1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Báo cáo thường niên năm 2013 - CTCP Bông Sen

20 171 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 20
Dung lượng 626,51 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Báo cáo thường niên năm 2013 - CTCP Bông Sen tài liệu, giáo án, bài giảng , luận văn, luận án, đồ án, bài tập lớn về tất...

Trang 1

BÁO CÁO

2013

05 06 ăm 2014

Trang 2

BÔNG SEN

117-123 Quậ 1 T HCM T: (84-8) 38294087 – Fax: (84-8) 38246762 Website : www.bongsencorporation.com

1 ăm 2013 H Qu T

2 ổ k k ăm 2013 Tổ G m ố

3 Báo cáo k k ăm 2014 Tổ G m ố

4 m ăm 2013 k m

5 k m 2013

6 k m p u x ý k ổ bằ vă b về v ệ bổ u ề

7 T p p p ố uậ ăm 2013 v ự k ăm 2014

8 T p p ổ p u ă vố ổ p ầ ừ u vố ữu

9 T ử ổ " ều ệ C "

10 T u ề H QT ự C k m ăm 2014

Trang 3

11 -12 Quậ 1 T HCM T: (84-8) 38294087 – Fax: (84-8) 38246762 Website : www.bongsencorporation.com

Trong ăm 2013 H u ập u ự ệ ữ

Cổ u vớ v H Qu

ngày 15/05/2014 sau:

1 u ă T C H Qu

2 ý C C H Qu – Tổ G m ố Cty CP Bông Sen

3 T ầ H ệ T v H Qu

4 Ông C u H T v H Qu

5 u ứ T v H Qu

ớ uậ ừ v ệ C H Qu m ệm v Tổ G m ố

C v vậ v ệ ập k k - p kinh doanh u p v b

v k k ự p ều ự ệ xu ầ v u

ự p v k p v ệ m H Qu ố vớ Tổ G m

1 A 2013

H Qu ổ ứ p v ý k ổ 09 ầ ăm H Qu

ập u ổ k p ều u C

T m ố v ề u u:

 Qu ầu v C Cổ p ầ Tập S Gò e u & C Cổ

p ầ ầu S Gò - An Phát

 Qu bổ u ề k mớ C :

 v u v u ề

 Sử ữ m ố m k C S e e m

H u e ầu mớ p ệu uffe G u m m Union Square, nhà hàng Lion Beer

 T m ứ ổ ứ ổ ăm 201 :

 T m ứ 5% (25/12/201 ) vớ ố ề 16,317,298,500 đồng

Trang 4

 M u v ố ằm ổ ệ m e ớ p

ắ ặ u ý ệu u p

Số ệu b về k C ăm 201 :

ố ều ệ: 326,6 tỷ đồng

 Doanh thu: 395,7 tỷ đồng

2 VỀ Â Ự :

T ố p uậ v ệ ừ ệm :

 T ầ T uậ Hò - v H Qu ừ ệm 0 /06/201

 T ầ H G - v H Qu ừ ệm 0 /06/201

T ố bổ ệm:

 Ông Chu H v v v H Qu ừ 0 /06/201

 u ứ v v v H Qu ừ 0 /06/201

3 31/12/2013)

Số ổ y 31/12/2013 : 98 ổ

 Cổ ớ : Tổ C u S Gò ữu 6 00 000 ổ p ầ ệ 21,12%

 Cổ v : 16 ổ ữu 214.863 ổ p ầ ệ 0.66%

 Cổ ầu : 80 ổ ữu 20.326.775 ổ p ầ ệ 62.23%

 Cổ ầu ổ ứ : 1 ổ ữu 5 1 2 5 ổ p ầ ệ 15.90%

 Cổ p u u : 2 1 1 ổ p ầ ệ 0,09%

T ,

, 15 05 ăm 2014

V Â

Trang 5

11 -12 Quậ 1 T HCM T: (84-8) 38294087 – Fax: (84-8) 38246762 Website : www.bongsencorporation.com

