TÍNH TỪ AJIPossible Có khả năng, có thể xảy ra Real Thật, thiệt... Typical Tiêu biểu, thường gặpPositive Tích cực Relevant Có lien quan... Manage Quản lý, lo liệu đcPoint Chỉ ra, chỉ về
Trang 1TÍNH TỪ ( AJI)
Possible Có khả năng, có thể xảy ra Real Thật, thiệt
Trang 2Typical Tiêu biểu, thường gặp
Positive Tích cực
Relevant Có lien quan
Trang 3ĐỘNG TỪ ( V )
Trang 4Represent Đại diện Tend Có khuynh hướng
Interrupt Cắt ngang, làm gián đoạn Aim Ngắm, nhắm đến
Trang 5Manage Quản lý, lo liệu đc
Point Chỉ ra, chỉ về phía nào đó
Trang 6DANH TỪ ( N )
Trang 7Ground Mặt đất Occasion Dịp, cơ hội
Property Tài sản, tính chất Relative Bà con, ng thân
Pattern Kiểu mẫu,hoa văn,Quy luật
Influence Sự ảnh hưởng
Trang 8Weapon Vũ khí Protection Sự bảo vệ
Expression Sự biểu lộ, thành ngữ Suspect Nghi phạm
Menbership Tư cánh thành viên Criminal Tội phạm
Trang 9Storm Cơn bão