1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Báo cáo tài chính quý 4 năm 2010 - Công ty cổ phần Đầu tư và Xây lắp Constrexim số 8

19 88 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 19
Dung lượng 465,65 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Thu tiền từ phát hμnh cổ phiếu, nhận vốn góp của CSH 33 3.

Trang 1

Công ty C Ph n u t và Xây l p Constrexim s 8

Toà nhà Constrexim 8 - Nguy n Trãi - C7 - Thanh Xuân - Hà N i

T¹i ng μy 31 th¸ng 12 n¨m 2010

112 2 Các kho n t ng đ ng ti n

134 4 Ph i thu theo ti n đ k ho ch H XD

139 6 D phòng ph i thu ng n h n khó đòi (*)

149 2 D phòng gi m giá hàng t n kho (*)

152 2 Thu GTGT đ c kh u tr

225 - Nguyên giá

226 - Giá tr hao mòn l y k (*)

228 - Nguyên giá

229 - Giá tr hao mòn l y k (*)

251 1 u t vào công ty con

252 2 u t vào công ty liên k t, liên doanh

259 4 D phòng gi m giá đ u t tài chính dài h n (*)

6

Trang 2

B NG CÂN I K TOÁN

Tại ngμy 31 tháng 12 năm 2010

317 7 Ph i tr n i b

320 10 D phũng ph i tr ng n h n

Tại ngμy 31 tháng 12 năm 2010

002 2 V t t , hàng húa nh n gi h , nh n gia cụng

003 3 Hàng húa nh n bỏn h , nh n ký g i, ký c c

004 4 N khú đũi đó x lý

007 5 Ngo i t cỏc lo i

008 6 D toỏn chi s nghi p, d ỏn

Ghi chỳ: Cỏc ch tiờu cú s li u õm đ c ghi trong ngo c đ n ( )

Hμ nội, ngμy 12 tháng 1 năm 2011

Người lập Kế toán trưởng Giám đốc Công ty

Nguyễn thị Thu Hoμi Lý Văn Thương Vũ Duy Hậu

7

Trang 3

Cụng ty C Ph n u t và Xõy l p Constrexim s 8

Toà nhà Constrexim 8 - Nguy n Trói - C7 - Thanh Xuõn - Hà N i

BÁO CÁO K T QU KINH DOANH

Quý 4 năm 2010

01 1 Doanh thu bỏn hàng và cung c p d ch v VI.25 42,218,772,261 63,103,411,999 105,188,449,518 130,737,197,068

02 2 Cỏc kho n gi m tr doanh thu VI.26

10 3 Doanh thu thu n bỏn hàng & cung c p dv VI.27 42,218,772,261 63,103,411,999 105,188,449,518 130,737,197,068

11 4 Giỏ v n hàng bỏn VI.28 40,557,808,112 61,037,119,852 100,739,374,374 125,964,016,638

20 5 L i nhu n g p v bỏn hàng & cung c p dv 1,660,964,149 2,066,292,147 4,449,075,144 4,773,180,430

21 6 Doanh thu ho t đ ng tài chớnh VI.29 863,527,033 338,898,192 3,333,780,833 2,674,241,563

22 7 Chi phớ tài chớnh VI.30 392,128,442 287,073,724 1,399,327,871 825,527,194

23 - Trong đú: Chi phớ lói vay 392,128,442 287,073,724 1,399,327,871 825,527,194

24 8 Chi phớ bỏn hàng

25 9 Chi phớ qu n lý doanh nghi p 64,021,472 587,921,300 2,258,609,237 1,941,095,004

30 10 L i nhu n thu n t ho t đ ng kinh doanh 2,068,341,268 1,530,195,315 4,124,918,869 4,680,799,795

50 14 T ng l i nhu n k toỏn tr c thu 2,055,038,885 2,044,648,545 3,675,754,146 5,150,147,245

51 15 Chi phớ thu TNDN hi n hành VI.31 518,716,847 192,225,423 1,032,861,247 467,903,315

52 16 Chi phớ thu TNDN hoón l i VI.32

60 17 L i nhu n sau thu TNDN 1,536,322,038 1,852,423,122 2,642,892,899 4,682,243,930

