Thực trạng và giải pháp tạo việc làm cho người lao động ở huyện Mỹ Hào – tỉnh Hưng Yên
NHỮNG VẤN ĐỀ LIÊN QUAN ĐẾN TẠO VIỆC LÀM
Một số khái niệm
Theo Mác, lao động là quá trình tương tác giữa con người và tự nhiên, trong đó con người thông qua hoạt động của mình làm trung gian và kiểm tra sự trao đổi chất giữa họ và môi trường xung quanh.
Theo Bộ luật Lao động Việt Nam, lao động được định nghĩa là hoạt động có mục đích của con người, diễn ra giữa con người và tự nhiên.
Trong quá trình tương tác với môi trường tự nhiên, con người sử dụng công cụ và thiết bị để biến đổi tự nhiên thành các vật thể phục vụ nhu cầu của mình.
Sức lao động là tổng thể thể chất và tinh thần của con người, tồn tại trong một cơ thể sống, và được con người sử dụng để tạo ra giá trị sử dụng trong quá trình sản xuất.
Như vậy lao động chính là việc sử dụng sức lao động, quá trình lao động đồng thời là quá trình sử dụng sức lao động.
Nguồn lao động là tài nguyên con người, đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp sức lao động cho xã hội, bao gồm toàn bộ dân cư có khả năng phát triển bình thường.
Nguồn lao động bao gồm tất cả những người trong độ tuổi lao động, có khả năng tham gia vào thị trường lao động, không phân biệt họ có đang làm việc hay không.
Nguồn lao động là yếu tố quan trọng cho sự phát triển kinh tế xã hội, đại diện cho khả năng lao động của xã hội Nó bao gồm những cư dân trong độ tuổi lao động có khả năng tham gia vào quá trình lao động Nguồn lao động còn được hiểu là sự tổng hợp cá nhân của những người cụ thể, cùng với tổng thể yếu tố thể chất và tinh thần được huy động trong hoạt động lao động.
Nguồn lao động được đánh giá qua hai khía cạnh chính: số lượng và chất lượng Số lượng lao động thể hiện qua quy mô và tốc độ gia tăng dân số, trong khi chất lượng lao động được xem xét dựa trên sức khỏe, trình độ văn hóa, chuyên môn kỹ thuật, cũng như phẩm chất và đạo đức của người lao động.
Theo bộ luật lao động, độ tuổi lao động được quy định là nam từ 15 đến 60 tuổi và nữ từ 15 đến 55 tuổi Tuy nhiên, giới hạn tuổi lao động không đồng nhất giữa các quốc gia, mà phụ thuộc vào điều kiện cụ thể của từng nước để đưa ra quy định hợp lý.
Việc làm là một khái niệm phức tạp liên quan đến hoạt động thực tiễn của con người Để hiểu rõ về việc làm, trước tiên chúng ta cần nắm bắt khái niệm về người có việc làm.
Tại Hội nghị lần thứ 13 năm 1983 của Tổ chức Lao động Thế giới (ILO), khái niệm về người có việc làm được định nghĩa là những cá nhân thực hiện công việc nào đó và nhận được tiền công, lợi nhuận hoặc thanh toán bằng hiện vật Đồng thời, những người tham gia vào các hoạt động tự tạo việc làm vì lợi ích hoặc thu nhập cho gia đình, dù không nhận được tiền công hay hiện vật, cũng được xem là có việc làm.
Người có việc làm là những lao động trong cả khu vực công và tư, tạo ra thu nhập nuôi sống bản thân và gia đình, đồng thời đóng góp cho xã hội Khái niệm này được áp dụng phổ biến ở nhiều quốc gia trên thế giới.
Trong quá trình điều tra thống kê về lao động và việc làm, khái niệm này được cụ thể hóa qua các tiêu thức khác nhau, tùy thuộc vào từng quốc gia Các tiêu thức này có thể được phân chia thành hai nhóm chính.
Nhóm thứ nhất bao gồm những người có việc làm, đang thực hiện các công việc được trả công, hoặc làm việc tại các trang trại và cơ sở sản xuất kinh doanh của gia đình.
Nhóm thứ hai bao gồm những người đã có việc làm nhưng hiện tại không làm việc do nghỉ ốm hoặc các lý do cá nhân khác.
Những người không thuộc hai nhóm trên được gọi là những người không có việc làm.