1 A Ì Ì K D A 2013:

ăm 201 bố k ớ v ớ ò ặp ều k k ă

t 5 ầu ăm 201 ố khách u ă m vớ ứ

ă m mẽ 6 uố ăm mứ ă ăm 10,4% k uố 5 ệu mứ ă 10,6%;

k 5 ệu vớ mứ ă % Tổ u ừ u k u

k 200 ă 25% vớ ăm 2012 ố k u

p ổ b ều ă ữ ă m ă 1 1%

T u Quố ă 5% T ă 1 % u ă 16 % I e ă

15 % ă 14 1% M ă 1 5%

T e Tổ T ố k (TCT ) bố C ố u (C I)

12/201 v ăm 201 e C I 12 ă 0,51% ũ k ăm, cả nước năm 2013 chỉ tăng 6,04% T e TCT mứ ă p 10 ăm

( ăm 2004 ă : 5%; ăm 2005: 8 4%; ăm 2006: 6 6%; ăm 200 : 12 6 %;

ăm 2008: 1 8 %; ăm 200 : 6 52%; ăm 2010: 11 5%; ăm 2011: 18 1 %; ăm 2012:

6 81%; ăm 201 : 6 04%) Mứ ă C I p ũ p ầ úp ă ứ ầu v

u k m u v u ệ m ặ b ệ p ố

m Tp HCM H v ẵ

Tu ă p ầ k u vẫ ự m mẽ về

u p ò ă 50 p ò k ( ) k u u m

p ố x mớ v v 2 ăm C u k v u

ũ ổ k u k ệm ă k k

m ú ặ k p e u

ớ ổ ự ổ p ự v ự C C Se (C )

ều H C ố ắ ữ vữ p ầ k ăm 2013

ều k ệ ắ ề k ự p m H ệ ự

k ề C ầu p m mặ bằ k

mặ bằ ệ C bằ ệu ẳ có (bánh Brodard, nhà hàng Buffet Gánh, nhà hàng Calibre, nhà hàng VietNam House, nhà

em G ) m ề ề ăm u p m u C ữ

u v ớ u bằ kỳ u;

Trang 6

2 KẾ K D A :

ĐV : ỷ đ

TĂNG TRƯỞNG DOANH THU, GOP, LÃI TRƯỚC THUẾ 2005-2013

126 140

270 321

392 394 396

43 60 88

122 118 127 140 138 137

39 53 82

125

91 128

151 147 132

264 203

-100

200

300

400

500

2005 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013

DOANH THU GOP LN TRƯỚC THUÊ

T ăm vừa qua, ều H p ầu mớ ệ H

Qu T p u ệ m k àng x xu b v ổ

p p k ề ệ ố ằm p ứ u

ầu ổ v :

- Dịc vụ k c sạ : H em u u v m ớ

ổ u ũ ổ uậ ăm 201 k m

6 ầu ăm v ă 6 uố ăm ổ k uố v

ă kỳ ăm b p ò k

k u vự u m S Gò ắ vớ ự

ổ u k u k ệm ă v k m, hành vi tiêu

ổ k k p vớ u

giá bán phòng b u ăm 201 m 12% 15% C ổ ự k k

ữ vữ u p ò k u u k C

m 5 4% kỳ 1% k

- Dịc vụ : v ă uố ũ ắ

ều mớ m m k mớ u ú ự m u k

vớ v C ổ p p k

p k u m e m ệ ố ập

v m k ầu m mặ bằ

ổng doanh thu thực hiện năm 2013 (k ô kể doa u ục vụ) l

395,7 tỉ đồng, 96.1% k , bằ 100,5% vớ ự ệ ăm 2012

ãi gộp OP) 137,2 tỉ đồng chiếm 34.68% tổng doanh thu), đạ 97.1% k

oạc 99.4% so v c ăm 2012

ợi nhuận từ các hoạt động kinh doanh chính 131,4 tỉ đồng (c m 33%

ổ doa u)

