Lưu chuyển vốn CCF- Capital Cash Flow Dòng tiền tự do FCF- Free Cash Flow.
Trang 1Chương 5:
Trang 25.1 T i sao ph i d toán lưu chuy n ti n t c a d ánạ ả ự ể ề ệ ủ ự
5.2 Các l ai lưu chuy n ti n tọ ể ề ệ
5.3 Các bư c l p lưu chuy n ti n tớ ậ ể ề ệ
5.4 Các ch tiêu th m đ nh tài chính d ánỉ ẩ ị ự
5.5 Phân tích r i roủ
Trang 315 15
-20 Chu i ti n t 1 ỗ ề ệ
15 15
0
L i nhu n ròng + kh ợ ậ
5 5
0
L i nhu n ròng ợ ậ
25 5
-20 Chu i ti n t 2 ỗ ề ệ
0 0
0 Thu thu nh p ế ậ
25 5
0
Ti n ròng ề 10
10 0
Trong đó, kh u haoấ
105 65
0
Ti n th c chi ề ự 95
95 0
Chi phí
130 70
0
Ti n th c thu ề ự 100
100 0
Doanh thu
20
Đ u tư ầ 20
Đ u tư ầ
2 1
0 Năm
2 1
0 Năm
Phương pháp 2 Phương pháp 1
Lưu chuy n ể
Lưu chuy n ể
ti n t ề ệ
ti n t ề ệ
Trang 4Chu i ti n t theo hai phương ỗ ề ệ
Chu i ti n t theo hai phương ỗ ề ệ
10 20
Trang 55.2.1.Lưu chuy n ti n t theo quan đi m t ng ể ề ệ ể ổ
đ u tư (TIPV- Total Investment Point of ầ
View)
5.2.1 Lưu chuy n ti n t theo quan đi m ch ể ề ệ ể ủ
s h u (EPV- Equity Point of View) ở ữ
Trang 6NĂM 1+ 115 Đ
Trang 7 Lưu chuyển vốn (CCF- Capital Cash Flow)
Dòng tiền tự do (FCF- Free Cash Flow)
Trang 8 Phương pháp tr c ti p ự ế
- Cách 1
- Cách 2
Phương pháp gián ti p ế
Trang 9Kho n m cả ụ Năm 0 Năm 1 Năm 2 … Năm n Lưu chuy n ti n t vàoể ề ệ
Doanh thu
∆ Các kho n ph i thu (-) ả ả
Tr giá (+) ợ
Giá tr thanh lý tài s n c đ nh (+) ị ả ố ị
T ng lưu chuy n ti n t vàoổ ể ề ệ
Lưu chuy n ti n t raể ề ệ
Đ u tư tài s n c đ nh ầ ả ố ị
Giá v n hàng bán (không có kh u hao) (+) ố ấ
Chi phí bán hàng (không có kh u hao (+) ấ
Chi phí qu n lý (không có kh u hao(+) ả ấ
∆ T n kho (không có kh u hao (+) ồ ấ
∆ S dư kho n m c ti n t i thi u (+) ố ả ụ ề ố ể
Trang 10Kho n m cả ụ Năm
0
Năm 1
Năm 2
… Năm
n Lưu chuy n ti n t vàoể ề ệ
Doanh thu
∆ Các kho n ph i thu (-) ả ả
Tr giá (+) ợ
Giá tr thanh lý tài s n c đ nh (+) ị ả ố ị
T ng lưu chuy n ti n t vàoổ ể ề ệ
Trang 11DOANH THU
[ H ]
THUẾ THU NH P Ậ
D D
L L
[ P ]
[ O ]
M M
KH
N N
LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ (LÃI)
LỖ
TRỢ GIÁ GIÁ TRỊ THANH LÝÙ
TIỀN
KẾT QUẢ KINH DOANH
KHẤU HAO
[ J ] [ I ]
CHI PHÍ QUẢN LÝ & BÁN HÀNG
[ Y/x+ ∝]
E E
C C
[ X/x ]
TÀI SẢN CỐ ĐỊNH
B B
[ G ]
F F
Trang 12Ti n vào= Doanh thu- (P-O) ề
Hay, Ti n vào= Doanh thu- ề ∆ Các kh an ph i thu ỏ ả
Trang 14Kho n m cả ụ Năm
0
Năm 1
Năm 2
Trang 15LCTT ròng sau thu = ế {Doanh thu – ∆PThu + GTTL} -
= L i nhu n ròngợ ậ + KH + Lãi vay - Đ u tư - ầ VLĐ đ u ầ
tư bàn đ u + Tăng gi m nhu c u VLĐ + Thu h i VLĐ cu i ầ ả ầ ồ ố
