1. Trang chủ
  2. » Cao đẳng - Đại học

600 WORDS of toeic bạn xuất hiện 100%

43 2,4K 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 43
Dung lượng 377 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

học hết 600 từ này đạt 700 điểm toeic là chuyện thường,các bạn có thể dow về và học ,cùng phần mềm memrise ,chúc các bạn thành công,xin chào các bạn,good luck and see you again,one true three,jasjkdsahdhkaskdaskdas

Trang 1

L1 Contracts /'kɔntrækt/ (n): Hợp đồng

1 Abide by (v) = to comply with, to conform: tuân theo

2 Assurance /ə'ʃuərəns/ (n) = guarantee, confidence: đảm bảo

3 Cancellation (n) = stopping = annulment: hủy bỏ

4 Determine /di'tə:min/ (v) = to find out, to influence: tìm ra, tìm hiểu

5 Engage / in'geidʒ/ (v) = participate, to involve: tham gia vào

6 Establish /is'tæbli∫/ (v) = to institute permanently, to bring about: thành lập

7 Obligate / 'ɔbligei/ (v): trói buộc

Obligation /,ɔbli'gei∫n/ (n): nghĩa vụ

Obligatory (adj): bắt buộc, trói buộc

8 Provision /provision/ (n) = a stipulation: điều khoản

Resolve /ri'zɔlv/ (v) = to deal with successfully, to declare: giải quyết (vấn đề, rắc rối)

Specify /spesi, fai/ (v): chỉ định, xác định

3 Competition (n) = a contest or struggle: Cuộc thi, cạnh tranh

Compete /kəm'pi:t/ (v): cạnh tranh

Competitive (adj): cạnh tranh, tranh đua

4 Convince /kən'vins/ (v) = to bring to believe by argument, to persuade: thuyết phục

5 Currently (adj) = now: hiện đang, hiện nay, hiện tại

6 Fad /fæd/ (n) = a craze: đam mê nhất thời, một thời

7 Inspiration (n): cảm hứng

Trang 2

8 Persuasion (n) = the power influence, a deep conviction or belief: sự thuyết phục

9 Productive (adj) = Constructive, high yield: hiệu suất cao

10 Satisfaction (n) = happiness: sự hài lòng

Satisfy /'sætisfai/ (v): trả nợ

Satisfactory (adj): thỏa đáng

Characterize (v): đặc trưng

Characteristically (adv): tính cách đặc biệt

1 Consequence /'kɔnsikwəns/ (n) = that which follows necessarily: kết quả

2 Consider /kən'sidə/ (v) = to think about: cân nhắc

Reputed (adj) /'repjutəbl/: có uy tín

6 Require /ri'kwaiə/ (v) = to deem necessary or essential: đòi hỏi, yêu cầuRequirement (n): lời yêu cầu, thỉnh cầu

Requisite (adj): điều kiện tiên quyết

7 Variety (n) = many different kinds: sự đa dạng

L4 Business planning: Lập kế hoạch kinh doanh

1 Demonstrate /'demənstreit/ (v) = to show clearly and deliberately, to

present by example: chứng minh, giải thích, bày tỏ, biểu lộ, làm thấy rõDemonstration (n): trình diễn

