hay hay hay hay hay hay hay hay hay hayhay hay hay hay hay hay hay hay hay hay hay hay lam tải về đọc nha 2k rẻ quá từ dễ nhầm lẫn trong Tiếng Anh hay có ích rẻ bổ từ dễ nhầm lẫn trong Tiếng Anh hay có ích rẻ bổ từ dễ nhầm lẫn trong Tiếng Anh hay có ích rẻ bổ
Trang 1BEFORE vs IN FRONT OF BEFORE thường dùng với thời gian IN FRONT OF thường dùng chỉ nơi chốn, vị trí
2 MADE OF vs MADE FROM
Chúng ta dùng MADE
OF nếu vật liệu được sử dụng vẫn giữ nguyên hình dạng hoặc trạng thái
Chúng ta dùng MADE FROM nếu vật liệu thay đổi trạng thái, hình dạng trong quá trình tạo ra vật
gì đó
3 BRING UP vs EDUCATE
BRING UP và danh từ của nó UPBRINGING thường được dùng để chỉ quá trình huấn luyện bằng các bài học về đạo đức, xã hội, ứng xử
trong phạm vi gia đình
EDUCATE và danh
từ EDUCATION thường được dùng để chỉ các bài học để rèn luyện trí thông minh, văn hóa, kiến thức xã hội trong khuôn khổ nhà trường
4 BETWEEN vs AMONG
BETWEEN - thường dùng với nghĩa giữa hai vật, hai thời điểm
AMONG thường dùng với nghĩa ở vị trí trung tâm của các vật, thông thường từ ba vật trở lên
5 SALARY vs WAGE
SALARY - số tiền cố định một người làm thuê được nhận theo thỏa thuận hàng tháng hoặc hàng năm, có thể trả trực tiếp hoặc qua tài khoản ngân hàng
WAGE/WAGES - số tiền trả cho công việc của một người, thông thường trả theo tuần, theo giờ hơn là theo tháng
6 OVERTAKE vs TAKE OVER
OVERTAKE là động từ được dùng khi một phương tiện vượt lên trước phương tiện khác trên đường
TAKE OVER: nắm quyền, thâu tóm một công ty bằng cách mua lại nó
7 EFFECTIVE vs EFFICIENT
EFFECTIVE - thành công hoặc mang lại kết quả như bạn mong muốn
EFFICIENT- cái gì đó được làm theo phương pháp tốt, giúp tiết kiệm thời gian, năng lượng, tiền bạc
8 CLOTH vs CLOTHES
CLOTH: loại vật liệu làm
từ len, cotton hoặc nhiều thành phần khác thường dùng để may quần áo
CLOTHES: những thứ chúng ta mặc
9 COOKER vs COOK
COOKER (thường dùng
ở Anh, Mỹ dùng từ
"stove"): vật dùng để nấu nướng, hâm nóng thức ăn bên trong; nồi niêu
COOK: người chuẩn bị
và nấu nướng thức ăn
10 SENSIBLE vs SENSITIVE
SENSIBLE - có ý thức hoặc am hiểu về tình huống đang diễn ra, có đầu óc xét đoán tốt
SENSITIVE - dễ bị ảnh hưởng, thay đổi hoặc hủy hoại bởi những tác động từ bên ngoài; dễ buồn, cảm xúc dễ bị tác động vì người khác hoặc tác động bên ngoài