Mã Thuyết
1 Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 01 VI.25 155.530.703.639 97.094.267.416 376.712.970.332 293.620.902.635
2 Các khoản giảm trừ doanh thu 02 226.188.600 8.670.583.200 1.698.986.480
3 Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp
dịch vụ (10=01-02) 10 155.530.703.639 96.868.078.816 368.042.387.132 291.921.916.155
4 Giá vốn hàng bán 11 VI.28 124.223.216.602 76.628.301.088 299.356.590.968 243.032.430.036
5 Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch
vụ (20=10-11) 20 31.307.487.037 20.239.777.728 68.685.796.164 48.889.486.119
6 Doanh thu hoạt động tài chính 21 VI.29 2.588.780.311 5.943.982.125 42.372.372.531 14.399.473.643
7 Chi phí tài chính 22 VI.30 328.607.154 10.713.468.424 24.897.469.769 12.819.973.832
8 Chi phí bán hàng 24 15.095.005.007 12.653.357.192 32.073.462.772 28.222.731.175
9 Chi phí quản lý doanh nghiệp 25 2.305.243.481 1.803.483.632 7.329.762.680 4.366.900.741
10 Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
[30=20+(21-22)-(24+25)] 30 16.167.411.706 1.013.450.605 46.757.473.474 17.879.354.014
11 Thu nhập khác 31 48.472.356 35.000.000 491.258.097 670.913.917
12 Chi phí khác 32 6.927.306 5.037.141 126.888.555 19.921.285
13 Lợi nhuận khác (40=31-32) 40 41.545.050 29.962.859 364.369.542 650.992.632
14 Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
(50=30+40) 50 16.208.956.756 1.043.413.464 47.121.843.016 18.530.346.646
15 Chi phí thuế TNDN hiện hành 51 VI.31 1.644.215.144 78.256.010 7.508.597.734 1.389.775.999
16 Chi phí thuế TNDN hoãn lại 52 VI.32 (1.012.643.637)
17 Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
(60=50-51-52) 60 14.564.741.612 965.157.454 40.625.888.919 17.140.570.647
18 Lãi cơ bản trên cổ phiếu (*) 70 1.798 119 5.016 2.116
Ủ Y BAN NHÂN DÂN TP.CẦN THƠ
CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY SẢN MEKONG
BÁO CÁO KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
QUÝ 3 NĂM 2009
Đơn vị tính : VNĐ
Mẫu số B 02 - DN
Ban hành theo QĐ số 15/2006/QĐ-BTC ngày 20/03/2006 của Bộ trưởng BTC