một ngàyngày mùng 12 giờ 2 ngườitháng 2www.facebook.com/chuHandongian... tối naytuần này năm naysáng nay lần tớiwww.facebook.com/chuHandongian... 上下 じょうD up and dowll下 ろす おろす ゎput down 川
Trang 1một ngàyngày mùng 1
2 giờ
2 ngườitháng 2www.facebook.com/chuHandongian
Trang 2(3-5)第1課 く
TAM
3 ngón tay
33
3 giờ
tháng 3
TỨ
hình chữ nhật có 4 góc vuông (ởđây chỉ vẽ 2 góc trên)
44
THÁNG 5
5 GIỜ
Trang 3>第1課 (6-8)
ハ
SIX
This is how Chinese people
show six with their fingers
ノ \
ま
はのよ動
77
88
800
tháng 8www.facebook.com/chuHandongian
Trang 4(9…11)第 1課 く
CỬU
MỘT người chống đẩy 9 cái
99
Trang 7mặt trăng
một thángwww.facebook.com/chuHandongian
Trang 8www.facebook.com/chuHandongian
Trang 10tối nay
tuần này
năm naysáng nay
lần tớiwww.facebook.com/chuHandongian
Trang 11In the old days,peop!e rang the
bell of a temp!e(ギ F)to tell time
昔、人々はお寺の鐘 を鳴らして時間を知 らせました。
Letも cut three lines in half.
Oops,only the first‖ne is cut.
竺果の様を撃益にうりましょう。あれ、最初の線 しか切れません。
Trang 13上下 (じょうD up and dowll
下 ろす (おろす )ゎput down
川下 (かわしも)downstream
THƯỢNG HẠ TRUNG NGOẠI TẢ CÔNG HỮU TIỀN
HẬU NGỌ MÔN GIAN ĐÔNG TÂY NAM BẮC
THƯỢNG
đây là ở trên
trênnâng lên
www.facebook.com/chuHandongian
Trang 14TRUNG
trung tâm vòng tròn
ở giữaTRUNG QUỐCTrong 1 năm
Trang 15tay trái cầm thước
trái
tay tráiphía trái
TIỀN
Cắt đôi xúc xích trên thớt trước khi trăng lên bằng dao
trước
buổi sángtrong buổi sángtên
3 năm trướcwww.facebook.com/chuHandongian
Trang 16Bộ môn
Nhập Môn
Trang 17>第3課 (44-46)
bctwccn
VVe can see the sun(日)
between the gates(Fヨ ).
)と う
>ひ がし
京 東
東
関 (とうきょう)Tokyo(かんとう)Kmto arca
Trang 21TIÊN
người này đang chạy trước những người khác
Tiên Sinhtháng trước
tuần trước
www.facebook.com/chuHandongian
Trang 23Ông mũi to sống trong quá khứ, giờ bị chôn dưới
đất
năm ngoáiquá khứ
Mỗi
Mỗi người chỉ có 1 người mẹ
(bộ Nhân ngang, và bộ Mẫu)hàng ngày
Trang 24HÀN QUỐC
Trang 25>第5課 (65…66)
● この課の漢字
To see many things,you need
an eye(日)and two legs
L F
du lịchHành độngwww.facebook.com/chuHandongian
Trang 27食 べ物 (たべもの )わod
食 堂 (しょくどう)Cafeterla
食 葺ユ(しよくじ )mCal 昼つと(ちゅうしよく )lunch
朝イミ(ちようしよく)brcddttt
イ をう(く う)tO eatWH能 (だんじき)●Sttg