HÀNG TỒN KHO Hàng mua đang đi đường Nguyên liệu, vật liệu Công cụ, dụng cụ Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang Thành phẩm Hàng hóa Hàng gửi đi bán Hàng hóa kho bảo thuế Hàng hóa bất động
Trang 1Công ty CP bao bì vμ in Nông nghiệp
Thuy
ết minh
luỹ kế từ 01/01/2011 đến 31/12/2011
luỹ kế từ 01/01/2010 đến 31/12/2010
3 Doanh thu thuần về BH vμ c/c DV
10 Lợi nhuận thuần từ HĐ kinh doanh:
15 Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
16 Chi phí thuế TNDN hiện hμnh 51 22 1,711,683,614 1,576,531,402 4,217,740,633 5,127,187,414
18 Lợi nhuận sau thuế thu nhập DN
Đμo Thị Thu Hoμi Tạ Thị Tuyết Nga
Ghi chú: Dòng 16 chi phí thuê TNDN năm 2011 được miễn giảm 30% (lợi nhuận thuần từ HĐ SXKD dòng 10)tương ứng
1.785.977.574đồng theo NĐ 101/2011/NĐ-CP ngμy 04/11/2011
Báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh hợp nhất
Quý 4 năm 2011
Hμ nội, ngμy 15 tháng 2 năm 2012
Giám đốc
nguyễn thμnh nam
Trang 2Chỉ tiêu Mã số
Thuyết
A.Tμi sản ngắn hạn
(100=110+120+130+140+150) 100 97,430,893,707 101,265,164,816
I Tiền vμ các khoản tương đương tiền 110 16,394,660,040 29,890,253,753
1 Tiền 111 V.01 16,394,660,040 29,890,253,753
2 Các khoản tương đương tiền 112
II Các khoản đầu tư tμi chính ngắn hạn 120 V.02
1 Đầu tư ngắn hạn 121
2 Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn 129
III Các khoản phải thu ngắn hạn 130 37,759,447,730 37,637,570,058
1 Phải thu của khách hμng 131 35,494,877,818 31,422,770,762
2 Trả trước cho người bán 132 2,184,263,020 5,918,454,880
3 Phải thu nội bộ ngắn hạn 133
4 Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng XD 134
5 Các khoản phải thu khác 135 V.03 80,306,892 296,344,416
6 Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 139
IV Hμng tồn kho 140 38,997,551,301 30,551,948,203
1 Hμng tồn kho 141 V.04 38,997,551,301 30,551,948,203
2 Dự phòng giảm giá hμng tồn kho 149
V Tμi sản ngắn hạn khác 150 4,279,234,636 3,185,392,802
1 Chi phí trả trước ngắn hạn 151 405,361,287 127,506,667
2 Thuế GTGT được khấu trừ 152 528,943,605
3 Thuế vμ các khoản khác phải thu Nhμ nước 154 V.05
4 Tμi sản ngắn hạn khác 158 3,344,929,744 3,057,886,135
B Tμi sản dμi hạn
(200=210+220+240+250+260) 200 100,575,698,508 70,923,448,797
I Các khoản phải thu dμi hạn 210
1 Phải thu dμi hạn của khách hμng 211
2 Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc 212
3 Phải thu dμi hạn nội bộ 213 V.06
4 Phải thu dμi hạn khác 218 V.07
5 Dự phòng phải thu dμi hạn khó đòi 219
II Tμi sản cố định 220 95,727,568,708 68,347,831,206
1 TSCĐ hữu hình 221 V.08 94,039,168,708 66,659,431,206
- Nguyên giá 222 167,051,351,401 119,801,384,705
- Giá trị hao mòn lũy kế 223 -73,012,182,693 -53,141,953,499
72 Trường Chinh - Quận Đống Đa - Hμ Nội
Đơn vị tính: VND
Mẫu số B01-DN (ban hành theo QĐ số 15/2006/QĐ-BTC Ngày 20/03/2006 của Bộ trưởng BTC)