Demonstrative (adj): chỉ thị

Trang 3

2 Develop /di'veləp/ (v) = to expand, progress, : phát triể(n) = mở mang,

mở rộng, khuếch trương, làm cho phát đạt

3 Evaluate /i'væljueit/ (v) = to determine the value or impact of: ước lượng, định giá, xóa bỏ, diệt trừ

4 Gather /'gæðə/ (v) = to accumulate, to conclude: tập hợp lại, tụ họp lại, kéo đến

5 Primarilly (adv) = first = most importantly: trước hết, đầu tiên, chủ yếu, phần lớn, bậc nhất, quan trọng

Primary /'praiməri/ (adj): chính, đầu tiên, căn nguyên, căn bản

6 Strategy /'strætidʤi / (n) = a plan of action: chiến lược

Strategize (n): Chiến thuật

Strategic (adj): Chiến lược

7 Substitute /'sʌbstitju:t/ (v) = replacement: thế, thay thế

Accommodating (adj): thuận tiện

2 Arrangement /ə'reindʤmənt/ n, the plan or organization: sự sắp xếp, sự sắp đặt, cái được sắp xếp, cái được sắp đặt

Arrange (v): sắp xếp

arranged (adj): sắp xếp

3 Association /ə,sousi'eiʃn/ (n) = an organization of persons or groups

having a common interest: hội, hội liên hiệp; đoàn thể, công ty

Associate (v): liên kết

Associated (adj): liên quan

4 Get in touch (v) = to make contact with: giữ liên lạc

5 Hold (v) = to accommodate; to conduct: tổ chức, tiến hành

6 Over crowded /'ouvə'kraud/ a, too crowded: kéo vào quá đông, dồn vào quá đông

Trang 4

7 Register (v) = to record: đăng ký

Register (n) = registration (n): đăng kí

8 Session (n) = a meeting: phiên, kì, buổi họp, kỳ họp, khóa học

L6 Computers

1 Allocate/'æləkeit/ (v) = to designate for a specific purpose: chỉ định, chia phần, phân chia, phân phối

Allocation (n): phân bổ, phân phối

Allocated (adj): phân bổ, phân phối

2 Compatible /kəm’pætəbl/ a, able to function together: tương tác, thích ứng, thích hợp

3 Display (n) = what is visible on a monitor; (v) to show: trình bày, trưng bày

4 Figure out (v) = to understand, to solve: chỉ ra, hiểu ra

5 Ignore (v) = to dis-regard: bỏ qua, lờ đi

Ignora nce (n): sự thiếu hiểu biết

Ignored (adj): bỏ qua

6 Search (v) = to look for; (n) = investigation: tìm kiếm, tìm hiểu

L7 Office Technology: thiết bị văn phòng

1 Affordable a, able to be paid for; not too expensive: hợp lý, đủ khả năngAfford (v): đủ khả năng

affordability (n): khả năng chi trả

2 As needed (adv) = as necessary: cần thiết

3 Be in charge of (v) = to be in control or command of: chịu trách nhiệm, nghĩa vụ

4 Capacity (n) = the ability to contain or hold; the maximum that something

5 Durable a, sturdy, strong, lasting: lâu bền

6 Initiative (n) = the first step; an active role: bước đầu, khởi đầu, sáng kiếnInitiate (v): bắt đầu

Trang 5

8 Recur (v) = to occur again or repeatedly: tái diễn, tái hiện, trở lại

Recurrence (n): tái phát, tái sanh, hiện lại, nhớ lại, tái xuất

Recurring (adj): sự định kì

9 Stock (n) = a supply (v) = to keep on hand: cung cấp, dự trữ

L8 Office- Proce-dures: Nguyên tắc nơi làm việc

1 Appreciate (v) = to recognize, understand the importance of; to be

thankful for: đánh giá cao, sự đánh giá

Appreciation (n): đánh giá cao

Appreciated (adj): đánh giá cao

2 Be made of (v) = to con-sist of: được làm bằng

3 Bring in (v) = to hire or recruit; to cause to appear: dẫn tới, mang tới

4 Casually (adv): informally: tình cờ, ngẫu nhiên

5 behavior:

