1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2011 - Công ty Cổ phần SCI

21 30 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 21
Dung lượng 867,65 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2011 - Công ty Cổ phần SCI tài liệu, giáo án, bài giảng , luận văn, luận án, đồ á...

Trang 1

II Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 120 V.02 5,412,687,492 13,467,050,840

2 Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn 129 (6,610,158,497)

-III Các khoản phải thu ngắn hạn 130 68,139,328,979 44,364,128,924

2 Trả trước cho người bán 132 VII.3.2 4,134,049,495 3,023,135,492

5 Các khoản phải thu khác 135 V.03 503,112,325 4,921,975,021

6 Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 139 VII.3.3 (60,357,410) (60,357,410)

1 Chi phí trả trước ngắn hạn 151 VII.3.4 125,059,226 439,369,627

2 Thuế GTGT được khấu trừ 152 VII.3.5 1,102,633,805 2,209,008,206

3 Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 154 1,676,433,910 1,982,473,652

4 Tài sản ngắn hạn khác 158 VII.3.6 19,786,789,708 16,730,940,966

1 Tài sản cố định hữu hình 221 V.05 25,083,955,803 27,390,630,960

DN - BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN Mẫu số : B01-DN

CÔNG TY: Công ty cổ phần Sông Đà 909

Địa chỉ: T9, Nhà Sông Đà, Dường Phạm Hùng, Mỹ Đình, Từ Liêm, Hà

Tel: 043 7684 495 Fax: 043 7684 490

Báo cáo tài chính Quý III năm tài chính 2011

Trang 2

Chỉ tiêu Mã chỉ

tiêu

Thuyết

3 Tài sản cố định vô hình 227 V.07 250,409,267 255,890,515

- Giá trị hao mòn lũy kế 229 (117,015,733) (80,034,485)

4 Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 230 V.08 41,636,415,061 35,726,145,975

III Bất động sản đầu tư 240 14,171,353,099 14,389,696,231

- Giá trị hao mòn lũy kế 242 (384,856,083) (166,512,951)

IV Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 250 2,200,000,000 550,000,000

V Tài sản dài hạn khác 260 684,806,973 283,452,500

1 Chi phí trả trước dài hạn 261 684,806,973 283,452,500

3 Người mua trả tiền trước 313 VII.3.8 3,471,785,368 6,363,093,614

4 Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 314 V.10 1,711,691,307 209,783,535

5 Phải trả người lao động 315 VII.3.9 4,939,283,560 7,102,201,250

8 Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 318

-9 Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 319 V.12 3,370,376,778 1,654,534,235

6 Dự phòng trợ cấp mất việc làm 336 238,420,800 249,526,375

Trang 3

10 Lợi nhuận sau thuế chưa phõn phối 420 16,419,039,396 33,149,233,467

Tổng Giám đốc

Phan Văn Hùng

Hμ Nội , ngμy 20 tháng 10 năm 2011

Trang 4

Đơn vị : Đồng

minh Quý này năm nay Quý này năm trước

Số lũy kế từ đầu năm đến cuối quý này (Năm nay)

Số lũy kế từ đầu năm đến cuối quý này (Năm trước)

1 Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 01 VI.16 23,488,252,838 16,930,537,746 76,763,399,938 77,174,622,203

2 Các khoản giảm trừ doanh thu 02 VI.17 44,498,351 90,959,392 2,172,066,559 100,151,210

3 Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02)10 VI.17 23,443,754,487 16,839,578,354 74,591,333,379 77,074,470,993

4 Giá vốn hàng bán 11 VI.18 18,568,853,164 10,141,542,005 55,877,488,842 46,030,966,687

5 Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 20 4,874,901,323 6,698,036,349 18,713,844,537 31,043,504,306

6 Doanh thu hoạt động tài chính 21 VI.19 373,494,764 113,924,938 404,499,288 8,795,673,231

7 Chi phí tài chính 22 VI.20 2,539,257,155 1,158,501,448 13,093,719,046 11,887,643,884

- Trong đó: Chi phí lãi vay 23 1,954,319,082 1,158,501,448 5,791,160,244 3,104,799,993

DN - BÁO CÁO KẾT QUẢ KINH DOANH - QUÝ

Tel: 043 7684 495 Fax: 043 7684 490

Mẫu số : B02-DN

9 Chi phí quản lý doanh nghiệp 25 VII.2.10 2,313,914,461 2,333,219,088 7,802,576,461 9,461,614,408

10 Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) - (24+30 395,224,471 3,320,240,751 (1,777,951,682) 18,489,919,245

