Các khoản thu dài hạn 2... Các khoản giảm trừ doanh thu 3.
Trang 1CễNG TY CP SÁCH VÀ TBGD NAM ĐỊNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH
13 Minh Khai, , Tỉnh Nam Định kết thỳc ngày 31/12/2009
I.A bảng cân đối kế toán quý 4/2009
I/ Tμi sản ngắn hạn 9 956 166 888 9 249 987 337 1.Tiền và các khoản tương đương tiền 2 422 209 286 2 296 134 137
2 Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1 000 000 000
3 Các khoản phải thu ngắn hạn 3 139 856 705 2 900 691 040
4 Hàng tồn kho 3 920 177 675 2 636 337 482
5 Tài sản ngắn hạn khác 473 923 222 416 824 678 II/ Tμi sản dμi hạn 5 414 439 813 5 309 886 688
1 Các khoản thu dài hạn
2 Tài sản cố định 5 347 342 615 5 242 789 490
3 Bất động sản đầu tư
4 Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 4 000 000 4 000 000
5 Tài sản dài hạn khác 63 097 198 63 097 198
III/Tổng cộng tμi sản 15 370 606 701 14 559 874 025 IV/ Nợ phải trả 3 848 307 829 2 873 580 457
1 Nợ ngắn hạn 3 831 906 104 2 861 313 270
2 Nợ dài hạn 16 401 725 12 267 187 v/ Nguồn vốn chủ sở hữu 11 522 298 872 11 686 293 568
1 Vốn chủ sở hữu 11 515 162 812 11 644 924 393
.-Vốn đầu tư của chủ sở hữu 10 000 000 000 10 000 000 000
-Vốn khác của CSH
- Cổ phiếu ngân quỹ
- Chênh lệch đánh giá lại tài sản
- Chênh lệch tỉ giá hối đoái
-Lợi nhuận sau thuế cha phân phối 876 711 449 900 000 000 -Nguồn vốn đầu tư XDCB
2 Nguồn kinh phí, quỹ khác 7 136 060 41 369 175
- Nguồn kinh phí
- Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
Tổng cộng nguồn vốn 15 370 606 701 14 559 874 025
Trang 2CễNG TY CP SÁCH VÀ TBGD NAM ĐỊNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH
13 Minh Khai, , Tỉnh Nam Định kết thỳc ngày 31/12/2009
II/ A.Kết quả hoạt động kinh doanh quý 4 năm 2009
Quý 4năm 2009 Luỹ kế từ đầu năm
1 Doanh thu bán hàng và cung cấp d vụ 5 218 978 602 2 623 666 123 26 779 457 495 24 420 401 212
2 Các khoản giảm trừ doanh thu
3 Doanh thu thuần về bán hàng và cc DV 5 218 978 602 2 623 666 123 26 779 457 495 24 420 401 212
4 Giá vốn hàng bán 4 289 263 894 2 153 861 087 23 634 621 469 21 597 318 379
5 LN gộp về bán hàng và CC dịch vụ 929 714 708 469 805 036 3 144 836 026 2 823 082 833
6 Doanh thu hoạt động tài chính 44 853 461 91 208 653 386 729 936 730 676 260
7 Chi phí tài chính 29 227 124 27 665 088 126 774 126 82 506 312
8 Chi phí bán hàng 358 814 315 147 745 900 1 123 423 947 1 108 504 731
9 Chi phí quản lý doanh nghiệp 374 822 253 236 576 795 1 075 810 113 1 048 858 975
10 Lợi nhuận thuần từ h đ kinh doanh 211 704 477 149 025 906 1 205 557 776 1 313 889 075
11 Thu nhập khác 31 396 091 10 119 464 120 523 335 80 748 270
12 Chi phí khác 41 179 723 20 717 686 61 479 723 33 249 686
13 Lợi nhuận khác - 9 783 632 -10 598 222 59 043 612 47 498 584
14 Tổng lợi nhuận trước thuế 201 920 845 138 427 684 1 264 601 388 1 361 387 659
15 Thuế TNDN 35 336 149 32 083 529 221 305 243 374 511 789
16 Lợi nhuận sau thuế TNDN 166 584 696 106 344 155 1 043 296 145 966 875 870