1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Báo cáo tài chính hợp nhất quý 4 năm 2011 - Công ty Cổ phần Bao bì và In Nông nghiệp

10 116 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 10
Dung lượng 311,01 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

HÀNG TỒN KHO Hàng mua đang đi đường Nguyên liệu, vật liệu Công cụ, dụng cụ Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang Thành phẩm Hàng hóa Hàng gửi đi bán Hàng hóa kho bảo thuế Hàng hóa bất động

Trang 1

Công ty CP bao bì vμ in Nông nghiệp

Thuy

ết minh

luỹ kế từ 01/01/2011 đến 31/12/2011

luỹ kế từ 01/01/2010 đến 31/12/2010

3 Doanh thu thuần về BH vμ c/c DV

10 Lợi nhuận thuần từ HĐ kinh doanh:

15 Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế

16 Chi phí thuế TNDN hiện hμnh 51 22 1,711,683,614 1,576,531,402 4,217,740,633 5,127,187,414

18 Lợi nhuận sau thuế thu nhập DN

Đμo Thị Thu Hoμi Tạ Thị Tuyết Nga

Ghi chú: Dòng 16 chi phí thuê TNDN năm 2011 được miễn giảm 30% (lợi nhuận thuần từ HĐ SXKD dòng 10)tương ứng

1.785.977.574đồng theo NĐ 101/2011/NĐ-CP ngμy 04/11/2011

Báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh hợp nhất

Quý 4 năm 2011

Hμ nội, ngμy 15 tháng 2 năm 2012

Giám đốc

nguyễn thμnh nam

Trang 2

Chỉ tiêu Mã số

Thuyết

A.Tμi sản ngắn hạn

(100=110+120+130+140+150) 100 97,430,893,707 101,265,164,816

I Tiền vμ các khoản tương đương tiền 110 16,394,660,040 29,890,253,753

1 Tiền 111 V.01 16,394,660,040 29,890,253,753

2 Các khoản tương đương tiền 112

II Các khoản đầu tư tμi chính ngắn hạn 120 V.02

1 Đầu tư ngắn hạn 121

2 Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn 129

III Các khoản phải thu ngắn hạn 130 37,759,447,730 37,637,570,058

1 Phải thu của khách hμng 131 35,494,877,818 31,422,770,762

2 Trả trước cho người bán 132 2,184,263,020 5,918,454,880

3 Phải thu nội bộ ngắn hạn 133

4 Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng XD 134

5 Các khoản phải thu khác 135 V.03 80,306,892 296,344,416

6 Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 139

IV Hμng tồn kho 140 38,997,551,301 30,551,948,203

1 Hμng tồn kho 141 V.04 38,997,551,301 30,551,948,203

2 Dự phòng giảm giá hμng tồn kho 149

V Tμi sản ngắn hạn khác 150 4,279,234,636 3,185,392,802

1 Chi phí trả trước ngắn hạn 151 405,361,287 127,506,667

2 Thuế GTGT được khấu trừ 152 528,943,605

3 Thuế vμ các khoản khác phải thu Nhμ nước 154 V.05

4 Tμi sản ngắn hạn khác 158 3,344,929,744 3,057,886,135

B Tμi sản dμi hạn

(200=210+220+240+250+260) 200 100,575,698,508 70,923,448,797

I Các khoản phải thu dμi hạn 210

1 Phải thu dμi hạn của khách hμng 211

2 Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc 212

3 Phải thu dμi hạn nội bộ 213 V.06

4 Phải thu dμi hạn khác 218 V.07

5 Dự phòng phải thu dμi hạn khó đòi 219

II Tμi sản cố định 220 95,727,568,708 68,347,831,206

1 TSCĐ hữu hình 221 V.08 94,039,168,708 66,659,431,206

- Nguyên giá 222 167,051,351,401 119,801,384,705

- Giá trị hao mòn lũy kế 223 -73,012,182,693 -53,141,953,499

72 Trường Chinh - Quận Đống Đa - Hμ Nội

Đơn vị tính: VND

Mẫu số B01-DN (ban hành theo QĐ số 15/2006/QĐ-BTC Ngày 20/03/2006 của Bộ trưởng BTC)

