Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ Tổng Giám đốc Người lập biểu Nguyễn Xuân Nhu Kế toán trưởng Vũ Nguyễn Phong BÁO CÁO KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH Mã số Thuyết minh Quý I
Trang 1Tầng 7, G10, Thanh Xuân Nam, Thanh Xuân, Hà Nội
Mã
s ố Thuyế t
I Tiề n và các khoản tương đương tiề n 110 1,006,934,407 3,291,211,749
2 Các khoản tương đương tiền 112 -
-II Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 120 V.02 100,000,000 5,829,454,000
2 Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn (*) 129 - (26,700,702,117)
5 Các khoản phải thu khác 135 V.03 9,046,956,659 746,474,273
6 Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi (*) 136 (702,701,614) (702,701,614)
1 Chi phí trả trước ngắn hạn 151 109,000,000 10,000,000
2 Thuế GTGT được khấu trừ 152 -
3 Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 154 V.05 -
I Các khoản phải thu dài hạn 210 -
3 Phải thu dài hạn nội bộ 213 V.06 -
4 Phải thu dài hạn khác 218 V.07 -
1 Tài sản cố định hữu hình 221 V.08 1,054,836,950 1,052,415,277
- Giá trị hao mòn lũy kế (*) 223 (1,398,175,437) (1,327,869,837)
2 Tài sản cố định thuê tài chính 224 V.09 -
3 Tài sản cố định vô hình 227 V.10 -
4 Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 230 V.11 30,610,533,101 27,567,725,116
III B ất động s ản đầu tư 240 V.12 -
- Nguyên giá 241 -
- Giá trị hao mòn lũy kế (*) 242 -
-IV Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 250 - 10,200,000,000
1 Đầu tư vào công ty con 251 - 10,200,000,000
3 Đầu tư dài hạn khác 258 V.13 -
4 Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn (*) 259 V.13 -
1 Chi phí trả trước dài hạn 261 V.14 1,310,136,946 1,326,301,479
Mã
s ố Thuyế t
1 Vay và nợ ngắn hạn 311 V.15 3,900,000,000 15,826,201,107
3 Người mua trả tiền trước 313 15,069,726,907 17,688,849,766
4 Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 314 V.16 48,037,268,851 48,068,635,720
5 Phải trả người lao động 315 3,253,209,685 3,978,869,387
7 Phải trả nội bộ 317 -
8 Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 318 -
9 Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 319 V.18 22,483,727,936 22,507,331,813
10 Dự phòng phải trả ngắn hạn 320 -
11 Quỹ khen thưởng, phúc lợi 323 3,993,195,668 4,118,002,737
1 Phải trả dài hạn người bán 331 -
2 Phải trả dài hạn nội bộ 332 V.19 -
3 Phải trả dài hạn khác 333 -
5 Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 335 V.21 -
6 Dự phòng trợ cấp mất việc làm 336 66,330,200 66,330,200
339 -
1 Vốn đầu tư của chủ sở hữu 411 111,555,320,000 111,555,320,000
Cho kỳ tài chính kết thúc ngày 31 tháng 03 năm 2012
BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
Tại ngày 31 tháng 3 năm 2012
BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
Tổng cộng tài s ản ( 270 = 100 + 200)
Tại ngày 31 tháng 3 năm 2012
Đơn vị tính: VND
TÀI SẢN
Đơn vị tính: VND
NGUỒN VỐN
9 Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
Tầng 7, G10, Thanh Xuân Nam, Thanh Xuân, Hà Nội
Mã
s ố Thuyế t
I Tiề n và các khoản tương đương tiề n 110 1,006,934,407 3,291,211,749
2 Các khoản tương đương tiền 112 -
-II Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 120 V.02 100,000,000 5,829,454,000
2 Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn (*) 129 - (26,700,702,117)
5 Các khoản phải thu khác 135 V.03 9,046,956,659 746,474,273
6 Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi (*) 136 (702,701,614) (702,701,614)
1 Chi phí trả trước ngắn hạn 151 109,000,000 10,000,000
2 Thuế GTGT được khấu trừ 152 -
3 Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 154 V.05 -
I Các khoản phải thu dài hạn 210 -
3 Phải thu dài hạn nội bộ 213 V.06 -
4 Phải thu dài hạn khác 218 V.07 -
1 Tài sản cố định hữu hình 221 V.08 1,054,836,950 1,052,415,277
- Giá trị hao mòn lũy kế (*) 223 (1,398,175,437) (1,327,869,837)
2 Tài sản cố định thuê tài chính 224 V.09 -
3 Tài sản cố định vô hình 227 V.10 -
4 Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 230 V.11 30,610,533,101 27,567,725,116
III B ất động s ản đầu tư 240 V.12 -
- Nguyên giá 241 -
- Giá trị hao mòn lũy kế (*) 242 -
-IV Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 250 - 10,200,000,000
1 Đầu tư vào công ty con 251 - 10,200,000,000
3 Đầu tư dài hạn khác 258 V.13 -
4 Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn (*) 259 V.13 -
1 Chi phí trả trước dài hạn 261 V.14 1,310,136,946 1,326,301,479
Mã
s ố Thuyế t
1 Vay và nợ ngắn hạn 311 V.15 3,900,000,000 15,826,201,107
3 Người mua trả tiền trước 313 15,069,726,907 17,688,849,766
4 Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 314 V.16 48,037,268,851 48,068,635,720
5 Phải trả người lao động 315 3,253,209,685 3,978,869,387
7 Phải trả nội bộ 317 -
8 Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 318 -
9 Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 319 V.18 22,483,727,936 22,507,331,813
10 Dự phòng phải trả ngắn hạn 320 -
11 Quỹ khen thưởng, phúc lợi 323 3,993,195,668 4,118,002,737
1 Phải trả dài hạn người bán 331 -
2 Phải trả dài hạn nội bộ 332 V.19 -
3 Phải trả dài hạn khác 333 -
5 Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 335 V.21 -
6 Dự phòng trợ cấp mất việc làm 336 66,330,200 66,330,200
339 -
1 Vốn đầu tư của chủ sở hữu 411 111,555,320,000 111,555,320,000
Cho kỳ tài chính kết thúc ngày 31 tháng 03 năm 2012
BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
Tại ngày 31 tháng 3 năm 2012
BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
Tổng cộng tài s ản ( 270 = 100 + 200)
Tại ngày 31 tháng 3 năm 2012
Đơn vị tính: VND
TÀI SẢN
Đơn vị tính: VND
NGUỒN VỐN
9 Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
Tầng 7, G10, Thanh Xuân Nam, Thanh Xuân, Hà Nội
Mã
s ố Thuyế t
I Tiề n và các khoản tương đương tiề n 110 1,006,934,407 3,291,211,749
2 Các khoản tương đương tiền 112 -
-II Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 120 V.02 100,000,000 5,829,454,000
2 Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn (*) 129 - (26,700,702,117)
5 Các khoản phải thu khác 135 V.03 9,046,956,659 746,474,273
6 Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi (*) 136 (702,701,614) (702,701,614)
1 Chi phí trả trước ngắn hạn 151 109,000,000 10,000,000
2 Thuế GTGT được khấu trừ 152 -
3 Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 154 V.05 -
I Các khoản phải thu dài hạn 210 -
3 Phải thu dài hạn nội bộ 213 V.06 -
4 Phải thu dài hạn khác 218 V.07 -
1 Tài sản cố định hữu hình 221 V.08 1,054,836,950 1,052,415,277
- Giá trị hao mòn lũy kế (*) 223 (1,398,175,437) (1,327,869,837)
2 Tài sản cố định thuê tài chính 224 V.09 -
3 Tài sản cố định vô hình 227 V.10 -
4 Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 230 V.11 30,610,533,101 27,567,725,116
III B ất động s ản đầu tư 240 V.12 -
- Nguyên giá 241 -
- Giá trị hao mòn lũy kế (*) 242 -
-IV Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 250 - 10,200,000,000
1 Đầu tư vào công ty con 251 - 10,200,000,000
3 Đầu tư dài hạn khác 258 V.13 -
4 Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn (*) 259 V.13 -
1 Chi phí trả trước dài hạn 261 V.14 1,310,136,946 1,326,301,479
Mã
s ố Thuyế t
1 Vay và nợ ngắn hạn 311 V.15 3,900,000,000 15,826,201,107
3 Người mua trả tiền trước 313 15,069,726,907 17,688,849,766
4 Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 314 V.16 48,037,268,851 48,068,635,720
5 Phải trả người lao động 315 3,253,209,685 3,978,869,387
7 Phải trả nội bộ 317 -
8 Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 318 -
9 Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 319 V.18 22,483,727,936 22,507,331,813
10 Dự phòng phải trả ngắn hạn 320 -
11 Quỹ khen thưởng, phúc lợi 323 3,993,195,668 4,118,002,737
1 Phải trả dài hạn người bán 331 -
2 Phải trả dài hạn nội bộ 332 V.19 -
3 Phải trả dài hạn khác 333 -
5 Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 335 V.21 -
6 Dự phòng trợ cấp mất việc làm 336 66,330,200 66,330,200
339 -
1 Vốn đầu tư của chủ sở hữu 411 111,555,320,000 111,555,320,000
Cho kỳ tài chính kết thúc ngày 31 tháng 03 năm 2012
BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
Tại ngày 31 tháng 3 năm 2012
BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
Tổng cộng tài s ản ( 270 = 100 + 200)
Tại ngày 31 tháng 3 năm 2012
Đơn vị tính: VND
TÀI SẢN
Đơn vị tính: VND
NGUỒN VỐN
9 Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
Tầng 7, G10, Thanh Xuân Nam, Thanh Xuân, Hà Nội
Mã
s ố Thuyế t
I Tiề n và các khoản tương đương tiề n 110 1,006,934,407 3,291,211,749
2 Các khoản tương đương tiền 112 -
-II Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 120 V.02 100,000,000 5,829,454,000
2 Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn (*) 129 - (26,700,702,117)
5 Các khoản phải thu khác 135 V.03 9,046,956,659 746,474,273
6 Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi (*) 136 (702,701,614) (702,701,614)
1 Chi phí trả trước ngắn hạn 151 109,000,000 10,000,000
2 Thuế GTGT được khấu trừ 152 -
3 Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 154 V.05 -
I Các khoản phải thu dài hạn 210 -
3 Phải thu dài hạn nội bộ 213 V.06 -
4 Phải thu dài hạn khác 218 V.07 -
1 Tài sản cố định hữu hình 221 V.08 1,054,836,950 1,052,415,277
- Giá trị hao mòn lũy kế (*) 223 (1,398,175,437) (1,327,869,837)
2 Tài sản cố định thuê tài chính 224 V.09 -
3 Tài sản cố định vô hình 227 V.10 -
4 Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 230 V.11 30,610,533,101 27,567,725,116
III B ất động s ản đầu tư 240 V.12 -
- Nguyên giá 241 -
- Giá trị hao mòn lũy kế (*) 242 -
-IV Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 250 - 10,200,000,000
1 Đầu tư vào công ty con 251 - 10,200,000,000
3 Đầu tư dài hạn khác 258 V.13 -
4 Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn (*) 259 V.13 -
1 Chi phí trả trước dài hạn 261 V.14 1,310,136,946 1,326,301,479
Mã
s ố Thuyế t
1 Vay và nợ ngắn hạn 311 V.15 3,900,000,000 15,826,201,107
3 Người mua trả tiền trước 313 15,069,726,907 17,688,849,766
4 Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 314 V.16 48,037,268,851 48,068,635,720
5 Phải trả người lao động 315 3,253,209,685 3,978,869,387
7 Phải trả nội bộ 317 -
8 Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 318 -
9 Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 319 V.18 22,483,727,936 22,507,331,813
10 Dự phòng phải trả ngắn hạn 320 -
11 Quỹ khen thưởng, phúc lợi 323 3,993,195,668 4,118,002,737
1 Phải trả dài hạn người bán 331 -
2 Phải trả dài hạn nội bộ 332 V.19 -
3 Phải trả dài hạn khác 333 -