70 18 Lói c b n trờn c phi u 785.1 946.7 1,350.6 2,392.8

Người lập Kế toán trưởng Giám đốc Công ty

Nguyễn thị Thu Hoμi Lý Văn Thương Vũ Duy Hậu

Hμ nội, ngμy 12 tháng 1 năm 2011

6

Trang 4

Cụng ty C Ph n u t và Xõy l p Constrexim s 8

Toà nhà Constrexim 8 - Nguy n Trói - C7 - Thanh Xuõn - Hà N i

Năm nay Năm trước

L u chuy n ti n t ho t đ ng kinh doanh

1 Tiền thu từ bán hμng,cung cấp dịch vụ vμ doanh thu khác 85,699,751,329 98,095,786,237

2 Tiền chi trả cho người cung cấp hμng hoá, dịch vụ (1,072,067,133) (2,199,769,198)

3 Tiền chi trả cho người lao động (1,510,808,022) (1,059,526,999)

6 Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 116,693,092 358,399,902

7 Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh (54,296,045,748) (63,267,990,122)

02 L u chuy n ti n thu n t ho t đ ng kinh doanh 27,122,433,141 30,633,449,642

II L u chuy n ti n t ho t đ ng đ u t

21 1 Tiền chi để mua sắm, XD TSCĐ vμ các tμi sản dμi hạn khác

22 2 Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, TSDH khác

23 3 Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác

24 4 Tiền thu hồi cho vay, bán các công cụ nợ của đơn vị khác

25 5 Tiền chi đầu tư góp vốn vμo đơn vị khác

26 6 Thu hồi tiền đầu tư góp vốn vμo đơn vị khác

27 7 Thu tiền lãi cho vay, cổ tức, lợi nhuận được chia

03 L u chuy n ti n thu n t ho t đ ng đ u t - -III L u chuy n ti n t ho t đ ng tài chớnh

31 1 Thu tiền từ phát hμnh cổ phiếu, nhận vốn góp của CSH

33 3 Tiền vay ngắn hạn, dμi hạn nhận được (27,140,971,947) (28,059,574,712)

34 4 Tiền chi trả nợ gốc vay

35 5 Tiền chi trả nợ thuê tμi chính

36 6 Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho CSH (2,116,215,318) (2,025,120,000)

40 L u chuy n ti n thu n t ho t đ ng t ài chớnh (29,257,187,265) (30,084,694,712)

50 L u chuy n ti n thu n trong k (2,134,754,124) 548,754,930

60 Ti n và t ng đ ng ti n đ u k 2,879,382,101 2,330,627,171

61 nh h ng c a thay đ i t giỏ h i đoỏi quy đ i ngo i t

70 Ti n và t ng đ ng ti n cu i k 744,627,977 2,879,382,101

Người lập Kế toán trưởng Giám đốc Công ty

Nguyễn thị Thu Hoμi Lý Văn Thương Vũ Duy Hậu

BÁO CÁO L U CHUY N TI N T

Theo ph ng phỏp trực ti p Quý 4 năm 2010

Hμ nội, ngμy 12 tháng 1 năm 2011

TM Luỹ kế từ đầu năm đến cuối quý

6

Trang 5

KHÁCH HÀNG: CÔNG TY C PH N U T VÀ XL CONSTREXIM S 8

a ch : Tòa nhà Constrexim 8, Nguy n Trãi, Thanh Xuân, Hà N i 9 H Tùng M u street, Vinh City

Header Báo cáo: cho k k toán t ngày 01/01/2010 đ n ngày 30/09/2010 For the fiscal year ended 31 December 2008

