Tài sản thuê ngoài 2.. Hàng hoá nhận bán hộ, ký gửi 4.. Ngoại tệ các loại 6.. Hạn mức kinh phí còn lại 7.. Nguồn khấu hao cơ bản hiện có.
Trang 1BÁO CÁO KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG SẢN XUẤT KINH DOANH
Từ ngày 01/01/2011 đến ngày 31/03/2011
01 1 Doanh thu bán hàng và cc dịch vụ 16 11,263,817,845 13,233,445,620
10 3 Doanh thu thuần bán hàng và cc dịch vụ 17 11,263,817,845 13,230,295,620
11 4 Giá vốn hàng bán 18 7,440,417,115 8,787,895,893
20
5 Lợi nhuận gộp về bán hàng và cc dịch
21 6 Doanh thu hoạt động tài chính 19 1,085,879 1,883,172
23 - Trong đó: Chi phí lãi vay 1,586,951,521 749,216,261
25 9 Chi phí quản lý doanh nghiệp 486,228,589 1,299,904,891
30 10 Lợi nhuận thuần từ HĐ kinh doanh 1,415,532,733 1,462,671,254
50 14 Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,477,541,906 1,097,768,114
51 15 Chi phí thuế thu nhập hiện hành 147,754,191 101,553,202
52 16 Chi phí thuế thu nhập hoãn lại
60 17 Lợi nhuận sau thuế thu nhập DN 1,329,787,715 996,214,912
70 18 Lãi cơ bản trên cổ phiếu (*)
BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
Ngày 31 tháng 03 năm 2011
Trang 2Đơn vị tính: VNĐ
Mã
100 A TÀI SẢN NGẮN HẠN 26,964,028,471 28,087,329,687
110 I Tiền và các khoản tđ tiền 239,008,460 553,591,711
112 2 Các khoản tương đương tiền 31,614,695 121,482,192
120 II Các khoản đầu tư TC ngắn hạn
130 III Các khoản phải thu ngắn hạn 7,407,824,324 11,078,175,751
131 1 Phải thu khách hàng 2,650,214,462 5,311,356,552
132 2 Trả trước người bán 4,283,475,903 5,307,401,023
135 5 Các khoản phải thu khác 539,865,636 525,149,853
139 6 Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi (*) (65,731,677) (65,731,677)
140 IV Hàng tồn kho 15,975,474,272 12,821,370,599
149 2 Dự phòng giảm giá hàng tồn kho(*)
150 V Tài sản ngắn hạn khác 3,341,721,415 3,634,191,626
151 1 Chi phí trả trước ngắn hạn 1,023,328,226 1,023,328,226
154 3 Thuế và khoản phải thu Nhà nước
158 4 Tài sản ngắn hạn khác 2,318,393,189 2,610,863,400
200 B TÀI SẢN DÀI HẠN 75,261,954,168 74,567,015,019
221 1 Tài sản cố định hữu hình 39,529,494,078 38,784,301,815
223 - Giá trị hao mòn luỹ kế (10,303,950,546) (11,059,942,809)
224 2 Tài sản cố định thuê tài chính
227 3 Tài sản cố định vô hình 1,230,897,784 1,223,695,030
229 - Giá trị hao mòn luỹ kế (411,806,047) (419,008,801)
230 4 Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2,818,121,563
250 IV Các khoản đầu tư TC dài hạn 15,000,000 2,875,577,431
260 V Tài sản dài hạn khác 31,668,440,743 500,000
261 1 Chi phí trả trước dài hạn 31,667,940,743 500,000
262 2 Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
270 TỔNG CỘNG TÀI SẢN 102,225,982,639 102,654,344,706
311 1 Vay và nợ ngắn hạn 6,349,581,871 8,299,305,947
312 2 Phải trả người bán 4,268,390,277 4,148,176,520
313 3 Người mua trả tiền trước 5,451,581,600 1,994,759,556
314 4 Thuế và khoản phải nộp nhà nước 8,904,942,979 9,723,114,372
315 5 Phải trả người lao động 211,643,165 142,518,299
316 6 Chi phí phải trả 1,914,103,554 1,934,963,433
Trang 3317 7 Phải trả nội bộ
318 8 Phải trả theo tiến độ KHHĐ x.dựng
319 9 Các khoản phải trả phải nộp khác 2,152,423,685 1,877,049,165 320 10 Dự phòng phải trả ngắn hạn
323 11 Quỹ khen thưởng, phúc lợi
330 I Nợ dài hạn 15,727,128,135 15,810,728,135 331 1.Phải trả dài hạn người bán
332 2.Phải trả dài hạn nội bộ
333 3.Phải trả dài hạn khác 163,724,950 163,724,950 334 4.Vay và nợ dài hạn 15,563,403,185 15,647,003,185 335 5 Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
336 6 Dự phòng trợ cấp mất việc làm
337 7 Dự phòng phải trả dài hạn
338 8 Doanh thu chưa thực hiện
339 9 Quỹ phát triển KH và công nghệ
400 B Nguồn vốn chủ sở hữu 57,246,187,373 58,723,729,279 410 I Nguồn vốn, quỹ 57,246,187,373 58,723,729,279 411 1 Nguồn vốn kinh doanh 56,000,000,000 56,000,000,000 412 2 Chênh lệch đánh giá lại tài sản 413 3 Chênh lệch tỷ giá
414 4 Quỹ đầu tư phát triển 415 5 Quỹ dự phòng tài chính
416 6 Lợi nhuận chưa phân phối 1,246,187,373 2,723,729,279 417 7 Nguồn vốn từ đầu tư XDCB
420 II Nguồn kinh phí, quỹ khác
421 1 Quỹ dự phòng về trợ cấp mất việc 422 2 Quü khen thưởng & phúc lợi 423 3 Quỹ quản lý của cấp trên
424 4 Nguồn kinh phí sự nghiệp 425 - Nguồn kinh phí s.nghiệp năm trước 426 - Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay
427 5 Nguồn kinh phí đã hình thành tscđ 430 Tổng cộng nguồn vốn 102,225,982,639 102,654,344,706 Các chỉ tiêu ngoài bảng cân đối kế toán 1 Tài sản thuê ngoài
2 Vật tư hàng hoá giữ hộ, gia công
3 Hàng hoá nhận bán hộ, ký gửi 4 Nợ khó đòi đã xử lý
5 Ngoại tệ các loại 6 Hạn mức kinh phí còn lại 7 Nguồn khấu hao cơ bản hiện có