5 Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 335 V.21 -
6 Dự phòng trợ cấp mất việc làm 336 66,330,200 66,330,200
339 -
1 Vốn đầu tư của chủ sở hữu 411 111,555,320,000 111,555,320,000
Cho kỳ tài chính kết thúc ngày 31 tháng 03 năm 2012
BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
Tại ngày 31 tháng 3 năm 2012
BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
Tổng cộng tài s ản ( 270 = 100 + 200)
Tại ngày 31 tháng 3 năm 2012
Đơn vị tính: VND
TÀI SẢN
Đơn vị tính: VND
NGUỒN VỐN
9 Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
Tầng 7, G10, Thanh Xuân Nam, Thanh Xuân, Hà Nội
Mã
s ố Thuyế t
I Tiề n và các khoản tương đương tiề n 110 1,006,934,407 3,291,211,749
2 Các khoản tương đương tiền 112 -
-II Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 120 V.02 100,000,000 5,829,454,000
2 Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn (*) 129 - (26,700,702,117)
5 Các khoản phải thu khác 135 V.03 9,046,956,659 746,474,273
6 Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi (*) 136 (702,701,614) (702,701,614)
1 Chi phí trả trước ngắn hạn 151 109,000,000 10,000,000
2 Thuế GTGT được khấu trừ 152 -
3 Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 154 V.05 -
I Các khoản phải thu dài hạn 210 -
3 Phải thu dài hạn nội bộ 213 V.06 -
4 Phải thu dài hạn khác 218 V.07 -
1 Tài sản cố định hữu hình 221 V.08 1,054,836,950 1,052,415,277
- Giá trị hao mòn lũy kế (*) 223 (1,398,175,437) (1,327,869,837)
2 Tài sản cố định thuê tài chính 224 V.09 -
3 Tài sản cố định vô hình 227 V.10 -
4 Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 230 V.11 30,610,533,101 27,567,725,116
III B ất động s ản đầu tư 240 V.12 -
- Nguyên giá 241 -
- Giá trị hao mòn lũy kế (*) 242 -
-IV Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 250 - 10,200,000,000
1 Đầu tư vào công ty con 251 - 10,200,000,000
3 Đầu tư dài hạn khác 258 V.13 -
4 Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn (*) 259 V.13 -
1 Chi phí trả trước dài hạn 261 V.14 1,310,136,946 1,326,301,479
Mã
s ố Thuyế t
1 Vay và nợ ngắn hạn 311 V.15 3,900,000,000 15,826,201,107
3 Người mua trả tiền trước 313 15,069,726,907 17,688,849,766
4 Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 314 V.16 48,037,268,851 48,068,635,720
5 Phải trả người lao động 315 3,253,209,685 3,978,869,387
7 Phải trả nội bộ 317 -
8 Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 318 -
9 Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 319 V.18 22,483,727,936 22,507,331,813
10 Dự phòng phải trả ngắn hạn 320 -
11 Quỹ khen thưởng, phúc lợi 323 3,993,195,668 4,118,002,737
1 Phải trả dài hạn người bán 331 -
2 Phải trả dài hạn nội bộ 332 V.19 -
3 Phải trả dài hạn khác 333 -
5 Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 335 V.21 -
6 Dự phòng trợ cấp mất việc làm 336 66,330,200 66,330,200
339 -
1 Vốn đầu tư của chủ sở hữu 411 111,555,320,000 111,555,320,000
Cho kỳ tài chính kết thúc ngày 31 tháng 03 năm 2012
BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
Tại ngày 31 tháng 3 năm 2012
BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
Tổng cộng tài s ản ( 270 = 100 + 200)
Tại ngày 31 tháng 3 năm 2012
Đơn vị tính: VND
TÀI SẢN
Đơn vị tính: VND
NGUỒN VỐN
9 Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
Tầng 7, G10, Thanh Xuân Nam, Thanh Xuân, Hà Nội
Mã
s ố Thuyế t
I Tiề n và các khoản tương đương tiề n 110 1,006,934,407 3,291,211,749
2 Các khoản tương đương tiền 112 -
-II Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 120 V.02 100,000,000 5,829,454,000
2 Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn (*) 129 - (26,700,702,117)
5 Các khoản phải thu khác 135 V.03 9,046,956,659 746,474,273
6 Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi (*) 136 (702,701,614) (702,701,614)
1 Chi phí trả trước ngắn hạn 151 109,000,000 10,000,000
2 Thuế GTGT được khấu trừ 152 -
3 Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 154 V.05 -
I Các khoản phải thu dài hạn 210 -
3 Phải thu dài hạn nội bộ 213 V.06 -
4 Phải thu dài hạn khác 218 V.07 -
1 Tài sản cố định hữu hình 221 V.08 1,054,836,950 1,052,415,277
- Giá trị hao mòn lũy kế (*) 223 (1,398,175,437) (1,327,869,837)
2 Tài sản cố định thuê tài chính 224 V.09 -
3 Tài sản cố định vô hình 227 V.10 -
4 Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 230 V.11 30,610,533,101 27,567,725,116
III B ất động s ản đầu tư 240 V.12 -
- Nguyên giá 241 -
- Giá trị hao mòn lũy kế (*) 242 -
-IV Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 250 - 10,200,000,000
1 Đầu tư vào công ty con 251 - 10,200,000,000
3 Đầu tư dài hạn khác 258 V.13 -
4 Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn (*) 259 V.13 -
1 Chi phí trả trước dài hạn 261 V.14 1,310,136,946 1,326,301,479
Mã
s ố Thuyế t
1 Vay và nợ ngắn hạn 311 V.15 3,900,000,000 15,826,201,107
3 Người mua trả tiền trước 313 15,069,726,907 17,688,849,766
4 Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 314 V.16 48,037,268,851 48,068,635,720
5 Phải trả người lao động 315 3,253,209,685 3,978,869,387
7 Phải trả nội bộ 317 -
8 Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 318 -
9 Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 319 V.18 22,483,727,936 22,507,331,813
10 Dự phòng phải trả ngắn hạn 320 -
11 Quỹ khen thưởng, phúc lợi 323 3,993,195,668 4,118,002,737
1 Phải trả dài hạn người bán 331 -
2 Phải trả dài hạn nội bộ 332 V.19 -
3 Phải trả dài hạn khác 333 -
5 Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 335 V.21 -
6 Dự phòng trợ cấp mất việc làm 336 66,330,200 66,330,200
339 -
1 Vốn đầu tư của chủ sở hữu 411 111,555,320,000 111,555,320,000
Cho kỳ tài chính kết thúc ngày 31 tháng 03 năm 2012
BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
Tại ngày 31 tháng 3 năm 2012
BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
Tổng cộng tài s ản ( 270 = 100 + 200)
Tại ngày 31 tháng 3 năm 2012
Đơn vị tính: VND
TÀI SẢN
Đơn vị tính: VND
NGUỒN VỐN
9 Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
Tầng 7, G10, Thanh Xuân Nam, Thanh Xuân, Hà Nội
Mã
s ố Thuyế t
I Tiề n và các khoản tương đương tiề n 110 1,006,934,407 3,291,211,749
2 Các khoản tương đương tiền 112 -
-II Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 120 V.02 100,000,000 5,829,454,000
2 Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn (*) 129 - (26,700,702,117)
5 Các khoản phải thu khác 135 V.03 9,046,956,659 746,474,273
6 Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi (*) 136 (702,701,614) (702,701,614)
1 Chi phí trả trước ngắn hạn 151 109,000,000 10,000,000
2 Thuế GTGT được khấu trừ 152 -
3 Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 154 V.05 -
I Các khoản phải thu dài hạn 210 -
3 Phải thu dài hạn nội bộ 213 V.06 -
4 Phải thu dài hạn khác 218 V.07 -
1 Tài sản cố định hữu hình 221 V.08 1,054,836,950 1,052,415,277
- Giá trị hao mòn lũy kế (*) 223 (1,398,175,437) (1,327,869,837)
2 Tài sản cố định thuê tài chính 224 V.09 -
3 Tài sản cố định vô hình 227 V.10 -
4 Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 230 V.11 30,610,533,101 27,567,725,116
III B ất động s ản đầu tư 240 V.12 -
- Nguyên giá 241 -
- Giá trị hao mòn lũy kế (*) 242 -
-IV Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 250 - 10,200,000,000
1 Đầu tư vào công ty con 251 - 10,200,000,000
3 Đầu tư dài hạn khác 258 V.13 -
4 Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn (*) 259 V.13 -
1 Chi phí trả trước dài hạn 261 V.14 1,310,136,946 1,326,301,479
Mã
s ố Thuyế t
1 Vay và nợ ngắn hạn 311 V.15 3,900,000,000 15,826,201,107
3 Người mua trả tiền trước 313 15,069,726,907 17,688,849,766
4 Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 314 V.16 48,037,268,851 48,068,635,720
5 Phải trả người lao động 315 3,253,209,685 3,978,869,387
7 Phải trả nội bộ 317 -
8 Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 318 -
9 Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 319 V.18 22,483,727,936 22,507,331,813
10 Dự phòng phải trả ngắn hạn 320 -
11 Quỹ khen thưởng, phúc lợi 323 3,993,195,668 4,118,002,737
1 Phải trả dài hạn người bán 331 -
2 Phải trả dài hạn nội bộ 332 V.19 -
3 Phải trả dài hạn khác 333 -
5 Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 335 V.21 -
6 Dự phòng trợ cấp mất việc làm 336 66,330,200 66,330,200
339 -
1 Vốn đầu tư của chủ sở hữu 411 111,555,320,000 111,555,320,000
Cho kỳ tài chính kết thúc ngày 31 tháng 03 năm 2012
BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
Tại ngày 31 tháng 3 năm 2012
BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
Tổng cộng tài s ản ( 270 = 100 + 200)
Tại ngày 31 tháng 3 năm 2012
Đơn vị tính: VND
TÀI SẢN
Đơn vị tính: VND
NGUỒN VỐN
9 Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
Trang 21 Chi phí trả trước dài hạn 261 V.14 1,310,136,946 1,326,301,479
270 447,493,553,907 433,070,412,924
Mã số
Thuyế t
1 Vay và nợ ngắn hạn 311 V.15 3,900,000,000 15,826,201,107
2 Phải trả người bán 312 13,368,669,421 14,201,243,348
3 Người mua trả tiền trước 313 15,069,726,907 17,688,849,766
4 Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 314 V.16 48,037,268,851 48,068,635,720
5 Phải trả người lao động 315 3,253,209,685 3,978,869,387
6 Chi phí phải trả 316 V.17 216,310,889,147 213,536,905,058
7 Phải trả nội bộ 317 -
8 Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 318 -
9 Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 319 V.18 22,483,727,936 22,507,331,813
10 Dự phòng phải trả ngắn hạn 320 -
11 Quỹ khen thưởng, phúc lợi 323 3,993,195,668 4,118,002,737
1 Phải trả dài hạn người bán 331 -
2 Phải trả dài hạn nội bộ 332 V.19 -
3 Phải trả dài hạn khác 333 -
4 Vay và nợ dài hạn 334 V.20 18,730,117,000 18,730,117,000
5 Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 335 V.21 -
6 Dự phòng trợ cấp mất việc làm 336 66,330,200 66,330,200
339 -
1 Vốn đầu tư của chủ sở hữu 411 111,555,320,000 111,555,320,000
2 Thặng dư vốn cổ phần 412 (126,000,000) (126,000,000)
3 Vốn khác của chủ sở hữu 413 288,231,000 288,231,000
4 Cổ phiếu quỹ (*) 414 -
5 Chênh lệch đánh giá lại tài sản 415 -
6 Chênh lệch tỷ giá hối đoái 416 -
7 Quỹ đầu tư phát triển 417 20,943,285,944 20,943,285,944
8 Quỹ dự phòng tài chính 418 3,008,651,255 3,008,651,255
9 Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 419 -
10 Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 420 (47,812,210,090) (46,898,420,428)
II Nguồn kinh phí 430 -
1 Nguồn kinh phí 432 V.23 -
2 Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ 433 -
-440 447,493,553,907 433,070,412,924
Mã số
Thuyế t
2 Vật tư, hàng hóa nhận giữ hộ, nhận gia công