Bảng cân đối kế toán hợp nhất
Tại ngμy 31 tháng 12 năm 2011 Công ty CP bao bì vμ In nông nghiệp
Trang 3Chỉ tiêu Mã số
Thuyết
2 TSCĐ thuê tμi chính 224 V.09
- Nguyên giá 225
- Giá trị hao mòn lũy kế 226
3 TSCĐ vô hình 227 V.10
- Nguyên giá 228
- Giá trị hao mòn lũy kế 229
4 Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 230 V.11 1,688,400,000 1,688,400,000
III Bất động sản đầu tư 240 V.12
- Nguyên giá 241
- Giá trị hao mòn luỹ kế 242
IV Các khoản đầu tư tμi chính dμi hạn 250 2,178,686,847 1,910,000,000
1 Đầu tư vμo công ty con 251
2 Đầu tư vμo công ty liên kết, liên doanh 252 2,168,686,847 1,900,000,000
3 Đầu tư dμi hạn khác 258 V.13 10,000,000 10,000,000
4 Dự phòng giảm giá đầu tư tμi chính dμi hạn (*) 259
V Tμi sản dμi hạn khác 260 2,669,442,953 665,617,591
1 Chi phí trả trước dμi hạn 261 V.14 2,669,442,953 665,617,591
2 Tμi sản thuế thu nhập hoãn lại 262 V.21
3 Tμi sản dμi hạn khác 268
Tổng cộng tμi sản (270=100+200) 270 198,006,592,215 172,188,613,613
A Nợ phải trả (300=310+330) 300 94,906,753,077 77,459,048,908
I Nợ ngắn hạn 310 V.15 74,952,444,997 62,250,157,922
1 Vay vμ nợ ngắn hạn 311 28,548,182,483 30,525,871,120
2 Phải trả người bán 312 20,458,986,687 12,691,440,798
3 Người mua trả tiền trước 313 5,133,517,260 2,741,481,033
4 Thuế vμ các khoản phải nộp Nhμ nước 314 V.16 6,261,674,184 5,545,250,199
5 Phải trả người lao động 315 7,088,568,531 7,414,512,350
6 Chi phí phải trả 316 V.17 660,812,400 520,156,113
7 Phải trả nội bộ 317
8 Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 318
9 Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 319 V.18 4,294,164,398 1,154,705,367
10 Dự phòng phải trả ngắn hạn 320
11 Quỹ khen thưởng,phúc lợi 323 2,506,539,054 1,656,740,942
II Nợ dμi hạn 330 19,954,308,080 15,208,890,986
1 Phải trả dμi hạn người bán 331
2 Phải trả dμi hạn nội bộ 332 V.19
3 Phải trả dμi hạn khác 333
4 Vay vμ nợ dμi hạn 334 V.20 19,951,633,080 15,056,577,080
5 Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 335 V.21
6 Dự phòng trợ cấp mất việc lμm 336 2,675,000 152,313,906
7 Dự phòng phải trả dμi hạn 337
Trang 4Chỉ tiêu Mã số
Thuyết
B Vốn chủ sở hữu (400=410+430) 400 103,099,839,138 94,729,564,705
I Vốn chủ sở hữu 410 V.22 103,099,839,138 94,729,564,705
1 Vốn đầu tư của chủ sở hữu 411 54,000,000,000 54,000,000,000
2 Thặng dư vốn cổ phần 412 15,141,431,638 15,141,431,638
3 Vốn khác của chủ sở hữu 413
4 Cổ phiếu quỹ 414
5 Chênh lệch đánh giá lại tμi sản 415
6 Chênh lệch tỷ giá hối đoái 416
7 Quỹ đầu tư phát triển 417 13,329,912,015 9,111,856,788 8 Quỹ dự phòng tμi chính 418 2,309,142,940 1,540,064,828 9 Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 419
10 Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 420 18,319,352,545 14,936,211,451 11 Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 421