Các nhân tố ảnh hưởng đến quá trình tạo việc làm cho người lao động
1.2 Các nhân tố ảnh hưởng đến quá trình tạo việc làm cho người lao động.
Tư liệu sản xuất bao gồm vốn, đất đai, máy móc, công cụ, kết cấu hạ tầng kỹ thuật và nguồn lực sinh học Trong số này, yếu tố quan trọng nhất là vốn, đất đai và kết cấu hạ tầng kỹ thuật, trong khi các yếu tố khác có thể được mua bằng vốn.
Vốn đóng vai trò thiết yếu trong quá trình sản xuất, đặc biệt trong ngành công nghiệp, nơi nó không chỉ là yếu tố sống còn mà còn là động lực phát triển Vốn được thể hiện qua tiền bạc, tư liệu sản xuất và đối tượng lao động, và cần thiết ngay cả khi chưa bắt đầu hoạt động sản xuất kinh doanh Nó được sử dụng để xây dựng cơ sở hạ tầng, mua sắm thiết bị, nguyên vật liệu và máy móc, cũng như để dự trữ cho chu kỳ sản xuất Đầu tư nhiều vốn sẽ nâng cao quy mô sản xuất, cải thiện hiệu quả và thu hút thêm lao động.
Trong sản xuất nông nghiệp thì vốn cũng có vai trò hết sức quan trọng.
Vốn có tác động lớn đến hiệu quả kinh tế trong sản xuất nông nghiệp, không chỉ qua cây trồng và vật nuôi mà còn thông qua yếu tố kỹ thuật Cấu trúc chất lượng của vốn sản xuất cần phải phù hợp với từng loại đối tượng và đất đai Việc có đủ vốn lưu động là cần thiết để tránh tình trạng ứ đọng do thời tiết xấu Vốn đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển sản xuất nông nghiệp, đặc biệt khi diện tích đất không thay đổi, giúp phát triển chiều sâu Sự gia tăng nguồn vốn trong nông nghiệp cũng tạo ra nhiều việc làm cho lao động nông thôn, nơi mà tình trạng thiếu việc làm vẫn còn phổ biến.
Vốn trong ngành thương mại dịch vụ đóng vai trò thiết yếu cho sự phát triển Hoạt động sản xuất trong lĩnh vực này chỉ có thể diễn ra khi có đủ vốn Khi vốn được tăng cường, các dịch vụ sẽ được mở rộng, từ đó tạo ra nhiều cơ hội việc làm cho người lao động trong ngành.
Vốn là yếu tố quan trọng trong mọi hoạt động, ảnh hưởng gián tiếp đến việc tạo ra công ăn việc làm cho người lao động.
Yếu tố đất đai là một trong những yếu tố quan trọng nhất trong tư liệu sản xuất, đóng vai trò là cơ sở tự nhiên cho mọi quá trình sản xuất Ảnh hưởng của đất đai có sự khác biệt rõ rệt giữa các ngành sản xuất khác nhau.
Trong sản xuất nông nghiệp, đất đai là yếu tố không thể thay thế, nhưng diện tích đất có hạn và đang bị thu hẹp do quá trình công nghiệp hóa Sự gia tăng dân số dẫn đến diện tích đất trên đầu người giảm, làm cho việc sử dụng đất trong nông nghiệp trở nên khó khăn hơn Để khắc phục tình trạng này, chúng ta cần khai thác chiều sâu trong sản xuất nông nghiệp, tạo ra nhiều sản phẩm đáp ứng nhu cầu tiêu dùng Ruộng đất có vị trí cố định và nếu được sử dụng hợp lý, chất lượng đất sẽ được cải thiện, nâng cao sức sản xuất Do đó, việc chăm sóc đất và kết hợp trồng lúa, hoa màu là cần thiết để tạo việc làm cho lao động nông thôn, giúp họ tránh tình trạng nông nhàn Ngành nông nghiệp không thể tồn tại nếu không có đất đai, vì vậy cần khai thác và sử dụng đất một cách hợp lý, đồng thời chú trọng cải tạo đất.
