THÂN BỆ Dấu Khối lượng Tỷ lệ CNĐT |DưQuốcThih 142 Thiếtkế | ChửVăn Trọng Thép CT3 Trung tâm Phát triển Công nghệ ôtô Dự án KC.08.DA.13... Sd] Sig] SốDil@u | Chữký | Ngày x ˆ TAM KE Dấu
Trang 1L |r
Trung Tâm Phát triển Công nghệ Ô tô - Dự án KC.05.DA.13
'**w* w% % w W W% tk W ki %
BẢN VẼ THIẾT KẾ
CHI TIẾT BỘ ĐỒ GÁ TỔNG HỢP LẮP RÁP VỎ XE MINIBUX 6-8 CHỖ NGỒI
6001 -¿C
Trang 2Danh mục các bản vẽ chỉ tiết trong bộ đồ gá tổng hợp
Trang 326 | Giá xoay của tấm tỳ DG-01-05-02
27 Giá xoay của tay quay DG-01-05-03
Trang 7116 | Giá bất khoá ĐG-01-18-12 Đang HT
Trang 818 Xyenh đẩy suôn 0601 1600 4 Cụm ? Giá gá mắng sed DG01 0200 2 Thip CTS
15 Ray x0 godng DG011600 Thép CT3 † | Bein D@010108 1 Tháp ấm
bi Cơ cấu định vị sản 06011400 4 Thép tấm Tỉ | Tơi#g Khi sd hing vee Ghieủ
ojo soi ` Tuyền 186 GA TONG HOP HAN LAP vO OTO NiMI BUYT 6-8 CHO
3a] Sig | Seer Chủ
10 Chống 16 wud DG 01 10.00 8 Tháp CT3 4 + 7 Tu BỘ ĐỒ GÁ Dã Waheng | 19
9 | Khoá D001 oo h tựa CMOT |Di6Tm 18
9 Co oh dẫn huông 06010900 4 Cụm Kiếmt>e [TM Hoàng Tei ses
“Trang tâm ry
Trang 9
_ BO GA TONG HOP HAN LAP VO OTO NIMI BUYT 6-8 CHO
Trang 11TT | Tinevoh Kp rte lượng Khel hang Vite Cnicot
86 GA TONG HOP HAN LAP vO O76 Nii BUTT 6-8 CHO
10 Than Nod 00H0910 2 Vee Việ
4 | Thehtyến 9010998 2 Thip CTs CUM KHOA SUON iii TT
? Chân dể penton ' Thap c30 NOT [Dw Gabe Thy a
«| crteey — a Thép C10 Win |TphNisky T ro
Trang 12Sa] 8h {| simi | owe trey! 6 THANH GIANG eae I
aire re {Teh Mi Hoang Te Se
Trang 13
s 2 ik wey ion } 0901066 1 ‘Tecra
1 Bường NIÔ 06010801 2 7 Thép G39
TT Tên ch tết Kp hie sung Khối lượng vụ Chine
ĐỒ GÁ TỔNG HỢP HÀN LẮP VỎ ÔTÔ NIMI BUÝT 6-8 CHO
12 Chó mơy lần 0@010611 “Thép CT3
Mi Cụm khá hp 080103 om tru DG-01-05-00
10 | Bung 6 ĐQ010610 Thip C30 29154) SN: | S6 et} CUM KHOA TRAN i ae
9 | om DG010508 TC NET JDVQU& Tem a
9 Than do 0601064 Thép CTS lKiếm ta [Trinh Mi Hong L1 ee
7 | Tụ conser nem ThấM — |PhemT.Veh — HẠNG Ca ngộ tê
Trang 14
? Ty dẫy psion 0010602 1 Tháp CA
10 Đệm 0601 0 t0 2 Thdp 630 Tr] Tânơitế Kỹhiệu SB hing Hd tg viel Chi tn
, bul mm ‘ Thay Co0 ĐỒ GÁ TỔNG HỢP HÀN LẮP VỎ ÔTÔ NIMI BUÝT 6-8 CHO
GIábất ệ 1G 01 06 08 1 Trp GTa
4 Nip thy DG 0s 08.04 ‡ Tháp C45 Kiếm ta |TrnhM Hoàng Từ E71
3 tướng iO DG 010803 4 Thép 630 Thiet Va Xolo To Ten ae cỗ
Trang 15
359 | |[rr| -maim Ki hiệu Số ưng Khổ lượng vate Giidủ
ĐỒ GÁ TỔNG HỢP HÀN LẮP VỎ ÔTÔ NIMI BUÝT 8-8 CHO
af 8) "
2 Bu ling M8 4 Thip C30 CUM KHOA SAN Dâu Khổ Mà, hie
1 | bem 7 Tap co [CNOT [Dư Quốc Thnh 12