3 Hàng hóa nhận bán hộ, nhận ký gửi, ký cược
4 Nợ khó đòi đã xử lý
5 Ngoại tệ các loại
- USD -
- EUR
6 Dự toán chi sự nghiệp, dự án
BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
Tại ngày 31 tháng 3 năm 2012
Tổng cộng tài sản ( 270 = 100 + 200)
Đơn vị tính: VND
NGUỒN VỐN
CÁC CHỈ TIÊU NGOÀI BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
Tại ngày 31 tháng 3 năm 2012
9 Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
Tổng cộng nguồn vốn ( 440 = 300 + 400)
CHỈ TIÊU
Hà Nội, ngày 24 tháng 04 năm 2012
Người lập biể u
1 Chi phí trả trước dài hạn 261 V.14 1,310,136,946 1,326,301,479
270 447,493,553,907 433,070,412,924
Mã số
Thuyế t
1 Vay và nợ ngắn hạn 311 V.15 3,900,000,000 15,826,201,107
2 Phải trả người bán 312 13,368,669,421 14,201,243,348
3 Người mua trả tiền trước 313 15,069,726,907 17,688,849,766
4 Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 314 V.16 48,037,268,851 48,068,635,720
5 Phải trả người lao động 315 3,253,209,685 3,978,869,387
6 Chi phí phải trả 316 V.17 216,310,889,147 213,536,905,058
7 Phải trả nội bộ 317 -
8 Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 318 -
9 Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 319 V.18 22,483,727,936 22,507,331,813
10 Dự phòng phải trả ngắn hạn 320 -
11 Quỹ khen thưởng, phúc lợi 323 3,993,195,668 4,118,002,737
1 Phải trả dài hạn người bán 331 -
2 Phải trả dài hạn nội bộ 332 V.19 -
3 Phải trả dài hạn khác 333 -
4 Vay và nợ dài hạn 334 V.20 18,730,117,000 18,730,117,000
5 Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 335 V.21 -
6 Dự phòng trợ cấp mất việc làm 336 66,330,200 66,330,200
339 -
1 Vốn đầu tư của chủ sở hữu 411 111,555,320,000 111,555,320,000
2 Thặng dư vốn cổ phần 412 (126,000,000) (126,000,000)
3 Vốn khác của chủ sở hữu 413 288,231,000 288,231,000
4 Cổ phiếu quỹ (*) 414 -
5 Chênh lệch đánh giá lại tài sản 415 -
6 Chênh lệch tỷ giá hối đoái 416 -
7 Quỹ đầu tư phát triển 417 20,943,285,944 20,943,285,944
8 Quỹ dự phòng tài chính 418 3,008,651,255 3,008,651,255
9 Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 419 -
10 Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 420 (47,812,210,090) (46,898,420,428)
II Nguồn kinh phí 430 -
1 Nguồn kinh phí 432 V.23 -
2 Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ 433 -
-440 447,493,553,907 433,070,412,924
Mã số
Thuyế t
2 Vật tư, hàng hóa nhận giữ hộ, nhận gia công
3 Hàng hóa nhận bán hộ, nhận ký gửi, ký cược
4 Nợ khó đòi đã xử lý
5 Ngoại tệ các loại
- USD -
- EUR
6 Dự toán chi sự nghiệp, dự án
BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
Tại ngày 31 tháng 3 năm 2012
Tổng cộng tài sản ( 270 = 100 + 200)
Đơn vị tính: VND
NGUỒN VỐN
CÁC CHỈ TIÊU NGOÀI BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
Tại ngày 31 tháng 3 năm 2012
9 Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
Tổng cộng nguồn vốn ( 440 = 300 + 400)
CHỈ TIÊU
Hà Nội, ngày 24 tháng 04 năm 2012
Người lập biể u
1 Chi phí trả trước dài hạn 261 V.14 1,310,136,946 1,326,301,479
270 447,493,553,907 433,070,412,924
Mã số
Thuyế t
1 Vay và nợ ngắn hạn 311 V.15 3,900,000,000 15,826,201,107
2 Phải trả người bán 312 13,368,669,421 14,201,243,348
3 Người mua trả tiền trước 313 15,069,726,907 17,688,849,766
4 Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 314 V.16 48,037,268,851 48,068,635,720
5 Phải trả người lao động 315 3,253,209,685 3,978,869,387
6 Chi phí phải trả 316 V.17 216,310,889,147 213,536,905,058
7 Phải trả nội bộ 317 -
8 Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 318 -
9 Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 319 V.18 22,483,727,936 22,507,331,813
10 Dự phòng phải trả ngắn hạn 320 -
11 Quỹ khen thưởng, phúc lợi 323 3,993,195,668 4,118,002,737
1 Phải trả dài hạn người bán 331 -
2 Phải trả dài hạn nội bộ 332 V.19 -
3 Phải trả dài hạn khác 333 -
4 Vay và nợ dài hạn 334 V.20 18,730,117,000 18,730,117,000
5 Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 335 V.21 -
6 Dự phòng trợ cấp mất việc làm 336 66,330,200 66,330,200
339 -
1 Vốn đầu tư của chủ sở hữu 411 111,555,320,000 111,555,320,000
2 Thặng dư vốn cổ phần 412 (126,000,000) (126,000,000)
3 Vốn khác của chủ sở hữu 413 288,231,000 288,231,000
4 Cổ phiếu quỹ (*) 414 -
5 Chênh lệch đánh giá lại tài sản 415 -
6 Chênh lệch tỷ giá hối đoái 416 -
7 Quỹ đầu tư phát triển 417 20,943,285,944 20,943,285,944
8 Quỹ dự phòng tài chính 418 3,008,651,255 3,008,651,255
9 Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 419 -
10 Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 420 (47,812,210,090) (46,898,420,428)
II Nguồn kinh phí 430 -
1 Nguồn kinh phí 432 V.23 -
2 Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ 433 -
-440 447,493,553,907 433,070,412,924
Mã số
Thuyế t
2 Vật tư, hàng hóa nhận giữ hộ, nhận gia công
3 Hàng hóa nhận bán hộ, nhận ký gửi, ký cược
4 Nợ khó đòi đã xử lý
5 Ngoại tệ các loại
- USD -
- EUR
6 Dự toán chi sự nghiệp, dự án
BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
Tại ngày 31 tháng 3 năm 2012
Tổng cộng tài sản ( 270 = 100 + 200)
Đơn vị tính: VND
NGUỒN VỐN
CÁC CHỈ TIÊU NGOÀI BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
Tại ngày 31 tháng 3 năm 2012
9 Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
Tổng cộng nguồn vốn ( 440 = 300 + 400)
CHỈ TIÊU
Hà Nội, ngày 24 tháng 04 năm 2012
Người lập biể u
1 Chi phí trả trước dài hạn 261 V.14 1,310,136,946 1,326,301,479
270 447,493,553,907 433,070,412,924
Mã số
Thuyế t
1 Vay và nợ ngắn hạn 311 V.15 3,900,000,000 15,826,201,107
2 Phải trả người bán 312 13,368,669,421 14,201,243,348
3 Người mua trả tiền trước 313 15,069,726,907 17,688,849,766
4 Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 314 V.16 48,037,268,851 48,068,635,720
5 Phải trả người lao động 315 3,253,209,685 3,978,869,387
6 Chi phí phải trả 316 V.17 216,310,889,147 213,536,905,058
7 Phải trả nội bộ 317 -
8 Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 318 -
9 Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 319 V.18 22,483,727,936 22,507,331,813
10 Dự phòng phải trả ngắn hạn 320 -
11 Quỹ khen thưởng, phúc lợi 323 3,993,195,668 4,118,002,737
1 Phải trả dài hạn người bán 331 -
2 Phải trả dài hạn nội bộ 332 V.19 -
3 Phải trả dài hạn khác 333 -
4 Vay và nợ dài hạn 334 V.20 18,730,117,000 18,730,117,000
5 Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 335 V.21 -
6 Dự phòng trợ cấp mất việc làm 336 66,330,200 66,330,200
339 -
1 Vốn đầu tư của chủ sở hữu 411 111,555,320,000 111,555,320,000
2 Thặng dư vốn cổ phần 412 (126,000,000) (126,000,000)
3 Vốn khác của chủ sở hữu 413 288,231,000 288,231,000
4 Cổ phiếu quỹ (*) 414 -
5 Chênh lệch đánh giá lại tài sản 415 -
6 Chênh lệch tỷ giá hối đoái 416 -
7 Quỹ đầu tư phát triển 417 20,943,285,944 20,943,285,944
8 Quỹ dự phòng tài chính 418 3,008,651,255 3,008,651,255
9 Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 419 -
10 Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 420 (47,812,210,090) (46,898,420,428)
II Nguồn kinh phí 430 -
1 Nguồn kinh phí 432 V.23 -
2 Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ 433 -
-440 447,493,553,907 433,070,412,924
Mã số
Thuyế t
2 Vật tư, hàng hóa nhận giữ hộ, nhận gia công
3 Hàng hóa nhận bán hộ, nhận ký gửi, ký cược
4 Nợ khó đòi đã xử lý
5 Ngoại tệ các loại
- USD -
- EUR
6 Dự toán chi sự nghiệp, dự án
BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
Tại ngày 31 tháng 3 năm 2012
Tổng cộng tài sản ( 270 = 100 + 200)
Đơn vị tính: VND
NGUỒN VỐN
CÁC CHỈ TIÊU NGOÀI BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
Tại ngày 31 tháng 3 năm 2012
9 Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
Tổng cộng nguồn vốn ( 440 = 300 + 400)
CHỈ TIÊU
Hà Nội, ngày 24 tháng 04 năm 2012
Người lập biể u
1 Chi phí trả trước dài hạn 261 V.14 1,310,136,946 1,326,301,479
270 447,493,553,907 433,070,412,924
Mã số
Thuyế t
1 Vay và nợ ngắn hạn 311 V.15 3,900,000,000 15,826,201,107
2 Phải trả người bán 312 13,368,669,421 14,201,243,348
3 Người mua trả tiền trước 313 15,069,726,907 17,688,849,766
4 Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 314 V.16 48,037,268,851 48,068,635,720
5 Phải trả người lao động 315 3,253,209,685 3,978,869,387
6 Chi phí phải trả 316 V.17 216,310,889,147 213,536,905,058
7 Phải trả nội bộ 317 -
8 Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 318 -
9 Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 319 V.18 22,483,727,936 22,507,331,813
10 Dự phòng phải trả ngắn hạn 320 -
11 Quỹ khen thưởng, phúc lợi 323 3,993,195,668 4,118,002,737
1 Phải trả dài hạn người bán 331 -
2 Phải trả dài hạn nội bộ 332 V.19 -
3 Phải trả dài hạn khác 333 -
4 Vay và nợ dài hạn 334 V.20 18,730,117,000 18,730,117,000
5 Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 335 V.21 -
6 Dự phòng trợ cấp mất việc làm 336 66,330,200 66,330,200
339 -
1 Vốn đầu tư của chủ sở hữu 411 111,555,320,000 111,555,320,000
2 Thặng dư vốn cổ phần 412 (126,000,000) (126,000,000)
3 Vốn khác của chủ sở hữu 413 288,231,000 288,231,000
4 Cổ phiếu quỹ (*) 414 -
5 Chênh lệch đánh giá lại tài sản 415 -
6 Chênh lệch tỷ giá hối đoái 416 -
7 Quỹ đầu tư phát triển 417 20,943,285,944 20,943,285,944
8 Quỹ dự phòng tài chính 418 3,008,651,255 3,008,651,255
9 Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 419 -
10 Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 420 (47,812,210,090) (46,898,420,428)
II Nguồn kinh phí 430 -
1 Nguồn kinh phí 432 V.23 -
2 Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ 433 -
-440 447,493,553,907 433,070,412,924
Mã số
Thuyế t
2 Vật tư, hàng hóa nhận giữ hộ, nhận gia công
3 Hàng hóa nhận bán hộ, nhận ký gửi, ký cược
4 Nợ khó đòi đã xử lý
5 Ngoại tệ các loại
- USD -
- EUR
6 Dự toán chi sự nghiệp, dự án
BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
Tại ngày 31 tháng 3 năm 2012
Tổng cộng tài sản ( 270 = 100 + 200)
Đơn vị tính: VND
NGUỒN VỐN
CÁC CHỈ TIÊU NGOÀI BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
Tại ngày 31 tháng 3 năm 2012
9 Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
Tổng cộng nguồn vốn ( 440 = 300 + 400)
CHỈ TIÊU
Hà Nội, ngày 24 tháng 04 năm 2012
Người lập biể u
1 Chi phí trả trước dài hạn 261 V.14 1,310,136,946 1,326,301,479
270 447,493,553,907 433,070,412,924
Mã số
Thuyế t
1 Vay và nợ ngắn hạn 311 V.15 3,900,000,000 15,826,201,107
2 Phải trả người bán 312 13,368,669,421 14,201,243,348
3 Người mua trả tiền trước 313 15,069,726,907 17,688,849,766
4 Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 314 V.16 48,037,268,851 48,068,635,720
5 Phải trả người lao động 315 3,253,209,685 3,978,869,387