Trang 7

b k u ệu u u C uffe e m H u e em G Tổ k ăm 201 ,

ố k ố m ự bằ 1% vớ ăm 2012 v 6 1% k ề

- Kinh doanh bánh & kem: ớ k ề ừ b ầu u 2 ăm khô ừ ổ

ự p C m x ă ă u xu

lý vớ ệu b ều v m p ố Trong năm 201 , Công ty p p u ềm ự k b g

ệu Brodard, v ỗ ự k ừ k

m m k p p ố ò p m b mớ ặ b ệ

C m T u T u v k ệ u k

v u xu ; u C k u doanh thu

Tổ k ăm 201 u ă 108% vớ ăm 2012 v 106% k

- Dịc vụ vậ c u ể lữ : T p u ỗ v

m C v ẽ p m v vậ u ữ ằm

v xem u k k p k u : “ – Nhà hàng – ữ H ” ữ k u b ệu u Công ty

T ăm 201 b ệ ố C C Se ự ệ ố k m

p ă u u u ự m b ệu u ầu C T

p p ệu ầu m p m v

k ố vớ ầu ự C v ệp

ầu v ự ự ề p bề vữ

ĐV : ỷ đ

THỰC HIỆN DOANH THU CÁC HOẠT ĐỘNG

196

70

208

72

109

12

188

70

116

10

108

12

-50

100

150

200

250

KHỐI KHÁCH SẠN KHỐI NHÀ HÀNG BÁNH BRODARD DU LỊCH LỮ HÀNH

ĐV : ỷ đ

Trang 8

THỰC HIỆN GOP CÁC HOẠT ĐỘNG

101

29 99

0.8

99

0.9 0.7

25

-20

40

60

80

100

120

KHỐI KHÁCH SẠN KHỐI NHÀ HÀNG BÁNH BRODARD DU LỊCH LỮ HÀNH

- HỐI HÁCH SẠ :

o Doanh thu: 188,4 ( m 47.6% ổ u )

o ớ u : 69,4 ( u ãi 37.0% u k ố k )

- HỐI HÀ HÀ G ( k ):

o Doanh thu: 70 2 ( m 17.7% ổ u )

o ớ u : 16,5 ( u lãi 23 % u k ố )

- KINH DOANH BÁNH & KEM (Công ty TNHH MTV Bánh Brodard)

o Doanh thu: 115,99 ( m 29.3% ổ u )

o ớ u : 22,5 ( u 24.3% doanh thu bánh & kem)

- I H OA H U ỊCH Ữ HÀ H (C T HH MT u Se )

o Doanh thu: 10,4 ( m 2 6% ổ u )

o ớ u : 16 ệu ( u m 6.8% u ữ )

- DOANH THU HOẠT Ộ G TÀI CHÍ H ẦU TƯ:

o H

 ề : 8,5

o H ầu :

