Công ty cổ phần Hapaco Yên SơnThuyết minh 1.
Trang 1Công ty c ph n Hapaco Yên S n
THUY T MINH
TÀI S N
I TiÒn vμ c¸c kho¶n t−¬ng ®−¬ng tiÒn 110 1,539,196,231 6,069,706,899
2 Các kho n t ng đ ng ti n 112
II C¸c kho¶n ®Çu t− tμi chÝnh ng¾n h¹n 120 V.02 44,773,000 66,540,000
2 D phòng gi m giá đ u t ng n h n 129 -58,448,082 -36,681,082
3 Ph i thu n i b ng n h n 133
4 Ph i thu theo ti n đ k ho ch h p đ ng xây d 134
5 Các kho n ph i thu khác 135 V.03 1,047,232,754 1,069,265,901
6 D phòng các kho n ph i thu khó đòi 139 -1,148,859,312 -1,148,859,312
2 D phòng gi m giá hàng t n kho 149 -99,586,346 -99,586,346
3 Thu và các kho n khác ph i thu Nhà n c 154 740,107,742 342,824,164
10,834,344,555 10,593,528,336
1 Ph i thu c a khách hàng 211
2 V n kinh doanh đ n v tr c thu c 212
5 D phòng ph i thu dài h n khó đòi 219
§iÖn tho¹i: 0293 854 491 FAX: 0293 855 555
§Þa chØ: Sè 826,§−êng §iÖn Biªn, P Minh T©n, TP Yªn B¸i, TØnh Yªn B¸i
BÁO CÁO TÀI CHÍNH QUÍ I N M 2011 MÉu sè Q - 01d Th«ng t− 09/2010
DN - B NG CÂN I K TOÁN
Trang 2- Nguyên giá 222 20,764,476,518 20,493,374,070
- Giá tr hao mòn lu k 223 -11,443,251,062 -11,000,893,365
2 Tμi s¶n cè ®inh thuª tμi chÝnh 224 V.09
- Giá tr hao mòn lu k 226
- Giá tr hao mòn lu k 229
4 Chi phí xây d ng c b n d dang 230 V.11 1,033,645,024 603,997,277
- Giá tr hao mòn lu k 242
2 u t vào Công ty liên k t, liên doanh 252
4 D phòng gi m giá đ u t tài chính dài h n 259
1 Chi phí tr tr c dài h n 261 V.14 129,474,075 147,050,354
2 Tài s n thu thu nh p hoãn l i 262
4 Thu và các kho n ph i n p Nhà n c 314 V.16 740,941,906 537,192,236
8 Ph i tr theo ti n đ k ho ch h p đ ng xây d 318
9 Các kho n ph i tr , ph i n p ng n h n khác 319 V.18 678,199,508 3,153,344,176
10 D phòng ph i tr ng n h n 320
1 Ph i tr dài h n cho ng i bán 331
2 Ph i tr dài h n n i b 332 V.19
Trang 33 Ph i tr dài h n khác 333 275,900,000 275,900,000
5 Thu thu nh p hoãn l i ph i tr 335 V.21
7 D phòng ph i tr dài h n khác 337
8 Doanh thu ch a th c hi n 338
9 Qu phát tri n khoa h c và công ngh 339
1 V n đ u t c a ch s h u 411 11,000,000,000 11,000,000,000
3 V n khác c a ch s h u 413
5 Chênh l ch đánh giá l i tài s n 415
9 Qu khác thu c v n ch s h u 419
10 L i nhu n ch a phân ph i 420 2,619,358,090 2,008,109,031
11 Ngu n v n đ u t XDCB 421
12 Qu h tr s p x p doanh nghi p 422
2 Ngu n kinh phí đã hình thành TSC 433
CÁC CH TIÊU NGOÀI B NG
2 V t t , hàng hoá nh n gi h , nh n gia công 02
3 Hàng hoá nh n bán h ,nh n ký g i, ký c c 03
D toán chi s nghi p, d án 06
K toán tr ng
(đã ký)
Bùi Th M n
Yên Bái, ngày 22 tháng 04 n m 2011
Giám đ c
Nguy n V n H ng
(đ ã ký)
Trang 4Công ty cổ phần Hapaco Yên Sơn
Thuyết minh
1 Doanh thu bỏn hàng và cung c p d ch v 01 VI 25 12,016,495,364 12,334,546,330 12,016,495,364 12,334,546,330
3 Doanh thu thu n v bỏn hàng và cung c p DV 10 12,016,495,364 12,334,546,330 12,016,495,364 12,334,546,330 (10 = 01- 02)
4 Giỏ v n hàng bỏn 11 VI 27 9,376,235,921 9,552,037,174 9,376,235,921 9,552,037,174
5 L i nhu n g p v bỏn hàng và cung c p 20 2,640,259,443 2,782,509,156 2,640,259,443 2,782,509,156
