Báo cáo phân tích tài chính công ty cổ phần đầu tư CMC
Trang 1
2008 – 2011 1
U 17
T T T U T CMC 1 Phân 18
1.1 18
1.2 23
1.3 27
2 Phâ 29
2.1 29
2.2 31
2.3 ắ n 34
2.4 35
3 37
3.1 37
3.2 41
3.3 49
3.4 50
3.5
52
Trang 2V ều l của Công ty là: 45.610.500.000 (B n m ỷ, i tri ng chẵn) C c u v ều l :
- Kinh doanh nhà, h t mớ , ập trung;
- Xu t nhập khẩu và kinh doanh vậ , u, n vận t i và ph tùng, thiết b , máy móc các lo , ù , i lý mua bán và cho thuê máy móc thiết b xây dựng;
- S n xu t kinh doanh vật li u xây dựng và các c u ki n vật li ẵn
- Kinh doanh vận t i ô tô
- Kh o sát xây dựng các công trình giao thông, thuỷ l i, dân d ng, công nghi p
- Kinh doanh b ộng s n
- x ựng các công trình ngành viễn thông.
Trang 3, ế ự ế ộ ớ
ề ) ể ế , ắ ở ộ ở
ủ ế ự ế ộ ề n
T ể ậ :
Trang 5T 1.1 ể ậ T ủ 2011
ớ ớ , ớ 2010 T
16.592.834.497 , 79,5 ề
x x ế ộ ế x , ủ
x ể ề ự , x x ự ế ộ ủ
T ắ
1.1 ỷ ọ ắ x ớ ể :
2010 ỷ ọ ắ 83,9 , ,
ớ 2009 3,4 T ắ 2010 16.087.138.682 ớ ù ớ x
0% 10% 20% 30% 40% 50% 60% 70% 80% 90% 0 10.000.000.000 20.000.000.000 30.000.000.000 40.000.000.000 50.000.000.000 60.000.000.000 70.000.000.000 80.000.000.000 90.000.000.000 2008 2009 2010 2011 T u đồng
T SẢ Ắ Ạ T Ộ T SẢ T i n NH/T ng TS
Trang 6, ), ,
ắ ộ ế , , ề ủ ở ể ế ộ ủ
ắ
ế 2011, ắ ủ ớ 2010 ộ 33.790.671.530 , ỷ ọ ắ 53,1 ,
ớ 2010 30,8% ề ở ủ :
- ủ 22.989.010.755 , ậ 20,6 30,1 ỷ ọ ắ , ề
ắ ể
ho ộ x
- ủ 4.581.648.999 ,
ắ ắ ế T ắ ủ
ớ 2010
- Tuy nhiên, ề ủ 1.740.557.414 ể
ý ế ề , ộ ể ủ
, ề
ộ ề ề ề ở ế ỷ ọ T
ắ T
Q ắ x ủ
T ắ ủ ế
) ù ủ x ế ,
, ẩ , x x ù ộ
- ủ x ớ
T
Trang 7
T ể ậ ủ ở ớ , ế 2011 T 2011
Q ậ ỷ ủ x
ớ
0,0% 5,0% 10,0% 15,0% 20,0% 25,0% 30,0% 35,0% 40,0% 45,0% 50,0%
0 10.000.000.000 20.000.000.000 30.000.000.000 40.000.000.000 50.000.000.000 60.000.000.000 70.000.000.000 80.000.000.000 90.000.000.000
T SẢ D Ạ T Ộ T SẢ T i n DH/T ng TS
Trang 81.2 ồ
ớ ộ , ộ ể ề ,
ề ể ề ủ ở
ế ự T ớ ế ế ộ ớ ề
T ế ự ế ộ ớ ề )
T ậ :
Trang 10T ự T , ủ 2011
16.592.834.497 ớ 2010 T :
T ể ễ ế ỷ ọ ủ
ề 2008, ế 45,2 ,
32,6 2010, ỷ ọ 14,83 2011 T
2011, ủ 9.553.593.309 , 36,17 ề ế ế
ủ ự ế ộ :
- V ắ ế
T , 2011 7.936.087.293 ,
6.352.907.199 ớ 2010, ủ ế ắ ề
ắ ,
ế ắ ể ộ ộ
, ậ ể ề
45,2% 29,12% 32,6% 14,83% 0,0% 5,0% 10,0% 15,0% 20,0% 25,0% 30,0% 35,0% 40,0% 45,0% 50,0% 0 10.000.000.000 20.000.000.000 30.000.000.000 40.000.000.000 50.000.000.000 60.000.000.000 70.000.000.000 80.000.000.000 90.000.000.000 2008 2009 2010 2011 T u đồng
Ợ Ả TRẢ T Ộ UỒ VỐ NPT/T ng NV
Trang 11- ế ề ớ
T ế ộ ộ ắ
T công ế ủ 2011 7.728.135.249 , 2010 18.357.554.809 , 10.629.419.560
Q ủ x ớ , ề ế
0 10.000.000.000
Trang 12, ể ỷ ọ ủ ủ ở
