1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

các cụm từ đồng nghĩa trong toeic phần 3, 4, 7 SYNONYMS (TOEIC PART 3, 4 and 7) (tài liệu free)

3 1,8K 29

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 3
Dung lượng 33,79 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

CÁC TỪ/ CỤM TỪ ĐỒNG NGHĨA TRONG TOEICPHẦN 3, 4, 7 Từ Synonym Từ đồng nghĩa Meaniing Nghĩa 1.. Annual annually Once a year/ yearly Thường niên/ mỗi năm 1 lần 21.. Be reluctant to do s.t L

Trang 1

CÁC TỪ/ CỤM TỪ ĐỒNG NGHĨA TRONG TOEIC

PHẦN 3, 4, 7

Từ

Synonym

Từ đồng nghĩa

Meaniing

Nghĩa

1 1 time a year/ once a

year

Biannual

Mỗi năm 2 lần/ sáu tháng 1 lần

11 Annual (annually) Once a year/ yearly Thường niên/ mỗi năm 1 lần

21 Be reluctant to do s.t Loath to do s.t Bất đắc dĩ phải làm việc gì

26 Come to a final

decision

Make a final decision Đi điến quyết định cuối cùng

Trang 2

37 Disclose Reveal Để lộ/ phơi bày

from S.T

Làm ai đó phân tâm

48 Fufil S.O's duty Fufil S.O's obligation Hoàn thành nhiệm vụ của ai

72 Persuade s.o to do s.t Convince S.O to do S.T Thuyết phục ai làm việc gì

Trang 3

81 Punctual On time Đúng giờ

Ngày đăng: 30/03/2016, 11:43

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w