10 | ThànKhoá 2 Thép CTS Kidm tra _| Tip M, Hoing Te sư
Ti kb [PhạmT.vmh “Trang tâm Phút viện Công nghệ td
Trang 16
TT Tân di tá Ký hệu Số lượng Khổ lượng Vặ bậu Ghi hủ
ĐỒ GÁ TỔNG HỢP HÀN LẮP VỎ ÔTÔ NIMI BUÝT 6-8 CHO
7] Tư nung hap ood Sai Sig sooty oe CƠ CẤU DẪN HƯỚNG | —g—TRaux TT
Trang 18
Kếmb | Tenn Hoang: Te Soe
Tibi h6_| Chi Vin Thong Thép CT3 “Trung tàn Phút biển Cổng nghệ ð)
Trang 19
up RAY XE GOÒNG Taney Te
Trang 20
TT Tên ch tt Ký hiệu Số lượng Khô kg Vệ hu Ghỉ đủ
eau Somes 2 THe coo 86 GA TONG HOP HAN LAP v6 OTO NIMI BUYT 6-8 CHO
Ty đẩy pion ĐG 0116 06 1 “Thép C45
Xylanh 0001190 1 Thép ©45 Kid re [Trinh M, Hoing Te Số
Trang 21
THÂN BỆ Dấu Khối lượng Tỷ lệ CNĐT |DưQuốcThih 142
Thiếtkế | ChửVăn Trọng Thép CT3 Trung tâm Phát triển Công nghệ ôtô
Dự án KC.08.DA.13
Trang 22
Kiémtra | Trinh M Hoang To: Số tờ:
Thiết kế |Vũ Xuân Tạo Thép C30 Trung tâm Phát triển Công nghệ ôtô
Du an KC.05.DA.13
Trang 23
Sd] Sig] SốDil@u | Chữký | Ngày x ˆ
TAM KE Dấu Khối lượng Tỷ lệ
CNET Dư Quốc Thịnh +
Thiết kế | Vũ Xuân Tạo Thép CT3 Trung tâm Phát triển Công nghệ ôlô
Trang 24
Thiếkế |Vũ Xuân Tạo Thép C30 Trung tâm Phát triển Công nghệ ôtô
Trang 25
Trike i [Ch Van Te Thép CT3 Trang lắm Phái biển Công nghệ đố
Trang 26Thiếtkế |ChửVăn Trọng Thép C30 Trung tâm Phát triển Công nghệ ôtô
Trang 27Sa] Sig] SốBilệu | Chữ | Ngày ea
TAM OP Dau Khối lượng Tỷ lệ
Trang 31
Sđi SIg | Sốtiiệ@u | Chữký | Ngày
ĐỆM TRƯỢT Dấu Khối lượng Tỷ lệ
Trang 32
Thiếtkế _ |PhạmT Vinh Thép CT3 Trung tâm Phát triển Công nghệ ôtô
Dự án KC.08.DA.13
Trang 33
Thiếtkế |PhạmT.Vinh Thép CT3 Trung tâm Phát triển Công nghệ ỏtô
Trang 34
CNĐT |DưQuốcThnh 4
Kiểm tra |TrnhM Hoàng * Tờ: Số tờ;
Thiết kế j PhạmT Vĩnh Thép C30 Trung tâm Phát triển Công nghệ ôtô
Trang 35Kiém tra | Trinh M Hoang Tờ: Số tờ:
Thiếtkế |PhạmT.Vinh Thép C30 Trung tâm Pháttriển Công nghệ ôtô
Dự án KC.05.DA.13
Trang 36Sd} Sig Số tài liệu Chữ ký | Ngày THANH TRUYỀN + Seiten
CNET Dư Quốc Thịnh 2
Trang 37Sđ| Sig | Sétailidu Chữ ký | Ngày
TAY KHOÁ Dấu Khối lượng Tỷ lẻ
Trang 3842
R12
x-
Thiétké |PhạmT.Vinh Thép CT3 Trung tâm Phát triển Công nghệ ôtô
Trang 39
$4] Sig Điliệu | Chữký | Ngày BU LÔNG M10 ^ mae TH
CNOT Dư Quốc Thịnh z4
Thiết kế |PhạmT.Vinh Thép C30 Trung tâm Phát triển Công nghệ oto
Du an KC.05.DA.13
Trang 40
\
Kiểm tra {Trịnh M.Hoàng Tờ: Số tờ:
Thiếtkế — | Pham T Vinh Thép CT3 Trung tâm Phát triển Công nghệ ôtô
Dự án KC.05.DA.13
Trang 41
Thiếkế |PhạmT.Vinh Thép CT3 Trung tâm Phát triển Công nghệ ôtô