6 Glimpse (n) = a quick look: lướt qua, thoáng qua

7 Out -dated (adj) = obsolete; not currently in use: lỗi thời

8 Reinforce (v) = to strengthe(n) = support: củng cố, gia cố

Reinforcement (n): tăng cường

1 Facilitate (v) = to make easier: làm cho dễ dàng, thuận tiện

2 Process (n) = a series of operations or actions to bring about a result: xử

lí, chế biến, gia công

3 Revolution (n) = a sudden or momentous change in a situation: cuộc cách mạng, quay vòng

Revolutionized (v): cuộc cách mạng, cách mạng hóa

Revolutionary (adj): cách mạng

4 Sharp a, abrupt or acute; smart: sắc nét

L10 Cor –respond-ence: Thư tín

Trang 6

1 Assemble (v) = to put together; to bring together: thu thập, lắp ráp

2 Before-hand (adv) = early, in advance: sẵn sang trước, chuẩn bị trước

3 Complication (n): biến chứng, khó chịu, phiền phức

Complicate (v): phức tạp, rắc rối

Complicated (adj): sự rắc rối, phức tạp

4 Ex-press (adj) = fast and direct: chuyển phát nhanh, xe tốc hành, xe

nhanh

5 Fold (v) = to bend paper: phủ, bao bọc, gấp lại

6 Layout (n) = a format; the organization of material on a page: Sự bố trí trang giấy

7 Mention (v) = to refer to; (n) something read or written: đưa ra, đề cập đến

Mention (n): nhắc lại, ghi chép lại, đề cập đến

Mentionable (adj): có thể đưa ra, đề cập đến

8 Petition (n) = a formal, written request; (v) to make a formal request: lời thỉnh cầu, đề nghị

Petition (v): cầu xin, yêu cầu

Petitioners (n): người cầu xin, người yêu cầu

9 Proof (v) = to look for errors: chống lại sự ăn mòn, chống thấm

Proofreader (n): người đọc thử

Proofing: gerund): không bị ăn mòn, làm chống thấm

10 Register (v) = to record = to track: vào sổ, đăng ký

Registration (n): sự đăng kí

Registered (adj): đã đăng kí

11 Revise (v) = to rewrite: sửa lại, bản sửa, sửa đổi

Revised (adj): sửa đổi, xem lại

Revision (n): sửa đổi, sự đọc lại, sự xem lại

L11 Job Advertising and Recruiting: Đăng tìm việc và tuyển dụng

1 Abundant /ə´bʌndənt/ (adj) = plentiful, in large quantities; (n) a large

number: nhiều, thừa thãi, phong phú

2. Accomplishment /ə'k ɔmpli ʃmənt/ (n) = an achievement, a success: Việc

đã hoàn thành, thành quả, thành tựu, thành tích

Trang 7

Accomplish /ə'k ɔmpli ʃ/ (v) = Hoàn thành, làm xong, làm trọn

Accomplished (adj): xong đã, hoành thành, làm xong

3 Bring together (v) = to joi(n) = to gather: gom lại; nhóm lại, họp lại

4 Candidate /'kændidit/ (n) = one being considered for a positio(n) =

office: Người dự thi; thí sinh, ứng viên dự tuyển

5 Come up with (v) = to pla(n) = to invent, to think of: ý định, ý tưởng

6. Commensurate (adj) = in proportion to, corresponding, equal to: to, with:

bằng kích cỡ với, xứng với, bằng diện tích với

7 Match (n) = a fit, a similarity: ngang hàng, cuộc tranh đấu, phù hợp với

Match (v): xứng với, ngang hàng với, phù hợp với

Matching (adj): phù hợp, tương xứng

8 Profile (n) = a group of characteristics or traits: Tiểu sử sơ lược; mô tả

sơ lược

Profile (v): vẽ, tiện, chạm 1 bên

Profiled (adj): định hình

9 Qualifications /,kwalifi'keiSn/ (n) = requirements, qualities, or abilities

needed for something: Phẩm chất, năng lực, trình độ chuyên môn

Qualify /'´kw ɔli¸fai/ (v): Đủ tư cách, khả năng, điều kiện

Qualified (adj): đủ điều kiện

10 Recruit /ri'kru:t/ (v) = to attract people to join an organization of a

cause: tuyển dụng, tuyển mộ, thuê

Recruitment (n): tuyển dụng, chiêu mộ, tuyển mộ

Recruiter (n): nhà tuyển dụng

11 Submit /səb´mit/ (v) = to present for consideration: biện hộ, lập luận

Submission (n): đệ trình, trình, sự biện hộ

Submittal (n): trình, đệ trình

12 Time-consuming (adj) = taking up a lot of time: cần nhiều thời gian

L12 Applying and Interviewing: Nộp hồ sơ và phỏng vấn

1 Ability (n) = a skill, a competence: khả năng, năng lực, tố chất

2 Apply (v) = to look for: Xin việc, tìm việc

Applicant (n): ứng xin, người dự tuyển

Trang 8

Application (n): ứng dụng, đơn xin việc

3 Background (n) = a person’s experience: kinh nghiệm

4 Be ready for (v) = to be prepared: sẵn sàng cho

5 Call in (v) = to request: yêu cầu, lời mời, mời tới

6 Confidence (n) = a belief in one’s ability: tự tin, tin tưởng

Confident (adj): tự tin, chắc chắn, quả quyết

Confidently (adv): tự tin

7 Constantly a, on a continual basis, happening all the time: kiên định, liên tục, không đổi

8 Expert (n) = a specialist: nhà chuyên môn, chuyên sâu, chuyên gia

Expertise (n): khả năng, trình độ chuyên môn

Expert (adj): tinh thông, lão luyện

9 Follow up (v) = to take additional steps, to continue: tiếp tục, tiếp theo, dẫn đến

10 Hesitate (v) = to pause, to be reluctant: do dự, lưỡng lự, ngập ngừngHesitation (n): sự do dự, ngập ngừng, lưỡng lự

Hesitate (v): ngần ngại, do dự, lưỡng lự

11 Present (v) = to introduce, to show, to offer for consideration: trình bày, giới thiệu, đưa ra, bày ra, lộ ra

Presentation (n): sự trình bày, giới thiệu

Presentable (adj): Đoan trang, đoan chính

12 Weakly (adv) = poorly: yếu ớt, yếu đuối

Weakness (n) = a fault, a quality lacking strength: yếu đuối, khuyết điểm, nhược điểm, yếu kém

