Báo cáo KQKD quý 2 năm 2010 - Công ty Cổ phần Hữu Liên Á Châu tài liệu, giáo án, bài giảng , luận văn, luận án, đồ án, b...
Trang 1Tên Doanh Nghiệp: CÔNG TY CỔ PHẦN HỮU LIÊN Á CHÂU
Mã số thuế : 0302290400
Đơn vị tính: Đồng
1 VI.18 1,073,301,133,363 1,171,379,102,036 595,915,661,634 668,800,032,824
2 VI.19 121,617,331 15,743,311,756 113,927,075 410,623,499
10 VI.20 1,073,179,516,032 1,155,635,790,280 595,801,734,559 668,389,409,325
11 VI.21 927,269,098,607 1,037,844,457,067 508,559,418,468 601,197,019,430
20 145,910,417,425 117,791,333,213 87,242,316,091 67,192,389,895
21 VI.22 3,139,657,008 3,625,477,301 1,882,079,107 3,486,171,021
22 VI.23 69,630,589,332 53,593,804,577 49,919,998,433 31,031,045,777
23 36,160,807,773 29,864,692,202 20,749,933,796 13,628,344,785
24 5,066,083,678 1,955,163,790 2,511,684,025 1,011,705,805
25 21,593,706,051 15,542,482,273 9,182,725,410 7,535,118,328
30 52,759,695,372 50,325,359,874 27,509,987,330 31,100,691,006
31 637,020,434 320,000,000 570,091,557
-32 501,394,705 267,409,220 501,081,873
-40 135,625,729 52,590,780 69,009,684
-50 52,895,321,101 50,377,950,654 27,578,997,014 31,100,691,006
51 VI.24 13,752,458,536 13,607,533,726 6,894,749,254 8,582,024,097
52 VI.25 - 973,260,000 - 973,260,000
60 39,142,862,565 35,797,156,928 20,684,247,760 21,545,406,909
18 Lãi cơ bản trên cổ phiếu (*) 70
Người lập biểu
Nguyễn Quang Dung
Kế toán trưởng
QÚY 2 NĂM 2010
2 Các khoản giảm trừ doanh thu
3 Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ
4 Giá vốn hàng bán
1
Ngày 14 tháng 07 năm 2010
Tổng Giám đốc
Quý 2
(Ban hành theo QĐ số 15/2006/ QĐ-BTC ngày 20/03/2006 của Bô Trưởng BTC)
Mẫu số B 02 - DN
SỐ
THUYẾT MINH
KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
Lũy kế từ đầu năm đến cuối quý này
10 Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh:
6 Doanh thu hoạt động tài chính
7 Chi phí tài chính
Trong đó : Lãi vay phải trả
1, Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ
5 Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ
8 Chi phí bán hàng
9 Chi phí quản lý doanh nghiệp
16 Chi phí Thuế TNDN hoãn lại
17 Lợi nhuận sau thuế Thu nhập doanh nghiệp :
11 Thu nhập khác
12 Chi phí khác
13 Lợi nhuận khác :
14 Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế :
15 Chi phí Thuế TNDN hiện hành
Trang 4