Trang 44Sd] Sig Số tài liệu Chữký | Ngày TAY QUAY Bm—T ôm T Đề
CNET Dư Quốc Thịnh 2-4
Kimtra | Trinh M Hoang Tờ: Số tờ:
Thiếkế |PhạmT Vinh Thép CT3 Trung tâm Phát triển Công nghệ ôtô
Trang 45
DG-01-05-07
TAM TY Dấu Khối lượng Tỷ lệ
X
Kiểm tra |TrnhM, Hoàng Tờ: Số lờ:
Dự án KC.05.DA.13
Trang 47
$4] Sig | Sowiteu | Chữký | Ngày
BEM Dấu Khối lượng Tỷ lệ
Trang 48Thiếkế |PhạmT Vinh Thép C30 Trung tâm Phát triển Công nghệ ôtô
Dự án KC.05.DA.13
Trang 50
$4| Sig | Sốbiliệu Chữký | Ngày + `
ĐẦU TY Dấu Khối lượng Tỷ lệ
Thếtkế |Vũ Xuân Tạo Thép C30 Trung tâm Phát triển Công nghệ ôtô
Trang 51
$4] Sig | séwiléu | Chữký | Ngày BU LÔNG M10 ^ <
Dấu Khối lượng Tỷ lệ
Thiết kế _ | Vũ Xuân Tạo Thép C30 _ Trung tâm Phát triển Công nghệ ôtô
Trang 54
$d} Sig Số tài liệu Chữ ký | Ngày
ĐỆM Dấu Khổi lượng Tye CNĐT [DưQuốcThinh 4:1
Kiểm tra | Trịnh M.Hoàng Tờ: Số lờ:
Thiết kế | Vũ Xuân Tạo Thép C30 Trung tám Phát triển Công nghệ ôtô
Dự án KC.05.DA.13
Trang 55
Kiểm tra | Trịnh M Hoàng Tờ: Số tờ:
Thiếtkế |PhamT Vinh Thép C30 Trung tâm Phát triển Công nghệ ôtô
Trang 56
Sd} Sig | SốĐileu | Chữlỹ | Ngày
BD EM TRƯỢT Dấu Khối lượng Tỷ lệ
Trang 57Thếtkế |PhạmT Vinh Thép C30 Trung tâm Phát triển Công nghệ ôtô
Trang 59_ |mitkế _ |PhạmT Vĩnh Thép CT3 Trung tâm Phát triển Công nghệ ôtô
Dự án KC.05.DA.13
Trang 61
Thiếtkế |PhạmT Vinh Thép CT3 Trứng tâm Phát triển Công nghệ ôtô
Trang 62
S.d{ Sig Số ôi liệu Chữ ký | Ngày x
CHOT Dấu Khổi lượng Tỷ lệ
CNET Dư Quốc Thịnh 41
Kến tra |TrnhM.Hoàng Tờ: Số tử:
Thiết kế ]PhạmT.Vinh Thép C30 Trung tam Phát triển Công nghệ ôtô Dự án KC.05.DA.13
Trang 63
Sd] Sig Số ôi liệu Chữ ký | Ngày
CHỐT Dấu Khối lượng Tỷ lệ
Trang 64S$.d} Sig Số tài liệu Chitky : Ngày THÂN KHOÁ ^ Bẩầ eae | ae
CNOT Dư Quốc Thịnh tí
Kiểm tra |TrịnhM Hoàng ` Tờ: Số tờ:
Thếtkế {PhạmT.Vinh Thép CT3 Trung tâm Phát triển Công nghệ 6tô
Dự án KC.05.DA.13
Trang 65
ĐỆM Dấu Khối lượng Tỷ lệ
Trang 67Kiểm tra |TrnhM.Hoàng Tờ: Số tờ:
Thiếếtkế |PhạmT.Vinh Thép C30 Trưng tâm Phát triển Công nghệ ôtô
Trang 68
S4] Sig | SốĐiieu | Chữký | Ngy ry
TAM TY Dấu Khốiượng |_ T/IỆ CNOT lDưQuốcThinh ă 4 :
Kiém tra] Trinh M Hoang Tờ: Số tờ:
Thiếtkế — | Pham T Vinh Thép C30 Trung tâm Phát triển Công nghệ ôtô
Dự án KC.05.DA.13
Trang 69S2] 9g | SáuHu | Chany [Ngy RAY DẪN HƯỚNG te ee ñ8
|Thiết hế |Chử Văn Trọng Thép C30 "Trang tàm Phái triển Công nghệ ðvô Duran KC 05 DA 19
Trang 70Sđị Si Số Đi liệu Chữký | Ngày A
BU LỎNG M8 Đấu Kai aang We CNT |DưQuốThnh mm
