Báo cáo tài chính năm 2009 - Công ty cổ phần Du lịch Cần Thơ tài liệu, giáo án, bài giảng , luận văn, luận án, đồ án, bà...
Trang 1Địa chỉ : 20 Hai Bà Trưng – Quận Ninh Kiều –TP C ần Th ơ
- Điện thọai (0710) 3821854 – Fax: (0710) 3810956 – Email : canthotourist@hcm.vnn.vn
BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN NĂM 20099
I Tiền và các khoản tương đương tiền 110 3.827.709.307 716.524.937
II Các khoản ĐTCĐ ngắn hạn 120 - - III các khoản phải thu 130 15.480.945.078 22.256.999.077
1 Phải thu của khách hàng 131 5.721.765.456 3.200.863.841
2 Trả trước cho người bán 132 9.637.214.202 18.666.900.963
3 Phải thu nội bộ 133 78.000.000 78.000.000
5 Các khoản phải thu khác 135 60.348.991 327.617.844
6 Dự phòng các khoản phải thu khó đòi* 139 (16.383.571) (16.383.571)
IV Hàng tồn kho 140 430.649.582 540.577.976
1 Hàng tồn kho 141 430.649.582 540.577.976
V Tài sản lưu động khác 150 704.491.000 1.279.731.355
4 Tài sản ngắn hạn khác 158 704.491.000 1.279.731.355
1 Các khoản phải thu dài hạn 210 - -
II Tài sản cố định 220 47.257.880.580 26.370.171.014
1 Tài sản cố định hữu hình 221 31.798.693.302 13.976.062.432
- Giá trị hao mòn lũy kế* 223 (24.149.778.056) (21.628.218.270)
3 TSC§ v« h×nh TSCĐ vô hình 227 762.712.435 762.712.435
- Nguyên giá 228 917.564.733 917.564.733
- Giá trị hao mòn lũy kế* 229 (154.852.298) (154.852.298)
4 Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 230 14.696.474.843 11.631.396.147
III Bất động sản đâu tư 240 - -
IV Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 250 5.285.098.108 5.400.428.255
2 Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 252 5.262.788.108 5.612.788.108
3 Đầu tư dài hạn khác 258 22.310.000 22.310.000
4 Dự phòng giảm giá chứng khoàn đầu tư dài hạn* 259 (234.669.853)
V Tài sản dài hạn khác 260 10.716.676.068 6.744.339.181
1 Chi phí trả trước dài hạn 261 10.000.466.068 6.230.279.181
2 Tài sản dài hạn khác( Ký quỹ, ký cược dài hạn) 268 716.210.000 514.060.000
I Nợ ngắn hạn 310 32.749.179.633 32.036.494.526
1 Vay và nợ ngắn hạn 311 11.405.414.500 3.791.500.000
2 Phải trả cho người bán 312 6.103.742.282 2.892.064.889
3 Người vay trả tiền trước 313 17.000.000 28.552.000
4 Thuế và các khoản phải nộp NN 314 103.516.715 333.450.775
5 Phải trả công nhân viên 315 1.792.902.205 1.480.546.201
6 Chi phí phải trả 316 250.141.886 1.564.509.622
9 Các khoản phải trả, phải nộp khác 319 13.076.462.045 21.945.871.039
II Nợ dài hạn 330 1.078.349.705 4.862.984.289
3 Phải trả dài hạn khác 333 248.000.000 138.000.000
4 Vay và nơ dài hạn 334 785.000.000 4.687.500.000
6 Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc 336 45.349.705 37.484.289
I Nguồn vốn – Quỹ 410 49.631.408.687 26.200.673.263
1 Nguồn vốn kinh doanh 411 47.800.800.000 25.000.000.000
2 Thặng dư vốn cổ phần 412 193.687.500 193.687.500
4 Cổ phiếu ngân quỹ 414 (894.062.500) (894.062.500)
7 Quỹ phát triển kinh doanh 417 2.100.489.790 1.584.770.233
8 Quỹ dự phòng tài chính 418 430.493.897 256.278.030
10 Lợi nhuận chưa phân phối * 420 0 60.000.000
II Nguồn kinh phí, quỹ khác 430 244.511.697 208.619.717
1 Quỹ khen thưởng phúc lợi 431 244.511.697 208.619.717
Trang 2KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH NĂM 2009
1 Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 01 102.200.863.947 64.187.410.882
2 Các khoản giảm trừ (03 = 04+05+06+07+08) 03 67.472.014 71.872.593