2011 ớ Tỷ ọ ủ V ủ ở 2011 ế 85,2 T
x ự ,
ề ủ ở 266.483.808 ,
0,49 V ủ ở , ề ự ủ ủ , ớ ủ
1.3 ồ
ể ự ề
ủ ộ x
ự ý ộ ,
ắ , ự ,
T x :
- : ủ ở T ế ế
S T ế ế
2008 36.681.752.407 14.786.354.584 21.895.397.823 2009 45.671.081.505 13.833.304.848 31.837.776.657 2010 54.607.529.981 15.599.641.615 39.007.888.366 2011 54.874.013.789 11.462.646.467 43.411.367.322 T ế ế V ề T
T ể , 2008 ế 2011,
ủ ở ế ế ề , ủ ở
ề ớ ủ ế ế
ủ ể ộ x
ủ ộ ,
ộ ề y
Trang 13ớ , x
ủ ề x ủ
ủ ể ủ ề cho công ty
Trang 14-
=
T ớ ủ
2011 , 0,15 ề ế ớ
ủ ớ ề ộ ủ
, ộ ộ
ủ ủ , ộ ậ ề
-
=
ủ T ế ủ ề ớ 1 2008 ế
2011 2,21 – 6,74) 2011 3,68 ớ 2,2
ớ 2010 ề ể ể ủ ể
-
=
T 2008 ế 2011, ớ ủ ở ,
2011 1,17 0,31 ớ 2010
ủ ở
2 ă
2.1
T :
=
x 100
Trang 16T 2.1 ỷ ọ ủ x ớ 2008-2011 ể 2008 ủ 30.937.425.336 , ế
2011 n 6.915.527.535 ộ ể
ủ , ế ế :
ớ ở 2010 2.500.000.000 3.936.458.532 ) ở 2011 2.806.458.532 ) ề
ể 2010 ớ 2011 ậ ề ớ
ở ộ
ộ ộ ề , ế 2011
2.2
T ng sau:
Trang 18T 2008-2011, ủ x ớ
2011, 20.287.031.256 ớ 2008,
ớ 67.98 ộ ở ế :
- ắ
ắ ủ x 32,35 ớ 2008 36,1 ớ 2010 ế ỷ ọ ớ T
98 ), ế ở ế
ủ ể : V ắ ủ 25.728.055.391 ở 2008 x
1.554.100.000 ở 2011 ề ắ ở
2008-2011 ự ế
ắ , ủ ế ẵ ủ ể ộ x
Tuy nh , 2008
406.639.142 , ề 2010 ớ
10.562.514.656 , 2011 ề 3.654.363.923 ề
ậ ề ậ ,
, ế ể ộ x
ề ớ
ẩ ề ớ ớ
T ế ộ ớ ộ ể ộ ớ ộ ể
ể ế ộ ề
ắ ể ề ý, ể ề
x
Trang 19, ộ ắ
ộ
-
ủ ế ,
ở ế
ủ ế ủ ở 2008
368.125.000 ế , ở ế
T ủ ở 2009-2011 ự
29.080.094
ộ ề ế ể ế ề ớ ộ ủ ề
ế, ế ộ ủ ể ở ộ ộ x
ủ
2.3 ă
ắ ể ự :
2 ă
ỉ T ê ă 2008 2009 2010 2011 T 54.129.041.668 51.886.004.024 67.973.142.706 34.182.471.176 T ề ề 5.311.048.034 1.530.232.806 1.226.887.605 2.967.445.019 ắ 10.069.838.100 16.947.806.100 24.974.900.300 17.472.092.500 ắ 30.937.425.336 24.532.413.938 29.904.538.290 6.915.527.535 7.001.834.556 8.854.186.449 11.395.455.121 6.813.806.122 T ắ 808.895.642 21.364.731 471.361.390 13.600.000 N 29.804.556.161 18.734.728.018 26.383.831.520 9.524.513.215
0,1782 0,0817 0,0465 0,3116
1,8161 2,7695 2,5763 3,5889
Trang 20-
=
T ể 2.3 ề , 2011
0,3116) 0,5 ề
ủ ề ề ớ ắ
ề ề ớ ắ ở ộ
ộ ể ộ ủ
-
=
T 2008-2011, x ớ
, 2011 3,5889 T ể ủ ủ ể ắ
-
=
–
ự ự ủ ớ
ắ 2008, 1,581 ở , ể ủ ể ắ T 2009 – 2011,
2, 2011 2,873 ự ế ể
ắ
2.4 ă
Trang 212 ă
ỉ T ê ă 2008 2009 2010 2011 397.205.094 29.080.094 29.080.094 29.080.094 29.840.624.565 18.763.808.112 26.412.911.614 9.553.593.309 T 12.754.471.994 12.548.885.593 13.047.298.889 30.245.135.922 T 66.883.513.662 64.434.889.617 81.020.441.595 64.427.607.098
2,24 3,43 3,07 6,74
g 32,11 431,53 448,67 1040,06
-
=
T , 1 , 2011
6,74) ,
, ề ớ ự ế ộ x
-
to =
2008-2011 2008 32,1
ế 2011 1040,06) ủ
ớ ộ ủ , ,
ủ ,
ủ
Trang 222 ă