II Nguồn kinh phí vμ quỹ khác 430
1 Quỹ khen thưởng, phúc lợi 431
2 Nguồn kinh phí 432 V.23 3 Nguồn kinh phí đã hình thμnh tscđ 433
Tổng cộng nguồn vốn (440=300+400) 440 198,006,592,215 172,188,613,613 Các chỉ tiêu ngoμi bảng cân đối kế toán
1 Tμi sản thuê ngoμi V.24 2 Vật tư, hμng hoá giữ hộ, nhận gia công
3 Hμng hoá nhận bán hộ, nhận ký gửi, ký cược
4 Nợ khó đòi đã xử lý
5 Ngoại tệ các loại
6 Dự toán chi sự nghiệp, dự án
Người lập biểu
Lập, ngμy 15 tháng 02 năm 2012
Giám đốc
Kế toán trưởng
Trang 5Công ty CP bao bì vμ in Nông nghiệp
minh Quý 4-2011 Quý 4-2010
Luỹ kế từ 01/01/2011 đến 31/12/2011
Luỹ kế từ 01/01/2010 đến 31/12/2010
I Lưu chuyển tiền từ hoạt động SX-KD
1 Tiền thu bán hμng, cung cấp dịch vụ
vμ doanh thu khác 01 112,867,119,449 70,890,293,003 359,317,079,090 237,097,648,705
2 Tiền chi trả cho người cung cấp HH
vμ dịch vụ 02 -66,197,068,074 -49,431,101,588 -235,432,356,585 -148,064,935,542
3 Tiền chi trả cho người lao động 03 -8,811,204,442 -4,368,006,376 -26,972,560,222 -15,275,831,182
4 Tiền chi trả lãi 04 -2,150,223,298 -1,452,218,248 -9,000,771,012 -3,754,269,482
5 Tiền chi nộp thuế TNDN 05 0 -1,513,500,259 -2,896,161,584 -3,860,757,346
6 Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 06 3,494,726,987 3,504,495,335 8,956,167,498 5,901,933,130
7 Tiền chi khác cho hoạt động SXKD 07 -11,490,914,852 -11,064,420,716 -58,872,224,967 -49,751,545,954
Lưu chuyển tiền thuần
II Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1 Tiền chi mua sắm, xây dựng TSCĐ
vμ các tμi sản dμi hạn khác 21 -29,732,698,180 -45,169,162,910 -32,593,167,157
2 Tiền thu thanh lý, nhượng bán TSCĐ
3 Tiền chi cho vay, mua
5 Tiền chi đầu tư góp vốn vμo đơn vị khác 25 0 -47,500,000 0 -47,500,000
7 Thu lãi CLTgiá, cổ tức vμ LN được chia 27 508,475,721 220,796,305 2,716,142,566 859,668,865
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐ đầu tư 30 -29,224,222,459 173,296,305 -42,453,020,344 -31,780,998,292 III Lưu chuyển tiền từ HĐ tμi chính
1 Tiền thu từ phát hμnh cổ phiếu,
2 Tiền chi trả vốn góp cho các CSH,
3 Tiền vay ngắn hạn, dμi hạn nhận được 33 45,818,201,106 21,692,503,976 134,961,904,597 97,852,701,406
4 Tiền chi trả nợ gốc vay 34 -48,122,128,568 -7,889,455,263 -132,034,102,234 -76,881,228,981
6 Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 36 -10,361,215 -9,069,547,950 -41,399,521
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC 40 -2,303,927,462 13,792,687,498 -6,141,745,587 20,930,072,904 Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 50 -3,815,714,151 20,531,524,954 -13,495,593,713 11,441,316,941 Tiền vμ tương đương tiền đầu kỳ 60 20,210,374,191 9,358,728,799 29,890,253,753 18,448,936,812
Tiền vμ tương đương tiền cuối kỳ
Lập biểu Kế toán trưởng
Đμo Thị Thu Hoμi
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ hợp nhất Quý 4 năm 2011