Trang 71Thiết kế Chử Văn Trọng Thép G30 Trung tâm Phát triển Công nghệ ôtô
Dự án KC.08.DA.13
Trang 72
Thiếtkế |Chử Văn Trọng Thép C30 Trung tâm Phát triển Công nghệ ôtô
Trang 73Sa| Sig | Séwiigu | Chữký | Ngày PHANH HAM ba eee |e
Trang 74Sd] Sig Sốbi liệu Chữ ký | Ngày
CON LĂN Dấu Khối lượng Tỷ lệ
CNĐT Dư Quốc Thịnh 21
Kiểm tra Trịnh M Hoàng Tờ: Số tờ:
Thiếtkế | ChửVăn Trọng Thép C30 Trung tâm Phát triển Công nghệ 6tô
Dư án KC.05.DA.13
Trang 75s¢| Sig tiiệu | Chữký | Ngày
TRỤC Dấu Khối lượng Tỷ lệ
CNĐT |DưQuốcThịnh
\ 12
Thiết kế Chử Văn Trọng Thép G30 Trung tâm Phát triển Công nghệ ôtô
Trang 77
ĐỆM Dấu Khối lượng Tỷ lệ
CNĐT Dư Quốc Thịnh
Kiém tra _ | Trinh M Hoang Tờ: Số tờ:
Thiết kế | Chử Văn Trọng Thép C30 Trung tâm Phát triển Công nghệ ôtô
Trang 78Thiếtkế | Chử Văn Trọng Thép CT3 Trung tâm Phát triển Công nghệ ôtô
Trang 79
TAY VAN Dau Khổi lượng Tỷ lệ CNĐT |DưQuốcThinh \ tr
Thiếtkế | ChửVăn Trọng Thép C30 Trung tâm Phát triển Công nghệ ôtô
Dự án KC.05.DA.13
Trang 80
Thiếtkế | ChửVăn Trọng Thép C30 Trung tam Phat triển Công nghệ ôtô
Trang 81
86 GA TONG HOP HAN LAP VO ÔTÔ NIMI BUÝT 6-8 CHO
Sd Số tài TAY QUAY Bế —Tã 7
tra | Trinh M Tờ: Số tờ:
Thiếtkế |Chử Văn Ti Trung tâm Phát triển Công nghệ ôtô
Dự án KC.05.DA.13
Trang 82Thiết kế ] ChửVăn Trọng Thép C30 Trung tâm Phát triển Công nghệ ôtô
Trang 84
DG-01-09-07
Sa] Sig | SốBiệu | Chữ | Noa
DEM Dấu Khổượg Ì_ Tye
J 21
Kiếmta (Trinh M Hoang Từ Số từ
Thiếtkế { ChửVăn Trọng Thép C30 Trung tâm Phát triển Công nghệ ôtô
Trang 88
ĐỆM Dấu Khối lượng Tỷ lệ
CNĐT Dư Quốc Thịnh ya
Thiếtkế |Chử Văn Trọng Thép C30 Trung tâm Phát triển Công nghệ ôtô
Trang 89
Kiểm tra Trịnh M Hoàng Tờ: Số tờ:
Thiếtkế | Chử Văn Trọng Thép C30 Trung tâm Phát triển Công nghệ ôtô
Trang 91
Sđi Sw | SốBilậu | Chirky | Ngày
Kiểm tra | TrnhM Hoàng * Tờ: Số tờ:
Thiếtkế | ChửVăn Trọng Thép C30 Trung tâm Phát triển Công nghệ ôtô
Trang 92Thiếtkế — | Chữ Văn Trọng Thép C30 Trung tâm Phát triển Công nghệ ôtô
Dự án KC.05.DA.13
Trang 95
Thiết kế | Vũ Xuân Tạo Thép C30 Trung tâm Phát triển Công nghệ ôtô
Dự án KC.08.DA.13
Trang 96
Thiếtkế |Vũ Xuân Tạo Thép C30 Trung tâm Phát triển Công nghệ ôtô
Trang 97
GIÁ ĐỠ Dấu Khối lượng Tỷ lệ
Trang 98S.dj Sig Số tài liệu Chữký | Ngày a
GIÁ ĐỠ Dấu Khối lượng Tỷ lệ
Thiếtkế - |Vũ Xuân Tạo Thép CT3 Trung tâm Phát triển Công nghệ tô
Trang 99
Sới SIg | Sétilidu | Chữký | Ngày
ĐỆM Dấu Khối lượng Tỷ lệ
Kiểm tra |TrnhM.Hoàng Tờ: Số tờ:
Thiếtkế | Vũ Xuân Tạo Thép C30 Trưng tâm Phát triển Công nghệ ôtô