Weak (adj): yếu, yếu ớt

L13 Hiring and Training: Thuê và đào tạo người lao động

1 Conduct (v) = to hold, to take place, to behave: hướng dẫn, chỉ đạo, điều khiển

Conduct (n): cư xử, hướng dẫn, điều khiển

Conductor (n): chỉ huy, dẫn đầu, cầm đầu

2 Generate (v) = to create, to produce: phát ra, sinh ra

Generator (n): máy phát điện

Generated (adj): tạo ra, phát sinh ra

Trang 9

3 Hire (v) = to employ, to offer a job or position: thuê, mướn

Hire (n): sự thuê, sự mướn, tiền công, tiền thua

Hiring: gerund): thuê, tuyển dụng

4 Keep up with (v) = to stay equal with: giữ, giữ lại

5 Look up to (v) = to admire, to think highly of: Khâm phục, ngyưỡng mộ

6 Mentor (n) = a person who guides: người cố vấn

7 On track (adj) = on schedule: Theo dõi

8 Reject (v) = to turn dow(n) = to say no: từ chối, loại bỏ, bác bỏ

Rejection (n): từ chối, bác bỏ

Rejecting: gerund): từ chối

9 Set up (v) = to establish, to arrange; a, arranged: thiết lập,lắp đặt, cài đặt

10 Success (n) = reaching a goal: thành công, thắng lợi, thành đạt

Succeed (v): thành công, thành tựu, kế tiếp, kế vị

Successful (adj): thành công, thành tựu

11 Training (n) = the preparation or education for a specific job: đào tạo, huấn luyện

Trainer (n): huấn luyện viên

Trainee (n): thực tập sinh, người huấn luyện

12 Update (v) = to make current = the latest information: cập nhật

L14 Salaries and benefits: Lương và lợi nhuận

1 Basis (n) = the main reason for something, a base or foundation: nền tảng,

cơ bản, cơ sở

Base (v): dựa vào, căn cứ vào

Based (adj): dựa vào, căn cứ vào

2 Be aware of (v) = to be conscious of, to be knowledgeable about: am hiểu về

3 Benefits (n) = the advantages provided to a employee in addition to

salary: tiền trợ cấp

Benefit (v): quyền lợi, giúp ích cho

Beneficial (adj): có ích, có lợi

4 Compensate (v) = to pay, to make up for: bồi thường, đền bù

Compensation (n): sự đền bù, sự bồi thường

Compensatory (adj): bồi thường, đề bù

Trang 10

5 Delicate (adj) = Sensitive, (adv) = With sensitivity: nhạy bén, khéo léo, tinh vi, sắc sảo

6 Eligible (adj) = Able to participate in something, qualified: đủ tư cách, thích hợp

7 Flexible (adj) = Not rigid, able to change easily: dễ sai khiến, dễ uốn nắnFlexibly (adv): linh hoạt

Flexibility (n): dịu dàng, mềm dẻo

8 Negotiate (v) = to talk for the purpose of reaching an agreement

especially on prices or contracts: đàm phán, thương lượng

Negotiation (n): đám phán, giao dịch

Negotiator (n): người đám phán, người thương thuyết

9 Raise (n) = an increase in salary: sự tăng lương, tăng giá

10 Retire (v) = to stop working, to withdraw from a business or profession: nghỉ hưu, bỏ đi, rời việc

Retirement (n): sự nghỉ hưu, sự bỏ đi

Retired (adj): về hưu, ẩn dật, ở ẩn

11 Vested (adj) = Absolute, authorized: được quyền, được phép

12 Wage (n) = the money paid for work done, usually hourly: tiền công, tiền lương

L15 Promotions, Pensions and Awards: Thăng chức, trợ cấp, bổng lộc

1 Achievement (n) = to succeed, to reach a goal: giành được, hoàn thànhAchievement (n): thành tích, huy chương, huy hiệu

Achiever (n): thành đạt

2 Contribute (v) = to add to, to donate, to give: đóng góp, góp phần

Contribution (n): sự đóng góp, góp phần

Contributor (n): người đóng góp

3 Dedication (n) = a commitment to something: cống hiến

