Hãy cho biết các thứ tự cho phép liệt kê các phần tử của các ngôn ngữ sau: {a, b}* {a}* {b}* {c}* {w| w{a,b}* và trong w số các a bằng số các b} Giải: {a, b}* = {ε, a, b, aa, ab, ba, bb, aaa, aab, aba, abb…. } {a}*{b}*{c}* = {ε, a, aa ….}{ε, b, bb…}{ε, c, cc…} = {ε, a, aa, b, bb, ab, abb, aab, aabb…} {ε, c, cc…} = {ε, a, aa, b, bb,c, cc, ac, acc, aac, aacc, bc, bcc, bbc, bbcc, abc, abcc, abbc, abbcc, aabc, aabcc, aabbc, aabbcc…} {w| w{a,b}* và trong w số các a bằng số các b} = {ε, ab, ba, aabb, bbaa…}
Trang 1Các hệ thống rời rạc
Phạm Thị Thanh Loan
Trang 2= {ε, a, aa, b, bb, ab, abb, aab, aabb…} {ε, c, cc…}
= {ε, a, aa, b, bb,c, cc, ac, acc, aac, aacc, bc, bcc, bbc, bbcc, abc, abcc, abbc, abbcc, aabc, aabcc, aabbc, aabbcc…}
Trang 33 Tìm bao đóng truyền ứng, bao đóng phản xạ và truyền ứng, và bao
đóng đối xứng của quan hệ {(1,2),(2,3),(3,4),(5,4)}
Trang 4(11+0)*(00+1)* chỉ định tập mọi xâu chứa số 1 và 0 trong đó 1 và 0
không viết xen kẽ.
(1+01+001)*(ε + 0+00)* chỉ định mọi xâu 0 và 1 không chứa 3 số 0 liên tiếp ở đầu.
Trang 5) , (
Trang 610
10
q1
00
0,1
Trang 7Bài tập chương 2
Tập các xâu trên {0, 1} có chứa một số chẵn các
số 0 và một số lẻ các số 1.
Tập các xâu trong S * có độ dài chia đúng cho 3 Tập các xâu trên {0, 1} không chứa xâu con nào
là 10 cả
Trang 8Bài tập chương 2
3.Giải:
Trang 200 0
b a
Trang 210 0
b a
Trang 22q0,a q0,b
0 0
1
Trang 23a a
b
c
b a b
Trang 241 0
c
a 1
0 b
Trang 25q1,a q1,b
q0,b 0
1 1 1
0
Trang 26Bài tập chương 2
M = ( S , Q, , q 0 , F) = { x ∈{0,1}* | x có chứa xâu 10} trong đó:
Trang 27Bài tập chương 2
e M = { x ∈{0,1}* | bit thứ 4 từ trái sang bằng 0}
f M = { x ∈{Y,N}* | có ít nhất 4 người bỏ phiếu}
1
0,1
00,1
Trang 28Bài tập chương 2
4 Xây dựng DFA M:
M = { x ∈{a,b}* | x có chứa xâu bab*}
Trang 29Bài tập chương 2 (NFA)
5 Cho bộ chữ {♦,♠} Xây dựng NFA với ε-dịch chuyển đoán nhận các xâu chứa ♦♠♠♦ ít nhất hai lần.
Trang 30Bài tập chương 2 (NFA)
Trang 31Bài tập chương 2 (NFA)
7 Cực tiểu hóa FA sau:
Trạng thái q 0 có thể bỏ qua vì nó không thể đến được Hơn nữa trạng thái q 1 và q 2 có thể được kết hợp, vì không có chuỗi đầu vào chỉ ra sự khác nhau giữa hai trạng thái.
