1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Báo cáo tài chính quý 4 năm 2009 - Công ty Cổ phần Sách và Thiết bị trường học Quảng Ninh

2 121 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 150,24 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

I B NG CÂN I K TOÁN

1 Ti n và các kho n t ng đ ng ti n 1,500,749,187 1,254,397,339

2 Các kho n đ u t tài chính ng n h n

3 Các kho n ph i thu ng n h n 5,716,334,451 3,773,472,503

4 Hàng t n kho 1,125,714,071 2,447,385,626

5 Tài s n ng n h n khác 537,700,000 1,009,526,644

1 Các kho n ph i thu dài h n

2 Tài s n c đ nh 15,940,196,387 15,799,946,922

- Tài s n c đ nh h u hình 15,541,682,387 15,378,337,424

- Tài s n c đ nh vô hình

- Tài s n c đ nh thuê tài chính

- Chi phí xây d ng c b n d dang 398,514,000 421,609,498

3 B t đ ng s n đ u t

4 Các kho n đ u t tài chính dài h n

5 Tài s n dài h n khác 398,938,241 627,931,187

1 N ng n h n 7,908,395,804 6,261,028,721

2 N dài h n 128,289,155 128,289,155

1 V n ch s h u 17,411,890,855 18,187,095,823

- V n đ u t c a ch s h u 13,500,000,000 13,500,000,000

- Th ng d v n c ph n 438,766,000 438,766,000

- V n khác c a ch s h u

- C phi u qu

- Chênh l ch đánh giá l i tài s n

- Chênh l ch t giá h i đoái

- Các qu 1,969,715,992 2,035,119,611

- L i nhu n sau thu ch a phân ph i 1,503,408,863 2,213,210,212

- Ngu n v n đ u t xây d ng c b n

2 Ngu n kinh phí và các qu khác (228,943,478) 336,246,522

- Qu khen th ng phúc l i

- Ngu n kinh phí

- Ngu n kinh phí đã hình thành TSC

QU NG NINH BÁO CÁO TÀI CHÍNH TÓM T T

Quý 4 n m 2009

Trang 2

II K T QU HO T NG KINH DOANH

1 Doanh thu bán hàng và cung c p d ch v 8,617,170,193 44,323,899,013

2 Các kho n gi m tr doanh thu

-3 Doanh thu thu n v bán hàng và cung c p d ch v 8,617,170,193 44,323,899,013

4 Giá v n hàng bán 5,144,797,835 29,128,600,152

5 LN g p v bán hàng và cung c p d ch v 3,472,372,358 15,195,298,861

6 Doanh thu ho t đ ng tài chính 19,577,348 114,775,661

7 Chi phí tài chính 23,075,002 138,733,654

8 Chi phí bán hàng 1,649,204,730 8,940,857,489

9 Chi phí qu n lý doanh nghi p 854,156,111 4,066,191,541

10 LN thu n t ho t đ ng kinh doanh 965,513,863 2,164,291,838

11 Thu nh p khác 562,299,545 1,553,104,581

12 Chi phí khác - 3,534,932

13 L i nhu n khác 562,299,545 1,549,569,649

14 T ng l i nhu n tr c thu 1,527,813,408 3,713,861,487

15 Thu thu nh p doanh nghi p 152,608,441 535,166,856

16 L i nhu n sau thu thu nh p doanh nghi p 1,375,204,967 3,178,694,632

17 Lãi c b n trên c phi u 1,019 2,355

H Long, Ngày 31 tháng 12 n m 2009

V Th Bân

Ngày đăng: 28/06/2016, 02:06

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w