1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Báo cáo tài chính tóm tắt năm 2007 - Công ty TNHH MTV Chứng khoán Ngân hàng Đông Á

2 113 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 300 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Báo cáo tài chính tóm tắt năm 2007 - Công ty TNHH MTV Chứng khoán Ngân hàng Đông Á tài liệu, giáo án, bài giảng , luận v...

Trang 1

Mẫu CBTT-03

I BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN

Đơn vị tính: đồng

I Tài sản ngắn hạn 466,581,572,054 719,109,600,841

1 Tiền và các khoản tương đương tiền 230,272,695,985 213,861,702,302

2 Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 218,996,347,556 474,664,032,000

3 Các khoản phải thu 8,827,028,781 21,108,621,183

4 Hàng tồn kho -

-5 Tài sản lưu động khác 8,485,499,732 9,475,245,356

II Tài sản cố định và đầu tư tài chính dài hạn 31,783,162,766 92,035,223,288

1 Tài sản cố định 2,334,440,317 11,651,657,393

- Nguyên giá TSCĐ hữu hình 2,456,454,577 12,547,776,067

- Giá trị hao mòn luỹ kế TSCĐ hữu hình (427,676,865) (1,781,771,960)

- Nguyên giá TSCĐ vô hình 388,573,225 1,094,530,051

- Giá trị hao mòn luỹ kế TSCĐ vô hình (82,910,620) (208,876,765)

2 Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 27,602,372,152 78,083,010,652

3 Chi phí XDCB dở dang 1,146,907,000

-4 Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn 27,243,720 1,236,284,142

5 Chi phí trả trước dài hạn 672,199,577 1,064,271,101

6 Các chi phí khác -

-III Tổng tài sản 498,364,734,820 811,144,824,129

IV Nợ phải trả 355,240,621,306 230,363,632,837

1 Nợ ngắn hạn 141,151,427,798 25,353,687,185

2 Nợ dài hạn 105,382,182,530

-3 Nợ khác 108,707,010,978 205,009,945,652

V Nguồn vốn chủ sở hữu 143,124,113,514 580,781,191,292

1 Nguồn vốn và quỹ 143,124,113,514 580,781,191,292

- Nguồn vốn kinh doanh 135,000,000,000 500,000,000,000

- Cổ phiếu quỹ -

- Thặng dư vốn -

- Các quỹ 6,593,513,377 28,605,625,316

- Lợi nhuận chưa phân phối 1,530,600,137 52,175,565,976

2 Nguồn kinh phí -

-VI Tổng nguồn vốn 498,364,734,820 811,144,824,129

BÁO CÁO TÀI CHÍNH TÓM TẮT

NĂM 2007

Trang 1/3

Trang 2

II-B KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG SẢN XUẤT KINH DOANH

1 Tổng doanh thu 142,029,992,150 142,029,992,150

Doanh thu từ hoạt động kinh doanh chính 137,055,291,482 137,055,291,482 Doanh thu về đầu tư tài chính 4,876,507,818 4,876,507,818 Doanh thu khác 98,192,850 98,192,850

2 Tổng chi phí 37,789,163,825 37,789,163,825

Chi phí từ hoạt động sản xuất kinh doanh chính 23,343,796,402 23,343,796,402 Chi phí từ hoạt động đầu tư tài chính 0 Chi phí quản lý doanh nghiệp 14,393,876,975 14,393,876,975 Chi phí khác 51,490,448 51,490,448

3 Lợi nhuận trước thuế 104,240,828,325 104,240,828,325

4 Thuế thu nhập phải nộp 10,047,540,541 10,047,540,541

5 Lợi nhuận sau thuế 94,193,287,784 94,193,287,784

6 Thu nhập trên mỗi cổ phiếu -

-7 Cổ tức trên mỗi cổ phiếu -

-Tp HCM, ngày 17 tháng 03 năm 2008

Tổng Giám đốc

Bùi Việt

Người lập Kế toán trưởng

Võ Thị Minh Ngân Lê Thị Thu Trang

Trang 2/3

Ngày đăng: 25/06/2016, 21:48

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm