CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAMĐộc lập – Tự do – Hạnh phúc BÁO CAO KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG SẢN XUẤT KINH DOANH Năm 2015 Người nộp thuế: CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN QUỐC TẾ SONG THANH Mã số
Trang 1CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
BÁO CAO KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG SẢN XUẤT KINH DOANH
Năm 2015 Người nộp thuế: CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN QUỐC TẾ SONG THANH
Mã số thuế:
Địa chỉ trụ sở: Số 2 ngõ 4 đường Nguyễn Đình Chiểu, phường Lê Đại Hành
Quận Huyện: Hai Bà Trưng Tỉnh/Thành phố: Hà Nội
Điện thoại: 0436230304 Fax: 0436230305 Email: longnt@stigroup.vn
Đơn vị tiền: Đồng Việt Nam
Chỉ Tiêu MÃ SỐ Thuyết
Minh Năm Nay Năm Trước
1 Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 01 VII.13 45.907.229.600 41.346.500.000
3 Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch
5 Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch
9 Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh(30 =
13 Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế ( 50 = 30 +
14 Chi phí thuế TNDN hiện hành 51 VII.15 399.810.913 250.995.382
15 Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp ( 60
Lập, ngày 15 tháng 03 năm 2016
Mẫu số B02 – DNN
( Ban hành kèm theo Quyết định
số 48/2006/QĐ-BTC Ngày
14/09/2006 của Bộ Tài Chính)
Trang 2CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
Năm 2015 Người nộp thuế: CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN QUỐC TẾ SONG THANH
Mã số thuế:
Địa chỉ trụ sở: Số 2 ngõ 4 đường Nguyễn Đình Chiểu, phường Lê Đại Hành
Quận Huyện: Hai Bà Trưng Tỉnh/Thành phố: Hà Nội
Điện thoại: 0436230304 Fax: 0436230305 Email: longnt@stigroup.vn
Đơn vị tiền: Đồng Việt Nam
Chỉ tiêu Mã số Thuyết
minh Số cuối năm Số đầu năm
A Tài sản ngắn hạn
(100=110+120+130+140+150) 100 26.476.449.880 19.976.340.674
I Tiền và các khoản tương đương tiền 110 11.927.530.615 8.476.932.348
II Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 120
2 Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh (*) 122
3 Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 123
III Các khoản phải thu ngắn hạn 130 9.799.100.331 6.591.255.947
1 Phải thu ngắn hạn của khách hàng 131 VI.2 8.388.486.844 6.974.793.191
2 Trả trước cho người bán ngắn hạn 132 VI.3 1.410.613.487 489.425.790
4 Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi (*) 139
IV Hàng tồn kho 140 4.099.477.387 4.279.721.007
2 Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*) 149
V Tài sản ngắn hạn khác 150 650.341.548 628.431.372
3 Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 152 10.425.892 6.803.990
B Tài sản dài hạn
(200=210+220+240+250+260) 200 6.967.261.265 7.558.625.604
I Tài sản cố định 210 3.525.910.447 2.112.216.794
3 Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 213
Mẫu số B01 – DNN
( Ban hành kèm theo Quyết định
số 48/2006/QĐ-BTC Ngày
14/09/2006 của Bộ Tài Chính)
Trang 3- giá trị hao mòn luỹ kế 222
III Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 230 0
1 Đầu tư tài chính dài hạn 231
4 Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn(*) 239
IV Tài sản dài hạn khác 240 3.441.350.818 5.446.408.810
3 Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 249
Tổng cộng tài sản (270=100+200) 270 33.443.711.145 27.534.966.278
C Nợ phải trả (300=310+330) 300 11.089.715.110 10.576.197.189
I Nợ ngắn hạn 310 9.860.612.670 7.730.570.400
2 Phải trả người bán ngắn hạn 312 VI.8 3.950.276.274 3.096.642.554
3 Người mua trả tiền trước ngắn hạn 313 VI.9
71.720.35
6 13.649.673
4 Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 313 VI.10 65.562.411 55.187.595
6 Chi phí phải trả ngắn hạn 315
9.345.06
0 6.615.928
9 Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính Phủ 327
10 Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 328
11 Dự phòng phải trả ngắn hạn 329
II Nợ dài hạn 330 1.229.102.440 2.845.626.789
2 Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc 332 VI.11
3 Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 334
5 Phải trả, phải nộp dài hạn khác 338
6 Dự phòng phải trả dài hạn 339
D Vốn chủ sở hữu (400=410+430) 400 22.353.996.035 16.958.769.089
I Vốn chủ sở hữu 410 VII.12 22.353.996.035 16.958.769.089
5 Chênh lệch tỷ giá hối đoái 415
6 Các quỹ thuộc vốn chủ sở hữu 416
7 Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 417 1.417.511.417 889.892.718