Dedicate (v): dâng, hiến, tặng

Dedicated (adj): dành riêng

4 Look forward to (v) = to anticipate, to be eager for something to happen: chờ đợi, mong đợi

5 Looked to (v) = to depend on, to rely on: mong chờ vào, phụ thuộc vào

6 Loyal (adj) = faithful, believing in something or somebody: trung thành

Trang 11

Loyalty (n): lòng trung thành

loyally (adv): sự trung thành

7 Merit (n) = experience, high quality: xuất sắc

8 Obvious a, easy to see or understand: rõ ràng, hiển nhiên

9 Productive (adj) = useful, getting a lot done: sản suất, năng suất khả năng làm việc

Product (n): sản phần, vật phẩm

Produce (v): sản xuất, chế tạo

10 Promote (v) = to give someone a better job; to support, to make known:

đề đạt, thăng tiến, thăng chức

Promotion (n): sự thăng chức, sự thăng cấp

Promoter (n): người đề nghị, đề xướng

11 Recognition (n) = credit, praise for doing something well: sự công nhận,

2 Bear (v) = to have a tolerance for, to endure: chịu, chịu đựng

3 Behavior (n) = the manner of one’s action: hành vi, cách ứng xử, đối xử

4 Checkout (n) = the act, time, or place of checking out, as at a hotel or a supermarket: thanh toán, quầy thanh toán

5 Comfort (n) = a condition or feeling of pleasurable ease, well-being, and contentment: thỏai mái, dễ dàng

Comfortable (adj): thoải mái, dễ chịu

Comfortably (adv): thoải mái

6 Expand (v) = to increase the size, volume, quantity, or scope of; to

enlarge: nới rộng, mở rộng

Expansion (n): mở rộng, giãn nở, bành chướng

Expanded (adj): mở rộng, dài ra

7 Explore (v) = to investigate systematically: thăm dò, khảo sát

Exploration (n): cuộc thăm dò, khám phá

Exploratory (adj): cách chẩn mạch, khám phá

Trang 12

8 Item (n) = a single article or unit: mặt hàng

9 Mandatory a, required or commanded, obligatory: bắt buộc

Mandate (n): nhiệm vụ

Mandate (v): nhiệm vụ

10 Merchandise (n) = items available in stores: hàng hóa

Merchandise (v): hàng hóa

Merchant (n): thương gia, người buôn bán

11 Strict (adj) = precise Exact: chặt chẽ, nghiêm khắc

Strictness (n): nghiêm

Strictly (adv): nghiêm khắc

12 Trend (n) = the current style: xu hướng, xu thế, phương hướng

L17 Ordering Supplies: Đặt hàng

1 Diversify (v) = to broaden = to make more varied: làm cho nhiều dạng, nhiều vẻ

Diverse (adj): đa dạng, khác nhau

Diversity (n): đa dạng, nhiều loại

2 Enterprise (n) = a business; a large project: Kinh doanh, công trình dự án lớn

Enterprising (adj): tính gan dạ, dũng cảm

Enterpriser (n): người gan dạ, dũng cảm

3 Essential (adj) = indispensable, necessary: cần thiết

Essentially (adv): cần thiết, chủ yếu

Essence (n): bản chất

4 Everyday (adj) = common = ordinary: thông thường, thông dụng

5 Function (v) = to perform tasks: chức năng, trách nhiệm

Function (n): cơ bản, chức năng, tác dụng

Functional (adj): chức năng

6 Maintain (v) = to continue, to support, to sustain: duy trì, bảo trì, bảo quản, bảo vệ

Maintainability (n): bảo trì

Maintainable (adj): duy trì

7 Obtain (v) = to acquire: đạt được, có được

Trang 13

8 Prerequisite (n) = something that is required or necessary as a prior

condition: điều kiện ưu tiên

9 Quality (n) = a distinguishing characteristic: chất lượng

10 Smooth (adj) = without difficulties; deliberately polite and agreeable in order to win favor: êm thấm, suôn sẻ trôi chảy