11 Thu nhập khác 31 VII.2.11 - 18,380,000 3,008,706,002 35,419,273

12 Chi phí khác 32 VII.2.12 1,500,000 13,378,380 6,595,352 20,318,873

13 Lợi nhuận khác(40=31-32) 40 (1,500,000) 5,001,620 3,002,110,650 15,100,400

14 Phần lãi lỗ trong công ty liên kết, liên doanh 45

15 Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 50 VI.21 393,724,471 3,325,242,371 1,224,158,968 18,505,019,645

16 Chi phí thuế TNDN hiện hành 51 98,431,118 831,310,593 306,039,742 4,663,184,085

17 Chi phí thuế TNDN hoãn lại 52 - - -

-18 Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 60 295,293,353 2,493,931,778 918,119,226 13,841,835,560

18.1 Lợi nhuận sau thuế của cổ đông thiểu số 61

18.2 Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ 62

19 Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 70 0.030 0.312 0.011 2.297

Trang 5

Đơn vị : Đồng

tiêu

Thuyết minh

Lũy kế 9 tháng đầu năm(Năm nay)

Lũy kế 9 tháng đầu năm(Năm trước)

I Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh

1 Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 01 40,392,254,562 83,232,357,298

2 Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ 02 (15,299,194,352) (25,257,050,306)

3 Tiền chi trả cho người lao động 03 (7,104,706,207) (3,418,844,032)

4 Tiền chi trả lãi vay 04 (8,526,696,682) (7,863,368,605)

5 Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp 05

-6 Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 06 14,666,538,306 85,545,962,982

7 Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh 07 (37,734,210,967)

-1.Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 21 (765,370,882) (21,620,074,111) 2.Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 22 - (86,641,330,561) 3.Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 23 (1,650,000,000) (74,500,000,000) 4.Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác 24 - 78,000,000,000 5.Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 25 (1,216,270,401)

Tel: 043 7684 495 Fax: 043 7684 490

Mẫu số : B03-DN

DN - BÁO CÁO LƯU CHUYỂN TIỀN TỆ - PPTT

6.Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 26

-7.Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 27 39,379,327 318,179,219

III Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính -

-1.Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 31

2.Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh32

-3.Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 33 45,186,477,076 (9,287,318,026) 4.Tiền chi trả nợ gốc vay 34 (22,950,238,903) (22,381,729,356) 5.Tiền chi trả nợ thuê tài chính 35 (5,937,849,680) (2,054,618,547)

6 Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 36 (425,728,488) (410,300,000)

Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 60 2,807,365,930 10,531,022,361 Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 61 - -

Tiền và tương đương tiền cuối kỳ (70 = 50+60+61) 70 1,481,748,639 4,192,888,316

-

Trang 6

B¶n thuyÕt minh b¸o c¸o tμi chÝnh

BQL Dù ¸n Thñy ®iÖn 4 - Gia Lai 261,415,700 261,415,700 BQL DA KV I - CT Bưu chÝnh VT liªn tØnh 241,852,234 275,106,878

Doanh thu ký khèi lưîng hoμn thμnh trưíc 30/9 11,361,349,090

C.ty TNHH Mét Thμnh Viªn S«ng §μ 705.1 2,677,400 2,677,400

Trang 7

CN Sông đμ 11.1 - CTCP Sông Đμ 11 tại Sơn La 19,569,254 785,781,033

Cty TNHH Một Thμnh Viên Sông Đμ 701 1,332,213,059 1,330,104,359 Công ty CP cơ khí xây dựng 121 - CIENCO1 487,151,300 387,301,200

XN thi công cầu đường & vận tải 2,250,000 2,250,000

Chi nhánh Cty Kiểm toán Mỹ tại Hμ Nội 84,000,000 44,000,000 Chi nhánh Cty TM vμ ĐTPT Miền núi Quảng Nam 61,246,950 125,410,150 CTCP Tư vấn vμ Đầu tư Xây dựng Việt Nam 57,255,000

CTCP Tư vấn vμ Đầu tư Xây dựng Việt Nam 57,255,000

CTCP tư vấn đầu tư Mỏ vμ công nghiệp - TKV 184,199,000

Cty Bảo Hiểm Dầu Khí Hùng Vương 26,912,600

Cty CN hoá chất mỏ Trung Trung bộ 396,954,097 396,954,097 Cty CP DT XD & tư vấn thiết kế BIC 18,000,000 18,000,000 Cty CP Sản xuất TM & Dịch vụ Đại Nguyên 238,000,000

Cty CP tư vấn PT năng lượng Việt Nam 840,000,000 840,000,000 Cty CP Tư vấn thiết kế kiểm định XD Minh châu 20,000,000

