1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Báo cáo KQKD quý 4 năm 2013 - Công ty Cổ phần Mía đường Nhiệt điện Gia Lai

1 194 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 1
Dung lượng 345,24 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Báo cáo KQKD quý 4 năm 2013 - Công ty Cổ phần Mía đường Nhiệt điện Gia Lai tài liệu, giáo án, bài giảng , luận văn, luận...

Trang 1

(1) Nhimg chi liCu kl6ng c6 sO lieu co thd khong phai trinh bdy nhung khOng duoc denh lai s6 thri tu shi ti€u vd

c6NG fi cP MiA DUC'}IG NHIET DIgN GIA LAI

Gia I,a; Care Sugar ThermoElechicity Joint Stock Company

Ngudri lip bi6u

' )

':

BAo cAo KET euA HQATD9NG Krhu{ Do.aNr{

Qrii IV- Ndm 2013

Ke toan tru d.ns

Trane 4_ l;^, r\ -r

i-Mdu s6 B 02-DN Ban harh theo QD s6 l5I2006/QD-BTC ngdy 2013/2006

ta cdc sua doi bo 5ung co li€n quan cua Bo I ai ch in lr

Don vi tinh : Vi€t Nan.r

0l ndm 2014 tl6c

a r

*-::.-Qui IV/2013 Lfty k6 nnrn 2012 I-dy kO nim 2013

l- Doanh thu bdn hirng vir cung cAp dich vu

2 Cric kloin gi6n.r trt doanh thu

3 Doanh thu thuAn vA ben heng vd cung c6p dich

4 Gi6 v6n hdng bdn

5 Lgi nhudn gOp vd brin hdng vd cung c6p dich vu

6 Doanh thu hgat d6ng tdi chinh

7 Chi phi tdi chinh

- Trong d6 : Chi phi ldi vay

8 Chi phi b6n hdng

9 Chi phi qudn ly doanh nghi€p

10 Loi nhudn thuAn tir hoat ddng kinh doanh

I 1 Thu nh4p kh6c

12 Chi piri kh6c

13 Lo-i nhu4n khrlc

14 T6ng loi nhu{n k6 t6an trudc thu6 (50=30+40)

15 Chi phi thui5 thu nhdp doanh nghi€p hi€n hdnh

16 Chi phi thu6 thu nh{p doanh nghi€p h6an lai

17 Lgi nhuAn sau thu6 thu nhdp doanh nghi€p

18 Lai cd bin trOn c6 phi6u (*)

01

02

10

11

20

2t

22 23 24 25 30

31

32 40 50

51

52 60 70

VI I7 VI.IB VI.19 VI.2O

VI.21

vt.22

vt.23 Yl.24

VI.25

143.639.941 .17 4

1 43 639 9 4l .17 4 121.688.914.113 2t .951 027 .061 4.579.883.015 12.063.977.611 12.063.977.6t1 i.913.337.853 5.867.726.296 4.686.368.316 359.353.271 58.9\'t .703

300.435.568 4.986.803.88,1

t 01 6 67 9 .22s

3.970.124.659

228

95.510.457.511 644.571.429 94.865.B86.088 88.369.149.044 6.496.737.044 5.624.844.871

7 524.867 .297 7.524.867.297

1 539.1 68.700 7.712.709.716 (4.655.163.792) 3.989.368.941 178.575.879 3.810.793.062 (844.370.730) 219.786

(844.s90.516)

(4e)

708.651.lLz.099

708.651 .1 I 2.099

57 4 853 .\ 66 .023 133.797.945.076 20.351 089.812 51.616.320.999 51.616.320.999 t0.092.645.521 19.124.561.352 72.715.508.016 2.809.318.026 177.312.028 2.632.005.998 75.347.514.014 11.363.171.419

0

63.984.342.59s

3.676

73 4.430.834.603

644.57 t .429

7 33.786.263 17 4 619.511.435.807 174.254.821.367

1 5 601 97 4 25 4 29.433.091 804 29.433.091.804 22.091.253.058

23 628 41 4 7 60 54.704.041.999 5.296.093.385 456.584.165 4.839.509.220 59.543.551.219

13 423 004 7 87

0 46.120.546.432

2.650

O42 rs:i

MIA DtJdf8fri NHIET olL

Ngày đăng: 29/06/2016, 03:48

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm