English vocabulary' by topic 89Meat, Poultry, and Seafood Các loại thịt gia súc, gia cầm, hải sản stewing meat /stjuiir] mi:t/ thịt kho spare ribs /'sp e srib z / sườn whole chicken /hso
Trang 1English vocabulary' by topic 89
Meat, Poultry, and Seafood Các loại thịt gia súc, gia cầm, hải sản
stewing meat /stjuiir] mi:t/ thịt kho
spare ribs /'sp e srib z / sườn
whole chicken /hso l 'ựikin/ cả con gà
Trang 290 Từ \7<y?e tiếne Anh theo chù đê
The Supermarket - Siêu thị
đồ khô (bánh ngọt,bánh)
đồ uốngthùng chứabánh mỳ
Trang 3English vocabulary by topic 91
canned goods /kaend g o d z/ đồ đóng hộp
cash register / k a e j ' r e c a s t s / máy tính tiền
checkout cou n ter / 't j e k a o t 'k ao n ta / quầy thu tiền
co nveyor belt /k a n 'v e ia belư băng tài
custom ers / ‘kAStsmsrs/ khách m u a hàngdairy products / ‘deari 'prodAkts/ các sàn p h ẩm từ sữadeli counter /'d e l i 'k a o n ta / quầy bán thức ăn
ngon
frozen foods /■frsozan fu:ds/ thức ăn đ ô n g lạnh
household items /'h a o s h a o l d 'aitsm s/ đồ gia d ụ n g
produce /p r a d ju :s / các sản ph ẩm
shopping basket /'J b p iq 'b a :s k iư giỏ m ua hàng
shopping cart / ’Jopir) k a :t/ xe đây
Trang 492 Từ \im v tiểneAnh theo chu đê
twin room /twin ru:m/ phò n e hai giưcrngtriple room A ripl ru:m/ phòng ba giư ờ ngsuite o f room /sw i:t DV ru:m/ dãy phòng
ensuite bathroom /in ju a ba:0 ru:m/ phòng tẳm trong
phòng ngủfull board /Tulbo:d/ phòng trọ phục vụ ăn
/,rez3'veiín/
cả ngày
fire escape /'faisris’keip/ lối thoát khi có hòa
hoạn
gam es room /'geim ' ru:m / phòng gam es
w akeup call /weik.Ap ko:l/ gọi báo thức
room service /’rom 's3:vis/ dịch vụ phòng
cham berm aid /■tjeimbameid/ nừ phục vụ ph ò n ghousekeeper /'hauskiipa/ phục vụ phòng
Trang 5English vocabulary by topic 93
receptionist /ri'sepian isư lễ tân
swimming pool /’svvimiìypurl/ bể bơi
beauty salon /'bju:ti,saslDn/ thẩm m ỹ viện
coffee shop /"kofi/op/ quán cà phê
room number /'rum' 'nAinba/ số phòng
registration /.red3Ĩ'streiín/ đăng ký
to pay the bill /’pei Õ9 bil/ thanh toán
bar stool /ba: stu: 1/ gh ế quầy bar
bartender / ’ba: ten d s/ ngư ời phục vụ ờ quầ)
rượu
Trang 694 Từ VI m e tiénỹ Ảnh theo chu đè
busboy /'b.\sbDÌ/ người phụ ciúp bôi bàn
dọn dẹp bàn ăn
cocktail waitress / ' kokteil 'vveitras/ người phục vụ đồ uống
hoặc cao sucorkscrew /'ko:kskru:/ cái mờ nút chai
high chair /hai t/es/ ghế cao cho tré con
ngồi ăn
Trang 7English vocabulary hv topic 95
M e n u - T h ự c đ o n
Savoury dishes - Món mặn
bacon and eggs /'beikan and' eg/ thịt muối kèm trứngbaked beans /beik bi:ns/ đậu hầm
baked potato /beik pa teitao/ khoai tây nướng
beef stew /bi:f stju:/ thịt bò hầm