6 Chi phí phải trả 316 V.17 216,310,889,147 213,536,905,058
7 Phải trả nội bộ 317 -
8 Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 318 -
9 Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 319 V.18 22,483,727,936 22,507,331,813
10 Dự phòng phải trả ngắn hạn 320 -
11 Quỹ khen thưởng, phúc lợi 323 3,993,195,668 4,118,002,737
1 Phải trả dài hạn người bán 331 -
2 Phải trả dài hạn nội bộ 332 V.19 -
3 Phải trả dài hạn khác 333 -
4 Vay và nợ dài hạn 334 V.20 18,730,117,000 18,730,117,000
5 Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 335 V.21 -
6 Dự phòng trợ cấp mất việc làm 336 66,330,200 66,330,200
339 -
1 Vốn đầu tư của chủ sở hữu 411 111,555,320,000 111,555,320,000
2 Thặng dư vốn cổ phần 412 (126,000,000) (126,000,000)
3 Vốn khác của chủ sở hữu 413 288,231,000 288,231,000
4 Cổ phiếu quỹ (*) 414 -
5 Chênh lệch đánh giá lại tài sản 415 -
6 Chênh lệch tỷ giá hối đoái 416 -
7 Quỹ đầu tư phát triển 417 20,943,285,944 20,943,285,944
8 Quỹ dự phòng tài chính 418 3,008,651,255 3,008,651,255
9 Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 419 -
10 Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 420 (47,812,210,090) (46,898,420,428)
II Nguồn kinh phí 430 -
1 Nguồn kinh phí 432 V.23 -
2 Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ 433 -
-440 447,493,553,907 433,070,412,924
Mã số
Thuyế t
2 Vật tư, hàng hóa nhận giữ hộ, nhận gia công
3 Hàng hóa nhận bán hộ, nhận ký gửi, ký cược
4 Nợ khó đòi đã xử lý
5 Ngoại tệ các loại
- USD -
- EUR
6 Dự toán chi sự nghiệp, dự án
BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
Tại ngày 31 tháng 3 năm 2012
Tổng cộng tài sản ( 270 = 100 + 200)
Đơn vị tính: VND
NGUỒN VỐN
CÁC CHỈ TIÊU NGOÀI BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
Tại ngày 31 tháng 3 năm 2012
9 Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
Tổng cộng nguồn vốn ( 440 = 300 + 400)
CHỈ TIÊU
Hà Nội, ngày 24 tháng 04 năm 2012
Người lập biể u
1 Chi phí trả trước dài hạn 261 V.14 1,310,136,946 1,326,301,479
270 447,493,553,907 433,070,412,924
Mã số
Thuyế t
1 Vay và nợ ngắn hạn 311 V.15 3,900,000,000 15,826,201,107
2 Phải trả người bán 312 13,368,669,421 14,201,243,348
3 Người mua trả tiền trước 313 15,069,726,907 17,688,849,766
4 Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 314 V.16 48,037,268,851 48,068,635,720
5 Phải trả người lao động 315 3,253,209,685 3,978,869,387
6 Chi phí phải trả 316 V.17 216,310,889,147 213,536,905,058
7 Phải trả nội bộ 317 -
8 Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 318 -
9 Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 319 V.18 22,483,727,936 22,507,331,813
10 Dự phòng phải trả ngắn hạn 320 -
11 Quỹ khen thưởng, phúc lợi 323 3,993,195,668 4,118,002,737
1 Phải trả dài hạn người bán 331 -
2 Phải trả dài hạn nội bộ 332 V.19 -
3 Phải trả dài hạn khác 333 -
4 Vay và nợ dài hạn 334 V.20 18,730,117,000 18,730,117,000
5 Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 335 V.21 -
6 Dự phòng trợ cấp mất việc làm 336 66,330,200 66,330,200
339 -
1 Vốn đầu tư của chủ sở hữu 411 111,555,320,000 111,555,320,000
2 Thặng dư vốn cổ phần 412 (126,000,000) (126,000,000)
3 Vốn khác của chủ sở hữu 413 288,231,000 288,231,000
4 Cổ phiếu quỹ (*) 414 -
5 Chênh lệch đánh giá lại tài sản 415 -
6 Chênh lệch tỷ giá hối đoái 416 -
7 Quỹ đầu tư phát triển 417 20,943,285,944 20,943,285,944
8 Quỹ dự phòng tài chính 418 3,008,651,255 3,008,651,255
9 Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 419 -
10 Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 420 (47,812,210,090) (46,898,420,428)
II Nguồn kinh phí 430 -
1 Nguồn kinh phí 432 V.23 -
2 Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ 433 -
-440 447,493,553,907 433,070,412,924
Mã số
Thuyế t
2 Vật tư, hàng hóa nhận giữ hộ, nhận gia công
3 Hàng hóa nhận bán hộ, nhận ký gửi, ký cược
4 Nợ khó đòi đã xử lý
5 Ngoại tệ các loại
- USD -
- EUR
6 Dự toán chi sự nghiệp, dự án
BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
Tại ngày 31 tháng 3 năm 2012
Tổng cộng tài sản ( 270 = 100 + 200)
Đơn vị tính: VND
NGUỒN VỐN
CÁC CHỈ TIÊU NGOÀI BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
Tại ngày 31 tháng 3 năm 2012
9 Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
Tổng cộng nguồn vốn ( 440 = 300 + 400)
CHỈ TIÊU
Hà Nội, ngày 24 tháng 04 năm 2012
Người lập biể u
Trang 3I Vốn chủ sở hữu 410 V.22 87,857,278,109 88,771,067,771
1 Vốn đầu tư của chủ sở hữu 411 111,555,320,000 111,555,320,000
2 Thặng dư vốn cổ phần 412 (126,000,000) (126,000,000)
3 Vốn khác của chủ sở hữu 413 288,231,000 288,231,000
4 Cổ phiếu quỹ (*) 414 -
5 Chênh lệch đánh giá lại tài sản 415 -
6 Chênh lệch tỷ giá hối đoái 416 -
7 Quỹ đầu tư phát triển 417 20,943,285,944 20,943,285,944
8 Quỹ dự phòng tài chính 418 3,008,651,255 3,008,651,255
9 Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 419 -
10 Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 420 (47,812,210,090) (46,898,420,428)
II Nguồn kinh phí 430 -
1 Nguồn kinh phí 432 V.23 -
2 Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ 433 -
-440 447,493,553,907 433,070,412,924
Mã số
Thuyết
2 Vật tư, hàng hóa nhận giữ hộ, nhận gia công
3 Hàng hóa nhận bán hộ, nhận ký gửi, ký cược
4 Nợ khó đòi đã xử lý
5 Ngoại tệ các loại
- EUR
6 Dự toán chi sự nghiệp, dự án
Mã số
Thuyết minh Quý I năm nay Quý I năm trước
1 Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 01 VI.25 3,012,911,818 54,339,085,272
2 Các khoản giảm trừ doanh thu 02 VI.26 -
-Đơn vị tính: VND
CHỈ TIÊU
Quý I năm 2012
3 Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp
CÁC CHỈ TIÊU NGOÀI BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
Tại ngày 31 tháng 3 năm 2012
Tổng cộng nguồn vốn ( 440 = 300 + 400)
CHỈ TIÊU
BÁO CÁO KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
Hà Nội, ngày 24 tháng 04 năm 2012
Vũ Nguyễn Phong Nguyễn Xuân Nhu
Người lập biểu
Đinh Ngọc Ánh
1 Vốn đầu tư của chủ sở hữu 411 111,555,320,000 111,555,320,000
2 Thặng dư vốn cổ phần 412 (126,000,000) (126,000,000)
3 Vốn khác của chủ sở hữu 413 288,231,000 288,231,000
4 Cổ phiếu quỹ (*) 414 -
5 Chênh lệch đánh giá lại tài sản 415 -
6 Chênh lệch tỷ giá hối đoái 416 -
7 Quỹ đầu tư phát triển 417 20,943,285,944 20,943,285,944
8 Quỹ dự phòng tài chính 418 3,008,651,255 3,008,651,255
9 Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 419 -
10 Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 420 (47,812,210,090) (46,898,420,428)
II Nguồn kinh phí 430 -
1 Nguồn kinh phí 432 V.23 -
2 Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ 433 -
-440 447,493,553,907 433,070,412,924
Mã số
Thuyết
2 Vật tư, hàng hóa nhận giữ hộ, nhận gia công
3 Hàng hóa nhận bán hộ, nhận ký gửi, ký cược
4 Nợ khó đòi đã xử lý
5 Ngoại tệ các loại
- EUR
6 Dự toán chi sự nghiệp, dự án
Mã số
Thuyết minh Quý I năm nay Quý I năm trước
1 Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 01 VI.25 3,012,911,818 54,339,085,272
2 Các khoản giảm trừ doanh thu 02 VI.26 -
-Đơn vị tính: VND
CHỈ TIÊU
Quý I năm 2012
3 Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp
CÁC CHỈ TIÊU NGOÀI BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
Tại ngày 31 tháng 3 năm 2012
Tổng cộng nguồn vốn ( 440 = 300 + 400)
CHỈ TIÊU
BÁO CÁO KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
Hà Nội, ngày 24 tháng 04 năm 2012
Vũ Nguyễn Phong Nguyễn Xuân Nhu
Người lập biểu
Đinh Ngọc Ánh
1 Vốn đầu tư của chủ sở hữu 411 111,555,320,000 111,555,320,000
2 Thặng dư vốn cổ phần 412 (126,000,000) (126,000,000)
3 Vốn khác của chủ sở hữu 413 288,231,000 288,231,000
4 Cổ phiếu quỹ (*) 414 -
5 Chênh lệch đánh giá lại tài sản 415 -
6 Chênh lệch tỷ giá hối đoái 416 -
7 Quỹ đầu tư phát triển 417 20,943,285,944 20,943,285,944
8 Quỹ dự phòng tài chính 418 3,008,651,255 3,008,651,255
9 Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 419 -
10 Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 420 (47,812,210,090) (46,898,420,428)
II Nguồn kinh phí 430 -
1 Nguồn kinh phí 432 V.23 -
2 Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ 433 -
-440 447,493,553,907 433,070,412,924
Mã số
Thuyết
2 Vật tư, hàng hóa nhận giữ hộ, nhận gia công
3 Hàng hóa nhận bán hộ, nhận ký gửi, ký cược
4 Nợ khó đòi đã xử lý
5 Ngoại tệ các loại
- EUR
6 Dự toán chi sự nghiệp, dự án
Mã số
Thuyết minh Quý I năm nay Quý I năm trước
1 Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 01 VI.25 3,012,911,818 54,339,085,272
2 Các khoản giảm trừ doanh thu 02 VI.26 -
-Đơn vị tính: VND
CHỈ TIÊU
Quý I năm 2012
3 Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp
CÁC CHỈ TIÊU NGOÀI BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
Tại ngày 31 tháng 3 năm 2012
Tổng cộng nguồn vốn ( 440 = 300 + 400)
CHỈ TIÊU
BÁO CÁO KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
Hà Nội, ngày 24 tháng 04 năm 2012
Vũ Nguyễn Phong Nguyễn Xuân Nhu
Người lập biểu
Đinh Ngọc Ánh
1 Vốn đầu tư của chủ sở hữu 411 111,555,320,000 111,555,320,000
2 Thặng dư vốn cổ phần 412 (126,000,000) (126,000,000)
3 Vốn khác của chủ sở hữu 413 288,231,000 288,231,000
4 Cổ phiếu quỹ (*) 414 -
5 Chênh lệch đánh giá lại tài sản 415 -
6 Chênh lệch tỷ giá hối đoái 416 -
7 Quỹ đầu tư phát triển 417 20,943,285,944 20,943,285,944
8 Quỹ dự phòng tài chính 418 3,008,651,255 3,008,651,255
9 Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 419 -
10 Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 420 (47,812,210,090) (46,898,420,428)
II Nguồn kinh phí 430 -
1 Nguồn kinh phí 432 V.23 -
2 Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ 433 -
-440 447,493,553,907 433,070,412,924
Mã số
Thuyết
2 Vật tư, hàng hóa nhận giữ hộ, nhận gia công
3 Hàng hóa nhận bán hộ, nhận ký gửi, ký cược
4 Nợ khó đòi đã xử lý
5 Ngoại tệ các loại
- EUR
6 Dự toán chi sự nghiệp, dự án
Mã số
Thuyết minh Quý I năm nay Quý I năm trước
1 Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 01 VI.25 3,012,911,818 54,339,085,272
2 Các khoản giảm trừ doanh thu 02 VI.26 -
-Đơn vị tính: VND
CHỈ TIÊU
Quý I năm 2012
3 Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp
CÁC CHỈ TIÊU NGOÀI BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
Tại ngày 31 tháng 3 năm 2012
Tổng cộng nguồn vốn ( 440 = 300 + 400)
CHỈ TIÊU
BÁO CÁO KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
Hà Nội, ngày 24 tháng 04 năm 2012
Vũ Nguyễn Phong Nguyễn Xuân Nhu
Người lập biểu
Đinh Ngọc Ánh
1 Vốn đầu tư của chủ sở hữu 411 111,555,320,000 111,555,320,000
2 Thặng dư vốn cổ phần 412 (126,000,000) (126,000,000)
3 Vốn khác của chủ sở hữu 413 288,231,000 288,231,000