Ngày k t thúc: T i ngày 30 tháng 09 n m 2010 As at 31 December 2008

N i l p báo cáo: Hà N i, ngày 12 tháng 1 n m 2011 Ha Noi, 30th january 2009

Ng i l p bi u Nguy n Th Thu Hoài Nguyen Thi Hoa

Ki m toán viên: Nguy n Vi t Long Nguyen Viet Long

T ngày 01/01/2010 đ n ngày 30/09/2010 Year 2008

T ngày 01/01/2009 đ n ngày 30/09/2009 Year 2007

N¨m tr−íc

DANH M C TÀI KHO N

112 Ti n g i ngân hàng, các t ch c tín d ng 112 Refuse

1212 Trái phi u, tín phi u, k phi u ng n h n 1212

1211t C phi u d i (d i 3 tháng) 1211t

1212t Trái phi u, tín phi u, k phi u d i 3 tháng 1212t

129 D phòng gi m giá đ u t ng n h n 129

131d Ph i thu dài h n c a khách hàng 131d

1361 V n kinh doanh đ n v tr c thu c 1361

1388d Các kho n ph i thu khác dài h n 1388d

139d D phòng ph i thu khó đòi dài h n 139d

144 Th ch p, ký c c, ký qu ng n h n 144

154 Chi phí s n xu t, kinh doanh d dang 154

159 D phòng gi m giá hàng t n kho 159

2142 Kh u hao TSC thuê tài chính 2142

2147 Kh u hao b t đ ng s n đ u t 2147

Trang 6

228 u t dài h n khác 228

229 D phòng gi m giá đ u t dài h n 229

3337 Thu nhà đ t, ti n thuê đ t 3337

3339 Phí, l phí và các kho n ph i n p khác (d N ) 3339 3331n Thu GTGT ph i n p (d n ) 3331n 3332n Thu tiêu th đ c bi t (d N ) 3332n 3333n Thu xu t, nh p kh u (d N ) 3333n 3334n Thu thu nh p doanh nghi p (d N ) 3334n 3335n Thu thu nh p cá nhân (d n 0 3335n

3337n Thu nhà đ t, ti n thuê đ t (d N ) 3337n

3339n Phí, l phí và các kho n ph i n p khác (d N ) 3339n

337 Thanh toán theo ti n đ k ho ch H XD 337

3381 Tài s n th a ch gi i quy t 3381

3386 Nh n ký qu , ký c c ng n h n 3386

3388n Ph i tr , ph i n p khác (d n ) 3388n 338d Ph i tr , ph i n p khác (dài h n) 338d

347 Thu thu nh p hoãn l i ph i tr 347

351 D phòng tr c p m t vi c làm 351

412 Chênh l ch đánh giá l i tài s n 412

3533 Qu phúc l i đã hình thành TSC 3533

356 Q y phát tri n khoa h c và công ngh 356

466 Ngu n kinh phí đã hình thành TSC 466

Trang 7

-512 Doanh thu bán hàng n i b 421 512

002 V t t , hàng hóa nh n gi h , nh n gia công 002 co 1368 196429500

-Thay đ i mã s so v i BC 2005

M u 2006 b sung thêm ch tiêu này

Trang 8

Tòa nhà Constrexim 8, Nguy n Trãi, Thanh Xuân, Hà N i cho k k toán t ngày 01/01/2010 đ n ngày 30/09/2010

S Di n gi i đi u ch nh TK h ch toán S đi u ch nh i u ch nh nh h ng đ n Ý KI N Tham Ghi chú Tài kho n truy v n

112 141 412,920 112 141 112.141 112.141 0.0

0.0 0.0

0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0

0.0 0.0

315 341 315 341 315.341 315.341 0.0

0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0

Trang 9

T NG H P BÁO CÁO TÀI CHÍNH I U CH NH

111c - Ti n đang chuy n

112a - C phi u (d i 3 tháng)

112b - Trái phi u, tín phi u, k phi u (d i 3 tháng)

121a - C phi u ng n h n

121b - Trái phi u, tín phi u, k phi u ng n h n

121c - Ti n g i có k h n

121d - u t ng n h n khác

đ u t ng n h n (*)

133a - V n kinh doanh đ n v tr c thu c

135b - Ph i thu v c ph n hóa

135c - Ph i thu cán b CNV

135d - Ph i tr ph i n p khác d n

141a - Hàng mua đang đi đ ng

141b - Nguyên v t li u

141c - Công c , d ng c

141e - Thành ph m

141f - Hàng hóa

141g - Hàng g i bán

141h - Hàng hóa kho b o thu

Trang 10

154a -Thu GTGT ph i n p (d n )

154b -Thu tiêu th đ c bi t (d N )

154c -Thu xu t, nh p kh u (d N )

154d -Thu thu nh p doanh nghi p (d N )

154e -Thu thu nh p cá nhân (d n )

154f -Thu tài nguyên (d n )

154g -Thu nhà đ t, ti n thuê đ t (d N )

154h -Thu khác (d N )

154i -Phí, l phí và các kho n ph i n p khác (d N )

225 - Nguyên giá

226 - Giá tr hao mòn l y k

228 - Nguyên giá

229 - Giá tr hao mòn l y k

- u t vào công ty liên doanh

- u t vào công ty liên k t

đ u t dài h n (*)

Trang 11

N dài h n đ n h n tr

314b Thu tiêu th đ c bi t

314c Thu xu t, nh p kh u

314f Thu tài nguyên

314g Thu nhà đ t, ti n thuê đ t

314h Thu khác

314i Phí, l phí và các kho n ph i n p khác

319a - Tài s n th a ch gi i quy t

319d - B o hi m y t

319e - Ph i tr v c ph n hóa

319i - Ph i thu khác (d Có)