boiled potatoes /boil pa'teitou/ khoai tây luộc
cheese and /tji:z and 'biskit/ pho mát ăn cùng bánh
fillet steak /Tilit steik/ bít tết
fish and chips /’fijsnd'tjips/ cá chiên tẩm bột kèm
khoai tây chiênfrenchfries /frentj fraiz/ khoai tây chiên kiểu
Pháp (cất dài)fried chicken /fraid 'ựikin/ gà rán
Trang 8% Từ w w g tiếng' Anh theo chù đề
hamburger /'haemb3:g3/ bánh kẹp thịt
mashed potatoes /masjt pa'teitao/ khoai tây nehiên
mixed grill /.mikst'gril/ món nướng thập cẩmmixed vegetables /m ikst' vedjtabls/ rau trộn
pork chops /*pD:k tjops/ sườn lợn
potato chips /pa'teitao ựips/ khoai tây chiên
roast beef /roust bi:f/ thịt bò quay
roast chicken /roost 'tí i kin/ gà quay
roast pork /roust po:k/ thịt lợn quay
roast potatoe /roost pa'teitoo/ khoai tây nướng
salad dressing /'saelad dresii]/ dầu giấm đề trộn sa látsausage and mash /'sDsid3 and mas}/ xúc xích kèm khoai tây
nghiềnsauté potatoe /"soutei pa'teitou/ khoai tây áp chào
sirloin steak /'s3:lDĨn steik/ bít tết thăn bò
spaghetti /spa'geti/ mỳ ống (cùa Ý)
Trang 9English vocabulary by topic 97
steak and chips /steik and'tjips/ bít tết kèm khoai tây
chiênsteak and kidney /steik aend'kidni' bánh bít tết kèm bầu dục
món hầm
tossed salad /tDst 's a ỉb d / salát đã trộn
Sweet dishes - Món ngọt
apple crumble /’aepl 'krAmbl/ bánh hấp táo
chocolate cake Ajukalit keik/ bánh gatô sôcôla
chocolate mousse Ajokalit mau:s/ bánh kem sôcôla
danish pastry /'deinií 'peistri/ bánh kem trộn táo và
hạnh nhânfruit salad /fru:t 'sselad/ sa lát hoa quà
rhubarb crumble /’ru:ba:b 'krAmbl/ bánh hấp đại hoàng
shortcake 'Jo:tkeik/
bánh kếp
ice cream cone /ais kri:m kaun/ kem ốc quế
Trang 1098 Từ wwg tiénv Anh theo chù đê
Drinks - Đồ uống
Cold drinks - Đồ uống mát
coca-cola /'kouka'koula/ coca cola
lime-juice /'laimd3u:s/ nước chanh
milkshake /'milk'Jeik/ sữa khuấy bọt
mineral water /'minaral wo:ta/ nước khoáng
orange juice /'Drind3 d3u:s/ nước cam
orange squash /'Drind3 skwuj/ nước cam ép
pineapple juice /'painaepl d3u:s/ nước dứa
sparkling water /'spa:klir| W3:t3/ nước sô đa
still water /stil' wo:ta/ nước không ga
tap water /taep wD:ta/ nước bình có vòitomato juice /t3'ma:tou d3u:s/ nước cà chua
Hoi drinks - Đồ uống nóng
hot chocolate /hDt' tlokaliư nước sôcôla nóne
Trang 11English vocabulary by topic 99
rượu mạnh bia đen rượu vodka rượu whisky rượu trắng rượu
Trang 12100 Từ vưti£ liens Ảnh theo chu đê
Restaurant Verbs - Các động từ dùng trong nhà hàng
Trang 13English vocabulary hv innir 101cin n a m o n rose / 'sinam an rouz/ hoa hong quế
forget-me-not /fs'getm inDt/ hoa lưu ly
gardenia /g a 'd in ja / hoa dành dành
gladiolus /,glae d i'o o b s/ hoa lay ơn
marigold /'m asrieould/ cúc vạn thọ