Doanh nghiệp tư nhân Hoμng Tuyết 216,325,000

Nguyễn Việt Thắng - Văn Khê - Hμ Đông 3,000,000 3,000,000 Ngân hμng liên doanh lμo việt - CN Hμ nội 30,819,762 30,819,762 Trung tâm Quan trắc vμ Kỹ thuật MT Hμ Tĩnh 80,000,000

Trung tâm dịch vụ giá trị gia tăng VDC 5,060,000

Trung tâm lưu ký chứng khoán Việt Nam 4,810,000 9,810,000

Trang 8

XÝ nghiÖp dÞch vô vËt t− thiÕt bÞ ®iÖn NghÖ An 148,147,709

ViÔn th«ng Hμ Néi 402,767

C«ng ty CP Kim KhÝ Hμ Néi - Cöa hμng thÐp sè 1 56

C«ng ty CP ph¸t triÓn x©y dùng 199 83,870,230 83,870,230 C«ng ty CP TM & DV m¸y XD KOMATSU ViÖt Nam - 15,038,333 C«ng Ty TNHH TM & §TPT T©n Thμnh An 10,000,000

BHXH,BHYT,BHTN ph¶i thu ng−êi L§ 153,019,373 105,471,192

BH kÕt hîp con ng−êi ph¶i thu CBCNV 4,947,000

BH kÕt hîp con ng−êi ph¶i thu CBCNV 4,947,000

Trang 9

4 Hμng tồn kho 30/09/2011 01/01/2011

4.1 Hàng mua đang đi trên đường

CT thuỷ điện Pleikrông 328,730,175 328,730,175

CT TĐ Tuyên Quang 273,470,624 273,470,624 Công trình Nam Quảng Nam 1,662,365,218 3,697,307,982 Công trình Việt Tiệp 140,242,429

HM: Mỏ đá vμ hạng mục PV mỏ 13,607,815,455 18,962,163,673 HM: Phình Hồ 3,228,165,493 3,228,165,493 Công trình thủy điện Lai Châu - Gói thầu số 15 4,220,779,091 6,848,338,382 Công trình Lai Châu - Bóc phủ mỏ đá 23,801,607,960 9,377,825,882 Công trình Lai Châu - Lán Trại 744,311,324

HM : Đμo, vét lòng sông thuỷ điện Nậm Chiến 3,796,897,015

Dự phòng giảm giá hμng tồn kho

Trang 10

§inh Quang TiÕn - CT ®−êng Nam Qu¶ng Nam 7,470,455,808 5,383,479,836

§inh Quang TiÕn - C«ng tr×nh Nghi Xu©n 828,761,518 858,788,638

Trang 13

9 Tăng, giảm tμi sản bất động sản đầu t−

Đầu t− trái phiếu

Đầu t− tín phiếu, kỳ phiêu

10.4 Dự phòng giảm giá đầu t− tài chính dài hạn (*)

- Maritime Bank - Thanh Xuân 90,000,000

Trang 14

C«ng ty TNHH gi¶i ph¸p phÇn mÒm ViÖt 1,261,500 1,261,500C«ng ty TNHH Nam Hïng 2,000,000 2,000,000C«ng ty TNHH Nguyªn Thêi HN 497,570 497,570C«ng ty TNHH Thanh §¹t 4,901,093 4,901,093C«ng ty TNHH vËt liÖu & XD 5,789,371 5,789,371C«ng ty TV kü thuËt ViÖt Nam- Canada. 31,323,000 31,323,000C«ng ty TVKT XD Th¨ng Long 11,000,000 11,000,000

Doanh nghiÖp t− nh©n Song Hμo 11,975,000 11,975,000HTX DV vËn t¶i Tr−êng S¬n 3,150,000 3,150,000

