Trường THCS Long Bình Điền TỔNG HỢP CẢ NĂM LỚP CHÍN 3 2010 -2011
GVCN:NGUYỄN THỊ NGỌC THỦY
oán Lý H oá
Sinh N .V
Sử Đ ịa
ự chọn TB
H K
H L
1 Huỳnh Văn An 8.6 8.5 9.6 7.9 7.4 6.9 6.8 6.7 6.3 8.7 9.5 8.2 6.9 7.9 T K HSTT
2 Nguyễn Châu Bảo 4.5 5.7 6.7 6.0 6.6 5.8 6.3 5.4 5.2 7.5 8.0 7.2 6.7 6.2 T Tb
3 Nguyễn Hoàng Bữu 5.0 6.3 6.8 6.5 7.1 5.8 5.9 6.1 6.5 8.7 8.2 8.1 6.9 6.7 T K HSTT
4 Mai Thanh Cường 8.5 9.4 9.1 8.7 7.7 7.8 6.5 7.6 6.9 9.3 8.2 8.0 8.0 8.1 T G HSG
5 Nguyễn Thị Hồng Dung x 8.7 8.7 8.5 9.6 8.6 7.8 7.0 6.3 8.8 9.7 8.7 8.3 7.7 8.4 T K HSTT
6 Ngô Thành Duy 4.0 5.0 6.4 4.5 6.1 5.4 6.3 6.1 5.2 7.5 6.1 5.6 6.0 5.6 K Tb
7 Nguyễn Thị Hồng Đào x 5.9 7.6 7.8 6.6 7.5 6.5 7.1 7.2 6.8 9.0 8.8 8.1 8.0 7.4 T K HSTT
8 Võ Lê Phương Gấm x 6.3 7.8 8.8 7.8 7.6 7.2 6.9 7.1 8.0 8.8 8.2 8.6 6.7 7.6 K K HSTT
9 Võ Kim Hằng x 6.6 7.8 8.1 8.2 8.0 7.8 7.0 7.5 7.6 8.8 8.7 7.6 6.9 7.7 T K HSTT
10 Nguyễn Minh Hoàng 5.0 5.0 6.4 5.7 5.9 7.2 3.9 6.4 4.9 7.5 8.0 6.6 6.0 6.0 T Tb
11 Võ Thanh Huy 8.2 8.5 8.9 8.7 8.4 8.9 8.3 7.8 8.5 9.6 9.1 7.7 8.0 8.5 T G HSG
12 Lê Minh Khôi 5.4 7.0 8.2 7.5 6.7 7.1 6.1 6.3 6.6 8.8 9.0 7.9 7.3 7.1 T K HSTT
13 Trần Phương Lâm 3.8 5.9 6.0 4.1 6.2 7.0 5.5 6.3 5.6 6.0 5.5 6.3 6.7 5.7 K Tb
14 Nguyễn Thị Mai Linh x 8.0 8.7 9.0 9.2 8.8 8.6 8.0 7.2 9.5 9.4 9.2 8.6 6.6 8.5 T G HSG
15 Nguyễn Hoài Nam 3.9 5.0 4.2 5.0 5.7 4.1 4.1 5.3 4.9 7.6 7.5 6.9 5.6 5.3 T Tb
16 Nguyễn Thị Tiết Nga x 5.9 7.2 7.6 8.4 7.6 7.2 5.9 7.2 7.2 9.5 9.0 8.1 8.0 7.5 T K HSTT
17 Trần Thị Quỳnh Ngân x 6.2 7.6 7.3 8.2 7.8 7.2 6.6 7.0 8.2 8.9 8.2 8.2 8.0 7.6 T K HSTT
18 Võ Hoàng Ngân x 5.1 6.4 7.2 7.9 7.6 7.5 6.7 6.7 7.2 8.6 8.3 8.3 8.4 7.2 T K HSTT
19 Lê Trọng Nghĩa 6.5 7.1 8.8 8.2 7.1 7.6 6.2 7.8 7.3 8.3 8.0 8.0 7.1 7.4 T K HSTT
