năm nay năm trướcI.. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh 1.
Trang 1tμi sản Mã
số cuối kỳ 30/09/2010
Số đầu năm (01/01/2010)
(100=110+120+130+140+150)
I Tiền vμ các khoản tương đương tiền 110 7.685.456.808 34.263.189.519
2 Các khoản tương đương tiền 112 - 20.342.552.667
II Các khoản đầu tư tμi chính ngắn hạn 120 V.02 -
-1 Đầu tư ngắn hạn 121 -
-2 Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn (*) (2) 129 -
-III Các khoản phải thu ngắn hạn 130 116.358.967.268 91.078.518.902 1 Phải thu khách hμng 131 100.394.798.855 72.387.844.723 2 Trả trước cho người bán 132 14.920.734.317 12.930.187.642 3 Phải thu nội bộ ngắn hạn 133 -
-Vốn lưu động -
-Vốn cố định -
- Phải thu nội bộ khác -
-4 Phải thu theo tiến độ kế hoạch HĐ xây dựng 134 -
-5 Các khoản phải thu khác 135 V.03 1.043.434.096 5.760.486.537 6 Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi (*) 139 -
-IV Hμng tồn kho 140 77.551.066.984 71.372.118.757 1 Hμng tồn kho 141 V.04 77.551.066.984 71.372.118.757 2 Dự phòng giảm giá hμng tồn kho (*) 149 -
-V Tμi sản ngắn hạn khác 150 10.052.559.660 6.801.175.538 1 Chi phí trả trước ngắn hạn 151 - 104.118.435 2 Thuế GTGT được khấu trừ 152 1.005.616.572 397.769.909 3 Thuế vμ các khoản khác phải thu nhμ nước 154 V.05 -
-5 Tμi sản ngắn hạn khác 158 9.046.943.088 6.299.287.194 B Tμi sản dμi hạn 200 32.141.723.051 32.367.079.158 (200=210+220+240+250+260) I Các khoản phải thu dμi hạn 210 -
-1 Phải thu dμi hạn của khách hμng 211 -
-2 Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc 212 -
-3 Phải thu dμi hạn nội bộ 213 V.06 -
-4 Phải thu dμi hạn khác 218 V.07 -
-5 Dự phòng phải thu dμi hạn khó đòi (*) 219 -
-II Tμi sản cố định 220 12.760.470.990 12.551.513.326 1 Tμi sản cố định hữu hình 221 V.08 7.355.015.187 7.465.947.220 - Nguyên giá 222 11.987.155.519 10.317.304.247 - Giá trị hao mòn luỹ kế (*) 223 (4.632.140.332) (2.851.357.027) 2 Tμi sản cố định thuê tμi chính 224 V.09 -
- Nguyên giá 225 -
- Giá trị hao mòn luỹ kế (*) 226 -
-3 Tμi sản cố định vô hình 227 V.10 -
- Nguyên giá 228 -
- Giá trị hao mòn luỹ kế (*) 229 -
-4 Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 230 V.11 5.405.455.803 5.085.566.106 III Bất động sản đầu tư 240 V.12 -
- Nguyên giá 241 -
- Giá trị hao mòn luỹ kế (*) 242 -
tập đoμn sông đμ công ty cổ phần sông đμ 11- Thăng long
bảng cân đối kế toán
Ngμy 30 tháng 09 năm 2010
Mẫu số B01-DN (Ban hμnh theo QĐ số 15/2006/QĐ-BTC ngμy 20/03/2006 của Bộ
ở
Trang 2IV Các khoản đầu tư tμi chính dμi hạn (*) 250 17.300.000.000 16.800.000.000
2 Đầu tư vμo công ty liên kết, liên doanh 252 -
-3 Đầu tư dμi hạn khác 258 V.13 8.000.000.000 8.000.000.000 4 Dự phòng giảm giá đầu tư tμi chính dμi hạn (*) 259 -
-V Tμi sản dμi hạn khác 260 2.081.252.061 3.015.565.832 1 Chi phí trả trước dμi hạn 261 V.14 2.076.252.061 2.317.372.073 2 Tμi sản thuế thu nhập hoãn lại 262 V.21 -
-3 Tμi sản dμi hạn khác 268 5.000.000 698.193.759 Tổng cộng tμi sản (270=100+200) 270 243.789.773.771 235.882.081.874 nguồn vốn số cuối kỳ 30/09/2010 Số đầu năm (01/01/2010) A Nợ phải trả ( 300=310+330) 300 178.764.099.914 171.608.703.032 I Nợ ngắn hạn 310 167.451.268.753 168.425.697.616 1 Vay vμ nợ ngắn hạn 311 V.15 56.047.805.411 56.089.876.758 2 Phải trả người bán 312 40.180.786.123 48.445.871.864 3 Người mua trả tiền trước 313 31.398.290.283 36.740.928.499 4 Thuế vμ các khoản phải nộp nhμ nước 314 V.16 6.639.571.108 5.429.641.649 5 Phải trả người lao động 315 6.249.607.520 4.644.624.403 6 Chi phí phải trả 316 V.17 17.642.430.740 6.588.693.476 7 Phải trả nội bộ 317 -
-8 Phải trả theo tiến độ kế hoạch HĐ xây dựng 318 -
-9 Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 319 V.18 9.247.681.318 10.486.060.967 10 Dự phòng phải trả ngắn hạn 320 -
