Cty cổ phần xây dựng công trình ngầm
1 Tiền và các khoản tương đương tiền 21,992,029,663 49,398,095,800
2 Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 5,294,506,202 16,024,506,202
3 Các khoản phải thu ngắn hạn 177,720,617,951 185,914,372,679
4 Hàng tồn kho 167,553,132,471 151,203,105,357
5 Tài sản ngắn hạn khác 12,282,340,430 10,407,900,920
1 Các khoản phải thu dài hạn
2 Tài sản cố định 57,289,402,363 54,374,873,028
- Tài sản cố định hữu hình 57,124,634,876 54,210,105,541
- Tài sản cố định vô hình 164,767,487 164,767,487
- Tài sản cố định thuê tài chính
- Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
3 Bất động sản đầu tư
4 Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 21,137,563,976 23,060,038,895
5 Tài sản dài hạn khác 7,814,929,827 4,201,843,265
III TỔNG CỘNG TÀI SẢN 471,084,522,883 494,584,736,146
1 Vốn chủ sở hữu 101,099,005,059 103,970,825,288
- Vốn đầu tư của chủ sở hữu 48,850,000,000 48,850,000,000
- Thặng dư vốn cổ phần 46,045,240,000 46,045,240,000
- Vốn khác của chủ sở hữu
- Cổ phiếu quỹ (3,657,463,682) (3,657,463,682)
- Chênh lệch đánh giá lại tài sản
- Chênh lệch tỷ giá hối đoái
- Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 4,683,639,715 7,817,677,079
- Nguồn vốn đầu tư XDCB
2 Nguồn kinh phí và quỹ khác 408,898,275 559,921,785
- Quỹ khen thưởng phúc lợi 408,898,275 363,248,275
- Nguòn kinh phí đã hình thành TSCĐ
VI TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 471,084,522,883 494,584,736,146
Số dư cuối kỳ
BÁO CÁO TÀI CHÍNH TÓM TẮT
Quý III-2009
I.A BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
Stt
dịch vụ)
Mẫu CBTT - 03
Ban hành kèm theo Thông tư
số 38/2007/TT-BTC ngày 18/04/2007 của bộ trưởng Bộ tài chính hướng dẫn về việc
1
Trang 21 Doanh thu bỏn hàng và cung cấp dịch vụ 158,558,163,965 337,592,984,189
2 Cỏc khoản giảm trừ doanh thu
3
Doanh thu thuần về bỏn hàng và cung cấp
4 Giỏ vốn hàng bỏn 147,635,608,170 310,009,646,132
5 LN gộp về bỏn hàng và cung cấp dịch vụ 10,922,555,795 27,583,338,057
6 Doanh thu hoạt động tài chớnh 244,599,331 1,174,684,370
7 Chi phớ tài chớnh 2,139,344,171 7,369,454,897
8 Chi phớ bỏn hàng
9 Chi phớ quản lý doanh nghiệp 4,336,924,125 9,527,469,828
10 Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,690,886,830 11,861,097,702
14 Tổng lợi nhuận kế toỏn trước thuế 4,749,337,897 12,464,726,755
15 Thuế thu nhập doanh nghiệp 1,615,300,533 4,647,049,676
16 Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,134,037,364 7,817,677,079
17 Lói cơ bản trờn cổ phiếu 650.972 1,623.811
18 Cổ tức trờn mỗi cổ phiếu
Luỹ kế
người lập biểu Kế toán trưởng Giám đốc
II.A KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
(Áp dụng với cỏc doanh nghiệp sản xuất, chế biến, dịch vụ)
STT
Ngày 30 thỏng 09 năm 2009
2