morning-glory /'mDnir),glDri/ hoa bìm bìm
narcissus /n a 's is a s / hoa thuý tiên
petunia /p a 'tjo n ia / hoa thuốc lá c ản h
poinsettia /pDin'setia/ hoa trạng nguyên
snapdragon /'snsep.drĩegan/ hoa mõm chó
Trang 14102 Từ vimv tiỏmĩ Anh theo chu đè
Plants -Thực vật
canary creeper /ka'nesri ,krips/ cây kim liên h oa
coconut palm /'kouk"nAt'pam / cây dừa
eu calyp tu s /,ju :k 3'lip t3s/ cây khuynh d iệp
fruit-tree /Trottri/ cây ăn quả
h olly / h o l i / cây nhựa ruồi
hou se plants /h a o s p la:n ts/ cây cành
Trang 15English vocabulary by topic _ 103
m agnolia /m aeg 'n ao lia/ cây mộc lan
poison ivy / ' pDizan 'aivi/ cây sơn độc
poison oak /' pDizan s u k / cây độc
poison sumac /' puizsn 'su:maek/ cây sơn keo độc
redwood / r e d v v u d / cày gỗ đo
sugarcane / ’J b g 3 kein/ cây m ía
M o l l u s c a s - Đ ộ n g v ậ t n h u y ễ n t h ể
Trang 16104 Từ vim v tien e Anh theo chủ đê
/ b i :tl/
/ ‘bAtaflai/
/'k ae tsp ib //' sentipi :d/
/ 'k D k r a o tjy/ krikit/
ốc sên mực ốnu sao biên con giun
con kiến con ong
bọ cánh cứng bướm
sâu bướm con rết con gián con dế chuồn chuồn đom đóm con ruồi châu chấu con bọ rùa con bọ neựa con muỗi
Trang 17English vocabnlaiy hy topic 105
salt-water fish /'so:lt,\vo:t3 fiỊ/ cá nước mặn
freshwater fish /Treí.vvorts fĩỊ/ cá nước ngọt
Trang 18106 Từ Vjgjg lienv Anh theo chú đề
salmon; trout /'sasman; traơt / cá hồi
salamander /'sselamsenda/ con kỳ nh ône
Trang 19English vocabulary by topic _ 107
Trang 20108 Từ vifwg tiểnv Anh theo chu để
/dis/
/ d D q k i //'elifsnt/
/ f o : n /
/faol/
/fbks/
/'g ib sn //d3Ĩ'ra:f/
/g so ư/'g su fa //ga'ri ta/
/'erizli/
/ hipa potsmas/
/ht)g/
con tatu khi đẩu chó dơi
con hai li
bò rừnc bison gấu đen
bò đực con bê lạc đà con mèo con tinh tinh sóc chuột
bò cái con hươu con lừa con voi hươu nho ngựa con cáocon vượn hươu cao cô con dê chuột túi con gôlia gấu xám Bắc Mĩ
hà mã lợn
Trang 21English vocubulur\' by topic 109
sư tửlạc đà không bướucon khi
nai sùng tấmchuột
đười ươicon rái cágấu trúcgấu trắngngựa nhỏcon nhímchó concon thỏgấu trúc Mỹchuộtchó săncon tê giácchó biêncừuchó chăn cừu
Trang 22Birds - Chim
/bi:k ; bil //eg/
tổ chim
bồ câuchim cánh cụt chim cổ đỏ chim giáo chù chim giẻ cùi xanh chim gõ kiến chim hoàng yến chim hồng hạc chim ruồi
Trang 23English vocabulary by topic ILL
ostrich / ềr>stritJ7 đà điểu châu Phi
road ru n ner / raod TAna/ g à lô i đ u ô i dài
s e a g u l l /si: gAỈ/ m ò n g biển
The Traffic - Giao thông
car park /’k a:p a:k / bãi đỗ xe
Trang 241)2 Từ x-unự tienỹ Anh theo chu đê
center lane /■sent3,lein/ làn đường ơ giữa
crossw alk /'kros.wo:k/ làn đường cho người