d ch v (20 =10-11)
6 Doanh thu ho t đ ng tài chớnh 21 VI 26 22,108,177 167,650,766 22,108,177 167,650,766
7 Chi phớ tài chớnh 22 VI 28 21,767,000 -181,085,558 21,767,000 -181,085,558
9 Chi phớ qu n lý doanh nghi p 25 1,402,291,938 974,950,432 1,402,291,938 974,950,432
10 L i nhu n thu n t ho t đ ng kinh doanh 30 788,978,060 1,691,136,290 788,978,060 1,691,136,290 (30=20+(21-22)-24-25)
15 T ng l i nhu n k toỏn tr c thu (50=30+40) 50 814,998,680 1,799,068,541 814,998,680 1,799,068,541
16 Chi phớ thu TNDN hi n hành 51 VI 30 203,749,670 449,767,135 203,749,670 449,767,135
17 Chi phớ thu TNDN hoón l i 52 VI 30
18 L i nhu n sau thu TNDN (60=50-51-52) 60 611,249,010 1,349,301,406 611,249,010 1,349,301,406
18.1 L i nhu n sau thu c a c đụng thi u s 61
18.2 L i nhu n sau thu c a c đụng Cụng ty m 62
K toỏn tr ng
( đó ký)
Bựi th M n
Lũy kế từ đầu năm
đến cuối quý nμy
Quý I
Mã số Chỉ tiêu
Nguy n V n H ng
BÁO CÁO TÀI CHÍNH
( đ ó ký)
QUÍ I N M 2011
Yờn Bỏi, ngày 22 thỏng 04 n m 2011
Giỏm đ c
Địa chỉ: Số 826,Đường Điện Biên, P Minh Tân, TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái
Điện thoại: 0293 854 491 FAX: 0293 855 555
DN -BÁO CÁO K T QU KINH DOANH
QUÍ I N M 2011 Mẫu số Q - 02d
Trang 5Cụng ty c ph n Hapaco Yờn S n
Thuyết minh
I L u chuy n ti n t ho t đ ng kinh doanh
597,020,317 691,061,786
- Lói, l chờnh l ch t giỏ h i đoỏi ch a th c hi n 04
3 L i nhu n t ho t đ ng kinh doanh tr c thay đ i v n l u đ ng 08 1,601,554,358 885,094,600
(559,852,307) 725,463,975
đến cuối quý nμy
BÁO CÁO TÀI CHÍNH
Địa chỉ: Số 826,Đường Điện Biên, P Minh Tân, TP Yên Bái, Tỉnh Yên Bái QUÍ I N M 2011
DN - BÁO CÁO L U CHUY N TI N T QUÍ I N M 2011
(Ph ng phỏp giỏn ti p)
Lũy kế từ đầu năm
(559,852,307) 725,463,975
2,120,983,766 (189,953,018)
- T ng, gi m cỏc kho n ph i tr (khụng k lói vay ph i tr , thu thu nh p
doanh nghi p ph i n p)
- Ti n thu khỏc t ho t đ ng kinh doanh 15
- Ti n chi khỏc cho ho t đ ng kinh doanh 16 (6,150,102,114)
L u chuy n ti n thu n t ho t đ ng kinh doanh 20 (3,857,034,402) (1,140,891,117)
II L u chuy n ti n t ho t đ ng đ u t
1 Ti n chi đ mua s m, xõy d ng TSC và cỏc tài s n dài h n khỏc 21 (673,476,266)
-2 Ti n thu t thanh lý, nh ng bỏn TSC và cỏc tài s n dài h n khỏc 22
3 Ti n chi cho vay, mua cỏc cụng c n c a đ n v khỏc 23
4 Ti n thu h i cho vay, bỏn l i cụng c n c a cỏc đ n v khỏc 24
5.Ti n chi đ u t gúp v n vào cỏc đ n v khỏc 25
6 Ti n thu h i đ u t gúp v n vào cỏc đ n v khỏc 26
-III L u chuy n ti n t ho t đ ng tài chớnh
III L u chuy n ti n t ho t đ ng tài chớnh
1 Ti n thu t phỏt hành c phi u, nh n v n gúp c a ch s h u 31
Trang 6-2 Ti n chi tr v n góp cho các ch s h u, mua l i c phi u 32
6 C t c, l i nhu n đã tr cho ch s h u 36
L u chuy n ti n thu n t ho t đ ng tài chính 40 - (1,230,044,986)
L u chuy n ti n thu n trong k (50=20+30+40) 50 (4,530,510,668) (2,370,936,103)
nh h ng c a thay đ i r giá h i đoái quy đ i ngo i t 61
Ti n và t ng đ ng ti n cu i k (70=50+60+61) 70 1,539,196,231 1,328,934,127
K toán tr ng
Yên Bái, ngày 22 tháng 04 n m 2011
Giám đ c