Smooth out (v): mịn, bẳng phẳng

Smoothly (adv): thông suốt, suôn sẻ

11 Source (n) = the origin: nguồn, nguồn gốc

12 Stationery (n) = writing paper and envelopes: đồ dùng văn phòng

4 Fulfill (v) = to finish completely: hoàn thành: công việc,nhiệm vụ)

Fulfilling: gerund): hoàn thành

Fulfillment (n): sự hoàn thành

5 Integral (adj) = necessary for completion: cần thiết, ko thể thiếu

Integrate (v): kết hợp, tích hợp, hội nhập, tham gia vào

Minimal (adj): tối thiểu

Minimum (n): tối thiểu

8 On hand (adj) = available: sẵn sàng, sẵn có

9 Remember (v) = to think of again: nhớ, nhớ lại

10 Ship (v) = to transport; to send: vận chuyển, giao hàng

Trang 14

Shipper (n): gửi hàng, người giao hàng

Shipment (n): lô hàng, hàng hóa

11 Sufficient (adj) = as much as is needed: vừa đủ

Sufficiently (adv): đủ

Suffice (v): đủ, đầy

12 Supply (v) = to make available for use: cung cấp

L19 Invoices: Hóa đơn

1 Charge (n) = an expense or a cost; (v) to demand payment: thu phí, tính giá, tính phí

2 Compile (v) = to gather together from several sources: thu thập

Compilation (n): biên tập, biên soạn

Complied (adj): tuân theo, tuân thủ

3 Customer (n) = one who purchases a commodity or service: khách hàng

4 Discount (n) = a reduction in price; to reduce in price: giảm giá

5 Efficient a, acting or producing effectively with a minimum of waste: có hiệu lực, hiệu quả

Efficiently (adv): hiệu quả

Efficiency (n): hiệu quả

6 Estimate (v) = to approximate the amount or value of something; to form

am opinion, About something: ước lượng định giá, ước giá, ước tính, bản báo giá

Estimation (n): sự dự đoán, định giá

Estimating (gerund): ước tính

7 Impose (v) = to establish or apply as compulsory; to force upon others: áp đặt, ép buộc, bắt ai phải làm gì đó

Imposition (n): bắt buộc, ép buộc

Imposing (adj): áp đặt

8 Mistake (n) = an error or a fault: lỗi

Mistaken (v): nhầm lẫn, hiểu lầm

Mistaken (adj): nhầm lẫn, hiểu lầm

9 Order (n) = a request made to purchase something ; (v) to command or direct: đơn đặt hàng

10 Promptly (adv): nhanh chóng, kịp thời

Trang 15

Promptness (n): kịp thời

Prompt (v): nhanh chóng

11 Rectify (v) = to set right or correct: chỉnh sửa

12 Terms (n) = conditions: thời hạn, kì hạn, điều khỏan, điều kiện

L20 Inventory: Khâu kiểm kê hoàng hóa

1 Adjustment (n) = to change in order to match or fit, to cause to correspond: điều chỉnh, dàn xếp

5 Disturb (v) = to interfere with, to interrupt: làm phiền, quấy rầy

Disturbance (n): băn khoăn, lo lắng, phá rối

Disturbingly (adv): đáng lo ngại

6 Liability (n) = an obligation a responsibility: trách nhiệm pháp lý

7 Reflection (n): sự phản xạ, phản chiếu, phản ánh, chiếu lại

Reflector (n): phản xạ

Reflect (v): phản ánh, chiếu lại

8 Run (v) = to operate: chạy, hoạt động

9 Scan (v) = to look over quickly: quét, xem lướt, xem qua

Scanner (n): người thăm dò, dò xét

Scanned (adj): quét, dò xét, xem qua

10 Subtract (v) = to take away, to deduct: trừ đi, khấu trừ

Subtraction (n): sự trừ, khử đi

Subtracted (adj): trừ, khử

11 Tedious (adj) = Tiresome by reason of length, slowness, or dullness,

boring: chán ngắt, buồn tẻ, nhạt nhẽo

12 Verify (v) = to prove the truth of: xác minh, thẩm tra kiểm lại

Trang 16

L21 Banking: Ngành ngân hàng

1 Accept (v) = to receive, to respond favorably: đồng ý, chấp thuận

Acceptance (n): châp nhận

Acceptable (adj): chấp nhận được

2 Balance (n) = the remainder,(v) to compute the difference between credits

and debits of an account: sự thăng bằng, cân bằng, Số dư (tài khoản)