Tổng cộng nguồn vốn (440=300+400) 440 33.443.711.145 27.534.966.278 Các chỉ tiêu ngoài bảng
1 Tài sản thuê ngoài
2 Vật tư, hàng hóa nhận giữ hộ, nhận gia
công
Trang 43 Hàng hóa nhận bán hộ, nhận ký gửi, ký
cược
4 Nợ khó đòi đã xử lý
5 Ngoại tệ các loại
Lập, ngày 15 tháng 03 năm 2016
Trang 5CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
Năm 2014 Người nộp thuế: CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN QUỐC TẾ SONG THANH
Mã số thuế:
Địa chỉ trụ sở: Số 2 ngõ 4 đường Nguyễn Đình Chiểu, phường Lê Đại Hành
Quận Huyện: Hai Bà Trưng Tỉnh/Thành phố: Hà Nội
Điện thoại: 0436230304 Fax: 0436230305 Email: longnt@stigroup.vn
Đơn vị tiền: Đồng Việt Nam
Chỉ tiêu
Mã số
Thuyế
t minh
Số cuối năm Số đầu năm
A Tài sản ngắn hạn
(100=110+120+130+140+150) 100 19.976.340.673 17.821.056.850
I Tiền và các khoản tương đương tiền 110 8.476.932.348 7.322.655.500
II Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 120
2 Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh (*) 122
3 Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 123
III Các khoản phải thu ngắn hạn 130 6.591.255.946 5.056.730.320
1 Phải thu ngắn hạn của khách hàng 131 VI.2 6.974.793.191 4.712.990.650
2 Trả trước cho người bán ngắn hạn 132 VI.3 489.425.789 343.739.670
4 Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi (*) 139
IV Hàng tồn kho 140 4.279.721.007 4.845.320.200
2 Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*) 149
V Tài sản ngắn hạn khác 150 628.431.372 596.350.830
3 Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 152 6.803.990 11.560.450
4 Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính Phủ 157
B Tài sản dài hạn
(200=210+220+240+250+260) 200 7.558.625.604 6.495.637.910
I Tài sản cố định 210 2.112.216.794 2.316.131.500
3 Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 213
II Bất động sản đầu tư 220
Mẫu số B01 – DNN
( Ban hành kèm theo Quyết định
số 48/2006/QĐ-BTC Ngày
14/09/2006 của Bộ Tài Chính)
Trang 6- Nguyên giá 221
III Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 230
4 Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn(*) 239
IV Tài sản dài hạn khác 240 5.446.408.810 4.179.506.410
3 Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 249
Tổng cộng tài sản (270=100+200) 270 27.534.966.277 24.316.694.760
C Nợ phải trả (300=310+330) 300 10.576.197.189 6.281.221.362
I Nợ ngắn hạn 310 7.730.570.400 6.281.221.362
2 Phải trả người bán ngắn hạn 312 VI.8 3.096.642.554 2.050.672.554
3 Người mua trả tiền trước ngắn hạn 313 VI.9 13.649.673 7.869.330
4 Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 313 VI.10 55.187.595 42.608.452
9 Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính Phủ 327
10 Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 328
11 Dự phòng phải trả ngắn hạn 329
2 Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc 332 VI.11 2.331.466.576
3 Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 334
4 Quỹ phát triển khoa học công nghệ 336 514.160.213
5 Phải trả, phải nộp dài hạn khác 338
6 Dự phòng phải trả dài hạn 339
D Vốn chủ sở hữu (400=410+430) 400 16.958.769.089 16.068.876.371
I Vốn chủ sở hữu 410 VII.12 16.958.769.089 16.068.876.371
5 Chênh lệch tỷ giá hối đoái 415
6 Các quỹ thuộc vốn chủ sở hữu 416
Tổng cộng nguồn vốn (440=300+400) 440 27.534.966.278 22.350.097.733 Các chỉ tiêu ngoài bảng
1 Tài sản thuê ngoài
2 Vật tư, hàng hóa nhận giữ hộ, nhận gia
công
Trang 73 Hàng hóa nhận bán hộ, nhận ký gửi, ký
cược
4 Nợ khó đòi đã xử lý
5 Ngoại tệ các loại
Lập, ngày 15 tháng 03 năm 2015
Trang 8CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
BÁO CAO KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG SẢN XUẤT KINH DOANH
Năm 2014 Người nộp thuế: CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN QUỐC TẾ SONG THANH
Mã số thuế:
Địa chỉ trụ sở: Số 2 ngõ 4 đường Nguyễn Đình Chiểu, phường Lê Đại Hành
Quận Huyện: Hai Bà Trưng Tỉnh/Thành phố: Hà Nội Điện thoại: 0436230304 Fax: 0436230305 Email: longnt@stigroup.vn
Đơn vị tiền: Đồng Việt Nam
Chỉ Tiêu MÃ SỐ Thuyết
Minh Năm Nay Năm Trước
1 Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 01 VI.11 41.346.500.000 40.508.938.275
3 Doanh thu thuần về bán hàng và cung
5 Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp
10 Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh
13 Lợi nhuận khác ( 40=31-32) 40
14 Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế ( 50
15 Chi phí thuế TNDN hiện hành 51 VI.13 250.995.382 203.958.790