Hμ nội ngμy 15 tháng 2 năm 2012
giám đốc
nguyễn thμnh nam
Tạ Thị Tuyết Nga
Trang 6CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ VÀ IN NÔNG NGHIỆP BÁO CÁO TÀI CHÍNH HỢP NHẤT Địa chỉ: số 72, Trường Chinh, Đống Đa, Hà Nội Cho năm tài chính kết thúc ngày 31/12/2011
3 TIỀN
Tiền mặt
Tiền gửi ngân hàng
Tiền đang chuyển
Cộng
4 CÁC KHOẢN TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN
Tiền gửi kỳ hạn dưới 3 tháng
Cộng
5 HÀNG TỒN KHO
Hàng mua đang đi đường
Nguyên liệu, vật liệu
Công cụ, dụng cụ
Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang
Thành phẩm
Hàng hóa
Hàng gửi đi bán
Hàng hóa kho bảo thuế
Hàng hóa bất động sản
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)
Cộng
6 TĂNG, GIẢM TÀI SẢN CỐ ĐỊNH HỮU HÌNH
Đơn vị tính: VND
Nguyên giá
Số dư đầu năm
Số tăng trong năm
- Mua trong năm
Số giảm trong năm
- Thanh lý, bán
Số dư cuối năm
Giá trị hao mòn lũy kế
Số dư đầu năm
Số tăng trong năm
- Khấu hao trong năm
Số giảm trong năm
- Thanh lý, bán
Số dư cuối năm
Giá trị còn lại
Tại ngày đầu năm
Tại ngày cuối năm
223,136,742 13,774,503 16,171,523,298 4,376,479,250
-16,394,660,040 4,390,253,753
25,500,000,000
25,500,000,000
-25,578,730,667
25,822,687,843
1,106,373,330 854,782,624
3,982,204,197 377,290,870
1,935,835,578 185,713,242
6,394,407,529 3,311,473,624
-38,997,551,301 30,551,948,203
Nhà cửa Máy móc Phương tiện Thiết bị dụng
Cộng
23,127,286,110 92,662,597,382 3,266,214,387 745,286,826 119,801,384,705 19,000,000,000
26,801,147,244 132,820,000 1,315,999,452 47,249,966,696 19,000,000,000
26,801,147,244 132,820,000 1,315,999,452 47,249,966,696
-42,127,286,110 119,463,744,626 3,399,034,387 2,061,286,278 167,051,351,401
6,822,002,230 44,439,494,126 1,350,596,926 529,860,217 53,141,953,499 2,292,929,998
16,939,019,505 395,372,707 242,906,984 19,870,229,194 2,292,929,998
16,939,019,505 395,372,707 242,906,984 19,870,229,194
-9,114,932,228 61,378,513,631 1,745,969,633 772,767,201 73,012,182,693
16,305,283,880 48,223,103,256 1,915,617,461 215,426,609 66,659,431,206
33,012,353,882 58,085,230,995 1,653,064,754 1,288,519,077 94,039,168,708
17
Trang 7CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ VÀ IN NÔNG NGHIỆP BÁO CÁO TÀI CHÍNH HỢP NHẤT Địa chỉ: số 72, Trường Chinh, Đống Đa, Hà Nội Cho năm tài chính kết thúc ngày 31/12/2011
7 CHI PHÍ XÂY DỰNG CƠ BẢN DỞ DANG
Dự án mở rộng cơ sở sản xuất tại KCN Ngọc Hồi (tiền sử dụng đất)
Cộng
8 ĐẦU TƯ VÀO CÔNG TY LIÊN KẾT
Công ty cổ phần Công nghệ chống giả DAC (sở hữu 38%)
Cộng
9 CHI PHÍ TRẢ TRƯỚC DÀI HẠN
Chi phí bảo hiểm
Công cụ dụng cụ chờ phân bổ
Cộng
10 VAY VÀ NỢ NGẮN HẠN
Vay ngắn hạn
- Vay ngân hàng
Vay dài hạn đến hạn trả
Cộng
Vay ngắn hạn Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn CN Ba Đình
11 THUẾ VÀ CÁC KHOẢN PHẢI NỘP NHÀ NƯỚC
Thuế giá trị gia tăng
Thuế xuất, nhập khẩu