3 Borrow (v) = to use temporarily: vay mượn

4 Cautious (adj) = Careful, wary: thận trọng, cẩn thận

Caution (v): thận trọng

Cautiously (adv): sự thận trọng

5 Deduct (v) = to take away from a total, to subtract: khấu trừ

Deductible (n): khấu trừ

Deduction (n): khấu trừu, giảm bớt

6 Dividend (n) = a share in a distribution: tiền lãi cổ phần

7 Down payment (n) = an initial partial payment: sự trả trước 1 phần khi mua

10 Signature (n) = the name of a person written by the person: chữ ký

Sign (n): dấu, kí hiệu

Sign (v): kí, đánh dấu, đăng nhập

11 Take out (v) = withdraw, remove: rút tiền

12 Transaction (n) = a business deal: giao dịch

Transact (v): thương lượng công việc

L22 Accounting: Ngành kế toán

1 Accounting (n) = the recording and gathering of financial information for a

company: sự thanh toán, tính toánAccountant (n): kế toán

Account (n): tài khoản

Trang 17

2 Accumulate (v) = to gather, to collect: tích lũy, gom góp

Accumulation (n): tích lũy

Accumulated (adj): tích lũy

3 Asset (n) = something of value: tài sản

4 Audit (n) = a formal examination of financial records,(v) to examine the

financial: sự kiểm toán, kiểm tra, thanh toánAudit (v): kiểm tra

Auditor (n): kiểm toán viên

5 Budget (n) = a list of probable expenses and income for a given period: ngân quỹ, ngân sách

Budget (v): ghi vào ngân sách

Budgetary (adj): ngân sách

6 Build up (n) = to increase over time: sự tăng cường

Buildup (n): tích tụ

7 Client (n) = a customer: khách hàng

8 Debt (n) = something owed, as in money or goods: khỏan nợ

9 Outstanding (adj) = Still due, not paid or settled: còn tồn tại, chưa giải quyết

xong, chưa trả nợ

10 Profitable (adj) = advantageous, beneficial: có ịch, lợi ích, có sinh lời, sinh

lãiProfit (v) = (n): lợi nhuận, thu hồi

11 Reconcile (v) = to make consistent: đành chấp nhận, cam chịu

12 Turnover (n) = the number of times a product is sold and replaced or an

emloyee leaves and another employee is hired: doanh số, doanh thu

L23 Investments: Đầu tư

1 Aggressively (adv) = Competitive, assertive: hung hăng, xâm lăng, xâm

chiếm Aggression (n): xâm lăng, xâm lược, hung hăng

Aggressive (adj): hung hăng, dữ tợn

2 Attitude (n) = a felling about something or someone: thái độ, quan điểm

3 Commitment (n) = a promise: thỏa thuận, thỏa ước, cam kết

Commit (v): cam kết

Noncommittal (adj): không hứa hẹn

Trang 18

4 Conservative (adj) = Cautious, restrained: bảo thủ, thận trọng

Conserve (v): bảo tồn, giữ gìn, bào trì

Conservatively (adv): dè dặt

5 Fund (n) = an amount of money for something specific, v to provide money

for: quỹ, kho dự trữ

6 Invest (v) = to put money into a business or activity with the hope of making

more money, to put effort into something: đầu tưInvestment (n): sự đầu tư

Investor (n): nhà đầu tư

7 Long-term (adj) = involving or extending over a long period: dài hạn

8 Portfolio (n) = a list of investments: danh mục vốn đầu tư

9 Pull out (v) = to withdraw, to stop participating,(n) a withdrawal, removal:

rút tiền, rút lui

10 Resource (n) = assets, valuable things: tài nguyên, phương sách, thủ đoạn

11 Return (n) = the amount of money gained as profit: tiền thu về, tiền lãi

Returns (n): lợi nhuận

Returnable (adj): trả lại

12 Wise (adj) = Knowledgeable, able to offer advice based on experience:

khôn ngoan, từng trải, sáng suốt Wisdom (n): trí tuệ

Wisely (adv): 1 cách khôn ngoan

3 File (v) = to enter into public record,(n) a group of documents or information

about a person or an event: sắp xếp, sắp đặt tài liệu

4 Fill out (v) = to complete: hoàn tất, hoàn thành

File (n): tài liệu

5 Give up (v) = to quit, to stop: từ bỏ, đầu hàng, tạm dừng, tạm ngưng

6 Joint (adj) = Together, shared: tham gia

Trang 19

Jointly (adv): cùng, cùng nhau

7 Owe (v) = to have a debt To be obligated to pay: nợ

Owner (n): chủ sở hữu, chủ nhân

Owing (gerund): nợ, thiếu

8 Penalty (n) = a punishment, a consequence: khoản tiền phạt, hình phạt

Penalize (v): phạt

Penal (adj): hình sự

9 Preparation (n): sự chuẩn bị, sự sửa soạn

Preparate (v): sửa soạn, chuẩn bị

Preparatory (adj): chuẩn bị

10 Refund (n) = the amount paid back,(v) to give back: trả lại, hoàn trả

Refund (v): trả lại tiền

Refundable (adj): hoàn lại