-11 Quỹ khen thưởng, phúc lợi 45.096.250
-II Nợ dμi hạn 330 11.312.831.161 3.183.005.416 1 Phải trả dμi hạn người bán 331 -
-2 Phải trả dμi hạn nội bộ 332 V.19 -
-3 Phải trả dμi hạn khác 333 -
-4 Vay vμ nợ dμi hạn 334 V.20 2.677.048.148 2.055.130.116 5 Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 335 V.21 -
-6 Dự phòng trợ cấp mất việc lμm 336 V.22 208.767.244 188.875.627 7 Dự phòng phải trả dμi hạn 337 -
-8 Doanh thu chưa thực hiện 338 V.23 8.427.015.769 938.999.673 B Vốn chủ sở hữu ( 400=410+430) 400 V.24 65.025.673.857 64.273.378.842 I Vốn chủ sở hữu 410 65.025.673.857 64.273.378.842 1 Vốn đầu tư của chủ sở hữu 411 50.000.000.000 50.000.000.000 - Vốn cố định -
- Vốn lưu động 50.000.000.000 50.000.000.000 2 Thặng dư vốn cổ phần 412 5.000.000.000 5.000.000.000 3 Vốn khác của chủ sở hữu 413 -
-4 Cổ phiếu quỹ (*) 414 -
-5 Chênh lệch đánh giá lại tμi sản 415 -
-6 Chênh lệch tỷ giá hối đoái 416 -
-7 Quỹ đầu tư phát triển 417 2.519.993.850 859.710.318 8 Quỹ dự phòng tμi chính 418 481.338.742 142.530.019 9 Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 419 -
-10 Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 420 7.024.341.265 8.271.138.505 - Lợi nhuận năm trước - 1.563.300.000 - Lợi nhuận năm nay 7.024.341.265 6.707.838.505 11 Nguồn vốn đầu tư XDCB 421 -
-II Nguồn kinh phí vμ quỹ khác 430 -
-1 Nguồn kinh phí 432 V.23 -
-2 Nguồn kinh phí đã hình thμnh TSCĐ 433 -
Trang 3-Tổng cộng nguồn vốn ( 440=300+400) 440 243.789.773.771 235.882.081.874
Phạm Văn Thỏa Trần Thanh Giang Lê Văn Tuấn
Hμ nội, ngμy 15 tháng 10 năm 2010 Lập biểu Kế toán trưởng Tổng giám đốc
Trang 4Đơn vị tính: Đồng
Doanh thu bán hμng vμ cung cấp dịch vụ 01 VI.25 44.625.257.508 42.819.272.127 173.640.656.342 142.990.249.394 Các khoản giảm trừ doanh thu 02 -
-Doanh thu thuần về bán hμng vμ cung cấp dv 10 44.625.257.508 42.819.272.127 173.640.656.342 142.990.249.394 Giá vốn hμng bán 11 VI.27 36.045.151.085 36.666.124.505 146.558.778.809 123.652.906.110 Lợi nhuận gộp về bán hμng vμ cung cấp dịch vụ 20 8.580.106.423 6.153.147.622 27.081.877.533 19.337.343.284 Doanh thu hoạt động tμi chính 21 VI.26 17.770.450 367.280.589 516.230.561 422.597.094 Chi phí tμi chính 22 VI.28 1.694.897.894 768.311.864 5.126.745.219 1.655.135.310
-Chi phí quản lý doanh nghiệp 25 4.469.637.468 3.518.468.672 12.874.975.673 11.046.768.150 Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 30 2.433.341.511 2.233.647.675 9.596.387.202 7.058.036.918
Chi phí khác 32 425.372.788 147.589 463.218.793 42.489.324
TM
Tập đoμn Sông Đμ Công ty cổ phần Sông Đμ 11 - Thăng Long
báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Quý III vμ luỹ kế đến 30/09/2010
số
Trang 5n¨m nay n¨m tr−íc n¨m nay n¨m tr−íc
TM
sè
Lîi nhuËn kh¸c 40 (23.736.424) (147.589) (58.400.611) (32.489.324) Tæng lîi nhuËn kÕ to¸n tr−íc thuÕ 50 2.409.605.087 2.233.500.086 9.537.986.591 7.025.547.594 Chi phÝ thuÕ thu nhËp hiÖn hμnh 51 VI.30 660.922.499 558.375.022 2.513.645.326 1.812.270.075 Lîi nhuËn sau thuÕ thu nhËp doanh nghiÖp 60 1.748.682.588 1.675.125.065 7.024.341.265 5.213.277.520
Hμ néi ngμy 15 th¸ng 10 n¨m 2010
kÕ to¸n tr−ëng
TrÇn Thanh Giang
Trang 6năm nay năm trước
I Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1 Tiền thu từ bán hμng, cung cấp dịch vụ vμ doanh thu khác 1 68.753.685.347 50.244.280.943
2 Tiền chi trả cho người cung cấp hμng hoá vμ dịch vụ 2 -23.639.222.150 -35.688.715.356
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tμi chính 40 -58.720.840.666 -9.857.487.654
Lập biểu Kế toán trưởng
Phạm Văn Thỏa Trần Thanh Giang
minh
Tập đoμn sông đμ công ty cổ phần sông đμ 11- Thăng Long
báo cáo Lưu chuyển tiền tệ
Quý III vμ luỹ kế đến 30/09/2010
lũy kế từ đầu năm đến 30/09/2010
Tổng Giám Đốc
Lê Văn Tuấn
Hμ Nội, ngμy 15 tháng 10 năm 2010