Trang 32a b h
1 lk không giữa dịch chuyển và bước (0)
không có dịch chuyển (0)
không
tt
Trang 35Grafcet Ex3
3 Biến đổi các G sau thành các G tương đương
↑a 1
a 3
a 5
a 7
Khởi tạo với a = 0 Khởi tạo với a = 1 Chưa biết thời
điểm khởi tạo của a
Trang 36Grafcet Ex3
Giải
Bước 1 được phân tích thành 1’ và 1’’ Nếu khởi tạo a = 0, nó sẽ ngay lập tức
chuyển sang 1’’ Khi a = 1, nó tương ứng với ↑a và chuyển sang trạng thái 2
Nếu khởi tạo a = 1, nó phải đợi đến khi a = 0 để đến trạng thái 1’’
Trang 37↑ a
Trang 38↑ a
Trang 39↑ a
Trang 401’’
a a’
↑ a
Trang 41↑ a
Trang 42Grafcet Ex3
a
2(S)
a 3
Trang 44Grafcet Ex3
a
2(S)
a 3
Trang 452 b
(1)
(2)
↑a 3
4 b
(3)
(4)
a
b 6s
Trang 46(2)
↑a 3
4 (3)
a
b 6s
a 6s X2 t/2/6s
Trang 47Grafcet Ex4
↑a
1
2 b
(3)
(4)
a
b 6s
a
b 6s X2 t/2/6s
Trang 48Grafcet Ex4
↑a
1
2 b
(1)
(2)
↑a 3
4 (3)
a
b 6s
a 6s X2 t/2/6s
Trang 49(2)
↑a 3
X2 t/2/6s
6s
Trang 504 (3)
a
b
a 6s
X2 t/2/6s
6s
Trang 51X2 t/2/6s
6s
Trang 52(2)
↑a 3
4 (3)
a
b
a 6s
X2 t/2/6s
6s
Trang 53Grafcet Ex4
↑a
1
2 b
(1)
(2)
↑a 3
a
b 6s
X2 t/2/6s
Trang 544 (3)
a
b 6s
a 6s
X2 t/2/6s
Trang 55Grafcet Ex4
↑a
1
2 b
(3)
(4)
a
b 6s
a
b 6s
X2 t/2/6s
Trang 56Grafcet Ex4
↑a
1
2 b
(1)
(2)
↑a 3
4 (3)
a
b 6s
a 6s
X2 t/2/6s
Trang 57Grafcet Ex4
↑a
1
2 b
(1)
(2)
↑a 3
4 b
(3)
(4)
a
b 6s
a
b 6s
X2 t/2/6s
Trang 59Grafcet Ex5
Giải
1 (1)
(1)
Trang 60Grafcet Ex5
1 (1)
(1)
Trang 61Grafcet Ex5
1 (1)
Situation
(1)
(2,3)
6s
Trang 62Grafcet Ex5
1 (1)
Trang 63Grafcet Ex5
1 (1)
Situation
(1)
(2,3)
6s
Trang 64Grafcet Ex5
1 (1)
Trang 65Grafcet Ex5
1 (1)
Situation
(1)
(2,3) (2,4)
6s
Trang 66Grafcet Ex5
1 (1)
Trang 67Grafcet Ex5
1 (1)
Situation
(1)
6s
Trang 683 y
X 6 4 y’
5
6 y
7 x’
= 1
A B nếu X4
Trang 70A
B
(1,5)
Trang 72A
B
(1,5) (2,5,8)
Trang 74A
B
(1,5) (2,5,8) (4,6)
Trang 76A
B
(1,5) (2,5,8) (4,6) (4,6)
Trang 78A
B
(1,5) (2,5,8) (4,6) (4,6) (1,6)
Trang 80A
B
(1,5) (2,5,8) (4,6) (4,6) (1,6) (2,6,8)
Trang 82A
B
(1,5) (2,5,8) (4,6) (4,6) (1,6) (2,6,8)
Trang 873
g1 G1
d2 6 g2 G2
Trang 883
g1 G1
d2 6 g2 G2
Trang 893
g1 G1
d2 6 g2 G2
Trang 903
g1 G1
d2 6 g2 G2
Trang 913
g1 G1
d2
6 g2 G2
Trang 923
g1 G1