Bảng cân đối kế toán hợp nhất

Tại ngμy 31 tháng 12 năm 2011 Công ty CP bao bì vμ In nông nghiệp

Trang 3

Chỉ tiêu Mã số

Thuyết

2 TSCĐ thuê tμi chính 224 V.09

- Nguyên giá 225

- Giá trị hao mòn lũy kế 226

3 TSCĐ vô hình 227 V.10

- Nguyên giá 228

- Giá trị hao mòn lũy kế 229

4 Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 230 V.11 1,688,400,000 1,688,400,000

III Bất động sản đầu tư 240 V.12

- Nguyên giá 241

- Giá trị hao mòn luỹ kế 242

IV Các khoản đầu tư tμi chính dμi hạn 250 2,178,686,847 1,910,000,000

1 Đầu tư vμo công ty con 251

2 Đầu tư vμo công ty liên kết, liên doanh 252 2,168,686,847 1,900,000,000

3 Đầu tư dμi hạn khác 258 V.13 10,000,000 10,000,000

4 Dự phòng giảm giá đầu tư tμi chính dμi hạn (*) 259

V Tμi sản dμi hạn khác 260 2,669,442,953 665,617,591

1 Chi phí trả trước dμi hạn 261 V.14 2,669,442,953 665,617,591

2 Tμi sản thuế thu nhập hoãn lại 262 V.21

3 Tμi sản dμi hạn khác 268

Tổng cộng tμi sản (270=100+200) 270 198,006,592,215 172,188,613,613

A Nợ phải trả (300=310+330) 300 94,906,753,077 77,459,048,908

I Nợ ngắn hạn 310 V.15 74,952,444,997 62,250,157,922

1 Vay vμ nợ ngắn hạn 311 28,548,182,483 30,525,871,120

2 Phải trả người bán 312 20,458,986,687 12,691,440,798

3 Người mua trả tiền trước 313 5,133,517,260 2,741,481,033

4 Thuế vμ các khoản phải nộp Nhμ nước 314 V.16 6,261,674,184 5,545,250,199

5 Phải trả người lao động 315 7,088,568,531 7,414,512,350

6 Chi phí phải trả 316 V.17 660,812,400 520,156,113

7 Phải trả nội bộ 317

8 Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 318

9 Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 319 V.18 4,294,164,398 1,154,705,367

10 Dự phòng phải trả ngắn hạn 320

11 Quỹ khen thưởng,phúc lợi 323 2,506,539,054 1,656,740,942

II Nợ dμi hạn 330 19,954,308,080 15,208,890,986

1 Phải trả dμi hạn người bán 331

2 Phải trả dμi hạn nội bộ 332 V.19

3 Phải trả dμi hạn khác 333

4 Vay vμ nợ dμi hạn 334 V.20 19,951,633,080 15,056,577,080

5 Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 335 V.21

6 Dự phòng trợ cấp mất việc lμm 336 2,675,000 152,313,906

7 Dự phòng phải trả dμi hạn 337

Trang 4

Chỉ tiêu Mã số

Thuyết

B Vốn chủ sở hữu (400=410+430) 400 103,099,839,138 94,729,564,705

I Vốn chủ sở hữu 410 V.22 103,099,839,138 94,729,564,705

1 Vốn đầu tư của chủ sở hữu 411 54,000,000,000 54,000,000,000

2 Thặng dư vốn cổ phần 412 15,141,431,638 15,141,431,638

3 Vốn khác của chủ sở hữu 413

4 Cổ phiếu quỹ 414

5 Chênh lệch đánh giá lại tμi sản 415

6 Chênh lệch tỷ giá hối đoái 416

7 Quỹ đầu tư phát triển 417 13,329,912,015 9,111,856,788 8 Quỹ dự phòng tμi chính 418 2,309,142,940 1,540,064,828 9 Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 419

10 Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 420 18,319,352,545 14,936,211,451 11 Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 421

II Nguồn kinh phí vμ quỹ khác 430

1 Quỹ khen thưởng, phúc lợi 431

2 Nguồn kinh phí 432 V.23 3 Nguồn kinh phí đã hình thμnh tscđ 433

Tổng cộng nguồn vốn (440=300+400) 440 198,006,592,215 172,188,613,613 Các chỉ tiêu ngoμi bảng cân đối kế toán