 T u ổ ứ : 6,485

 T u ầu 6,515

Trang 9

3 Ì Ì Í Ể 31/12/2013

A - Ắ 152,119,673,098

A

- Ợ

154,792,053,596 I iền và các khoản tương đương tiền 122,225,278,456 I ợ ngắn hạn

100,331,580,551 1 T ề

9,525,685,456 1 v ắ

22,999,095,016 2 C k ề

112,699,593,000 2 b

19,467,090,169 III ác khoản phải thu ngắn hạn 22,288,983,049 3 mu ề ớ

3,098,095,760 1 u k

16,013,330,797 4 T u v k p p

15,508,025,218 2 T ớ b

2,440,739,917 5

13,190,067,540 5 C k p u k

3,852,517,393 6 C p p

192,386,842 6 ự p ò p u ắ k òi

(17,605,058) 9 C k p p p ắ k

4,240,610,147 IV àng tồn kho 3,443,612,459 11 Qu k e p ú

21,636,209,859 1 H k

3,443,612,459 II ợ dài hạn

54,460,473,045 V ài sản ngắn hạn khác 4,161,799,134 3 k

3,840,703,671 1 C p ớ ắ

3,528,632,271 4 v

50,385,837,727 5 T ắ k

633,166,863 8 u ự ệ

233,931,647 B - D 978,393,031,601 B - VỐ Ở Ữ

969,177,836,215 II ài sản cố định 490,494,009,378 I Vốn chủ sở hữu

969,177,836,215 1 T ố ữu

129,526,305,756 1 ố ầu ữu

326,637,880,000 Nguyên giá 227,449,005,166 2 T ặ vố ổ p ầ

274,514,595,000 G rị ao mò lũ k (97,922,699,410) 3 ố k ữu

- 3 T ố v

353,085,176,093 4 Cổ p u u

(398,310,000) Nguyên giá 356,191,153,200 5 C ệ

- G rị ao mò lũ k (3,105,977,107) 6 C ệ ố

- 4 C p x ự b

7,882,527,529 7 Qu ầu p

263,270,156,844 IV ác khoản đầu tư tài chính dài hạn 458,363,477,949 8 Qu ự p ò

27,646,754,166 2 ầu v k

doanh

21,998,539,856 9 Qu k u vố ữu

- 3 ầu k

441,378,049,204 10 uậ u u p

p ố

77,506,760,205 4 ự p ò m ầu

(5,013,111,111) 11 u vố ầu x ự

b

- V ài sản dài hạn khác 2,563,115,041 12 Qu ỗ ắp x p ệp

- 1 C p ớ

1,646,361,470 II guồn kinh phí và quỹ khác

- 3 T k

916,753,571 1 u k p

- VI ợi thế thương mại 26,972,429,233 C- Ợ Í A Ð

Ể Ố 6,542,814,888 1,130,512,704,699 VỐ 1,130,512,704,699

Trang 10

( eo B o o ợ ấ đã được k ểm o ở ư vấ & K ểm o A& )

4 CÁC CHỈ Í Ơ 2013

ăm

2010

ăm

2011

ăm

2012

ăm

2013

- sả d ạ / ổ sả % 53,23 60,00 55,14 86,54

- sả ắ ạ / ổ sả % 46,77 40,00 44,86 13,56

- ợ ả rả / ổ u vố % 20,68 14,87 15,15 13,68

- u vố c ủ sở ữu / ổ u vố % 79,32 85.13 84,85 85,72

- ỉ suấ lợ uậ sau u / ổ u ậ % 29,05 26.12 28.57 22.75

- ỉ suấ lợ uậ sau u / u vố c ủ sở

ữu

% 24,93 13.68 12.78 9.58

15 05 ăm 2014

A Ố

Ý

Trang 11

11 -12 Quậ 1 T HCM T: (84-8) 38294087 – Fax: (84-8) 38246762 Website : www.bongsencorporation.com

2014

ự v ự b ăm 2014, k ệ m tă k m ố m p

Tổ p m uố (G ) ệ m ăm 2014 ẽ ệ vớ ăm

201 k ều T e ự T ớ ố ă G ăm

201 ệ m 5 % v ă m 0 1 m p ầ ăm v ăm u ố vớ m

ề k p vớ u ự ẻ ệ m ố ă u

mố 5% k p k u p k T k ă vẫ k m ố m p

k ă ẽ ều vớ ăm ớ k k v ề ệ ẽ ớ

ỏ ú ă ớ p ậm ũ p p ầ

k ứ p m ă m p ớ C ều

ệ xă ầu ớ ầ ớ ỏ ũ p p ầ ă kỳ v về

m p ăm u Tu vậ ứ ầu ề k vẫ ò u u ẽ p ầ ố

ă T e HS C ố u (C I) ăm

u ẽ ă 8 % m ự k b ệ k ớ vớ ố k 6 6% ăm 201 ớ v

m p k ă ự ệ p ắ m u ớ

ẽ b u ẹp k

ăm 2014 u ệ m ặ m u ừ 8-8 ệu k uố

p v 5 ệu k ổ u ừ k u 2 0 Tổ

u ệ m x ú p ều u ăm 2014 v

m ệ ự p ớ vậ ăm HTT ẽ ập u tháo ỡ ữ v ớ mắ k k ă về u v v m u m b ninh an toàn cho du khách Tổ u ỗ ự u m ặ b ệ v ề

k u ũ k ập u ử uậ u v ều

u uậ k ò p p vớ ều ều k ệ ệ ( ẳ u

về p ẻ ề ớ ẫ v u ý k m ớ ẫ v u ự p , doanh ng ệp ữ k p p k )

T e ự b C ớ k k ăm 2014 ẽ p

ều u v k p m mặ bằ k ệu

k ố v b rd Tố p oanh thu H 2014 ăng h vớ

ự ệ 201 10 2%

Ngày đăng: 25/06/2016, 15:45

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w