d2 6 g2 G2
Trang 97G2 4
Trang 98G2 4
Trang 99Dcy
D2
3 g1 G1
d2 6 g2 G2 4
Trang 100Dcy
D2
3 g1 G1
d2 6 g2 G2 4
Trang 101Dcy
D2
3 g1 G1
d2 6 g2 G2 4
Trang 102d2 6 g2 G2 4
Trang 103Dcy
D2
3 g1 G1
d2 6 g2 G2 4
Trang 104Dcy
D2
3 g1 G1
d2
6 g2 G2 4
Trang 105Dcy
D2
3 g1 G1
d2 6 g2 G2 4
Trang 108G2 4
Trang 109• Khoan đi xuống với tốc độ cao
• Khoan đi xuống với tốc độ thấp
• Khoan đi lên với tốc độ cao
h
b1 b2 b3 c
dcy
Vật mỏng
Vật dày
Trang 110Grafcet Ex8
h
b1 b2 b3 c
dcy
Vật dày
h b1 b2
Trang 111Grafcet Ex8
Giải:
2 Dcy h
1
3
X Vc
X Vt 4
dcy
Vật mỏng
Vật dày
Trang 112Grafcet Ex8
2 Dcy h
1
3
X Vc
X Vt 4
dcy
Vật mỏng
Vật dày b3
Trang 113b3
Trang 114Grafcet Ex8
2 Dcy h 1
3
X Vc
X Vt 4
dcy
b3
Trang 115Grafcet Ex8
X Vc : Xuống tốc độ cao
X Vt : Xuống tốc độ thấp
2 Dcy h 1
3
X Vc
X Vt 4
dcy
b3
Trang 116Grafcet Ex8
2 Dcy h 1
3
X Vc
X Vt 4
dcy
b3
Trang 117Grafcet Ex8
X Vc : Xuống tốc độ cao
X Vt : Xuống tốc độ thấp
2 Dcy h 1
3
X Vc
X Vt 4
dcy
b3
Trang 118Grafcet Ex8
2 Dcy h 1
3
X Vc
X Vt 4
dcy
b3
Trang 119Grafcet Ex8
X Vc : Xuống tốc độ cao
X Vt : Xuống tốc độ thấp
2 Dcy h 1
3
X Vc
X Vt 4
c
dcy
b3
Trang 120Grafcet Ex8
2 Dcy h 1
3
X Vc
X Vt 4
c
dcy
b3
Trang 121Grafcet Ex8
X Vc : Xuống tốc độ cao
X Vt : Xuống tốc độ thấp
2 Dcy h 1
3
X Vc
X Vt 4
c
dcy
b3
Trang 122Grafcet Ex8
2 Dcy h 1
3
X Vc
X Vt 4
c
dcy
b3
Trang 123Grafcet Ex8
X Vc : Xuống tốc độ cao
X Vt : Xuống tốc độ thấp
2 Dcy h 1
3
X Vc
X Vt 4
dcy
b3
Trang 124Grafcet Ex8
2 Dcy h 1
3
X Vc
X Vt 4
dcy
b3
Trang 125Grafcet Ex8
X Vc : Xuống tốc độ cao
X Vt : Xuống tốc độ thấp
2 Dcy h 1
3
X Vc
X Vt 4
dcy
b3
Trang 126Grafcet Ex8
2 Dcy h 1
3
X Vc
X Vt 4
dcy
b3
Trang 127Grafcet Ex8
X Vc : Xuống tốc độ cao
X Vt : Xuống tốc độ thấp
2 Dcy h 1
3
X Vc
X Vt 4
c
dcy
b3
Trang 128Grafcet Ex8
2 Dcy h 1
3
X Vc
X Vt 4
c
dcy
b3
Trang 129Grafcet Ex8
X Vc : Xuống tốc độ cao
X Vt : Xuống tốc độ thấp
2 Dcy h 1
3
X Vc
X Vt 4
c
dcy
b3
Trang 130Grafcet Ex8
2 Dcy h 1
3
X Vc
X Vt 4
c
dcy
b3
Trang 131Grafcet Ex8
X Vc : Xuống tốc độ cao
X Vt : Xuống tốc độ thấp
2 Dcy h 1
3
X Vc
X Vt 4
c
dcy
b3
Trang 132Grafcet Ex8
2 Dcy h 1
3
X Vc