17 Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh
Lập, ngày 15 tháng 03 năm 2015
Mẫu số B02 – DNN
( Ban hành kèm theo Quyết định
số 48/2006/QĐ-BTC Ngày
14/09/2006 của Bộ Tài Chính)
Trang 9Đới Thị Thu Đới Thị Thu Nguyễn Thanh Long
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
Năm 2013 Người nộp thuế: CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN QUỐC TẾ SONG THANH
Mã số thuế:
Địa chỉ trụ sở: Số 2 ngõ 4 đường Nguyễn Đình Chiểu, phường Lê Đại Hành
Quận Huyện: Hai Bà Trưng Tỉnh/Thành phố: Hà Nội
Điện thoại: 0436230304 Fax: 0436230305 Email: longnt@stigroup.vn
Đơn vị tiền: Đồng Việt Nam
Chỉ tiêu Mã số Thuyết
minh Số cuối năm Số đầu năm
A Tài sản ngắn hạn
(100=110+120+130+140+150) 100 17.821.056.848 18.164.199.253
I Tiền và các khoản tương đương tiền 110 7.322.655.500 7.381.412.832
II Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 120 0
2 Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3 Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 123
III Các khoản phải thu ngắn hạn 130 5.056.730.319 5.684.036.385
1 Phải thu ngắn hạn của khách hàng 131 VI.2 4.712.990.650 5.208.005.717
2 Trả trước cho người bán ngắn hạn 132 VI.3 343.739.669 476.030.668
4 Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi (*) 139
IV Hàng tồn kho 140 4.845.320.199 4.392.636.519
2 Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*) 149
V Tài sản ngắn hạn khác 150 596.350.830 706.113.517
3 Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 152 11.560.450 16.895.181
4 Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính Phủ 157
B Tài sản dài hạn
(200=210+220+240+250+260) 200 6.495.637.909 6.390.973.433
I Tài sản cố định 210 2.316.131.500 2.436.515.476
Mẫu số B01 – DNN
( Ban hành kèm theo Quyết định
số 48/2006/QĐ-BTC Ngày
14/09/2006 của Bộ Tài Chính)
Trang 103 Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 213
II Bất động sản đầu tư 220
III Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 230
1 Đầu tư tài chính dài hạn 231
4 Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn(*) 239
IV Tài sản dài hạn khác 240 4.179.506.409
3 Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 249
Tổng cộng tài sản (270=100+200) 270 24.316.694.757 24.555.172.686
C Nợ phải trả (300=310+330) 300 6.281.221.362 9.098.172.686
I Nợ ngắn hạn 310 6.281.221.362 6.648.172.686
2 Phải trả người bán ngắn hạn 312 VI.8 2.050.672.554 1.889.806.128
3 Người mua trả tiền trước ngắn hạn 313 VI.9 7.869.330 8.429.712
4 Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 313 VI.10 42.608.452 42.027.654
11 Dự phòng phải trả ngắn hạn 329
2 Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc 332 VI.11
D Vốn chủ sở hữu (400=410+430) 400 16.068.876.370 15.457.000.000
I Vốn chủ sở hữu 410 VII.12 16.068.876.370 15.457.000.000
3 Vốn khác của chủ sở hữu 413
5 Chênh lệch tỷ giá hối đoái 415
6 Các quỹ thuộc vốn chủ sở hữu 416
7 Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 417 611.876.370 257.757.980 Tổng cộng nguồn vốn (440=300+400) 440 22.350.097.732 24.555.172.686 Các chỉ tiêu ngoài bảng
Trang 111 Tài sản thuê ngoài
2 Vật tư, hàng hóa nhận giữ hộ, nhận gia
công
3 Hàng hóa nhận bán hộ, nhận ký gửi, ký
cược
4 Nợ khó đòi đã xử lý
5 Ngoại tệ các loại
Lập, ngày 15 tháng 03 năm 2014
Trang 12CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
BÁO CAO KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG SẢN XUẤT KINH DOANH
Năm 2013 Người nộp thuế: CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN QUỐC TẾ SONG THANH
Mã số thuế:
Địa chỉ trụ sở: Số 2 ngõ 4 đường Nguyễn Đình Chiểu, phường Lê Đại Hành
Quận Huyện: Hai Bà Trưng Tỉnh/Thành phố: Hà Nội
Điện thoại: 0436230304 Fax: 0436230305 Email: longnt@stigroup.vn
Đơn vị tiền: Đồng Việt Nam
Chỉ Tiêu MÃ SỐ Thuyết
Minh Năm Nay Năm Trước
1 Doanh thu bán hàng và cung cấp
3 Doanh thu thuần về bán hàng và
cung cấp dịch vụ(10=01-02)
5 Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung
8 Chi phí quản lý kinh doanh 24 4.220.973.200 4.466.018.190
10 Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh
13 Lợi nhuận khác ( 40=31-32) 40
14 Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
15 Chi phí thuế TNDN hiện hành 51 VI.13 203.958.790 85.919.327
17 Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh
Lập, ngày 15 tháng 03 năm 2014
Mẫu số B02 – DNN
( Ban hành kèm theo Quyết định
số 48/2006/QĐ-BTC Ngày
14/09/2006 của Bộ Tài Chính)
Trang 13Đới Thị Thu Đới Thị Thu Nguyễn Thanh Long