ă
2008 2009 2010 2011 1 ủ
38.900.063.442 34.625.668.914 31.554.712.224 31.116.671.638 T ề 497.657.676 1.485.916.931 78.277.416 55.125.735 T ề 4.813.390.358 44.315.875 41.385.189 52.319.284 T ề ể 0 0 1.107.225.000 0 T ề 0 0 0 2.860.000.000 ễ 33.589.015.408 33.095.436.108 30.327.824.619 28.149.226.619 2 ủ
ớ 215.511.750.080 81.518.473.815 83.366.740.157 56.221.087.896 ủ
20.028.299.466 11.571.516.970 13.887.257.749 4.109.069.003 ắ 10.069.838.100 16.947.806.100 24.974.900.300 17.472.092.500 ề
185.413.612.514 52.999.150.745 44.504.582.108 34.639.926.393 T 254.411.813.522 116.144.142.729 114.921.452.381 87.337.759.534 N
2008 2009 2010 2011 1 ủ
29.443.419.471 18.490.942.606 26.264.562.008 9.282.235.249 V ắ 25.728.055.391 9.698.375.844 7.907.007.199 1.554.100.000 406.639.142 5.552.819.142 10.562.514.656 3.654.363.923 ề ớ 330.180.000 330.180.000 5.111.920.000 2.610.180.000 T ế ộ ớ 330.314.159 436.380.250 335.885.787 528.663.420 ộ 55.622.868 62.557.442 82.295.000 69.061.344 , ộ ắ 2.592.607.911 2.410.629.928 2.264.939.366 865.866.562 2
ủ ớ 368.125.000 0 0 0 V 368.125.000 0 0 0 T 29.811.544.471 18.490.942.606 26.264.562.008 9.282.235.249 T 2.5 , ở 2008-2011, ề T
ớ T ,
ủ
3 ă
3.1
Trang 243.1, ủ
2008, ớ ậ ,
x ậ ế ủ -23.031.029.627 ) ế 2009,
công ty ắ ể ế , ế ủ ớ , ậ ế ủ 9.035.329.098 T , ế 2011,
ậ ế ủ x 6,25 ớ 2009
ủ ậ ế : D ủ 184.677.555.558 ở 2008
34.635.891.376 ở 2011
2011 136.921.183.833 ,
ể V ế ể ớ
ề ậ i
V ề x ớ , ế ậ ớ ế ộ
ộ :
a
2
2008 2009 2010 2011 ậ ớ ế (23.031.029.627) 9.035.329.098 9.231.368.218 645.736.299 T TS 71.856.421.842 66.883.513.662 64.434.889.617 81.020.441.595 T TS 66.883.513.662 64.434.889.617 81.020.441.595 64.427.607.098 T TS quân 69.369.967.752 65.659.201.640 72.727.665.606 72.724.024.347 Tỷ ủ R ) -33,20% 13,76% 12,69% 0,89% T 3.2, ỷ ủ 2008-2011
2008 ỷ , ế 2009, 2010
ở 13,76 2009
(ROI) = x100
Trang 2512,69 2010 T , 2011 ủ ớ
ủ 0,89 ề ộ
ộ ủ
b
=
x100
2008 2009 2010 2011 ậ ế (23.031.029.627) 9.035.329.098 8.977.848.476 565.019.262 V S 29.850.502.034 36.681.752.407 45.671.081.505 54.607.529.981 V S 36.681.752.407 45.671.081.505 54.607.529.981 54.874.013.789 V S 33266127221 41176416956 50139305743 54740771885 Tỷ ủ ủ ở R E) -69,23% 21,94% 17,91% 1,03% Q 3.3 ỷ ủ ủ ở 2009
21,94 ) 2010-2011 2011
ế 100 ủ ở 1,03 ậ ế ở ắ
c
) = x100
2008 2009 2010 2011 ậ ế (23.031.029.627) 9.035.329.098 8.977.848.476 565.019.262 T TS 71.856.421.842 66.883.513.662 64.434.889.617 81.020.441.595 T TS 66.883.513.662 64.434.889.617 81.020.441.595 64.427.607.098 T TS 69.369.967.752 65.659.201.640 72.727.665.606 72.724.024.347 Tỷ ủ