1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Dự án sân bóng đá mi ni cỏ nhân tạo (đầy đủ a z bảo vệ được 9 điểm)

9 417 6

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 9
Dung lượng 118,31 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

Các hạng mục

Đơn

Số lượng

Đơn giá vị

Vật tư Nhân công Tổng

Đá 0-4, đá mi: dày 0,15m m3 240 100,000 3,000 103,000

2 Cỏ nhân tạo

3 Hệ thống đèn

4 Lưới chắn bóng

5 Cầu môn

7 Vận chuyển vật tư

8 Nhà điều hành

a Chi phí xây dựng (4*5*3 m) nhà 1 ### 4,500,000 ###

b Nhà vệ sinh nhân viên (CPXD) phòng 2 1,000,000 500,000 1,500,000

9 Khu vệ sinh + Nhà tắm công cộng

Chi phí xây dựng (2*3m) phòng 3 1,000,000 500,000 1,500,000

Trang 2

Bồn vệ sinh đứng cái 3 330,000 330,000

10 Quỳ giải khát

Trang 3

Thành tiền

48,220,000

3,900,000 24,720,000 15,600,000 4,000,000

344,308,000

288,288,000 21,600,000 2,420,000 32,000,000

19,480,000

7,600,000 11,880,000

16,000,000

16,000,000

5,200,000

4,000,000 400,000 800,000

3,000,000

3,000,000

44,820,000

20,000,000 3,780,000 3,900,000 8,400,000 3,000,000 1,040,000 180,000 4,520,000

11,550,000

4,500,000 220,000 1,040,000 280,000 4,520,000

Trang 4

7,480,000

2,000,000 4,500,000 90,000 320,000 450,000 120,000

505,258,000

Trang 5

Bộ phận Tháng

3 Phòng hành chính - kế toán 1 2,000,000 2,000,000 24,000,000

S

T

Mức lương (Đồng/người/t háng) Chi phí lương 01 năm (Đồng)

Trang 6

STT Khoản mục Đơn vị Tổng cộng

Doanh thu tối đa trong ngày (Đồng) Đồng

Hiệu suất kinh doanh trong ngày (%) %

Doanh thu 01 sân dự tính đạt được Đồng/sân/ngày 2,212,000

Tổng doanh thu cả năm (365 x 4,424,000) 365 ngày 1,614,760,000

B DOANH THU TỪ GIẢI KHÁT

Chi phí cho doanh thu tối đa hàng ngày Đồng 750,000 Doanh thu tối đa trong ngày (Đồng) Đồng 1,125,000

Hiệu suất kinh doanh trong ngày (%) %

Chi phí cho số hàng bán dự định trong ngày Đồng 570,000

Trang 7

7:00 - 11:30 13:00 - 15:00 15:00 - 17:00 17:00 - 19:00 19:00 - 21:00

1,592,640,000

200,000 200,000 320,000 350,000 350,000

900,000 400,000 640,000 700,000 700,000

450,000 200,000 512,000 560,000 490,000

900,000 400,000 1,024,000 1,120,000 980,000

150,000 150,000 150,000 150,000 150,000

225,000 225,000 225,000 225,000 225,000

180,000 157,500 180,000 180,000 157,500

120,000 105,000 120,000 120,000 105,000

Trang 8

b¶ng chi phÝ dù to¸n

Năm thực hiện

1 Chi phí thuê đất

9,000,000

9,000,000

2 Chi phí điện + nước

Chi phí bình quân điện hàng tháng (Đồng/tháng)

1,500

2,250,000

Chi phí bình quân nước hàng tháng (Đồng/tháng) 360,000

5 Lãi vay vốn

Trang 9

Năm thực hiện

473,083,920 475,647,098 491,411,254 507,803,309

9,450,000 9,922,500 10,418,625 10,939,556

9,450,000 9,922,500 10,418,625 10,939,556

2,362,500 2,480,625 2,604,656 2,734,889 28,350,000 29,767,500 31,255,875 32,818,669 378,000 396,900 416,745 437,582

157,500,000 165,375,000 173,643,750 182,325,938

176,000,000 193,600,000 212,960,000 234,256,000

117,504,000 119,854,080 122,251,200 124,696,320

581,400 593,028 604,889 616,986

49,593,600 52,073,280 54,676,944 57,410,791

292,322,160 304,852,768 307,771,704 310,514,555

Ngày đăng: 05/06/2016, 21:14

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Bảng chi phí dự toán - Dự án sân bóng đá mi ni cỏ nhân tạo (đầy đủ a z bảo vệ được 9 điểm)
Bảng chi phí dự toán (Trang 8)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w