I BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
Đơn vị tính: đồng
1 Tiền và các khoản tương đương tiền 5,038,633,631 16,874,158,939
2 Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 16,481,088,857 50,689,605,000
1 Các khoản phải thu dài hạn
- Giá trị hao mòn luỹ kế TSCĐ hữu hình 122,532,339 353,366,011
- Nguyên giá TSCĐ vô hình -
- Giá trị hao mòn luỹ kế TSCĐ vô hình -
-3 Bất động sản đầu tư -
- Nguyên giá -
- Giá trị hao mòn luỹ kế -
-4 Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2,895,096,000 22,673,625,000
- Vốn đầu tư của chủ sở hữu 21,000,000,000 50,000,000,000
- Cổ phiếu quỹ
2 Nguồn kinh phí và quỹ khác
II-B KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG SẢN XUẤT KINH DOANH
1 Tổng doanh thu 8,509,774,140 8,509,774,140
Doanh thu từ hoạt động kinh doanh chính 4,915,904,680 4,915,904,680 Doanh thu về đầu tư tài chính 3,593,219,460 3,593,219,460 Doanh thu khác 650,000 650,000
BÁO CÁO TÀI CHÍNH TÓM TẮT
NĂM 2005
Page 1 of 2
Trang 22 Tổng chi phí 4,902,958,422 4,902,958,422
Chi phí từ hoạt động sản xuất kinh doanh chính 2,106,823,190 2,106,823,190 Chi phí từ hoạt động đầu tư tài chính 96,515,550 96,515,550 Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,698,989,682 2,698,989,682 Chi phí khác 630,000 630,000
3 Lợi nhuận trước thuế 3,606,815,718 3,606,815,718
4 Thuế thu nhập phải nộp 271,882,968 271,882,968
5 Lợi nhuận sau thuế 3,334,932,750 3,334,932,750
6 Thu nhập trên mỗi cổ phiếu -
-7 Cổ tức trên mỗi cổ phiếu -
-Tp HCM, ngày 31 tháng 03 năm 2006
Giám đốc
Bùi Việt
Lê Thị Thu Trang
Người lập
Page 2 of 2