4 Cổ phiếu quỹ (*) 414 -
5 Chênh lệch đánh giá lại tài sản 415 -
6 Chênh lệch tỷ giá hối đoái 416 -
7 Quỹ đầu tư phát triển 417 20,943,285,944 20,943,285,944
8 Quỹ dự phòng tài chính 418 3,008,651,255 3,008,651,255
9 Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 419 -
10 Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 420 (47,812,210,090) (46,898,420,428)
II Nguồn kinh phí 430 -
1 Nguồn kinh phí 432 V.23 -
2 Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ 433 -
-440 447,493,553,907 433,070,412,924
Mã số
Thuyết
2 Vật tư, hàng hóa nhận giữ hộ, nhận gia công
3 Hàng hóa nhận bán hộ, nhận ký gửi, ký cược
4 Nợ khó đòi đã xử lý
5 Ngoại tệ các loại
- EUR
6 Dự toán chi sự nghiệp, dự án
Mã số
Thuyết minh Quý I năm nay Quý I năm trước
1 Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 01 VI.25 3,012,911,818 54,339,085,272
2 Các khoản giảm trừ doanh thu 02 VI.26 -
-Đơn vị tính: VND
CHỈ TIÊU
Quý I năm 2012
3 Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp
CÁC CHỈ TIÊU NGOÀI BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
Tại ngày 31 tháng 3 năm 2012
Tổng cộng nguồn vốn ( 440 = 300 + 400)
CHỈ TIÊU
BÁO CÁO KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
Hà Nội, ngày 24 tháng 04 năm 2012
Vũ Nguyễn Phong Nguyễn Xuân Nhu
Người lập biểu
Đinh Ngọc Ánh
1 Vốn đầu tư của chủ sở hữu 411 111,555,320,000 111,555,320,000
2 Thặng dư vốn cổ phần 412 (126,000,000) (126,000,000)
3 Vốn khác của chủ sở hữu 413 288,231,000 288,231,000
4 Cổ phiếu quỹ (*) 414 -
5 Chênh lệch đánh giá lại tài sản 415 -
6 Chênh lệch tỷ giá hối đoái 416 -
7 Quỹ đầu tư phát triển 417 20,943,285,944 20,943,285,944
8 Quỹ dự phòng tài chính 418 3,008,651,255 3,008,651,255
9 Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 419 -
10 Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 420 (47,812,210,090) (46,898,420,428)
II Nguồn kinh phí 430 -
1 Nguồn kinh phí 432 V.23 -
2 Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ 433 -
-440 447,493,553,907 433,070,412,924
Mã số
Thuyết
2 Vật tư, hàng hóa nhận giữ hộ, nhận gia công
3 Hàng hóa nhận bán hộ, nhận ký gửi, ký cược
4 Nợ khó đòi đã xử lý
5 Ngoại tệ các loại
- EUR
6 Dự toán chi sự nghiệp, dự án
Mã số
Thuyết minh Quý I năm nay Quý I năm trước
1 Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 01 VI.25 3,012,911,818 54,339,085,272
2 Các khoản giảm trừ doanh thu 02 VI.26 -
-Đơn vị tính: VND
CHỈ TIÊU
Quý I năm 2012
3 Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp
CÁC CHỈ TIÊU NGOÀI BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
Tại ngày 31 tháng 3 năm 2012
Tổng cộng nguồn vốn ( 440 = 300 + 400)
CHỈ TIÊU
BÁO CÁO KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
Hà Nội, ngày 24 tháng 04 năm 2012
Vũ Nguyễn Phong Nguyễn Xuân Nhu
Người lập biểu
Đinh Ngọc Ánh
1 Vốn đầu tư của chủ sở hữu 411 111,555,320,000 111,555,320,000
2 Thặng dư vốn cổ phần 412 (126,000,000) (126,000,000)
3 Vốn khác của chủ sở hữu 413 288,231,000 288,231,000
4 Cổ phiếu quỹ (*) 414 -
5 Chênh lệch đánh giá lại tài sản 415 -
6 Chênh lệch tỷ giá hối đoái 416 -
7 Quỹ đầu tư phát triển 417 20,943,285,944 20,943,285,944
8 Quỹ dự phòng tài chính 418 3,008,651,255 3,008,651,255
9 Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 419 -
10 Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 420 (47,812,210,090) (46,898,420,428)
II Nguồn kinh phí 430 -
1 Nguồn kinh phí 432 V.23 -
2 Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ 433 -
-440 447,493,553,907 433,070,412,924
Mã số
Thuyết
2 Vật tư, hàng hóa nhận giữ hộ, nhận gia công
3 Hàng hóa nhận bán hộ, nhận ký gửi, ký cược
4 Nợ khó đòi đã xử lý
5 Ngoại tệ các loại
- EUR
6 Dự toán chi sự nghiệp, dự án
Mã số
Thuyết minh Quý I năm nay Quý I năm trước
1 Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 01 VI.25 3,012,911,818 54,339,085,272
2 Các khoản giảm trừ doanh thu 02 VI.26 -
-Đơn vị tính: VND
CHỈ TIÊU
Quý I năm 2012
3 Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp
CÁC CHỈ TIÊU NGOÀI BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
Tại ngày 31 tháng 3 năm 2012
Tổng cộng nguồn vốn ( 440 = 300 + 400)
CHỈ TIÊU
BÁO CÁO KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
Hà Nội, ngày 24 tháng 04 năm 2012
Vũ Nguyễn Phong Nguyễn Xuân Nhu
Người lập biểu
Đinh Ngọc Ánh
Trang 4Mã số
Thuyết minh Quý I năm nay Quý I năm trước
1 Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 01 VI.25 3,012,911,818 54,339,085,272
2 Các khoản giảm trừ doanh thu 02 VI.26 -
-10
VI.27 3,012,911,818 54,339,085,272
4 Giá vốn hàng bán 11 VI.28 2,864,088,727 43,863,989,769
5 Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch v 20 148,823,091 10,475,095,503
6 Doanh thu hoạt động tài chính 21 VI.29 513,393,784 20,726,412
7 Chi phí tài chính 22 VI.30 877,954,102 360,179,005
- Trong đó: Chi phí lãi vay 23 354,043,677 360,179,005
8 Chi phí bán hàng 24 -
-9 Chi phí quản lý doanh nghiệp 25 698,052,435 938,778,170
10 Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 30 (913,789,662) 9,196,864,740
-12 Chi phí lhác 32 -
-13 Lợi nhuận khác 40 -
-14 Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 50 (913,789,662) 9,196,864,740
15 Chi phí thuế TNDN hiện hành 51 VI.31 - 2,299,216,185
16 Chi phí thuế TNDN hoãn lại 52 VI.32 -
-17 Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 60 (913,789,662) 6,897,648,555
Mã số
Thuyết minh Quý I năm nay Quý I năm trước
I Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1 Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh th 01 5,436,450,000 5,740,765,253
2 Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch v 02 (1,736,000,000) (10,136,913,517)
3 Tiền chi trả cho người lao động 03 (820,068,231) (1,810,496,687)
4 Tiền chi trả lãi vay 04 (708,753,488) (360,179,005)
5 Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp 05 -
-6 Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 06 224,835,240 11,378,599,812
07 (1,221,866,540) (10,519,692,272)
7 Tiền chi khác chi hoạt động kinh doanh
BÁO CÁO LƯU CHUYỂN TIỀN TỆ ( Theo phương pháp trực tiếp)
Quý I năm 2012
Đơn vị tính: VND
CHỈ TIÊU
Đinh Ngọc Ánh
Đơn vị tính: VND
CHỈ TIÊU
Quý I năm 2012
Hà Nội, ngày 24 tháng 04 năm 2012
3 Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp
dịch vụ
Tổng Giám đốc Người lập biểu
Nguyễn Xuân Nhu
Kế toán trưởng
Vũ Nguyễn Phong
BÁO CÁO KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
Mã số
Thuyết minh Quý I năm nay Quý I năm trước
1 Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 01 VI.25 3,012,911,818 54,339,085,272
2 Các khoản giảm trừ doanh thu 02 VI.26 -
-10
VI.27 3,012,911,818 54,339,085,272
4 Giá vốn hàng bán 11 VI.28 2,864,088,727 43,863,989,769
5 Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch v 20 148,823,091 10,475,095,503
6 Doanh thu hoạt động tài chính 21 VI.29 513,393,784 20,726,412
7 Chi phí tài chính 22 VI.30 877,954,102 360,179,005
- Trong đó: Chi phí lãi vay 23 354,043,677 360,179,005
8 Chi phí bán hàng 24 -
-9 Chi phí quản lý doanh nghiệp 25 698,052,435 938,778,170
10 Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 30 (913,789,662) 9,196,864,740
-12 Chi phí lhác 32 -
-13 Lợi nhuận khác 40 -
-14 Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 50 (913,789,662) 9,196,864,740
15 Chi phí thuế TNDN hiện hành 51 VI.31 - 2,299,216,185
16 Chi phí thuế TNDN hoãn lại 52 VI.32 -
-17 Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 60 (913,789,662) 6,897,648,555
Mã số
Thuyết minh Quý I năm nay Quý I năm trước
I Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1 Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh th 01 5,436,450,000 5,740,765,253
2 Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch v 02 (1,736,000,000) (10,136,913,517)
3 Tiền chi trả cho người lao động 03 (820,068,231) (1,810,496,687)
4 Tiền chi trả lãi vay 04 (708,753,488) (360,179,005)
5 Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp 05 -
-6 Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 06 224,835,240 11,378,599,812
07 (1,221,866,540) (10,519,692,272)
7 Tiền chi khác chi hoạt động kinh doanh
BÁO CÁO LƯU CHUYỂN TIỀN TỆ ( Theo phương pháp trực tiếp)
Quý I năm 2012
Đơn vị tính: VND
CHỈ TIÊU
Đinh Ngọc Ánh
Đơn vị tính: VND
CHỈ TIÊU
Quý I năm 2012
Hà Nội, ngày 24 tháng 04 năm 2012
3 Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp
dịch vụ
Tổng Giám đốc Người lập biểu
Nguyễn Xuân Nhu
Kế toán trưởng
Vũ Nguyễn Phong
BÁO CÁO KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
Mã số
Thuyết minh Quý I năm nay Quý I năm trước
1 Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 01 VI.25 3,012,911,818 54,339,085,272
2 Các khoản giảm trừ doanh thu 02 VI.26 -
-10
VI.27 3,012,911,818 54,339,085,272
4 Giá vốn hàng bán 11 VI.28 2,864,088,727 43,863,989,769
5 Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch v 20 148,823,091 10,475,095,503
6 Doanh thu hoạt động tài chính 21 VI.29 513,393,784 20,726,412
7 Chi phí tài chính 22 VI.30 877,954,102 360,179,005
- Trong đó: Chi phí lãi vay 23 354,043,677 360,179,005
8 Chi phí bán hàng 24 -
-9 Chi phí quản lý doanh nghiệp 25 698,052,435 938,778,170
10 Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 30 (913,789,662) 9,196,864,740
-12 Chi phí lhác 32 -
-13 Lợi nhuận khác 40 -
-14 Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 50 (913,789,662) 9,196,864,740
15 Chi phí thuế TNDN hiện hành 51 VI.31 - 2,299,216,185
16 Chi phí thuế TNDN hoãn lại 52 VI.32 -
-17 Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 60 (913,789,662) 6,897,648,555
Mã số
Thuyết minh Quý I năm nay Quý I năm trước
I Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1 Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh th 01 5,436,450,000 5,740,765,253
2 Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch v 02 (1,736,000,000) (10,136,913,517)
3 Tiền chi trả cho người lao động 03 (820,068,231) (1,810,496,687)
4 Tiền chi trả lãi vay 04 (708,753,488) (360,179,005)
5 Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp 05 -
-6 Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 06 224,835,240 11,378,599,812
07 (1,221,866,540) (10,519,692,272)
7 Tiền chi khác chi hoạt động kinh doanh
BÁO CÁO LƯU CHUYỂN TIỀN TỆ ( Theo phương pháp trực tiếp)
Quý I năm 2012
Đơn vị tính: VND
CHỈ TIÊU
Đinh Ngọc Ánh
Đơn vị tính: VND
CHỈ TIÊU
Quý I năm 2012
Hà Nội, ngày 24 tháng 04 năm 2012
3 Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp
dịch vụ
Tổng Giám đốc Người lập biểu
Nguyễn Xuân Nhu
Kế toán trưởng
Vũ Nguyễn Phong
