Tổng công ty Sông đμ
Công ty CP Sông đμ 906
2 Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1 Các khoản phải thu dài hạn
- Tài sản cố định vô hình
- Tài sản cố định thuê tài chính
3 Bất động sản đầu tư
III Tổng cộng tμi sản 116,836,886,965 116,329,792,655
- Thặng dư vốn cổ phần
- Vốn khác của chủ sở hữu
- Cổ phiếu quỹ
- Chênh lệch đánh giá lại tài sản
- Chênh lệch tỷ giá hối đoái
- Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 5,537,794,460 1,465,576,498
- Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
- Nguồn kinh phí
- Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
VI Tổng cộng Nguồn vốn 116,836,886,965 116,329,792,655
Tổng công ty Sông đμ
Công ty CP Sông đμ 906
1 Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 3,241,424,271 23,312,213,099
3 Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 3,241,424,271 21,801,487,689
5 LN gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 414,625,111 1,838,458,592
6 Doanh thu hoạt động tài chính 4,112,401,738 5,005,309,769
8 Chi phí bán hàng
10 Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,072,217,962 5,537,294,460
12 Chi phí khác
14 Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,072,217,962 5,537,794,460
Kết quả hoạt động kinh doanh
Quý III năm 2009
Kỳ báo cáo
Bảng cân đối kế toán
Quý III năm 2009
Số TT
Trang 215 ThuÕ thu nhËp doanh nghiÖp
16 Lîi nhuËn sau thuÕ thu nhËp doanh nghiÖp 4,072,217,962 5,537,794,460
17 L·i c¬ b¶n trªn cæ phiÕu
18 Cæ tøc trªn mçi cæ phiÕu