kỳ + GTTL
Trang 16= PThu + TK +
S dư ti n TT ố ề
PTrả
∆ S dư ti n TT ố ề
-∆ PTrả
Trang 17-300 -110
60 350
0
∆ V N L U Đ NGỐ Ư Ộ
0 300
410 350
0
V N L U Đ NG Ố Ư Ộ
-550 50
100 400
0
∆ KHO N P/TRẢ Ả
0 550
500 400
0 KHO N P/TR Ả Ả
-55 -15
20 50
0
∆ S D TI N TTỐ Ư Ề
0 55
70 50
0
S D TI N TT Ố Ư Ề
-645 15
30 600
0
∆ T/KHO
0 645
630 600
0 T/KHO
-150 -60
110 100
KHO N P/THU Ả
4 3
2 1
0 NĂM
VỐN LƯU ĐỘNG ĐẦU TƯ BAN ĐẦU
VỐN LƯU ĐỘNG ĐẦU TƯ BAN ĐẦU TĂNG VỐN LƯU
ĐỘNG TRONG KỲ
TĂNG VỐN LƯU ĐỘNG TRONG KỲ
GIẢM VỐN LƯU ĐỘNG TRONG KỲ
GIẢM VỐN LƯU ĐỘNG TRONG KỲ
THU HỒI VỐN LƯU ĐỘNG CUỐI KỲ
THU HỒI VỐN LƯU ĐỘNG CUỐI KỲ
Trang 184 3
2 1
0
Năm
0 205
210 200
0
V n l u đ ng ố ư ộ
-205 -5
10 200
0
∆ V n l u đ ng ố ư ộ
-200 0
0 200
0
∆ V n l u đ ng ố ư ộ
0 200
200 200
0
V n l u đ ng ố ư ộ
4 3
0 Năm
Trang 19 Phương pháp tr c ti p (Gi ng CCF ự ế ố nhưng thu thu nh p tính trên EBIT) ế ậ
Phương pháp gián ti p (Gi ng CCF ế ố nhưng thu thu nh p tính trên EBIT) ế ậ
Tính FCF t CCF ừ
(Ph n này xem bài t p) ầ ậ
Trang 20 Tính t CCF ừ
Tính t FCF ừ
Trang 21Kho n m cả ụ Năm 0 Năm 1 Năm 2 … Năm n
CCF
Ti n vay (+) ề
Tr n (-) ả ợ
CFE
Trang 22Kho n m cả ụ Năm 0 Năm 1 Năm 2 … Năm n
Trang 241 Thông s tính s n lư ng và doanh thu ố ả ợ
2 Thông s l p l ch đ u tư và l ch kh u hao ố ậ ị ầ ị ấ
2 Thông s l p l ch đ u tư và l ch kh u hao ố ậ ị ầ ị ấ
3 Thông s tính giá v n hàng bán ố ố
4 Thông s chi phí bán hàng và chi phí qu n lý ố ả
5 Thông s l p l ch tr n ố ậ ị ả ợ
5 Thông s l p l ch tr n ố ậ ị ả ợ
6 Thông s tính thu thu nh p ố ế ậ
6 Thông s tính thu thu nh p ố ế ậ
7 Thông s tính v n lưu đ ng ố ố ộ
7 Thông s tính v n lưu đ ng ố ố ộ
8 Thông s tính su t chi t kh u
8 Thông s tính su t chi t kh u ố ấ ế ấ
Trang 25 Tính s n lư ng và doanh thu ả ợ
Trang 265.4.1 Hi n giá thu n (NPV)ệ ầ
5.4.2 Su t ấ thu h i v n ồ ố n i t i ộ ạ (IRR)
5.4.3 Su t ấ thu h i v n ồ ố n i t i ộ ạ hi u ch nh ệ ỉ (Modified IRR – MIRR)
5.4.4 Ch s kh năng sinh l i (PI)ỉ ố ả ờ
5.4.5 Th i gian hoàn v n không chi t kh u (PP)ờ ố ế ấ
5.4.6 Th i gian hoàn v n có chi t kh u (DPP)ờ ố ế ấ
Trang 27nk
CF k
CF k
CF k
CF NPV
) 1
(
) 1
( )
1 ( )
1
2 1
1 0
0
+
+
+ +
+ +
+ +
=
Trang 28M c sinh l i mong ứ ờ
mu n bình quân c a ố ủ
toàn b d án:ộ ựk=WACC=D%×d%+
E%×e%
Trang 29M c sinh l i mong mu n bình quân= 160/1000= 16%ứ ờ ố
160100%
1000
T ngổ
12020%
60%
600
V n s h uố ở ữ
4010%
40%
400Nợ
S ố
ti nềNgu n v nồ ố
Trang 30120 +
Trang 31D án ự Năm 0 Năm 1 Năm 2 Năm 3 Năm 4
Trang 3282 , 326 66
, 375 34
, 479 2 18 , 818 1 000
.