- Vay dài h n

- N dài h n

- Trái phi u phát hành

Trang 12

- Ngu n kinh phí s nghi p

- Chi s nghi p

Trang 13

BÁO CÁO K T QU KINH DOANH

02a - Chi t kh u th ng m i

02b - Hàng bán tr l i

02c - Gi m giá hàng bán

và cung c p d ch v

và cung c p d ch v

KI M TRA S LI U

Báo cáo K t qu kinh doanh

B ng Cân đ i k toán

- Kho n m c L i nhu n ch a phân ph i

- /c TK 421 không nh h ng đ n KQKD

K t qu

T t

T t

Trang 14

CÔNG TY C PH N U T VÀ XL CONSTREXIM S 8 BÁO CÁO TÀI CHÍNH

6

Trang 15

CÔNG TY C PH N U T VÀ XL CONSTREXIM S 8 THUY T MINH BÁO CÁO T ÀI CHÍNH

(Các thuy t minh này là m t b ph n h p thành và c n đ c đ c đ ng th i v i Báo cáo tài chính)

V THÔNG TIN B SUNG CHO CÁC KHO N M C TRÌNH BÀY TRONG B NG C KT

Ti n m t

Ti n g i ngân hàng

C ng

2 Các kho n ph i thu ng n h n khác

Ph i thu khác

Ph i tr khác d n

C ng

3 Hàng t n kho

Hàng mua đang đi đ ng

Nguyên li u, v t li u

Công c , d ng c

Chi phí s n xu t kinh doanh d dang

Thành ph m

C ng giá g c hàng t n kho

4 T ng, gi m tài s n c đ nh h u hình

NGUYÊN GIÁ

T i ngày 01/01/2010

-Mua trong k

-T ng khác

-Thanh lý

-Gi m khác

T i ngày 31/12/2010

HAO MÒN L Y K

T i ngày 01/01/2010

-Kh u hao trong k

-T ng khác

-Chuy n sang B S đ u

-Thanh lý

-Gi m khác

T i ngày 31/12/2010

GIÁ TR CÒN L I

T i ngày 01/01/2010

T i ngày 31/12/2010

5 u t dài h n khác

u t dài h n khác (*)

C ng

(*) H p đ ng h p tác kinh doanh s 21/H HTKD ng ày 01/4/2008 v i Công ty C ph n An t l ãi su t c

đ nh 16,5%/n m,PLH nâng lãi su t c đ nh là 18,0%/n m t ngày 1/4/2010

1,418,827,242

-190,630,063

-1,418,827,242

1,284,950,268

1,322,755,579

-Nhà c a

v t ki n trúc

-133,876,974

56,753,089

-1,163,550,503

-104,919,699

-159,490,872

-thi t b

410,000,000

553,550,503

610,000,000 22,000,000

121,563,274 912,755,579

-543,080,975

394,059,631

498,979,330

-350,551,620

-192,529,355

-646,180,211

-2,879,382,101

-989,975,125

4,048,696,598 143,563,274

-12,326,377

98,447,766

Máy móc

3,006,696,598

-1,042,000,000

D ng c

qu n lý

v n t i

Ph ng ti n

1,228,197,179 664,571,173

10,076,374 779,674,604

1,000,000,000

31/12/2010

2,692,192,953 19,749,997

562,203,959

744,627,977

111,486,900

-31/12/2010

124,315,068

2,612,957,804

-01/01/2010

266,424,297

01/01/2010

01/01/2010

35,139,288,730

16,568,452,759

136,103,275

31/12/2010

136,103,275

31/12/2010

124,315,068

16,568,452,759 35,139,288,730

2,016,721,473

1,356,503,645 123,813,277

-366,528,520

-T ng c ng

01/01/2010

1,000,000,000

1,000,000,000

1,000,000,000

15

Trang 16

6 Chi phí tr tr c dài h n

Chi phí tr tr c v thuê ho t đ ng tài s n

L i th kinh doanh (Th ng hi u)

Chi phí tr tr c dài h n khác

C ng

7 Vay và n ng n h n

Vay dài h n đ n h n tr

C ng

(*)

8 Thu và các kho n ph i n p Nhà n c

Thu giá tr gia t ng

Thu thu nh p doanh nghi p

Thu thu nh p cá nhân

C ng

9 Chi phí ph i tr

Chi phí s a ch a l n TSC

Lãi vay ph i tr

Trích tr c các kho n ph i tr khách hàng

C ng

10 Các kho n ph i tr , ph i n p ng n h n khác

Kinh phí công đoàn

B o hi m xã h i

T m ng d có

Doanh thu ch a th c hi n

B o hi m th t nghi p

C ng

11 V n ch s h u

a B ng đ i chi u bi n đ ng c a V n ch s h u

N m tr c

T i ngày 01/01/2009

- T ng v n n m tr c

- Lãi trong n m tr c

- T ng khác

- Chia c t c

- Phân ph i qu

- Gi m khác

N m nay

31/12/2010

(2,067,846,000)