Thuế thu nhập doanh nghiệp
Thuế nhà đất và tiền thuê đất
Cộng
12 CHI PHÍ PHẢI TRẢ
Lãi vay phải trả
Chi phí phải trả khác
Cộng
13 CÁC KHOẢN PHẢI TRẢ, PHẢI NỘP NGẮN HẠN KHÁC
Kinh phí công đoàn
Bảo hiểm xã hội, y tế
1,688,400,000 1,688,400,000
1,688,400,000 1,688,400,000
2,168,686,847 1,900,000,000
2,168,686,847 1,900,000,000
117,127,880 41,933,210
2,552,315,073 623,684,381
2,669,442,953 665,617,591
26,948,182,483 27,325,871,120
26,948,182,483 27,325,871,120
1,600,000,000 3,200,000,000
28,548,182,483 30,525,871,120
1,319,346,237 1,761,306,719
711,653,814 887,781,897
4,217,740,633 2,896,161,583
12,933,500
-6,261,674,184 5,545,250,199
Quyết toán thuế của Công ty sẽ chịu sự kiểm tra của cơ quan thuế Do việc áp dụng luật và các quy định về thuế đối với nhiều loại giao dịch khác nhau có thể được giải thích theo nhiều cách khác nhau, số thuế được trình bày trên Báo cáo tài chính có thể
bị thay đổi theo quyết định của cơ quan thuế
510,000,000 447,718,113
150,812,400 72,438,000
660,812,400 520,156,113
708,530,319 346,602,278
43,672,491 8,478,224
18
Trang 8CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ VÀ IN NÔNG NGHIỆP BÁO CÁO TÀI CHÍNH HỢP NHẤT Địa chỉ: số 72, Trường Chinh, Đống Đa, Hà Nội Cho năm tài chính kết thúc ngày 31/12/2011
Các khoản phải trả, phải nộp khác
Phải thu khác (Dư Có)
Cộng
14 VAY DÀI HẠN VÀ NỢ DÀI HẠN
Vay dài hạn
- Vay ngân hàng
Cộng
Vay Ngân hàng Nông nghiệp và PTNT CN Ba Đình nhằm đầu tư máy móc thiết bị và nhà xưởng
15 VỐN CHỦ SỞ HỮU
a) Bảng đối chiếu biến động của vốn chủ sở hữu
Đơn vị tính: VND
Dư đầu năm trước
Tăng vốn năm
Lãi trong năm
Tăng khác
Giảm khác
Dư cuối năm trước
Tăng vốn năm nay
Lãi trong năm nay
Giảm vốn năm nay
Dư cuối năm nay
b) Chi tiết vốn đầu tư của chủ sở hữu
Tổng Công ty Đầu tư và kinh doanh vốn Nhà nước
Cổ đông khác
Cộng c) Các giao dịch về vốn với các chủ sở hữu và phân phối cổ tức, chia lợi nhuận
Vốn đầu tư của chủ sở hữu
- Vốn góp đầu năm
- Vốn góp tăng trong năm
- Vốn góp cuối năm
Mệnh giá cổ phiếu: 10.000 đồng/cổ phiếu
16 TỔNG DOANH THU BÁN HÀNG VÀ CUNG CẤP DỊCH VỤ
Doanh thu bán thành phẩm
Doanh thu bán hàng hóa, vật tư
Doanh thu cung cấp dịch vụ
Cộng
3,512,929,188 767,820,326
29,032,400 31,804,539
4,294,164,398 1,154,705,367
19,951,633,080 15,056,577,080
19,951,633,080 15,056,577,080
19,951,633,080 15,056,577,080
Vốn đầu tư của chủ sở hữu
Thặng dư vốn cổ phần
Quỹ đầu tư, phát triển
Quỹ dự phòng tài chính
Chênh lệch
tỷ giá
Lợi nhuận chưa phân phối 54,000,000,000
-15,381,562,246
- 2,066,032
-14,936,211,451
445,350,795
-54,000,000,000
-4,218,055,227 769,078,112 18,626,282,146
-54,000,000,000 15,141,431,638 13,329,912,015 2,309,142,940 18,319,352,545
43,875,000,000 81.25% 43,875,000,000 81.25%
10,125,000,000 18.75% 10,125,000,000 18.75%
54,000,000,000 100%
54,000,000,000 100%
54,000,000,000 54,000,000,000