20 Dương Tâm Nhi x 8.5 9.2 9.1 9.1 9.5 8.6 8.1 9.3 9.7 9.8 7.3 8.1 9.0 8.9 T G HSG
21 Huỳnh Thị Thanh Phươngx 8.4 8.8 9.4 9.2 9.0 9.2 8.3 8.0 9.4 9.5 8.3 9.3 7.4 8.8 T G HSG
22 Bùi Nhật Quang 3.9 5.0 4.7 3.5 6.3 4.4 4.4 5.6 3.7 6.2 6.4 6.3 5.0 5.0 K Tb
23 Nguyễn Thị Quyên x 5.4 6.5 6.8 6.7 7.8 6.7 6.5 6.8 6.3 9.1 6.7 8.2 7.4 6.9 T K HSTT
24 Trần Thanh Sang 5.2 6.3 6.4 6.3 6.4 6.3 5.7 6.9 6.3 6.2 6.0 7.9 5.7 6.2 T Tb
25 Nguyễn Thanh Sơn 8.9 9.0 9.3 9.6 8.4 8.8 8.5 7.5 8.4 9.6 9.3 8.1 8.1 8.7 T G HSG
26 Hùynh Thanh Thái 5.5 6.4 8.1 6.9 7.5 6.0 6.2 7.0 7.2 9.1 8.7 7.0 6.6 7.0 T K HSTT
27 Ng Thị Phương Thanh x 5.2 6.1 6.3 6.4 7.6 6.5 6.5 6.3 7.3 8.1 6.9 8.1 6.1 6.7 T K HSTT
28 Nguyễn Minh Thành 3.6 4.4 5.3 5.3 6.0 4.8 5.1 5.9 5.1 5.9 5.3 5.9 6.9 5.3 K Tb
29 Ng Thị Phương Thảo x 5.0 6.4 7.3 6.5 7.3 6.3 6.4 6.3 6.5 8.9 8.0 8.4 8.0 6.9 T K HSTT
30 Võ Văn Thật 6.5 7.3 8.2 8.5 7.5 8.3 7.7 6.9 7.5 8.5 8.5 7.7 8.0 7.7 T K HSTT
31 Đặng Phước Thiện 6.0 7.9 8.6 8.5 8.4 7.1 8.1 7.7 7.8 9.0 8.5 9.9 8.0 8.0 T K HSTT
32 Nguyễn Tấn Thuận 5.0 6.8 6.4 6.6 6.8 7.1 6.2 5.4 5.7 8.6 7.7 8.2 6.4 6.6 T K HSTT
33 Hồ Thị Quỳnh Tiên x 3.5 5.0 4.4 3.6 6.3 5.1 4.6 5.4 6.7 6.1 5.9 8.1 7.1 5.4 K Tb
34 Nguyễn Thị Cẩm Tiên Ax 5.8 7.6 7.6 7.4 7.3 7.0 7.3 6.2 7.3 9.1 7.4 8.1 5.9 7.1 T K HSTT
35 Nguyễn Thị Cẩm Tiên Bx 5.1 5.1 6.5 5.2 6.7 5.3 5.3 6.0 6.4 7.8 7.3 7.4 6.3 6.1 T Tb
36 Trương Quốc Trường 3.7 5.0 5.7 4.3 5.9 4.8 4.2 5.6 5.0 6.3 6.0 5.7 6.3 5.2 K Tb
37 Nguyễn Huỳnh Thúy Vyx 8.9 9.0 9.6 9.9 9.4 8.7 7.9 9.5 9.6 9.7 8.7 8.2 8.1 9.0 T G HSG
38 Nguyễn Hoàng Yến x 5.0 7.0 5.9 8.1 7.1 7.2 6.2 6.0 6.6 7.8 7.3 8.1 8.1 6.8 T K HSTT
Tỉ lệ %
16
0 0
11
4 12 2
7
SL
18.4%
0
52.6%
SS:38
TB Khá
Giỏi Nữ:18
2
SS:38 SL Tỉ lệ % Tốt 31 81.6%
0 0
Kém
0
Nữ:18
28.9%
Yếu
0