1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

8 CỤM ĐỘNG từ TIẾNG ANH với UP

1 461 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 1
Dung lượng 12,75 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Diện đồ đẹp Ví dụ: Do you think I need to dress up for this occasion?. Mặc đồ, hóa trang thành ai đób. Nuôi dưỡng, dạy dỗ ai đó nên người Ví dụ: Mark was brought up by his grandparent

Trang 1

8 CỤM ĐỘNG TỪ TIẾNG ANH VỚI UP

-Đôi khi cùng 1 cụm động từ mà lại mang hai nghĩa khác nhau nếu như sử dụng trong hoàn cảnh khác nhau Share ngay những cụm từ hay dùng này và sử dụng ngay luôn nhé cả nhà!

1.DRESS UP

a Diện đồ đẹp

Ví dụ: Do you think I need to dress up for this occasion? (Cậu có nghĩ tớ cần diện đồ đẹp vào dịp này không?)

b Mặc đồ, hóa trang thành ai đó

Ví dụ: The boys were all dressed up as pirates (Bọn con trai đều hóa trang thành cướp biển hết)

2 BRING UP

a Nuôi dưỡng, dạy dỗ ai đó nên người

Ví dụ: Mark was brought up by his grandparents after his parents had died in a plane crash (Mark được ông bà nuôi dưỡng, dạy dỗ sau khi bố mẹ cậu bé chết trong một tai nạn máy bay)

b Đề cập, nêu lên một vấn đề gì đó

Ví dụ: Sorry for bringing up the subject of holiday schedule again (Xin lỗi vì đề cập đến lịch trình kỳ nghỉ lần nữa)

3 BUILD UP: Xây dựng, vun đắp một cái gì đó

Ví dụ: Pete and Andy have built up a strong friendship (Pete và Andy đã vun đắp một tình bạn bền chặt)

4 BURN UP

a Đốt sạch, cháy trụi

Ví dụ: The fire burned up 1500 acres of farmland (Ngọn lửa đã thiêu trụi 1500 mẫu đất nông trại)

b Bị sốt

Ví dụ: Jamie’s burned up Call the doctor! (Jamie sốt cao quá Gọi bác sĩ đi!)

c Làm ai đó rất giận dữ, điên tiết lên

Ví dụ: His ignorance and bad manners really burn me up (Thói hỗn láo với sự ngu dốt của hắn ta khiến tôi phát điên)

5 CALL UP

a Gọi điện cho ai đó

Ví dụ: If you are free this afternoon, call me up (Nếu chiều nay rảnh thì gọi cho tôi nhé)

b Gợi nhớ điều gì đó

Ví dụ: The smell of lemongrass always calls up my childhood memories (Mùi sả luôn khiến tôi gợi nhớ tới ký ức tuổi thơ)

6 CATCH UP: Bắt kịp ai đó

Ví dụ: You’ll have to work harder to catch up with your classmates (Em phải chăm chỉ hơn nữa để theo kịp bạn cùng lớp đấy)

7 CHECK UP: Kiểm tra, rà soát

Ví dụ: The company’s policy is to check up on future employees (Chính sách của công ty là kiểm tra những nhân viên sau này)

8 DO UP: Thắt chặt một cái gì đó (áo khoác, va-li…)

Ví dụ: He never bothers to do his jacket up

Ngày đăng: 25/04/2016, 21:40

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w