1 Tμi sản thuê ngoμi V.24 2 Vật tư, hμng hoá giữ hộ, nhận gia công

3 Hμng hoá nhận bán hộ, nhận ký gửi, ký cược

4 Nợ khó đòi đã xử lý

5 Ngoại tệ các loại

6 Dự toán chi sự nghiệp, dự án

Người lập biểu

Lập, ngμy 15 tháng 02 năm 2012

Giám đốc

Kế toán trưởng

Trang 5

Công ty CP bao bì vμ in Nông nghiệp

minh Quý 4-2011 Quý 4-2010

Luỹ kế từ 01/01/2011 đến 31/12/2011

Luỹ kế từ 01/01/2010 đến 31/12/2010

I Lưu chuyển tiền từ hoạt động SX-KD

1 Tiền thu bán hμng, cung cấp dịch vụ

vμ doanh thu khác 01 112,867,119,449 70,890,293,003 359,317,079,090 237,097,648,705

2 Tiền chi trả cho người cung cấp HH

vμ dịch vụ 02 -66,197,068,074 -49,431,101,588 -235,432,356,585 -148,064,935,542

3 Tiền chi trả cho người lao động 03 -8,811,204,442 -4,368,006,376 -26,972,560,222 -15,275,831,182

4 Tiền chi trả lãi 04 -2,150,223,298 -1,452,218,248 -9,000,771,012 -3,754,269,482

5 Tiền chi nộp thuế TNDN 05 0 -1,513,500,259 -2,896,161,584 -3,860,757,346

6 Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 06 3,494,726,987 3,504,495,335 8,956,167,498 5,901,933,130

7 Tiền chi khác cho hoạt động SXKD 07 -11,490,914,852 -11,064,420,716 -58,872,224,967 -49,751,545,954

Lưu chuyển tiền thuần

II Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư

1 Tiền chi mua sắm, xây dựng TSCĐ

vμ các tμi sản dμi hạn khác 21 -29,732,698,180 -45,169,162,910 -32,593,167,157

2 Tiền thu thanh lý, nhượng bán TSCĐ

3 Tiền chi cho vay, mua

5 Tiền chi đầu tư góp vốn vμo đơn vị khác 25 0 -47,500,000 0 -47,500,000

7 Thu lãi CLTgiá, cổ tức vμ LN được chia 27 508,475,721 220,796,305 2,716,142,566 859,668,865

Lưu chuyển tiền thuần từ HĐ đầu tư 30 -29,224,222,459 173,296,305 -42,453,020,344 -31,780,998,292 III Lưu chuyển tiền từ HĐ tμi chính

1 Tiền thu từ phát hμnh cổ phiếu,

2 Tiền chi trả vốn góp cho các CSH,

3 Tiền vay ngắn hạn, dμi hạn nhận được 33 45,818,201,106 21,692,503,976 134,961,904,597 97,852,701,406

4 Tiền chi trả nợ gốc vay 34 -48,122,128,568 -7,889,455,263 -132,034,102,234 -76,881,228,981

6 Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 36 -10,361,215 -9,069,547,950 -41,399,521

Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC 40 -2,303,927,462 13,792,687,498 -6,141,745,587 20,930,072,904 Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 50 -3,815,714,151 20,531,524,954 -13,495,593,713 11,441,316,941 Tiền vμ tương đương tiền đầu kỳ 60 20,210,374,191 9,358,728,799 29,890,253,753 18,448,936,812

Tiền vμ tương đương tiền cuối kỳ

Lập biểu Kế toán trưởng

Đμo Thị Thu Hoμi

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ hợp nhất Quý 4 năm 2011

Hμ nội ngμy 15 tháng 2 năm 2012

giám đốc

nguyễn thμnh nam

Tạ Thị Tuyết Nga

Trang 6

CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ VÀ IN NÔNG NGHIỆP BÁO CÁO TÀI CHÍNH HỢP NHẤT Địa chỉ: số 72, Trường Chinh, Đống Đa, Hà Nội Cho năm tài chính kết thúc ngày 31/12/2011

