Báo cáo tài chính năm 2010 (đã kiểm toán) - Công ty cổ phần Du lịch Cần Thơ tài liệu, giáo án, bài giảng , luận văn, luậ...
Trang 1Báo cáo tóm tắt tài chính năm 2010 ( đã được kiểm toán)
BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TÓAN
I Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 18.507.228.951 20.443.794.967
2 Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
II Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 61.529.390.575 63.259.654.755
- Nguyên giá TSCĐ hữu hình 62.196.369.363 55.948.471.358
- Giá trị hao mòn luỹ kế TSCĐ hữu hình (27.373.908.827) (24.149.778.056)
- Nguyên giá TSCĐ vô hình 8.345.556.554 917.564.733
- Giá trị hao mòn luỹ kế TSCĐ vô hình (154.852.298) (154.852.298) Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2.729.494.482 14.696.474.843
2 Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 5.285.098.108 5.285.098.108
3 Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn
4 Chi phí trả trước dài hạn 9.783.383.193 10.000.466.068
3 Nợ khác
V Nguồn vốn chủ sở hữu 50.569.330.763 49.631.408.687
- Nguồn vốn kinh doanh 47.800.800.000 47.800.800.000
- Lợi nhuận chưa phân phối
2 Nguồn kinh phí
Trang 2 KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG SẢN XUẤT KINH DOANH
Trang 3 CÁC CHỈ TIÊU TÀI CHÍNH CƠ BẢN :
1 Doanh thu bán hàng và dịch vụ 128.293.629.675 102.200.863.947 Trong đó doanh thu xuát khẩu 36.730.972.287 24.191.625.612
2 Các khoản giảm
3 Doanh thu thuần về bán hàng và dịch vụ 128.233.295.045 102.133.391.933
5 Lợi nhuận gộp về bán hàng và dịch vụ 11.863.077.289 8.722.938.443
6 Doanh thu từ hoạt động đầu tư tài chính 1.885.855.709 1.624.847.895
7 Chi phí từ hoạt động đầu tư tài chính 1.598.040.677 1.141.707.103 Trong đó : Chi phí lãi vay 1.431.235.513 1.136.488.056
9 Chi phí quản lý doanh nghiệp 5.890.702.181 4.581.853.256
10 Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5.417.150.282 4.045.351.337
Trang 4TT Tài chính tính 2010 2009
1 Chỉ số về khả năng sinh lời
2 Chỉ số về thu hồi vốn đầu tư
+ Lợi nhuận trước thuế/ Tổng tài sản % 7,48 5,39
+ Lợi nhuận sau thuế/ Vốn chủ sở hữu % 10,44 8,02
3 Chỉ số về khả năng thanh toán
4 Chỉ số về cơ cấu vốn
BÁO CÁO LƯU CHUYỄN TIỀN TỆ
( Theo Phương pháp trực tiếp )
I - LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG SXKD
1 Tiền thu bán hàng,Cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 01 178.181.548.503 134.334.513.878
2 Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hoá và dịch vụ 02 (113.551.713.366) (122.164.070.507)
3 Tiền chi trả cho người lao động 03 (12.960.032.434) (10.779.658.351)
5 Tiền chi nộp thuế Thu nhập doanh nghiệp 05 (687.476.948) (299.681.160)
6 Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 06 (23.225.977.103) 3.210.998.505
7 Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh 07 (13.194.314.201) (12.687.738.389)
Lưu chuyển thuần từ hoạt động sản xuất,kinh doanh 20 13.130.7 98.938 (9.397.056. 092)
1 Tiền chi để mua sắm,xay dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 21 (4.766.330.729) (4.406.105.967)
2 Tiền thu từ thanh lý,nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 22 48.055.849 -
Trang 57 Tiền thu lãi cho vay,cổ tức và lợi nhuận được chia 27 508.333.553 552.184.923
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đàu tư 30 (4.209.9 41.327) (3.753.921. 044)
1 Tiền thu từ phát hành cổ phiếu,nhận vốn góp của chủ sở hữu 31 - 12.800.800.000
2 Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu,mua lại cổ phiếu của doanh
3 Tiền vay ngắn hạn,dài hạn nhận được 33 29.338.962.500 34.481.822.186
6 Cổ tức.lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 36 (2.550.869.200) (1.320.543.966)
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 40 (7.149.0 33.700) 15.191.670 .534 Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ (20+30+40) 50 1.771.8 23.911 2.040.693 .398
Aính hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 61 1.375.190.156 1.070.490.972
Tiền và tương đương tiền tồn cuối kỳ ( 50+60+61) 70 6.974.7 23.374 3.827.709 .307