BÁO CÁO KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
Mã số
Thuyết minh Quý I năm nay Quý I năm trước
1 Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 01 VI.25 3,012,911,818 54,339,085,272
2 Các khoản giảm trừ doanh thu 02 VI.26 -
-10
VI.27 3,012,911,818 54,339,085,272
4 Giá vốn hàng bán 11 VI.28 2,864,088,727 43,863,989,769
5 Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch v 20 148,823,091 10,475,095,503
6 Doanh thu hoạt động tài chính 21 VI.29 513,393,784 20,726,412
7 Chi phí tài chính 22 VI.30 877,954,102 360,179,005
- Trong đó: Chi phí lãi vay 23 354,043,677 360,179,005
8 Chi phí bán hàng 24 -
-9 Chi phí quản lý doanh nghiệp 25 698,052,435 938,778,170
10 Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 30 (913,789,662) 9,196,864,740
-12 Chi phí lhác 32 -
-13 Lợi nhuận khác 40 -
-14 Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 50 (913,789,662) 9,196,864,740
15 Chi phí thuế TNDN hiện hành 51 VI.31 - 2,299,216,185
16 Chi phí thuế TNDN hoãn lại 52 VI.32 -
-17 Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 60 (913,789,662) 6,897,648,555
Mã số
Thuyết minh Quý I năm nay Quý I năm trước
I Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1 Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh th 01 5,436,450,000 5,740,765,253
2 Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch v 02 (1,736,000,000) (10,136,913,517)
3 Tiền chi trả cho người lao động 03 (820,068,231) (1,810,496,687)
4 Tiền chi trả lãi vay 04 (708,753,488) (360,179,005)
5 Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp 05 -
-6 Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 06 224,835,240 11,378,599,812
07 (1,221,866,540) (10,519,692,272)
7 Tiền chi khác chi hoạt động kinh doanh
BÁO CÁO LƯU CHUYỂN TIỀN TỆ ( Theo phương pháp trực tiếp)
Quý I năm 2012
Đơn vị tính: VND
CHỈ TIÊU
Đinh Ngọc Ánh
Đơn vị tính: VND
CHỈ TIÊU
Quý I năm 2012
Hà Nội, ngày 24 tháng 04 năm 2012
3 Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp
dịch vụ
Tổng Giám đốc Người lập biểu
Nguyễn Xuân Nhu
Kế toán trưởng
Vũ Nguyễn Phong
BÁO CÁO KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
Mã số
Thuyết minh Quý I năm nay Quý I năm trước
1 Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 01 VI.25 3,012,911,818 54,339,085,272
2 Các khoản giảm trừ doanh thu 02 VI.26 -
-10
VI.27 3,012,911,818 54,339,085,272
4 Giá vốn hàng bán 11 VI.28 2,864,088,727 43,863,989,769
5 Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch v 20 148,823,091 10,475,095,503
6 Doanh thu hoạt động tài chính 21 VI.29 513,393,784 20,726,412
7 Chi phí tài chính 22 VI.30 877,954,102 360,179,005
- Trong đó: Chi phí lãi vay 23 354,043,677 360,179,005
8 Chi phí bán hàng 24 -
-9 Chi phí quản lý doanh nghiệp 25 698,052,435 938,778,170
10 Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 30 (913,789,662) 9,196,864,740
-12 Chi phí lhác 32 -
-13 Lợi nhuận khác 40 -
-14 Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 50 (913,789,662) 9,196,864,740
15 Chi phí thuế TNDN hiện hành 51 VI.31 - 2,299,216,185
16 Chi phí thuế TNDN hoãn lại 52 VI.32 -
-17 Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 60 (913,789,662) 6,897,648,555
Mã số
Thuyết minh Quý I năm nay Quý I năm trước
I Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1 Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh th 01 5,436,450,000 5,740,765,253
2 Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch v 02 (1,736,000,000) (10,136,913,517)
3 Tiền chi trả cho người lao động 03 (820,068,231) (1,810,496,687)
4 Tiền chi trả lãi vay 04 (708,753,488) (360,179,005)
5 Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp 05 -
-6 Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 06 224,835,240 11,378,599,812
07 (1,221,866,540) (10,519,692,272)
7 Tiền chi khác chi hoạt động kinh doanh
BÁO CÁO LƯU CHUYỂN TIỀN TỆ ( Theo phương pháp trực tiếp)
Quý I năm 2012
Đơn vị tính: VND
CHỈ TIÊU
Đinh Ngọc Ánh
Đơn vị tính: VND
CHỈ TIÊU
Quý I năm 2012
Hà Nội, ngày 24 tháng 04 năm 2012
3 Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp
dịch vụ
Tổng Giám đốc Người lập biểu
Nguyễn Xuân Nhu
Kế toán trưởng
Vũ Nguyễn Phong
BÁO CÁO KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
Mã số
Thuyết minh Quý I năm nay Quý I năm trước
1 Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 01 VI.25 3,012,911,818 54,339,085,272
2 Các khoản giảm trừ doanh thu 02 VI.26 -
-10
VI.27 3,012,911,818 54,339,085,272
4 Giá vốn hàng bán 11 VI.28 2,864,088,727 43,863,989,769
5 Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch v 20 148,823,091 10,475,095,503
6 Doanh thu hoạt động tài chính 21 VI.29 513,393,784 20,726,412
7 Chi phí tài chính 22 VI.30 877,954,102 360,179,005
- Trong đó: Chi phí lãi vay 23 354,043,677 360,179,005
8 Chi phí bán hàng 24 -
-9 Chi phí quản lý doanh nghiệp 25 698,052,435 938,778,170
10 Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 30 (913,789,662) 9,196,864,740
-12 Chi phí lhác 32 -
-13 Lợi nhuận khác 40 -
-14 Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 50 (913,789,662) 9,196,864,740
15 Chi phí thuế TNDN hiện hành 51 VI.31 - 2,299,216,185
16 Chi phí thuế TNDN hoãn lại 52 VI.32 -
-17 Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 60 (913,789,662) 6,897,648,555
Mã số
Thuyết minh Quý I năm nay Quý I năm trước
I Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1 Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh th 01 5,436,450,000 5,740,765,253
2 Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch v 02 (1,736,000,000) (10,136,913,517)
3 Tiền chi trả cho người lao động 03 (820,068,231) (1,810,496,687)
4 Tiền chi trả lãi vay 04 (708,753,488) (360,179,005)
5 Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp 05 -
-6 Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 06 224,835,240 11,378,599,812
07 (1,221,866,540) (10,519,692,272)
7 Tiền chi khác chi hoạt động kinh doanh
BÁO CÁO LƯU CHUYỂN TIỀN TỆ ( Theo phương pháp trực tiếp)
Quý I năm 2012
Đơn vị tính: VND
CHỈ TIÊU
Đinh Ngọc Ánh
Đơn vị tính: VND
CHỈ TIÊU
Quý I năm 2012
Hà Nội, ngày 24 tháng 04 năm 2012
3 Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp
dịch vụ
Tổng Giám đốc Người lập biểu
Nguyễn Xuân Nhu
Kế toán trưởng
Vũ Nguyễn Phong
BÁO CÁO KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
Mã số
Thuyết minh Quý I năm nay Quý I năm trước
1 Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 01 VI.25 3,012,911,818 54,339,085,272
2 Các khoản giảm trừ doanh thu 02 VI.26 -
-10
VI.27 3,012,911,818 54,339,085,272
4 Giá vốn hàng bán 11 VI.28 2,864,088,727 43,863,989,769
5 Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch v 20 148,823,091 10,475,095,503
6 Doanh thu hoạt động tài chính 21 VI.29 513,393,784 20,726,412
7 Chi phí tài chính 22 VI.30 877,954,102 360,179,005
- Trong đó: Chi phí lãi vay 23 354,043,677 360,179,005
8 Chi phí bán hàng 24 -
-9 Chi phí quản lý doanh nghiệp 25 698,052,435 938,778,170
10 Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 30 (913,789,662) 9,196,864,740
-12 Chi phí lhác 32 -
-13 Lợi nhuận khác 40 -
-14 Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 50 (913,789,662) 9,196,864,740
15 Chi phí thuế TNDN hiện hành 51 VI.31 - 2,299,216,185
16 Chi phí thuế TNDN hoãn lại 52 VI.32 -
-17 Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 60 (913,789,662) 6,897,648,555
Mã số
Thuyết minh Quý I năm nay Quý I năm trước
I Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1 Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh th 01 5,436,450,000 5,740,765,253
2 Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch v 02 (1,736,000,000) (10,136,913,517)
3 Tiền chi trả cho người lao động 03 (820,068,231) (1,810,496,687)
4 Tiền chi trả lãi vay 04 (708,753,488) (360,179,005)
5 Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp 05 -
-6 Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 06 224,835,240 11,378,599,812
07 (1,221,866,540) (10,519,692,272)
7 Tiền chi khác chi hoạt động kinh doanh
BÁO CÁO LƯU CHUYỂN TIỀN TỆ ( Theo phương pháp trực tiếp)
Quý I năm 2012
Đơn vị tính: VND
CHỈ TIÊU
Đinh Ngọc Ánh
Đơn vị tính: VND
CHỈ TIÊU
Quý I năm 2012
Hà Nội, ngày 24 tháng 04 năm 2012
3 Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp
dịch vụ
Tổng Giám đốc Người lập biểu
Nguyễn Xuân Nhu
Kế toán trưởng
Vũ Nguyễn Phong BÁO CÁO KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
Trang 5Mã số
Thuyết minh Quý I năm nay Quý I năm trước
I Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1 Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh th 01 5,436,450,000 5,740,765,253
2 Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch v 02 (1,736,000,000) (10,136,913,517)
3 Tiền chi trả cho người lao động 03 (820,068,231) (1,810,496,687)
4 Tiền chi trả lãi vay 04 (708,753,488) (360,179,005)
5 Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp 05 -
-6 Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 06 224,835,240 11,378,599,812 07 (1,221,866,540) (10,519,692,272) Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 1,174,596,981 (5,707,916,416) II Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư 10 21
-2 Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài s 22
-3 Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị k 23
-4 Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơ 24
-5 Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 25
-6 Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 26 8,463,933,000 7 Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 27 3,393,784 20,726,412 Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 8,467,326,784 20,726,412 31 -
-32 -
-3 Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 33 - 6,563,653,939 4 Tiền chi trả nợ gốc vay 34 (11,926,201,107) (700,000,000) 5 Tiền chi trả nợ thuê tài chính 35
-36 -
-32 Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 33 (11,926,201,107) 5,863,653,939 Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ ( 50=20+30+40) 34 (2,284,277,342) 176,463,935 Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 36 3,291,211,749 3,228,255,104 Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại 40