3 TIỀN

Tiền mặt

Tiền gửi ngân hàng

Tiền đang chuyển

Cộng

4 CÁC KHOẢN TƯƠNG ĐƯƠNG TIỀN

Tiền gửi kỳ hạn dưới 3 tháng

Cộng

5 HÀNG TỒN KHO

Hàng mua đang đi đường

Nguyên liệu, vật liệu

Công cụ, dụng cụ

Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang

Thành phẩm

Hàng hóa

Hàng gửi đi bán

Hàng hóa kho bảo thuế

Hàng hóa bất động sản

Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)

Cộng

6 TĂNG, GIẢM TÀI SẢN CỐ ĐỊNH HỮU HÌNH

Đơn vị tính: VND

Nguyên giá

Số dư đầu năm

Số tăng trong năm

- Mua trong năm

Số giảm trong năm

- Thanh lý, bán

Số dư cuối năm

Giá trị hao mòn lũy kế

Số dư đầu năm

Số tăng trong năm

- Khấu hao trong năm

Số giảm trong năm

- Thanh lý, bán

Số dư cuối năm

Giá trị còn lại

Tại ngày đầu năm

Tại ngày cuối năm

223,136,742 13,774,503 16,171,523,298 4,376,479,250

-16,394,660,040 4,390,253,753

25,500,000,000

25,500,000,000

-25,578,730,667

25,822,687,843

1,106,373,330 854,782,624

3,982,204,197 377,290,870

1,935,835,578 185,713,242

6,394,407,529 3,311,473,624

-38,997,551,301 30,551,948,203

Nhà cửa Máy móc Phương tiện Thiết bị dụng

Cộng

23,127,286,110 92,662,597,382 3,266,214,387 745,286,826 119,801,384,705 19,000,000,000

26,801,147,244 132,820,000 1,315,999,452 47,249,966,696 19,000,000,000

26,801,147,244 132,820,000 1,315,999,452 47,249,966,696

-42,127,286,110 119,463,744,626 3,399,034,387 2,061,286,278 167,051,351,401

6,822,002,230 44,439,494,126 1,350,596,926 529,860,217 53,141,953,499 2,292,929,998

16,939,019,505 395,372,707 242,906,984 19,870,229,194 2,292,929,998

16,939,019,505 395,372,707 242,906,984 19,870,229,194

-9,114,932,228 61,378,513,631 1,745,969,633 772,767,201 73,012,182,693

16,305,283,880 48,223,103,256 1,915,617,461 215,426,609 66,659,431,206

33,012,353,882 58,085,230,995 1,653,064,754 1,288,519,077 94,039,168,708

17

Trang 7

CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ VÀ IN NÔNG NGHIỆP BÁO CÁO TÀI CHÍNH HỢP NHẤT Địa chỉ: số 72, Trường Chinh, Đống Đa, Hà Nội Cho năm tài chính kết thúc ngày 31/12/2011

7 CHI PHÍ XÂY DỰNG CƠ BẢN DỞ DANG

Dự án mở rộng cơ sở sản xuất tại KCN Ngọc Hồi (tiền sử dụng đất)

Cộng

8 ĐẦU TƯ VÀO CÔNG TY LIÊN KẾT

Công ty cổ phần Công nghệ chống giả DAC (sở hữu 38%)