Trong ngành công nghiệp, đất đai giữ vai trò quan trọng trong việc xây dựng nhà máy và trụ sở, là sự lựa chọn hàng đầu cho các nhà đầu tư Tuy nhiên, việc chọn địa điểm xây dựng nhà xưởng hiện nay gặp nhiều khó khăn do phụ thuộc vào nhiều yếu tố Các nhà đầu tư thường ưu tiên vị trí gần đường giao thông để thuận lợi cho việc buôn bán và trao đổi hàng hóa, đồng thời cũng yêu cầu khu vực thoáng mát, gần nguồn điện và nước Đặc biệt, họ rất quan tâm đến việc lựa chọn địa điểm có đông dân cư, vì điều này không chỉ tạo ra thị trường tiêu thụ lớn mà còn giúp dễ dàng tìm kiếm lao động.
Ngày nay, việc lựa chọn địa điểm cho hoạt động sản xuất kinh doanh trở nên khó khăn Tuy nhiên, có xu hướng người lao động chuyển sang lĩnh vực công nghiệp, ngành này đang tạo ra nhiều cơ hội việc làm mới Do đó, cần khai thác và phát triển ngành công nghiệp để giải quyết việc làm, đặc biệt cho lao động ở nông thôn.
Trong hoạt động thương mại dịch vụ, đất đai không đóng vai trò quan trọng bằng ngành nông nghiệp và dịch vụ nhưng cũng không thể thiếu được.
Đất đai là yếu tố quan trọng cho sự tồn tại và phát triển của mọi ngành nghề Vì vậy, việc xây dựng một chính sách sử dụng đất hợp lý là cần thiết.
Cơ sở hạ tầng, bên cạnh vốn và đất đai, đóng vai trò quan trọng trong việc tạo việc làm cho người lao động Các hệ thống như thuỷ lợi, giao thông, kho tàng, thông tin liên lạc và bến bãi phát triển tốt sẽ thúc đẩy kinh tế xã hội, từ đó tạo điều kiện cho sự phát triển của các ngành khác và gia tăng cơ hội việc làm Hơn nữa, việc phát triển cơ sở hạ tầng cũng cần một lượng lao động trong lĩnh vực này, góp phần thúc đẩy nền kinh tế và tạo thêm việc làm Tuy nhiên, yếu tố cơ sở hạ tầng không phải là không thể thay thế, mà có thể được mua bằng vốn.
Yếu tố tư liệu sản xuất đóng vai trò quan trọng nhất trong việc tạo ra việc làm cho người lao động Do đó, các nhà đầu tư cần lựa chọn kỹ lưỡng yếu tố này để đảm bảo điều kiện làm việc thuận lợi, từ đó gia tăng cơ hội việc làm cho người lao động.
Môi trường, bao gồm môi trường tự nhiên và môi trường kinh tế xã hội, đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra cơ hội việc làm cho người lao động Sự tương tác giữa các yếu tố môi trường này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng phát triển kinh tế và mức độ việc làm trong cộng đồng.
Môi trường tự nhiên, bao gồm vị trí địa lý, địa hình, tài nguyên thiên nhiên, khí hậu và đất đai, đóng vai trò quan trọng trong việc lựa chọn phương thức sản xuất Đất đai là yếu tố không thể thay thế, trong khi các yếu tố khác như khí hậu và địa hình ảnh hưởng đến khả năng tìm kiếm việc làm của người lao động Những khu vực có điều kiện tự nhiên thuận lợi giúp người lao động dễ dàng tìm kiếm việc làm hơn so với những nơi có điều kiện khắc nghiệt Mỗi loại mặt hàng cần được sản xuất ở những điều kiện cụ thể; ví dụ, sản xuất mây tre đan yêu cầu nguồn nguyên liệu dồi dào và khí hậu khô ráo Do đó, việc lựa chọn địa điểm kinh doanh trở nên khó khăn hơn cho các nhà đầu tư, ảnh hưởng lớn đến sự phát triển kinh tế địa phương và việc làm cho người lao động.
Môi trường xã hội, bao gồm chính sách địa phương và sự quan tâm của các cấp uỷ Đảng, đóng vai trò quan trọng trong việc tạo việc làm cho người lao động Khi nhận được sự hỗ trợ từ các cấp, người lao động sẽ có động lực làm việc hơn, đồng thời người sử dụng lao động cũng sẽ yên tâm hơn trong hoạt động sản xuất kinh doanh Sự quan tâm từ các đoàn thể và ban ngành giúp nâng cao năng suất lao động và chất lượng sản phẩm Chính sách phát triển kinh tế của địa phương ảnh hưởng lớn đến cơ cấu việc làm, vì vậy mỗi địa phương cần xây dựng chiến lược phát triển kinh tế phù hợp với điều kiện thực tế để đảm bảo người lao động có việc làm ổn định.