đi bộ qua đường driving licence /'draivirỊ.laisans/ bang lái xe
dual carriageway /'dju:ol'kaerid 3w ei/ xa lộ hai chiều
hard shoulder /'ha:d'joơd3(r)/ vạt đất cạnh xa lộ để
dừng xe
intersection /.inta'sekjn/ đường giao nhau
left lane /left.lein / làn đường bên trái level crossing /'levl,krosir|/ đoạn đường ray giao
đường bộ
m iddle lane /'midi lein/ vạch phân chia làn
đường
m otorway /'m oots we i/ đườne cao tốc, xa lộ
m ultistory car park /'rriAltistDri 'ka:pa:k/ bãi đỗ xe nhiều tầng
no left turn sign /n oo left’ t3:n sain/ biển báo không được
parking meter /,pa:kir| 'mi:t3/ máy tính tiền đỗ xe parking space /,pa:kir| 'speis/ chồ đỗ xe
parkintz ticket /,pa:kiĩ| 'íikiư phiếu phạt đồ xe
Trang 25English \\ìcabular\' hy topĨLầ _ ỊJ3
passenger /’paesind33/ hành khách
pedestrian /pi'destrian 'krDsir|/ vạch dành cho người
petrol station /'petral 'steijn/ trạm bơm xăng
railroad crossing /Veilrood 'krosiĩi/ giao nhau với đườns
săt
right lane /raiU ein / làn đường bên phải ring road /rir|rood/ đường vành đai
road sign /■rood.sain/ tín hiệu giao thông
roundabout /’raondabaoư bùng binh
route sign /ru:t.sain/ biển chì đường
Tjunction Ai:'d3Ar|kJn/ nea ba
toll road /toul rood/ đườns có thu lệ phí
traffic jam A r 2efik'd32em / tắc đườne
traffic lisht Arcefik'lait/ đèn sia o thôno
traffic warden Araefik’wo:dn/ nhân viên kiêm soát
Trang 26yield sign /jild sain/ ký hiệu dưòng ngoăn
ngoèo
114 Từ \im ọ tiền? Anh theo chù đè
Public Transportation - Phưong tiện công cộng
aerial tramway /'earisl tracmvvei/ cáp treo
cable car /■ keibl ka:/ xe chạv bàrm dây cáp
commuter /ka'm jirta/ người đi làm băng vé
tháng commuter train /k.3'mju:t3 trein/ tàu vé tháng
monorail /'m ữnareil/ đường ray đom
passenger /'paesand33/ hành khách
streetcar /'stri:tka:/ xe điện
Trang 27English V(>cahular\’ by topic 115
taxi stand /■ taeksi stíend/ điểm đồ taxi
ticket window / ềtikit 'w in d so / cửa sổ bán vé
timetable / taim teibl/ lịch trình
token booth /ta o k a n bu:õ/ buồng bán vé
Types of vehicle - Các loại phương tiện
motorcycle /'m o o tssaik l/ xe máy
Trang 28116 Từ V I m y tieng Anh lhco_cỊMỂ
Car parts - Các bộ pliận của ô tô
accelerator /ak'sebreita/ chân ga
airconditioning /'eaksn'dilaniri/ điều hòa
automatic /.Dita'mastiky tự động
back seat /baeksi :t/ ghế sau
dashboard /'daeJbo:d/ bảng đồng hồ
exhaust pipe /ig'zD:st'paip/ ống xà
front seat /frAnt si:t/ ghế trước
gearlever /'giai i: va/ cần số
handbrake /'hasndbreik/ phanh tay
h azard lig h ts /'haez3dlaiư đèn báo sự cố
headlamps /hed laemp/ đèn pha
headlights /hed lait/ đèn pha
indicator /'indikeita/ đèn xi nhan
number plate /'nAmb9'pleiư biền số xe
passenger seat /'paesind33si:t/ ghế hành khách ppfrol tank /'petrsltícrik/ binh nhiên liệu