Cộng

9 CHI PHÍ TRẢ TRƯỚC DÀI HẠN

Chi phí bảo hiểm

Công cụ dụng cụ chờ phân bổ

Cộng

10 VAY VÀ NỢ NGẮN HẠN

Vay ngắn hạn

- Vay ngân hàng

Vay dài hạn đến hạn trả

Cộng

Vay ngắn hạn Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn CN Ba Đình

11 THUẾ VÀ CÁC KHOẢN PHẢI NỘP NHÀ NƯỚC

Thuế giá trị gia tăng

Thuế xuất, nhập khẩu

Thuế thu nhập doanh nghiệp

Thuế nhà đất và tiền thuê đất

Cộng

12 CHI PHÍ PHẢI TRẢ

Lãi vay phải trả

Chi phí phải trả khác

Cộng

13 CÁC KHOẢN PHẢI TRẢ, PHẢI NỘP NGẮN HẠN KHÁC

Kinh phí công đoàn

Bảo hiểm xã hội, y tế

1,688,400,000 1,688,400,000

1,688,400,000 1,688,400,000

2,168,686,847 1,900,000,000

2,168,686,847 1,900,000,000

117,127,880 41,933,210

2,552,315,073 623,684,381

2,669,442,953 665,617,591

26,948,182,483 27,325,871,120

26,948,182,483 27,325,871,120

1,600,000,000 3,200,000,000

28,548,182,483 30,525,871,120

1,319,346,237 1,761,306,719

711,653,814 887,781,897

4,217,740,633 2,896,161,583

12,933,500

-6,261,674,184 5,545,250,199

Quyết toán thuế của Công ty sẽ chịu sự kiểm tra của cơ quan thuế Do việc áp dụng luật và các quy định về thuế đối với nhiều loại giao dịch khác nhau có thể được giải thích theo nhiều cách khác nhau, số thuế được trình bày trên Báo cáo tài chính có thể

bị thay đổi theo quyết định của cơ quan thuế

510,000,000 447,718,113

150,812,400 72,438,000

660,812,400 520,156,113

708,530,319 346,602,278

43,672,491 8,478,224

18

Trang 8

CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ VÀ IN NÔNG NGHIỆP BÁO CÁO TÀI CHÍNH HỢP NHẤT Địa chỉ: số 72, Trường Chinh, Đống Đa, Hà Nội Cho năm tài chính kết thúc ngày 31/12/2011

Các khoản phải trả, phải nộp khác

Phải thu khác (Dư Có)

Cộng

14 VAY DÀI HẠN VÀ NỢ DÀI HẠN

Vay dài hạn

- Vay ngân hàng

Cộng

Vay Ngân hàng Nông nghiệp và PTNT CN Ba Đình nhằm đầu tư máy móc thiết bị và nhà xưởng

15 VỐN CHỦ SỞ HỮU

a) Bảng đối chiếu biến động của vốn chủ sở hữu

Đơn vị tính: VND

Dư đầu năm trước

Tăng vốn năm

Lãi trong năm

Tăng khác

Giảm khác

Dư cuối năm trước

Tăng vốn năm nay

Lãi trong năm nay

Giảm vốn năm nay

Dư cuối năm nay

b) Chi tiết vốn đầu tư của chủ sở hữu

Tổng Công ty Đầu tư và kinh doanh vốn Nhà nước

Cổ đông khác

Cộng c) Các giao dịch về vốn với các chủ sở hữu và phân phối cổ tức, chia lợi nhuận

Vốn đầu tư của chủ sở hữu

- Vốn góp đầu năm

- Vốn góp tăng trong năm

- Vốn góp cuối năm

Mệnh giá cổ phiếu: 10.000 đồng/cổ phiếu

16 TỔNG DOANH THU BÁN HÀNG VÀ CUNG CẤP DỊCH VỤ

Doanh thu bán thành phẩm

Doanh thu bán hàng hóa, vật tư

Doanh thu cung cấp dịch vụ

Cộng

3,512,929,188 767,820,326

29,032,400 31,804,539

4,294,164,398 1,154,705,367

19,951,633,080 15,056,577,080

19,951,633,080 15,056,577,080

19,951,633,080 15,056,577,080

Vốn đầu tư của chủ sở hữu

Thặng dư vốn cổ phần

Quỹ đầu tư, phát triển

Quỹ dự phòng tài chính

Chênh lệch

tỷ giá

Lợi nhuận chưa phân phối 54,000,000,000

-15,381,562,246

- 2,066,032

-14,936,211,451

445,350,795

-54,000,000,000

-4,218,055,227 769,078,112 18,626,282,146

-54,000,000,000 15,141,431,638 13,329,912,015 2,309,142,940 18,319,352,545

43,875,000,000 81.25% 43,875,000,000 81.25%

10,125,000,000 18.75% 10,125,000,000 18.75%

54,000,000,000 100%

54,000,000,000 100%

54,000,000,000 54,000,000,000

-54,000,000,000 54,000,000,000

267,192,618,881 196,581,785,225 44,145,400,290

19,789,860,761 13,904,203,990

11,808,505,171

325,242,223,161 228,180,151,157

19

Trang 9

CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ VÀ IN NÔNG NGHIỆP BÁO CÁO TÀI CHÍNH HỢP NHẤT Địa chỉ: số 72, Trường Chinh, Đống Đa, Hà Nội Cho năm tài chính kết thúc ngày 31/12/2011

