1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

Mẫu đề thi Anh văn cơ bản 1 hệ Cao đẳng 2

4 874 5

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 4
Dung lượng 49 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

ANSWER PART II: 30 POINTS READING Topics: Travel, Hotels, Food, Personal or company profile – multiple choice 10 items – elementary level 01 OR 02 TEXTS Text text text text text text tex

Trang 1

TRƯỜNG CAO ĐẲNG BC CÔNG NGHỆ KỲ THI KẾT THÚC HỌC PHẦN

KHOA NGOẠI NGỮ HỌC KỲ I - NĂM HỌC 2010 - 2011

Đề thi môn: ANH VĂN CĂN BẢN 1 (BASIC ENGLISH 1) Thời gian làm bài: 60 phút (không kể thời gian phát đề)

Họ và tên sinh viên: ……….………… MSSV: ……… Lớp: ……….……… Khóa: ……… Đề số: ………

……….

PART I: (40 POINTS) VOCABULARY & GRAMMAR

1 Present Simple + Frequency Adverbs

2 Present Simple + Frequency Adverbs

3 Present Simple + Frequency Adverbs

4 Present Simple + Frequency Adverbs

5 Present Simple + Frequency Adverbs

6 Present Continuous

7 Present Continuous

8 Present Continuous

9 Present Continuous

10 Present Continuous

11 Past Simple

12 Past Simple

13 Past Simple

Trang 2

14 Past Simple

15 Past Simple

16 Singular / plural nouns – Count Nouns/ Non-count Nouns – a/an – this /that

17 Singular / plural nouns – Count Nouns/ Non-count Nouns – a/an – this /that

18 Singular / plural nouns – Count Nouns/ Non-count Nouns – a/an – this /that

19 Singular / plural nouns – Count Nouns/ Non-count Nouns – a/an – this /that

20 Singular / plural nouns – Count Nouns/ Non-count Nouns – a/an – this /that

ANSWER

PART II: (30 POINTS) READING Topics: Travel, Hotels, Food, Personal or company profile – multiple choice 10 items – elementary level (01 OR 02 TEXTS)

Text text text text text text text text text text text text text text text text text text text text text

1 question

2 question

3 question

4 question

5 question

6 question

7 question

8 question

9 question

10 question

Answer:

Trang 3

PART III: (40 POINTS) WRITING

A Put the words in the correct order to make complete sentences (20points)

1 Monique / speak / Italian / Can / ?

2 Monique / speak / Italian / Can /?

.

3 Monique / speak / Italian / Can /?

4 Monique / speak / Italian / Can /?

.

5 Monique / speak / Italian / Can /?

6 Monique / speak / Italian / Can /?

.

7 Monique / speak / Italian / Can /?

8 Monique / speak / Italian / Can /?

9 Monique / speak / Italian / Can /?

10 Monique / speak / Italian / Can /?

.

B Make Wh-questions for the underlined parts of the sentences (10 points) đặt câu hỏi Who, what, where, how

1 Alex is reading Twilight.

2 Alex is reading Twilight.

3 Alex is reading Twilight.

4 Alex is reading Twilight.

Trang 4

5 Alex is reading Twilight.

- THE END

-Ghi chú: + Thí sinh được/ không được sử dụng tài liệu khi làm bài.

+ Cán bộ coi thi không giải thích gì thêm.

Cán bộ ra đề

Họ tên và chữ ký

Ngày đăng: 09/06/2016, 14:22

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w