X Vt 4
c
dcy
b3
Trang 133Grafcet Ex8
X Vc : Xuống tốc độ cao
X Vt : Xuống tốc độ thấp
2 Dcy h 1
3
X Vc
X Vt 4
c
dcy
b3
Trang 134Grafcet Ex8
2 Dcy h 1
3
X Vc
X Vt 4
c
dcy
b3
Trang 135Grafcet Ex8
X Vc : Xuống tốc độ cao
X Vt : Xuống tốc độ thấp
2 Dcy h 1
3
X Vc
X Vt 4
dcy
b3
Trang 136Grafcet Ex8
2 Dcy h 1
3
X Vc
X Vt 4
dcy
b3
Trang 137Grafcet Ex8
X Vc : Xuống tốc độ cao
X Vt : Xuống tốc độ thấp
2 Dcy h 1
3
X Vc
X Vt 4
dcy
b3
Trang 138Grafcet Ex8
2 Dcy h 1
3
X Vc
X Vt 4
dcy
b3
Trang 139Grafcet Ex8
X Vc : Xuống tốc độ cao
X Vt : Xuống tốc độ thấp
2 Dcy h
1
3
X Vc
X Vt 4
dcy
b3
Trang 140Grafcet Ex8
2 Dcy h
1
3
X Vc
X Vt 4
dcy
b3
Trang 141b3
Trang 142Grafcet Ex8
2 Dcy h 1
3
X Vc
X Vt 4
dcy
b3
Trang 143Grafcet Ex8
X Vc : Xuống tốc độ cao
X Vt : Xuống tốc độ thấp
2 Dcy h 1
3
X Vc
X Vt 4
dcy
b3
Trang 144Grafcet Ex8
2 Dcy h 1
3
X Vc
X Vt 4
dcy
b3
Trang 145Grafcet Ex8
X Vc : Xuống tốc độ cao
X Vt : Xuống tốc độ thấp
2 Dcy h 1
3
X Vc
X Vt 4
dcy
b3
Trang 146Grafcet Ex8
2 Dcy h 1
3
X Vc
X Vt 4
dcy
b3
Trang 147Grafcet Ex8
X Vc : Xuống tốc độ cao
X Vt : Xuống tốc độ thấp
2 Dcy h 1
3
X Vc
X Vt 4
dcy
b3
Trang 148Grafcet Ex8
2 Dcy h 1
3
X Vc
X Vt 4
dcy
b3
Trang 149Grafcet Ex8
X Vc : Xuống tốc độ cao
X Vt : Xuống tốc độ thấp
2 Dcy h 1
3
X Vc
X Vt 4
dcy
b3
Trang 150Grafcet Ex8
2 Dcy h 1
3
X Vc
X Vt 4
c
dcy
b3
Trang 151Grafcet Ex8
X Vc : Xuống tốc độ cao
X Vt : Xuống tốc độ thấp
2 Dcy h 1
3
X Vc
X Vt 4
c
dcy
b3
Trang 152Grafcet Ex8
2 Dcy h 1
3
X Vc
X Vt 4
c
dcy
b3
Trang 153Grafcet Ex8
X Vc : Xuống tốc độ cao
X Vt : Xuống tốc độ thấp
2 Dcy h 1
3
X Vc
X Vt 4
dcy
b3
Trang 154Grafcet Ex8
2 Dcy h 1
3
X Vc
X Vt 4
dcy
b3
Trang 155Grafcet Ex8
X Vc : Xuống tốc độ cao
X Vt : Xuống tốc độ thấp
2 Dcy h 1
3
X Vc
X Vt 4
dcy
b3
Trang 156Grafcet Ex8
2 Dcy h 1
3
X Vc
X Vt 4
dcy
b3
Trang 157Grafcet Ex8
X Vc : Xuống tốc độ cao
X Vt : Xuống tốc độ thấp
2 Dcy h 1
3
X Vc
X Vt 4
dcy
b3
Trang 158Grafcet Ex8
2 Dcy h 1
3
X Vc
X Vt 4
dcy
b3
Trang 159Grafcet Ex8
X Vc : Xuống tốc độ cao
X Vt : Xuống tốc độ thấp
2 Dcy h
1
3
X Vc
X Vt 4
dcy
b3
Trang 160Grafcet Ex8
2 Dcy h
1
3
X Vc
X Vt 4
dcy
b3