Trang 29English vocabulary by tonic 117
radiator rreidieits/ bộ tản nhiệt
rear view mirror /'mvjur'mira/ gưcmg chiếu hậu
roof rack /Yu:fraek/ khung chở hành lý trên
nóc ô tô seatbelt / ’sirt'belt/ dây an toàn
sidelights /saidlait/ đèn xi nhan
spark plug /'spa:k'plAg/ bu gi ô tô
speedometer /spi'dDmita/ côn g tơ mét
steering wheel /'stiariri'vvirl/ bánh lái
tax disc /'taeks disk/ tem biên lai d one thuế
cầu đường temperature gauge Aem pratjs geicty đồng hồ đo nhiệt độ
windscreen /'vvindskrkn/ kính chắn gió
windscreen wiper Avindskri:n 'waipa/ cân eạt nước
T h e A irw a y - H à n g K h ô n g
b o a rd in g p a ss /■ boidii] pa:s/ giấy phép lên máy bay
carryon baa /'kaeri Dn bíEg/ túi xách nhò
Trang 30118 Từ vMTTg ticny Anh theochujM
co n v ey o r belt / k a n v e i a b e l ư b ăn e tài
copilot / 'k a o pailat/ phụ lái
metal d etector /'m e ta l d i ’tekta/ c ừ a dò kim loại
security guard /s i'k ju s riti g a:d / bào vệ
tray table /trei 'teibl/ khay bàn
X ray screen er /'e k s re i skri:n3:/ m áy q u ét b à n g tia X
Aircraft - Các phuong tiện bay trên không
(jet) plane /plein/ m áy bay (phan lực)
c a r s o area / ‘k a gau 'earia/ khu v ụ c c h ờ hàngcargo d o o r / ' k a g a o do:/ cứ a c h u y ê n hàngcontrol to w er /k a n 'tra o l ta oa/ đài kiêm soát
Trang 31English vocabulary by tonic _ U 2
fuselage / 'f j u z a l c r y thân máy bay
hang glider /haer) glaida/ tàu lượn
helicopter /h e li.k D p ta / máy bay lên thẳnghot air balloon /hDt es b a 'lu n / khinh khí cầu
jet engine /d3et 'endỊĨn/ động c ơ phản lựclanding gear / ếlasndir) gia/ bộ phận hạ cánh
private je t /'p ra iv a t d3et/ máy bay tư nhân
propeller plane /p ra 'p e ta plein/ máy bay cánh quạt
terminal building /'t3:min3l bildii]/ nhà ga
The Port - Hải cảng
(container) ship /J>p/ tàu (côngtenơ)
Trang 32120 Từ n m e liếng Anh thcos h u d e
container /k s n 'te in a / thùníi đ ự n g hàng
fishing boat / ■ fiJ113 bao t/ thuyền đ án h cá
lifeboat / 'l a i í b a o ư x u ồ n e cứ u hộ
lighthouse /'l a ith a o s / hài đ ăn g
ocean liner / 'a ơ / a n ’ lains/ tàu biển c h ở khách
porthole /'p o i th a u l/ lỗ cừa sồ ờ thành tàu
sm okestack /'s m a o k s ta e k / o n e khói
term inal /'t3:m in3l/ nhà ga khu vực h à n h
khách
Trang 33English vocabulary by Ionic 121
Pleasure Boating - Du thuyền
inflatable raft /in 'fleitsb l ra:ft/ bè, m ảng cao su
lifejacket /l a if 'djaekit/ áo phao
motorboat / 'm a o ta b a o t/ xu ồ n g máy
outboard motor /aotbo.d 'm a u ta / xuồng máy
rowboat /ra u b a o t/ thuyền có mái chèo
tow rope / 't a u r a u p / dâv kéo
w aterskier /'\vo:t3 'ski:a/ người lưól sórm