17 CÁC KHOẢN GIẢM TRỪ DOANH THU

Hàng bán bị trả lại (th ành phẩm)

Cộng

18 DOANH THU THUẦN VỀ BÁN HÀNG VÀ CUNG CẤP DỊCH VỤ

Doanh thu thuần bán thành phẩm

Doanh thu thuần bán hàng hóa, vật tư

Doanh thu thuần dịch vụ

Cộng

19 GIÁ VỐN HÀNG BÁN

Giá vốn của thành phẩm

Giá vốn của hàng hóa, vật tư

Giá vốn của dịch vụ đã cung cấp

Cộng

20 DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH

Lãi tiền gửi, tiền cho vay

Lãi liên doanh

Cổ tức, lợi nhuận được chia

Lãi bán hàng trả chậm

Doanh thu hoạt động tài chính khác

Cộng

21 CHI PHÍ TÀI CHÍNH

Lãi tiền vay

Chiết khấu thanh toán, lãi bán hàng trả chậm

Lỗ do thanh lý các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn

Lỗ do bán ngoại tệ

Lỗ chênh lệch tỷ giá đã thực hiện

Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư

Chi phí tài chính khác

Cộng

22 CHI PHÍ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP HIỆN HÀNH

Cộng

*

Trong đó

Thu nhập không được giảm thuế

Thu nhập được giảm thuế

523,641,699 250,049,915

523,641,699 250,049,915

266,668,977,182 196,331,735,310 44,145,400,290

19,789,860,761 13,904,203,990

11,808,505,171

324,718,581,462 227,930,101,242

230,886,232,929 167,015,165,337 41,882,562,568

20,058,147,564

4,625,431,342 3,928,267,304

277,394,226,839 191,001,580,205

2,697,117,438 883,592,682

72,508,089 9,293,900

2,769,625,527 892,886,582

9,243,576,324 3,718,949,482

265,158,000 335,683,047

9,508,734,324 4,054,632,529

Chi phí thuế TNDN tính trên thu nhập chịu thuế năm hiện hành (*) 4,217,740,633 5,127,187,414

Điều chỉnh chi phí thuế TNDN của các năm trước

4,217,740,633 5,127,187,414

Tổng thu nhập chịu thuế 22,844,022,779 <1>

202,243,500 <2>

22,373,092,432 <3>

20

Trang 10

CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ VÀ IN NÔNG NGHIỆP BÁO CÁO TÀI CHÍNH HỢP NHẤT Địa chỉ: số 72, Trường Chinh, Đống Đa, Hà Nội Cho năm tài chính kết thúc ngày 31/12/2011

Thuế phải nộp của phần thu nhập không đ ược giảm

Thuế phải nộp của phần thu nhập được giảm

Thuế phải nộp

23 NHỮNG THÔNG TIN KHÁC

Số liệu so sánh

Hà Nội, ngày 10 tháng 02 năm 2012

Thuế suất thuế TNDN (25%) 25% <4>

Thuế phải nộp chưa gồm phần được giảm 5,711,005,695 <5> = <1>x<4>

50,560,875 <6> = <2>x<4> 5,593,273,108

<7> = <3>x<4> Thuế được ưu đãi giảm 30% theo 1,677,981,932 <8> = <7>x30%

4,033,023,763 <9> =<5>-<8>

Số liệu so sánh là số liệu trên Báo cáo tài chính cho năm tài chính kết thúc ngày 31 tháng 12 năm 2010 đã được kiểm toán bởi Công ty TNHH Tư vấn Kế toán và Kiểm toán Việt Nam./

21

Ngày đăng: 01/07/2016, 10:13

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w