11 Spouse (n) = a husband or wife: vợ hoặc chồng

12 Withhold (v) = to keep from To refrain from: từ chối, ngăn cản, cản trở

L25 Financial Statements: Bản báo cáo tài chính

1 Desire (v): yêu cầu, ra lệnh, khẩn cầu, mong mỏi, thỉnh cầu

Desire (n): mong muốn, kì vọng, ao ước

Deriable (adj): mong muốn, kì vọng, ao ước

2 Detail (v) = to report or relate minutely or in particulars: chi tiết, tiểu tiết,

khía cạnh nhỏDetail (n): xem chi tiết

Detailed (adj): chi tiết

3 Forecast (n) = a prediction of a future event (v) = to estimate or calculate in

advance: dự đoán, dự báo trước

4 Level (n) = a relative position or rank on a scale: mức độ, hạng

5 Overall (adj) = Regarded as a whole, general: bao gồm, tòan bộ

6 Perspective (n) = a mental view or outlook: luật xa gần, phối cảnh

7 Project (n) = Estimated, or predicted: kế hoạch, dự án

Project (v): dự án, kế hoạch

Projection (n): chiếu, sự bắn ra, chiếu xuống

8 Realistic (adj) = Tending to or expressing an awareness of things as they

really are: có óc thực tế

Trang 20

Reality (n): thực tế

Realistic (adj): thực tế, thực tại

9 Target (v) = to establish as a goal,(n) a goal: mục tiêu

10 Translation (n) = the act or process of translating: bản dịch, bài dịch

Translate (v): dịch, phiên dịch

Translatable (adj): có thể dịch được

11, Typical (adj) = Conforming to a type: đặc thù, đặc trưng, tiêu biểu

Type (n): loại, kiểu

Typically (adv): thường

12 Yield (n) = an amount produced,(v) to produce a profit: lợi nhuận, lợi tức

L26 Property and department: Trụ Sở Phòng Ban và các ví dụ liên quan

1, Adjacent (adj) = next to: ngay cạnh, liền kề

2 Collaboration (n) = the act pf working with someone: hợp tác, cộng tác

Collaborate (v): hợp tác, cộng tác

Collaboration (n): sự hợp tác, cộng tác

3 Concentrate (v) = to focus, to think about: trọng tâm, tập trung

4 Conducive (adj) = Contributing to, leading to: có ích, có lợi

5 Disruption (n) = to interrupt, to disturb: phân chia, chia rẽ, cắt ngang

Disrupt (v): gián đoạn, phân chia

Disruptive (adj): sự phân chia

6 Hamper (v) = to impede or interfere: ngăn trở, cản trở

7 Inconsiderate (adj) = Rude, impolite: thiếu chu đáo, quan tâm, ân cần

Inconsiderateness (n): thiếu quan tâm, chu đáo

Inconsiderately (adv): thiếu thận trọng

8 Lobby (n) = an anteroom, foyer, or waiting room: hành lang, sảnh chờ, vận

động hành lang

9 Move up (v) = to advance, improve position: tiến lên

10 Open to (adj) = Receptive to, vulnerable: tiếp thu, dùng được cho ai đó

10 Opt (v) = to choose, to decide on: chọn lựa

Option (n): tùy chọn

Optimal (adj): tối ưu

11 Scrutiny (n): xem xét kĩ lưỡng, cẩn thận, giám sát

Inscrutable (adj): không thể tìm hiểu

Trang 21

Scrutinize (v): cận trọng, kĩ lưỡng, tỉ mỉ

L27 Board Meetings and committees: Cuộc họp hội đồng quản trị và các

ủy ban

1 Adhere to (v) = to follow, to pay attention to: tuân thủ

Adherence (n): tham gia, gia nhập

2 Agenda (n) = a list of topics to be discussed: Những vấn đề, công viềc phải

bàn tại cuộc hợp

3 Bring up (v) = to introduce a topic: giới thiệu, đưa ra

4 Conclude (v) = to stop, to come to a decision: kết luận, kết thúc

Conclusion (n): kết luận, sự kết thúc

Conclusive (adj): kết luận, quyết định

5 Go ahead (v) = to proceed with,(n) permission to do something: tiếp tục, tiến

triển

6 Goal (n) = objective, purpose: mục tiêu, mục đích

7 Lengthy (adj) = Long in time, duratio(n) = or distance: dài, dài dòng

Length (n): chiều dài

Lengthy (adj): dài, dài dòng

8 Matter (n) = an item, issue, topic of interest: vấn đề, chủ đề, nội dung

9 Periodically (adv) = From time to time: định kỳ, thường kì

10 Priority (n) = something of importance, something that should be done

before other things: sự ưu tiê, quyền ưu tiênPeriod (n): thời kì, thời gian, thời hạn

Periodic (adj): định kì, thời kì

Prioritize (v): ưu tiên

11 Progress (n) = a movement forward,(v) to move forward on something,

especially work or a project: sự tiến bộ, sự tiến tới, tiến triểnProgression (n): sự tiến triển, tiến bộ, phát triển, tiến tới

Progressive (adj) = tiến bộ, tiến tới

12 Waste (v) = not to use wisely,(n) not worthwhile: lãng phí

L28 Quality control: Kiểm soát/Giám định chất lượng

Ngày đăng: 02/06/2016, 13:49

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w