4,682,243,930 42,726,000

-T i ngày 01/01/2010

-11,668,107,814

(323,040,000) (1,108,234,933) 34,171,407

V n đ u t

v n c ph n

104,159,697

710,992,230

-3,779,630,207 1,937,223,600

19,568,000,000

-1,728,344,317

19,568,000,000

c a ch s h u

31/12/2010

742,191,453

12,485,695,012

11,668,107,814

69,386,627,221

72,651,038,906

31/12/2010

189,258,639

74,492,434,985

74,165,976,429

7,344,034

01/01/2010

20,332,000

391,810

Các kho n ph i tr , ph i n p khác

84,838,847,167

4,752,347,866

84,838,847,167

31/12/2010

2,959,366,127

305,734,746

01/01/2010

4,450,848

467,903,315

2,668,749,483

31/12/2010

1,044,924,004

Kho n vay ngân hàng đ u t và phát tri n Vi t Nam theo h p đ ng tín d ng h n m c s

10.459.01/H TDNHHM ngày 10/05/2010 v i h n m c tín d ng là 20 t , lãi su t trong h n là 12%

-13,8%/n m, lãi su t quá h n b ng 150% lãi su t trong h n M c đích vay l à tài

ch a phân ph i 1,937,223,600

1,017,352,087

tài chính phát tri n

69,988,290 2,553,781,210

Qu đ u t

108,442,885

3,688,713,599

01/01/2010

2,196,395,320

18,710,263

12,485,695,012

Qu d phòng

-01/01/2010

01/01/2010

7,952,892,547

7,607,114,610

9,184,283,998

978,400,000

312,804,765

8,898,319,375

489,199,998

16

Trang 17

- T ng v n k nay

- Lãi trong k nay

- Phân ph i qu

- Gi m khác

T i ngày 31/12/2010

b Chi ti t v n đ u t c a ch s h u

t i ngày 31/12/2010 t i ngày 01/01/2010

V n góp các c đông khác

C ng

c Các giao d ch v v n v i các ch s h u và phân ph i c t c, chia l i nhu n

V n đ u t c a ch s h u

V n góp đ u k

V n góp t ng trong k

V n góp gi m trong k

V n góp cu i k

d C phi u

S l ng c phi u đ ng ký phát hành

S l ng c phi u đã bán ra công chúng

- C phi u ph thông

S l ng c phi u đ c mua l i

S l ng c phi u đang l u hành

- C phi u ph thông

đ Các qu c a doanh nghi p

Qu đ u t phát tri n

Qu d phòng tài chính

C ng

VI THÔNG TIN B SUNG CHO CÁC KHO N M C TRÌNH BÀY TRONG BCKQH KD

12 Doanh thu bán hàng và cung c p d ch v

Trong đó:

- Doanh thu cung c p d ch v

C ng

13 Doanh thu thu n v bán hàng và cung c p d ch v

Doanh thu thu n v h p đ ng xây d ng

Doanh thu thu n v cung c p d ch v

C ng

100 100

19,568,000,000

0.0

19,568,000,000

19,568,000,000

- Doanh thu h p đ ng xây d ng

-% 100 VN

1,832,504,014

2,735,049,519

01/01/2010

19,568,000,000

31/12/2010

102,173,348,219

N¨m tr−íc

3,015,101,299

K này

K này

2,642,892,899

2,844,629,865

3,015,101,299

2,844,629,865

338,271,894

1,956,800

1,728,344,317

2,396,777,625

10.000 đ/1CP

1,956,800

104,159,697

1,956,800

1,956,800

1,956,800

1,956,800

1,956,800

1,956,800

1,956,800

31/12/2010

1,956,800

01/01/2010

19,568,000,000

19,568,000,000

19,568,000,000

(902,545,505)

-2,396,777,625

(2,328,699,605) 234,112,197

668,433,308

19,568,000,000

-1,937,223,600

-127,892,567,203

130,737,197,068

130,737,197,068

105,188,449,518

N¨m tr−íc

102,173,348,219

105,188,449,518

17

Ngày đăng: 03/07/2016, 02:06

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm