1. Trang chủ
  2. » Kỹ Thuật - Công Nghệ

Ví dụ phương pháp số Tính hệ thanh PTHH Đại Học Xây Dựng

20 440 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 20
Dung lượng 327,14 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Cho biết: E=104kNm2; A1=0,09m2; I1=0,0008m4; A2=0,108m2;I2=0,00107m4; q=1kNm;P=10kN;M=10kN.m Sử dụng phương pháp PTHHMHCV, yêu cầu: Xác định véc tơ chuyển vị nút Vẽ các biểu đồ nội lực.

Trang 1

 Cho hệ chịu tải như hình vẽ

q

A , I 11

A , I2 2

 Cho biết:

E=10 4 kN/m 2 ;

A1=0,09m 2 ; I1=0,0008m 4 ;

A2=0,108m 2 ;I2=0,00107m 4 ;

q=1kN/m;P=10kN;M=10kN.m.

 Sử dụng phương pháp

PTHH-MHCV, yêu cầu:

Xác định véc tơ chuyển vị nút.

Vẽ các biểu đồ nội lực.

Trang 2

 RRH kết cấu: đặt tên

phần tử, nút, chuyển vị

nút:

2

1

1

3

4

q 6

q 5

' ' 2

q 3

q 2 q

' '

q 9

q 8 q 7 '

'

'

q 12

11 q 10 ' '

x

y

' '

Trang 3

Tên

PT

(m) (kN)EA (kN.m2)EI Cô sin chỉ phương

 Thiết lập ma trận độ cứng:

Trang 4

Phần tử 1: N-N

 

8 3

- 0

4

3

0

3 1,5

0

3

1,5

0

0 0

225

0

0

225

-4 3

- 0

8

3

0

3 1,5

0

3

1,5

0

0 0

225

0

0

225

K 1

Trang 5

       

' 6

' 5

' 4

' 3

' 2

' 1

' 6

' 5

' 4

' 3

' 2

' 1

8 0

3

0 225

0

3 0

1,5

T K T K

1 1

T 1 1

'

Trang 6

   

' 9

' 8

' 7

' 6

' 5

' 4

' 9

' 8

' 7

' 6

' 5

' 4

0 0

0 0

0 0

0 0.502

0 2,006

0,502 0

0 0

270 0

0 270

0 2,006

0 8,025

2,006 0

0 0,502

0 2,006

0,502 0

0 0

270 0

0 270

K

K 2 ' 2

Trang 7

 

,4 6 1,92

- 0

3,2

1,92

0

,92 1 0,768

0

1,92

0,768

0

0 0

180

0

0

180

-,2 3 1,92

0

6,4

1,92

0

,92 1 0,768

0

1,92

0,768

0

0 0

180

0

0

180

K 3

Trang 8

       

' 12

' 11

' 10

' 6

' 5

' 4

12 11

10

6

5

4

6,4

1,536 1,152

1,536

65,3 86,03

1,152

86,03 115,5

T K T K

3 3

T 3 3

'

Ma trận độ cứng toàn hệ:

    

 kij

Trang 9

 

' 6

' 5

' 4

6

' 5

' 4 22,425 3,542 1,848 3,542 290,802 86,3 1,848 86,3 387 K

'

 Thiết lập véc tơ lực nút:

Phần tử 1:

Trang 10

   

1,333 2

0 1,333 2

0

R

12

qL2

qL2

tL 12

qL2

qL2 tL

2 2

1

Trang 11

     

' 6

' 5

' 4

' 3

' 2

' 1

1,333 0 2 1,333 0 2

R T

R' 1 1T 1

Trang 12

Phần tử 2:

' 2

4 L 0;

M 10;

P 0;

T

0 3,125

0 7,5 6,875

0

R

0 8L

9M 16

5PL 2

M 16

9M 16

11P 2

T

R

' 9

' 8

' 7

' 6

' 5

' 4

Trang 13

  R 3    R' 3    0

' 6

' 5

' 4

' 6

' 5

' 4

' 6

' 5

' 4

' 6

' 5

' 4

' 6

' 5

' 4

16,167 6,875 2

10 0 0

0 0 0

7,5 6,875 0

1,333 0

2 R

R

i

*

*

 

 Xác định véc tơ chuyển vị nút:

rad m m 0,703

0,0189

0,0127 R

K

q R

q

Trang 14

Phần tử 1:

0,703 0,0127 0.0189 0 0 0

0,703 0,0189

0,0127

0 0 0

.

1 0

0 0

0 0

0 0

1 0

0 0

0 1

0 0

0 0

0 0

0 1

0 0

0 0

0 0

0 1

0 0

0 0

1 0

q T q

0,703 0,0189

0,0127

0 0 0

1 1

1

'

Trang 15

     

5,586

-2,128

4,253 2,774 2,128

0,703 0,0127 0,0189 0

0

.

8 3

0

4

3

0

3 1,5

0

3

1,5

0

0 0

225

0

0

225

-4 3

0

8

3

0

3 1,5

0

3

1,5

0

q K

1

q

     

4,253 4,253 4,128 0,128 6,919 1,414

N N Q Q M M

6,919

4,128

4,253 1,441 0,128

4,253

1,333 2

0 1,333 2

0

5,586

2,128

4,253 2,774 2,128

4,253

R R

R

ph tr ph tr ph tr

1 1

q 1

P

Trang 16

Phần tử 2:

0 0 0

0,703

-0,0189

-0,0127

Trang 17

     

3,429 3,429 4,545

5,455

0

1,821

-N N Q Q M M

0

4,545

3,429

1,821

5,455

3,429

0 3,125

0 7,5 6,875

0

0

1,420

3,429 5,679 1,420

3,429

R R

R

ph tr ph tr ph tr

2 2

q 2

P

0

1,420

3,429 5,679 1,420

0 0 0 0,703

0,0189

0 0

0 0

0 0

0 0.502

0 2,006

0,502 0

0 0

270 0

0 270

0 2,006

0 8,025

2,006 0

0 0,502

0 2,006

0,502 0

q K

Rq 2 2 2

Trang 18

       

0 0 0

0,703

-0,02274

-0,00118

-0 0 0

0,703

-0,0189

-0,0127

.

1 0

0 0

0 0

0 0,8

0,6 0

0 0

0 0,6

0,8 0

0 0

0 0

0 1

0 0

0 0

0 0

0,8 0,6

0 0

0 0

0,6 0,8

q T q

0 0 0

0,703

-0,0189

-0,0127

3 3

3

'

2,293

1,367

0,212

4,536 1,367 0,212

0 0 0 0,703 0,02274 0,00118

.

6,4 1,92

0

3,2

1,92

0

1,92 0,768

0

1,92

0,768

0

0 0

180

0

0

180

-3,2 1,92

0

6,4

1,92

0

1,92 0,768

0

1,92

0,768

0

0 0

180

0

0

180

q K

Rq 3 3 3

Trang 19

     

0,212 0,212

1,367

-1,367

-2,293

-4,536

N N Q Q M M

2,293

-

1,367

0,212

4,536 1,367

0,212

-0 0 0 0 0 0

2,293

-

1,367

0,212

4,536 1,367

0,212

-R R

R

ph tr ph tr ph tr

3 3

q 3

P

Trang 20

1,821

4,536

1,441

-+

0,128

4,128 5,455

4,545

1,367

+

-0,212

3,429

4,253

N (kN) 2,293

Ngày đăng: 16/03/2016, 12:38

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w