-Tiền và tương đương tiền cuối kỳ (70=50+60+61 50 1,006,934,407 3,404,719,039 Tổng Giám đốc 7 Tiền chi khác chi hoạt động kinh doanh 1 Tiền chi mua sắm, xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn khác III Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính 2 Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại ổ ế Hà Nội, ngày 24 tháng 04 năm 2012 6 Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu Đinh Ngọc Ánh 1 Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 2 Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành BÁO CÁO LƯU CHUYỂN TIỀN TỆ ( Theo phương pháp trực tiếp) Quý I năm 2012 Người lập biểu Kế toán trưởng Nguyễn Xuân Nhu Vũ Nguyễn Phong Đơn vị tính: VND CHỈ TIÊU Đinh Ngọc Ánh Nguyễn Xuân Nhu Vũ Nguyễn Phong Mã số Thuyết minh Quý I năm nay Quý I năm trước I Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh 1 Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh th 01 5,436,450,000 5,740,765,253 2 Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch v 02 (1,736,000,000) (10,136,913,517) 3 Tiền chi trả cho người lao động 03 (820,068,231) (1,810,496,687) 4 Tiền chi trả lãi vay 04 (708,753,488) (360,179,005) 5 Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp 05 -
-6 Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 06 224,835,240 11,378,599,812 07 (1,221,866,540) (10,519,692,272) Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 1,174,596,981 (5,707,916,416) II Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư 10 21
-2 Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài s 22
-3 Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị k 23
-4 Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơ 24
-5 Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 25
-6 Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 26 8,463,933,000 7 Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 27 3,393,784 20,726,412 Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 8,467,326,784 20,726,412 31 -
-32 -
-3 Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 33 - 6,563,653,939 4 Tiền chi trả nợ gốc vay 34 (11,926,201,107) (700,000,000) 5 Tiền chi trả nợ thuê tài chính 35
-36 -
-32 Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 33 (11,926,201,107) 5,863,653,939 Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ ( 50=20+30+40) 34 (2,284,277,342) 176,463,935 Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 36 3,291,211,749 3,228,255,104 Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại 40
-Tiền và tương đương tiền cuối kỳ (70=50+60+61 50 1,006,934,407 3,404,719,039 Tổng Giám đốc 7 Tiền chi khác chi hoạt động kinh doanh 1 Tiền chi mua sắm, xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn khác III Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính 2 Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại ổ ế Hà Nội, ngày 24 tháng 04 năm 2012 6 Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu Đinh Ngọc Ánh 1 Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 2 Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành BÁO CÁO LƯU CHUYỂN TIỀN TỆ ( Theo phương pháp trực tiếp) Quý I năm 2012 Người lập biểu Kế toán trưởng Nguyễn Xuân Nhu Vũ Nguyễn Phong Đơn vị tính: VND CHỈ TIÊU Đinh Ngọc Ánh Nguyễn Xuân Nhu Vũ Nguyễn Phong Mã số Thuyết minh Quý I năm nay Quý I năm trước I Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh 1 Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh th 01 5,436,450,000 5,740,765,253 2 Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch v 02 (1,736,000,000) (10,136,913,517) 3 Tiền chi trả cho người lao động 03 (820,068,231) (1,810,496,687) 4 Tiền chi trả lãi vay 04 (708,753,488) (360,179,005) 5 Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp 05 -
-6 Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 06 224,835,240 11,378,599,812 07 (1,221,866,540) (10,519,692,272) Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 1,174,596,981 (5,707,916,416) II Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư 10 21
-2 Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài s 22
-3 Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị k 23
-4 Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơ 24
-5 Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 25
-6 Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 26 8,463,933,000 7 Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 27 3,393,784 20,726,412 Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 8,467,326,784 20,726,412 31 -
-32 -
-3 Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 33 - 6,563,653,939 4 Tiền chi trả nợ gốc vay 34 (11,926,201,107) (700,000,000) 5 Tiền chi trả nợ thuê tài chính 35
-36 -
-32 Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 33 (11,926,201,107) 5,863,653,939 Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ ( 50=20+30+40) 34 (2,284,277,342) 176,463,935 Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 36 3,291,211,749 3,228,255,104 Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại 40
-Tiền và tương đương tiền cuối kỳ (70=50+60+61 50 1,006,934,407 3,404,719,039 Tổng Giám đốc 7 Tiền chi khác chi hoạt động kinh doanh 1 Tiền chi mua sắm, xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn khác III Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính 2 Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại ổ ế Hà Nội, ngày 24 tháng 04 năm 2012 6 Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu Đinh Ngọc Ánh 1 Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 2 Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành BÁO CÁO LƯU CHUYỂN TIỀN TỆ ( Theo phương pháp trực tiếp) Quý I năm 2012 Người lập biểu Kế toán trưởng Nguyễn Xuân Nhu Vũ Nguyễn Phong Đơn vị tính: VND CHỈ TIÊU Đinh Ngọc Ánh Nguyễn Xuân Nhu Vũ Nguyễn Phong Mã số Thuyết minh Quý I năm nay Quý I năm trước I Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh 1 Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh th 01 5,436,450,000 5,740,765,253 2 Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch v 02 (1,736,000,000) (10,136,913,517) 3 Tiền chi trả cho người lao động 03 (820,068,231) (1,810,496,687) 4 Tiền chi trả lãi vay 04 (708,753,488) (360,179,005) 5 Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp 05 -
-6 Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 06 224,835,240 11,378,599,812 07 (1,221,866,540) (10,519,692,272) Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 1,174,596,981 (5,707,916,416) II Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư 10 21
-2 Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài s 22
-3 Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị k 23
-4 Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơ 24
-5 Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 25
-6 Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 26 8,463,933,000 7 Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 27 3,393,784 20,726,412 Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 8,467,326,784 20,726,412 31 -
-32 -
-3 Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 33 - 6,563,653,939 4 Tiền chi trả nợ gốc vay 34 (11,926,201,107) (700,000,000) 5 Tiền chi trả nợ thuê tài chính 35
-36 -
-32 Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 33 (11,926,201,107) 5,863,653,939 Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ ( 50=20+30+40) 34 (2,284,277,342) 176,463,935 Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 36 3,291,211,749 3,228,255,104 Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại 40
-Tiền và tương đương tiền cuối kỳ (70=50+60+61 50 1,006,934,407 3,404,719,039 Tổng Giám đốc 7 Tiền chi khác chi hoạt động kinh doanh 1 Tiền chi mua sắm, xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn khác III Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính 2 Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại ổ ế Hà Nội, ngày 24 tháng 04 năm 2012 6 Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu Đinh Ngọc Ánh 1 Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 2 Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành BÁO CÁO LƯU CHUYỂN TIỀN TỆ ( Theo phương pháp trực tiếp) Quý I năm 2012 Người lập biểu Kế toán trưởng Nguyễn Xuân Nhu Vũ Nguyễn Phong Đơn vị tính: VND CHỈ TIÊU Đinh Ngọc Ánh Nguyễn Xuân Nhu Vũ Nguyễn Phong Mã số Thuyết minh Quý I năm nay Quý I năm trước I Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh 1 Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh th 01 5,436,450,000 5,740,765,253 2 Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch v 02 (1,736,000,000) (10,136,913,517) 3 Tiền chi trả cho người lao động 03 (820,068,231) (1,810,496,687) 4 Tiền chi trả lãi vay 04 (708,753,488) (360,179,005) 5 Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp 05 -
-6 Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 06 224,835,240 11,378,599,812 07 (1,221,866,540) (10,519,692,272) Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 1,174,596,981 (5,707,916,416) II Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư 10 21
-2 Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài s 22
-3 Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị k 23
-4 Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơ 24
-5 Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 25
-6 Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 26 8,463,933,000 7 Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 27 3,393,784 20,726,412 Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 8,467,326,784 20,726,412 31 -
-32 -
-3 Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 33 - 6,563,653,939 4 Tiền chi trả nợ gốc vay 34 (11,926,201,107) (700,000,000) 5 Tiền chi trả nợ thuê tài chính 35
-36 -
-32 Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 33 (11,926,201,107) 5,863,653,939 Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ ( 50=20+30+40) 34 (2,284,277,342) 176,463,935 Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 36 3,291,211,749 3,228,255,104 Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại 40
-Tiền và tương đương tiền cuối kỳ (70=50+60+61 50 1,006,934,407 3,404,719,039 Tổng Giám đốc 7 Tiền chi khác chi hoạt động kinh doanh 1 Tiền chi mua sắm, xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn khác III Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính 2 Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại ổ ế Hà Nội, ngày 24 tháng 04 năm 2012 6 Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu Đinh Ngọc Ánh 1 Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 2 Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành BÁO CÁO LƯU CHUYỂN TIỀN TỆ ( Theo phương pháp trực tiếp) Quý I năm 2012 Người lập biểu Kế toán trưởng Nguyễn Xuân Nhu Vũ Nguyễn Phong Đơn vị tính: VND CHỈ TIÊU Đinh Ngọc Ánh Nguyễn Xuân Nhu Vũ Nguyễn Phong Mã số Thuyết minh Quý I năm nay Quý I năm trước I Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh 1 Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh th 01 5,436,450,000 5,740,765,253 2 Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch v 02 (1,736,000,000) (10,136,913,517) 3 Tiền chi trả cho người lao động 03 (820,068,231) (1,810,496,687) 4 Tiền chi trả lãi vay 04 (708,753,488) (360,179,005) 5 Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp 05 -
