Tổng công ty Sông đμ
Công ty CP Sông đμ 906
1 Tiền và các khoản tương đương tiền 1,429,612,060 4,270,910,062
2 Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3 Các khoản phải thu ngắn hạn 50,427,784,551 41,986,034,444
4 Hàng tồn kho 22,580,252,650 22,760,359,389
5 Tài sản ngắn hạn khác 28,876,534,654 31,419,119,861
1 Các khoản phải thu dài hạn
2 Tài sản cố định 10,345,942,088 8,983,609,046
- Tài sản cố định hữu hình 1,629,760,266 1,920,865,749
- Tài sản cố định vô hình
- Tài sản cố định thuê tài chính
- Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 8,716,181,822 7,062,743,297
3 Bất động sản đầu tư
4 Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2,000,000,000 2,000,000,000
5 Đầu tư dài hạn khác 669,666,652 676,499,986
1 Nợ ngắn hạn 66,984,963,718 60,864,009,520
2 Nợ dài hạn 19,664,371,664 19,964,371,664
1 Vốn chủ sở hữu 29,789,936,063 31,494,307,873
- Vốn đầu tư của chủ sở hữu 25,000,000,000 25,000,000,000
- Thặng dư vốn cổ phần
- Vốn khác của chủ sở hữu
- Cổ phiếu quỹ
- Chênh lệch đánh giá lại tài sản
- Chênh lệch tỷ giá hối đoái
- Các quỹ 3,324,359,565 2,215,719,653
- Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,465,576,498 4,278,588,220
- Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
2 Nguồn kinh phí và quỹ khác -109,478,790 -226,156,269
- Quỹ khen thưởng phúc lợi -109,478,790 -226,156,269
- Nguồn kinh phí
- Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
1 Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 12,543,178,962 20,070,788,828
3 Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 12,543,178,962 18,560,063,418
5 LN gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 836,533,910 1,423,833,481
8 Chi phí bán hàng
10 Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 967,905,669 1,465,076,498
12 Chi phí khác
14 Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 968,405,669 1,465,576,498
Kỳ báo cáo
Bảng cân đối kế toán
Quý II năm 2009
Kết quả hoạt động kinh doanh
Số TT
Quý II năm 2009
Trang 215 ThuÕ thu nhËp doanh nghiÖp
16 Lîi nhuËn sau thuÕ thu nhËp doanh nghiÖp 968,405,669 1,465,576,498
17 L·i c¬ b¶n trªn cæ phiÕu
18 Cæ tøc trªn mçi cæ phiÕu