-54,000,000,000 54,000,000,000
267,192,618,881 196,581,785,225 44,145,400,290
19,789,860,761 13,904,203,990
11,808,505,171
325,242,223,161 228,180,151,157
19
Trang 9CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ VÀ IN NÔNG NGHIỆP BÁO CÁO TÀI CHÍNH HỢP NHẤT Địa chỉ: số 72, Trường Chinh, Đống Đa, Hà Nội Cho năm tài chính kết thúc ngày 31/12/2011
17 CÁC KHOẢN GIẢM TRỪ DOANH THU
Hàng bán bị trả lại (th ành phẩm)
Cộng
18 DOANH THU THUẦN VỀ BÁN HÀNG VÀ CUNG CẤP DỊCH VỤ
Doanh thu thuần bán thành phẩm
Doanh thu thuần bán hàng hóa, vật tư
Doanh thu thuần dịch vụ
Cộng
19 GIÁ VỐN HÀNG BÁN
Giá vốn của thành phẩm
Giá vốn của hàng hóa, vật tư
Giá vốn của dịch vụ đã cung cấp
Cộng
20 DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
Lãi tiền gửi, tiền cho vay
Lãi liên doanh
Cổ tức, lợi nhuận được chia
Lãi bán hàng trả chậm
Doanh thu hoạt động tài chính khác
Cộng
21 CHI PHÍ TÀI CHÍNH
Lãi tiền vay
Chiết khấu thanh toán, lãi bán hàng trả chậm
Lỗ do thanh lý các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
Lỗ do bán ngoại tệ
Lỗ chênh lệch tỷ giá đã thực hiện
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư
Chi phí tài chính khác
Cộng
22 CHI PHÍ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP HIỆN HÀNH
Cộng
*
Trong đó
Thu nhập không được giảm thuế
Thu nhập được giảm thuế
523,641,699 250,049,915
523,641,699 250,049,915
266,668,977,182 196,331,735,310 44,145,400,290
19,789,860,761 13,904,203,990
11,808,505,171
324,718,581,462 227,930,101,242
230,886,232,929 167,015,165,337 41,882,562,568
20,058,147,564
4,625,431,342 3,928,267,304
277,394,226,839 191,001,580,205
2,697,117,438 883,592,682
72,508,089 9,293,900
2,769,625,527 892,886,582
9,243,576,324 3,718,949,482
265,158,000 335,683,047
9,508,734,324 4,054,632,529
Chi phí thuế TNDN tính trên thu nhập chịu thuế năm hiện hành (*) 4,217,740,633 5,127,187,414
Điều chỉnh chi phí thuế TNDN của các năm trước
4,217,740,633 5,127,187,414
Tổng thu nhập chịu thuế 22,844,022,779 <1>
202,243,500 <2>
22,373,092,432 <3>
20
Trang 10CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ VÀ IN NÔNG NGHIỆP BÁO CÁO TÀI CHÍNH HỢP NHẤT Địa chỉ: số 72, Trường Chinh, Đống Đa, Hà Nội Cho năm tài chính kết thúc ngày 31/12/2011
Thuế phải nộp của phần thu nhập không đ ược giảm
Thuế phải nộp của phần thu nhập được giảm
Thuế phải nộp
23 NHỮNG THÔNG TIN KHÁC
Số liệu so sánh
Hà Nội, ngày 10 tháng 02 năm 2012
Thuế suất thuế TNDN (25%) 25% <4>
Thuế phải nộp chưa gồm phần được giảm 5,711,005,695 <5> = <1>x<4>
50,560,875 <6> = <2>x<4> 5,593,273,108
<7> = <3>x<4> Thuế được ưu đãi giảm 30% theo 1,677,981,932 <8> = <7>x30%
4,033,023,763 <9> =<5>-<8>
Số liệu so sánh là số liệu trên Báo cáo tài chính cho năm tài chính kết thúc ngày 31 tháng 12 năm 2010 đã được kiểm toán bởi Công ty TNHH Tư vấn Kế toán và Kiểm toán Việt Nam./
21