5
) 331 , 1 (
500 )
21 , 1 (
000 3 )
1 , 1 (
000 2 )
500
%) 10 1
(
000 3
%) 10 1 (
000 2
%) 10 1
(
000
5
3 2
1 0
% 10
@
-= +
+ +
-=
= +
+ +
-=
= +
+ +
+ +
+ +
, 366 1 31 , 751 89
, 652 1 18 , 818 1 000
.
5
) 4641 ,
1 (
000 2 )
331 , 1 (
000 1 )
21 , 1 (
000 2 )
1 , 1 (
000 2 )
(
000 2
%) 10 1
(
000 1
%) 10 1
(
000 2
%) 10 1
(
000 2
%) 10 1
(
000
5
4 3
2 1
0
% 10
@
= +
+ +
+ -
=
= +
+ +
+
-=
= +
+ +
+ +
+ +
+ +
-=
B
NPV
Trang 33 NPV<0
NPV>0
NPV=0
Trang 34%) 10
1
(
3 ,
1
%) 10
1
(
8 , 107
+
Trang 3510
+-100Hiện giá lưu chuyển tiền tệ @ 10%
NPV = -100 + 100 + 10 = 10
-100 +
11
110Lưu chuyển tiền tệ
-100 121Lưu chuy n ti n tể ề ệ
Năm
Trang 36n
IRR
CF IRR
CF IRR
CF IRR
CF NPV
) 1
(
) 1
( )
1 ( )
1 (
1
1 0
0
+
+
+ +
+ +
+ +
=
=
Trang 37%) 6 1 ( 500
%) 6 1 ( 3.000
%) 6 1 ( 2.000
%) 6 1 ( 5.0000 1 2 3
%
+
+ +
+ +
+ +
500
%) 5 1 (
000
3
%) 5 1 (
000
2
%) 5 1 (
000
5
3 2
1 0
+ +
+ +
-=
A
NPV
Trang 38V i:ớ
K1= Su t chi t kh u làm NPVấ ế ấ 1 dương
K2= Suất chiết khấu làm NPV2 âm
Lưu ý: Nên ch n kọ 1 và k2 sao cho (k2 - k1) ≤ 5%
)
2 1
1
NPV NPV
NPV k
+ +
=
Trang 39 Có nhi u IRR ề
Không có IRR
Mâu thu n v i NPV ẩ ớ
Trang 40-15.600 Lưu chuy n ti n t ể ề ệ
2 1
0 Năm
Trang 42150 -200
100 Lưu chuy n ti n t ể ề ệ
2 1
0 Năm
Trang 44 Bài toán tìm m c sinh l i bình quân ứ ờ
c a chu i ti n t ủ ổ ề ệ
Phân tích b n ch t IRR ả ấ
Suy MIRR t IRR ừ
Trang 45110 )
1 (
100 × + r 1 =
B -A
CF
n
… 3
2 1
0 Năm
121 -100
CF
2 1
0 Năm
110 -100
CF
1 0
Năm
B r
A × ( 1 + )n =
Bài toán tính m c sinh l i ứ ờ
121 )
1 (
100 × + r 2 =
Trang 46n t
Trang 47n
n t
t
n t
n
n t
IRR IRR
IRR CIF
IRR
COF
)1
(
)1
(
)1
()1
(
)1
()
+
+
=+
t
k
COF k
CIF NPV
t
IRR
COF IRR
CIF NPV
t t
t
IRR
CIF IRR
COF
0
0 ( 1 ) ( 1 )
Trang 48n t
Trang 49Thay IRR b ng k vào chi phí tài chính và lãi su t ằ ấ
tái đ u tư ta có: ầ
n
n t
t
n t
k
COF
) 1
(
) 1
( )
1 (
0
+
= +
∑
−
=
Trang 50CIF PI
0
0
) 1
(
) 1
(
Trang 51D án ự Năm 0 Năm 1 Năm 2 Năm 3 Năm 4
Trang 52Hi n giá lưu chuy n ti n t d án A ệ ể ề ệ ự
& B @10% như b n bên ả
Trang 53D ánự Năm 0 Năm 1 Năm 2 Năm 3 Năm 4
A -5.000 1.818,18 2.479,34 375,66
B -5.000 1.818,18 1.652,89 751,31 1.366,03
Trang 545.5.1 Phân tích đ nh y ộ ạ
5.5.2 Phân tích tình hu ng ố
5.5.3 Phân tích k ch b n ị ả