w indsurfer / 'w in d S 3 : f a / người choi ván buồm
Trang 34TÌỈ Vjgjg tienx Anil tlwochujte
The beach - Trên bãi biển
air mattress /ea 'maetras/ đệm không khí
bathing suit / beiòii] sju:ư bộ đồ tảm biển
bathing trunks / beiõii] trAijks/ quần bai
beach ball / b i:tjb õ :l/ b ó n g c h u y ền bãi biểnbeach chair /b i:tftJe o / ghế trên bãi biểnbeach tow el / b i :tj ta o sl/ khăn lẩm biển
beach um brella / b i : t j A m b r e b / ô trên bãi biển
binoculars / b i ' n o k j o b z / ông nh ò m
boardw alk /'b o :d w 3 :k / lối đi dọc bãi biển
flip p e rs /'flip a rs / chân c h èo
trò chơi
life preserver / laitpri Z3:va/ phao cứu sinh
lifeboat /'laifb 3 o ư thuyền cứu sinhlifemiard /'la ifg a :d / nhân viên cứu hô
lifeuuard chair / laifga:d tjea/ ghế ngồi cua nhân
viên cứu hộ
Trang 35English \'ocabi(lar\’ by topic 123
refreshm ent stand /ri frejmant staend/ quầy giãi khát
sand dunes /saend dju:n/ cồn cát
sandcastle /'saend ka:sl/ lảu đài cát
scuba tank /'skurbs taegk/ bình dưỡ ne khí
người lặnsunbather /saĩi 'b e iõ a / người tắm nắng
sunglasses / SAỊ) gla:siz/ kính râm
suntan lotion /'sAntaen 'lau/an/ kem chổng nắng
Ailments and Injures - Đau ốm và bị thưong
person/animal/plant 'asnimal/ pla:nư mắc bệnh
Trang 36124 Từ vimữ tiểrm A nh iheojjMjM
cold in the head
cold on the chest
/hai bl,\d pre/a/
/h sư
/ i l /
/in fe k ja n // ’ind33d/
/ insekt baiư /raeJ7
ciưcrrm bệnh thảm mảt lỉãy xưcmg gẫy chân vết thâm
bị bong càm lạnh càm lạnh nhức đầu sổ mũi càm ho
chứng ho; sự ho; tiếng ho
sự tiêu hóahoa m at, choáng váng, chóng mặt
uể oải; lả (vì đói), chóng m ặt, hay ngất sốt cao
lên cơn sốtđau đầu đau tim cao huyết áp vết thương, chồ đau
ốm : đau yếu nhiễm trung
bị thưcmti cỏn trù n g đốt phát ban
Trang 37English vocabulary by topic 123
sore throat /so:r Grsơt/ viêm họng
stomach ache (n) /'stAmak'eik/ sự đau bụng, sự đautemperature (n) /'tem pratja/
trong dạ dày nhiệt độ sốt
to fall ill; to be /tu:fb:lil; tu: bi:
nghi ngơi
bị ốmtaken ill
toothache
teiklil/
/'tu :0 eik / đau răng
Medical and D e n ta l Care - Khám và chăm sóc sức khỏe
a stretch bandage /stre t/ b£cndid3/ băng cuộn dài
a tongue depressor /tAỊ3 d i'p ress/ cái đè lưỡi
basin /b e is a n / cái chậu, bồn rửa
capsule /k a e p s ju l/ thuốc con nhộng
cotton balls /'ktrtan bo:lz/ bông gòn
couuh medicine /kDf'medisn/ thuốc ho
Trang 38126 _ _Tù wme tierm Anil thcochitdc
exam ining table /ig'zaeminii] 'teibl/ bàn khám bệnh
heating pad / 'h i:tÌỊ3 paed/ đệm nhiệt
injection /in 'd 3 ek j3 n / tiêm
instruments /'in stra m sn ts/ các dụng cụ
oral hyeienist / d ts I h a i'd3Ĩ:nisư người làm công tác
vệ sinh răng miệng
stethoscope /steG ask ao p / ống nghe