Trang 15

C«ng ty CP ®Çu t− vμ th−¬ng m¹i dÇu khÝ S«ng §μ 268,127,640

C«ng ty CP S§μ 5 2,971,785,368

XÝ nghiÖp S«ng §μ 703 500,000,000

Trang 16

15 Thuế vμ các khoản phải nộp nhμ nước Đơn vị tính: VND

15.1 Thuế GTGT 180,479,047 3,784,407,015 2,253,194,755 1,711,691,307

15.2 Thuế tiêu thụ đặc biệt - - -

-15.3 Thuế xuất, nhập khẩu - - -

-15.4 Thuế thu nhập doanh nghiệp - 304,399,237 304,399,237

-Công ty cổ phần Sông Đμ 909 304,399,237 304,399,237

-Công ty cổ phần Sông Đμ Hồng Lĩnh

-15.5 Thuế thu nhập cá nhân 29,304,488 217,432,090 246,736,578

-15.6 Thuế tài nguyên - - -

-15.7 Thuế nhà đất và tiền thuê đất

-15.9 Các loại thuế khác -

-Tổng cộng 209,783,535 4,610,637,579 3,108,729,807 1,711,691,307 16 Phải trả người lao động 30/09/2011 01/01/2011 VND VND Đối tượng 4,939,283,560 7,102,201,250 Tổng cộng 4,939,283,560 7,102,201,250 17 Chi phí phải trả 30/09/2011 01/01/2011 VND VND Đối tượng 12,668,835,637 13,121,277,372 Tổng cộng 12,668,835,637 13,121,277,372 18 Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 30/09/2011 01/01/2011 Đối tượng VND VND 18.1 Kinh phí công đoàn 278,910,177 297,696,948 18.2 Bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế 1,333,679,361 102,282,059 18.3 Phải trả, phải nộp khác 1,757,787,240 1,254,555,228 BQL DA cửa khẩu cầu treo 300,000,000 300,000,000 Quỹ công đoμn 305,129,173 85,421,811 Quỹ Đồng nghiệp Sông Đμ 89,980,407 7,613,691 Thuế TNCN 47,459,875 43,058,093 Tiền BHXH,BHYT 2% chi tại đơn vị 22,915,067 48,915,542 Tiền bảo lãnh 119,500,000 127,500,000 Tiền nghỉ dưỡng sức, ốm đau, thai sản 5,097,372 3,324,789 Đảng phí 19,891,345 BHXH trả cho người lao động(Cty báo) 353,393 353,393 Chu Văn Quyền 1,000,000 Công ty cấp nguồn nghỉ mát 110,981,936 86,738,000 Trần Xuân Hiền 2,396,000 Trần Văn Chương 1,027,280 Phải trả khác cho BĐH thủy điện Lai Châu

Phải trả lương Lai Châu 136,620,651

Phải trả thuế TNCN 385,273,716 258,628,973 Phải trả tiền nộp bảo lãnh ký HĐồng 119,059,000 121,059,000 Quỹ công đoμn 111,993,370 11,260,789

Trang 17

20.1 Ph¶i tr¶ dµi h¹n ng−êi b¸n

20.2 Ph¶i tr¶ dµi h¹n néi bé

20.3 Ph¶i tr¶ dµi h¹n kh¸c

- Ng©n hμng liªn doanh Lμo ViÖt

- Ng©n hμng Maritime Bank - Thanh Xu©n 1,219,000,000

- Ng©n hμng §TPT CN Thanh Xu©n 3,368,750,000 3,368,750,000

- Ng©n hμn Techcombank NhuÖ Giang 236,250,000 236,250,000

Tμi s¶n thuÕ thu nhËp ho·n l¹i

21 Vèn chñ së h÷u

a Chỉ tiêu quý trước Số dư 01/01/2011 Tăng trong kỳ Giảm trong kỳ Số dư 30/06/2011

Vốn đầu tư của chủ sở hữu 80,000,000,000 19,989,600,000 99,989,600,000

b Chỉ tiêu quý này Số dư 01/07/2011 Tăng trong kỳ Giảm trong kỳ Số dư 30/9/2011

Vốn đầu tư của chủ sở hữu 99,989,600,000 99,989,600,000

Trang 18

Quý II/2011 Luỹ kế từ đầu năm

Vốn gúp giảm trong kỳ

Cộng

+ Cổ phiếu ưu đói

- Số lượng cổ phiếu được mua lại

+ Cổ phiếu phổ thụng

+ Cổ phiếu ưu đói

+ Cổ phiếu ưu đói

Mệnh giỏ cổ phiếu đang lưu hành: 10.000 VND

Cỏc giao dịch về vốn với cỏc Chủ sở hữu và phõn phối cổ tức,

chia lợi nhuận

- Quỹ khỏc thuộc vốn chủ sở hữu

VI Thông tin bổ sung cho các khoản mục trình bμy trong báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh

23.1 Chiết khấu thương mại -

-23.2 Giảm giá hàng bán 44,498,351 2,172,066,559 23.3 Hμng bán bị trả lại

-23.4 Thuế GTGT phải nộp (phương pháp trực tiếp) -

-23.5 Thuế tiêu thụ đặc biệt -

-23.6 Thuế xuất khẩu -

Ngày đăng: 29/06/2016, 07:06

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w