-6 Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 06 224,835,240 11,378,599,812 07 (1,221,866,540) (10,519,692,272) Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 1,174,596,981 (5,707,916,416) II Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư 10 21
-2 Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài s 22
-3 Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị k 23
-4 Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơ 24
-5 Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 25
-6 Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 26 8,463,933,000 7 Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 27 3,393,784 20,726,412 Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 8,467,326,784 20,726,412 31 -
-32 -
-3 Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 33 - 6,563,653,939 4 Tiền chi trả nợ gốc vay 34 (11,926,201,107) (700,000,000) 5 Tiền chi trả nợ thuê tài chính 35
-36 -
-32 Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 33 (11,926,201,107) 5,863,653,939 Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ ( 50=20+30+40) 34 (2,284,277,342) 176,463,935 Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 36 3,291,211,749 3,228,255,104 Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại 40
-Tiền và tương đương tiền cuối kỳ (70=50+60+61 50 1,006,934,407 3,404,719,039 Tổng Giám đốc 7 Tiền chi khác chi hoạt động kinh doanh 1 Tiền chi mua sắm, xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn khác III Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính 2 Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại ổ ế Hà Nội, ngày 24 tháng 04 năm 2012 6 Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu Đinh Ngọc Ánh 1 Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 2 Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành BÁO CÁO LƯU CHUYỂN TIỀN TỆ ( Theo phương pháp trực tiếp) Quý I năm 2012 Người lập biểu Kế toán trưởng Nguyễn Xuân Nhu Vũ Nguyễn Phong Đơn vị tính: VND CHỈ TIÊU Đinh Ngọc Ánh Nguyễn Xuân Nhu Vũ Nguyễn Phong Mã số Thuyết minh Quý I năm nay Quý I năm trước I Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh 1 Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh th 01 5,436,450,000 5,740,765,253 2 Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch v 02 (1,736,000,000) (10,136,913,517) 3 Tiền chi trả cho người lao động 03 (820,068,231) (1,810,496,687) 4 Tiền chi trả lãi vay 04 (708,753,488) (360,179,005) 5 Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp 05 -
-6 Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 06 224,835,240 11,378,599,812 07 (1,221,866,540) (10,519,692,272) Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 1,174,596,981 (5,707,916,416) II Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư 10 21
-2 Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài s 22
-3 Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị k 23
-4 Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơ 24
-5 Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 25
-6 Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 26 8,463,933,000 7 Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 27 3,393,784 20,726,412 Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 8,467,326,784 20,726,412 31 -
-32 -
-3 Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 33 - 6,563,653,939 4 Tiền chi trả nợ gốc vay 34 (11,926,201,107) (700,000,000) 5 Tiền chi trả nợ thuê tài chính 35
-36 -
-32 Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 33 (11,926,201,107) 5,863,653,939 Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ ( 50=20+30+40) 34 (2,284,277,342) 176,463,935 Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 36 3,291,211,749 3,228,255,104 Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại 40
-Tiền và tương đương tiền cuối kỳ (70=50+60+61 50 1,006,934,407 3,404,719,039
Tổng Giám đốc
7 Tiền chi khác chi hoạt động kinh doanh
1 Tiền chi mua sắm, xây dựng TSCĐ và tài sản dài
hạn khác
III Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
2 Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại
Hà Nội, ngày 24 tháng 04 năm 2012
6 Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
Đinh Ngọc Ánh
1 Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của
chủ sở hữu
2 Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại
cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
BÁO CÁO LƯU CHUYỂN TIỀN TỆ ( Theo phương pháp trực tiếp)
Quý I năm 2012
Đơn vị tính: VND
CHỈ TIÊU
Đinh Ngọc Ánh
Trang 6CÔNG TY CỔ PHẦN SÔNG ĐÀ 9.06
V.01 Tiền
978,377,816 1,255,921,204
978,377,816 1,255,921,204
28,556,591 2,035,290,545 1,006,934,407
3,291,211,749 V.02 Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
- Chứng khoán đầu tư ngắn hạn 100,000,000 32,530,156,117
100,000,000 5,829,454,000
V.03 Các khoản phải thu ngắn hạn khác
- Phải thu người lao động 198,051,949
- Phải thu khác 8,848,904,710 746,474,273
9,046,956,659 746,474,273 V.04 Hàng tồn kho
- Tiền gửi ngân hàng
V THÔNG TIN BỔ SUNG CHO CÁC KHOẢN MỤC TRÌNH BÀY TRONG BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
- Tiền mặt
BÁO CÁO TÀI CHÍNH RIÊNG
Đơn vị tính: VND
+ Tiền việt nam đồng
Cho kỳ tài chính kết thúc ngày 31 tháng 3 năm 2012 Tầng 7 - G10 - Thanh Xuân Nam- Thanh Xuân- Hà Nội
Cộng
Cộng
Cộng
168,000 168,000
9,014,909 9,014,909 21,576,749,377
20,856,525,956
21,585,932,286 20,865,708,865 V.05 Thuế và các khoản phải thu nhà nước
V.06 Phải thu dài hạn nội bộ
V.07 Phải thu dài hạn khác
V.08 Tăng, giảm tài sản cố định hữu hình
quản lý Tổng cộng Nguyên giá TSCĐHH
Giá trị HM lũy kế
- Khấu hao trong kỳ 8,381,472 70,305,600
- Giảm khác -
Giá trị còn lại
- Tại ngày đầu kỳ 55,941,299 1,052,415,277
- Tại ngày cuối kỳ 313,316,321 47,559,827 1,054,836,950
693,960,802
366,331,001
724,576,720
335,022,791 835,328,280
30,615,918
271,897,258
1,559,905,000
865,944,198
31,308,210
1,559,905,000
- Công cụ, dụng cụ
- Nguyên vật liệu
- Chi phí SXKD dở dang
679,647,322
606,920,049
72,727,273
Phương tiện vận tải, truyền dẫn
Máy móc thiết bị
Nhà cửa vật kiến trúc
Cộng giá gốc hàng tồn kho
12
Trang 7CÔNG TY CỔ PHẦN SÔNG ĐÀ 9.06 BÁO CÁO TÀI CHÍNH RIÊNG
Cho kỳ tài chính kết thúc ngày 31 tháng 3 năm 2012 Tầng 7 - G10 - Thanh Xuân Nam- Thanh Xuân- Hà Nội
V.09 Tăng, giảm tài sản cố định thuê tài chính
V.10 Tăng, giảm tài sản cố định vô hình
V.11 Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
279,673,662 279,673,662 Tổng số chi phí XDCB dở dang 30,330,859,439 27,288,051,454 Trong đó:
30,610,533,101 27,567,725,116 V.12 Tăng, giảm bất động sản đầu tư
V.13 Đầu tư dài hạn khác
V.14 Chi phí trả trước dài hạn
- Chi phí phân bổ CCDC dài hạn 1,310,136,946 1,326,301,479
1,310,136,946 1,326,301,479 V.15 Vay và nợ ngắn hạn
Vay ngắn hạn
Sửa chữa lớn TSCĐ
Cộng
Cộng
+ Vay đối tượng khác 3,900,000,000 4,662,761,317
3,900,000,000 15,826,201,107 V.16 Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
Thuế thu nhập doanh nghiệp 15,629,181,521 15,629,181,521 Thuế thu nhập cá nhân 145,548,750 138,755,524
48,037,268,851 48,068,635,720 V.17 Chi phí phải trả
Trích trước lãi vay phải trả 2,645,800,000 2,660,141,643 Trích trước khoản chi phí khác Trong đó 213,665,089,147 210,876,763,415
216,310,889,147 213,536,905,058
Cộng
Cộng
Cộng
13
Trang 8CÔNG TY CỔ PHẦN SÔNG ĐÀ 9.06 BÁO CÁO TÀI CHÍNH RIÊNG
Cho kỳ tài chính kết thúc ngày 31 tháng 3 năm 2012 Tầng 7 - G10 - Thanh Xuân Nam- Thanh Xuân- Hà Nội
V.18 Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
326,193,053 308,469,590 694,638,599
608,259,503 131,638,501
115,442,418 109,053,406
101,855,148 21,222,204,377
21,373,305,154
22,483,727,936 22,507,331,813 V.19 Phải trả dài hạn nội bộ
V.20 Vay và nợ dài hạn
18,730,117,000 18,730,117,000
V.21 Tài sản thuế thu nhập hoãn lại và thuế thu nhập hoãn lại phải trả
- Bảo hiểm thất nghiệp
Cộng
- Kinh phí công đoàn
- Bảo hiểm xã hội
Cộng
- Các khoản phải trả, phải nộp khác
- Bảo hiểm y tế
14
Trang 9CÔNG TY CỔ PHẦN SÔNG ĐÀ 9.06
Tầng 7, G10 , Thanh Xuân Nam, Thanh Xuân, Hà Nội
V.22 Vốn chủ sở hữu
a Bảng đối chiếu biến động của vốn chủ sở hữu
Vốn đầu tư của chủ
sở hữu
Thặng dư vốn cổ phần
Vốn khác của chủ sở hữu
Quỹ đầu tư phát triển
Quỹ dự phòng tài chính
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối Cộng
Số dư đầu năm 111,555,320,000 (126,000,000) 288,231,000 20,943,285,944 3,008,651,255 (46,898,420,428) 88,771,067,771
- Tăng vốn trong kỳ -
- Lãi trong kỳ -
- Tăng khác -
- Giảm vốn trong kỳ -
- Lỗ trong kỳ (913,789,662) (913,789,662) - Giảm khác - -
Số dư cuối kỳ 111,555,320,000 (126,000,000) 288,231,000 20,943,285,944 3,008,651,255 (47,812,210,090) 87,857,278,109
Cho kỳ tài chính kết thúc ngày 31 tháng 3 năm 2012
BÁO CÁO TÀI CHÍNH RIÊNG
15
Trang 10CÔNG TY CỔ PHẦN SÔNG ĐÀ 9.06 BÁO CÁO TÀI CHÍNH RIÊNG
Cho kỳ tài chính kết thúc ngày 31 tháng 3 năm 2012 Tầng 7 - G10 - Thanh Xuân Nam- Thanh Xuân- Hà Nội
b, Chi tiết vốn đầu tư của chủ sở hữu
Vốn góp của Nhà nước
Vốn góp của các đối tượng khác 111,555,320,000 111,555,320,000
111,555,320,000 111,555,320,000
c, Các giao dịch về vốn với các chủ sở hữu và phân phối cổ tức, lợi nhuận
Vốn đầu tư của chủ sở hữu
- Vốn góp đầu kỳ 111,555,320,000 100,000,000,000
- Vốn góp tăng trong kỳ (*) 11,555,320,000
- Vốn góp giảm trong kỳ
- Vốn góp cuối kỳ 111,555,320,000 111,555,320,000
Cổ tức, lợi nhuận đã chia
d) Cổ tức
đ) Cổ phiếu
Số lượng cổ phiếu đăng ký phát hành
Số lượng cổ phiếu đã bán ra công chúng
- Cổ phiếu phổ thông 11,155,532 11,155,532
- Cổ phiếu ưu đãi
Số lượng cổ phiếu được mua lại
- Cổ phiếu phổ thông
- Cổ phiếu ưu đãi
Cộng
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
- Cổ phiếu phổ thông 11,155,532 11,155,532
- Cổ phiếu ưu đãi
-* Mệnh giá cổ phiếu đang lưu hành: 10.000 đồng/ cổ phiếu
- Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu -
-23,951,937,199 23,951,937,199
(Đơn vị tính: VND)
VI.THÔNG TIN BỔ SUNG CHO CÁC KHOẢN MỤC TRÌNH BÀY TRÊN TRONG BÁO CÁO KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
V.23 Nguồn kinh phí
V.24 Tài sản thuê ngoài
Cộng
16