3 Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01-03) 10 102.133.391.933 64.115.538.289
4 Giá vốn hàng bán 11 93.410.453.490 58.912.635.007
5 Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ (20 = 10-11) 20 8.722.938.443 5.202.903.282
6 Thu nhập HĐ tài chính 21 1.624.847.895 628.450.211 _ Trong đ1o: Thu nhập liên doanh 390.000.000 400.000.000
7 Chi phí HĐ tài chính 22 1.141.707.013 506.229.362 _ Trong đó: Chi phí lãi vay 23 1.136.488.056 254.316.526
8 Chi phí bán hàng 24 578.874.732 342.472.041
9 Chi phí quản lý doanh nghiệp 25 4.581.853.256 3.583.054.197
10 Lợi nhuận thuần từ HĐ kinh doanh [30 = 20+21-22-24+25) 30 4.045.351.337 1.399.597.893
12 Chi phí khác 32 277.954.230 645.644.991
13 Lợi nhuận khác (40 = 31-32) 40 470.405.114 721.621.592
14 Tổng lợi nhuận trước thuế (50 = 30+40) 50 4.515.756.451 2.121.219.485
15 Chi phí Thuế TNDN hiện hành 51 515.719.557 241.248.516
16 Chi phí Thuế TNDN hoãn lại 52 -
17 Lợi nhuận sau thuế TNDN TNDN (60=50-51-52) 60 4.000.036.894 1.879.970.969 18 Lãi cơ bản trên cổ phiếu 70 1.115 761
LƯU CHUYỂN TIỀN TỆ (Theo phương pháp trực tiếp) CHỈ TIÊU Mã sốú Năm 2009 Nàm 2008 1 2 4
I LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG SXKD 1 Tiền thu bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 01 134.334.513.878 88.970.174.155 2 Tiền chi trả người cung cấp hàng hóa và dịch vụû 02 (122.164.070.507) (70.042.638.687) 3 Tiền chi trả cho người lao động 03 (10.779.658.351) (9.040.302.730) 4 Tiền chi trả lãi vay 04 (1.011.420.068) (254.316.526) 5 Chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp 05 (299.681.160) (183.266.000) 6 Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 06 3.210.998.505 4.808.949.270 7 Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh 07 (12.687.738.389) (12.380.604.344) Lưu chuyển thuần từ hoạt động sản xuất , kinh doanh 20 (9.397.056.092) 1.877.995.138 II LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ -
1 Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ vá các tài sản dài hạn khác 21 (4.406.105.967) (17.658.732.895) 2 Tiền thu từ thanh lý , nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 22 -
3 Tiền chi cho vay, mua các công cụ, nợ của đơn vị khác 23 -
4 Tiền thu hồi cho vay, ban lại các công cụ nợ của đơn vị khác 24 -
5 Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 25 -
6 Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 26 100.000.000 -
7 Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 27 552.184.923 602.159.960
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 30 (3.753.921.044) (17.056.572.935)
Trang 3III- LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH -
1 Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 31 12.800.800.000 -
2 Tiền chi trà vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của
doanh nghiệp đã phát hành 32 -
3 Tiền vay ngán hạn, dài hạn nhận được 33 34.481.822.186 3.000.000.000
4 Tiền chi trả nợ gốc vay 34 (30.770.407.686) (356.000.000)
5 Tiền chi trả nợ thuê tài chính 35 -
6 Cổ tức , lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 36 (1.320.543.966) (750.399.599)
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 40 15.191.670.534 1.893.600.401
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳì (20+30+40) 50 2.040.693.398 (13.284.977.396)
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ û 61 1.070.490.972 2.251.468
Tiền và tương đương tiền tồn cuối kỳ ( 50+60+61) 70 3.827.709.307 716.524.937