1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Báo cáo tài chính quý 2 năm 2009 - Công ty Cổ phần Sách và Thiết bị giáo dục Nam Định

2 142 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 139,5 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Báo cáo tài chính quý 2 năm 2009 - Công ty Cổ phần Sách và Thiết bị giáo dục Nam Định tài liệu, giáo án, bài giảng , luậ...

Trang 1

CễNG TY CP SÁCH VÀ TBGD NAM NH BÁO CÁO TÀI CHÍNH

13 Minh Khai, , T nh Nam nh k t thỳc ngày 30/06/2009

I.A bảng cân đối kế toán quý 2/2009

1.Tiền và các khoản tương đương tiền 963 004 078 1 006 435 867

2 Các khoản đầu tài chính ngắn hạn

3 Các khoản phải thu ngắn hạn 2 153 284 813 4 268 457 356

4 Hàng tồn kho 2 225 357 805 3 766 911 479

5 Tài sản ngắn hạn khác 448 419 845 434 958 756

1 Các khoản thu dài hạn

2 Tài sản cố định 5 552 353 212 5 397 342 615

-Tài sản cố định hữu hình 5 529 686 512 5 378 675 915

Tài sản cố định vô hình 22 666 700 18 666 700

4 Các khoản đầu t tài chính dài hạn 4 000 000 4 000 000

5 Tài sản dài hạn khác 267 361 368 135 518 188

IV Nợ phải trả 941 971 271 3 938 858 265

I Nợ ngắn hạn 929 704 084 3 926 591 078

2 Nợ dài hạn 12 267 187 12 267 187

1 Vốn chủ sở hữu 10 645 857 332 11 067 629 936

- Vốn đầu t của chủ sở hữu 10 000 000 000 10 000 000 000

- Thặng d vốn cổ phần 414 720 000 414 720 000

- Chênh lệch đánh giá lại tài sản

- Chênh lệch tỉ giá hối đoái

-Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 21 198 452 429 178 573

2 Nguồn kinh phí, quỹ khác 25 952 518 7 136 060

- Quỹ khen thưởng phúc lợi 25 952 518 7 136 060

- Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ

Trang 2

- 2 -

Trang

2

2

II/ A.Kết quả hoạt động kinh doanh quý 2 năm 2009

Quý 2 năm 2009 Luỹ kế từ đầu năm

1 Doanh thu bán hàng và cung cấp d vụ 10 605 158 356 8 516 536 000 11 267 908 652 8 771 529 840

2 Các khoản giảm trừ doanh thu

3 Doanh thu thuần về bán hàng và cc DV 10 605 158 356 8 516 536 000 11 267 908 652 8 771 529 840

4 Giá vốn hàng bán 9 464 965 150 7 570 681 464 10 055 990 953 7 789 029 956

5 LN gộp về bán hàng và CC dịch vụ 1 140 193 206 945 854 536 1 211 917 699 982 499 884

6 Doanh thu hoạt động tài chính 193 346 775 149 849 925 209 161 175 247 233 295

9 Chi phí quản lý doanh nghiệp 518 212 638 408 550 315 560 785 398 485 922 606

10 Lợi nhuận thuần từ h đ kinh doanh 462 327 956 447 343 830 459 452 865 469 200 553

14 Tổng lợi nhuận trước thuế 512 091 564 495 979 920 520 216 473 510 836 643

17 Lợi nhuận sau thuế 422 646 146 357 105 543 429 178 573 367 802 383

Ngày đăng: 02/07/2016, 12:20

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w