Sự cần thiết phải tạo việc làm cho người lao động
Việc tạo ra việc làm cho người lao động là vô cùng cần thiết ở mọi thời điểm và địa điểm, vì nó không chỉ mang lại lợi ích cho cá nhân và gia đình họ mà còn cho cả địa phương và quốc gia Tỷ lệ thất nghiệp cao cho thấy quốc gia chưa khai thác hết nguồn lực con người Người thất nghiệp thường phải tìm kiếm công việc bất hợp pháp để kiếm sống, trong khi người thiếu việc làm phải đối mặt với áp lực kinh tế và nguy cơ mất việc Tình trạng thất nghiệp tại thành phố góp phần gây ra các tệ nạn xã hội như mại dâm và ma túy Ngoài ra, thất nghiệp gây lãng phí nguồn lực xã hội, giảm thu nhập cá nhân và toàn xã hội, đồng thời làm gia tăng chi phí trợ cấp thất nghiệp Như vậy, tạo việc làm không chỉ là một yêu cầu phát triển kinh tế mà còn là yếu tố quan trọng để giảm thiểu tác động tiêu cực đến gia đình và xã hội.
Tạo việc làm là một chính sách quan trọng của Đảng và Nhà nước nhằm giải quyết các vấn đề xã hội, góp phần rút ngắn khoảng cách giàu nghèo và tạo ra sự công bằng trong xã hội Khi có việc làm, người lao động sẽ an tâm hơn và phát huy khả năng sáng tạo trong công việc Việc làm và thu nhập không chỉ giúp người lao động nâng cao trình độ dân trí mà còn cải thiện sức khỏe và đời sống tinh thần Do đó, việc tạo ra cơ hội việc làm cho người lao động sẽ góp phần làm cho xã hội trở nên ổn định và văn minh hơn.
Tạo việc làm cho người lao động là yếu tố quan trọng thúc đẩy sự phát triển kinh tế và xóa bỏ nghèo đói Mỗi quốc gia và địa phương cần xây dựng chính sách tạo việc làm phù hợp với điều kiện của mình Khi mọi người lao động đều có việc làm, điều này chứng tỏ quốc gia đó đã khai thác triệt để nguồn lực con người và phát triển nền sản xuất bền vững.
Tạo việc làm cho người lao động không chỉ mang lại lợi ích cho cá nhân mà còn thúc đẩy sự phát triển chung của xã hội Việc này góp phần ổn định xã hội và tạo ra sức mạnh tổng hợp, giúp đất nước phát triển trong bối cảnh hội nhập toàn cầu.
PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG TẠO VIỆC LÀM CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG Ở HUYỆN MỸ HÀO - HƯNG YÊN
Một số đặc điểm kinh tế xã hội ảnh hưởng đến việc tạo việc làm cho người
2.1 Một số đặc điểm kinh tế xã hội ảnh hưởng đến việc tạo việc làm cho người lao động ở huyện Mỹ Hào – Hưng Yên
Tỉnh Hưng Yên, được tái lập từ ngày 01/01/1997 sau khi tách ra từ tỉnh Hải Hưng, đã vượt qua nhiều khó khăn để đạt được thành tựu đáng kể trong phát triển kinh tế và ổn định xã hội Huyện Mỹ Hào nổi bật là một trong những huyện đi đầu trong việc thúc đẩy kinh tế của tỉnh Hưng Yên.
Huyện Mỹ Hào, nằm trong châu thổ đồng bằng sông Hồng, là cái nôi của nền văn minh lúa nước, với vị trí dọc theo quốc lộ 5 (Hà Nội – Hải Phòng) Huyện giáp Bắc Ninh ở phía bắc, Hải Dương ở phía đông và huyện Mỹ Hào ở phía nam, có tổng diện tích tự nhiên 79,1 km² và 13 xã, thị trấn với dân số 84.655 người Nhờ vị trí trung tâm kinh tế trọng điểm phía Bắc, nhiều công ty đã được thành lập dọc theo quốc lộ 5, thúc đẩy sự phát triển ngành công nghiệp và thu hút lao động Vị trí thuận lợi cũng tạo điều kiện cho giao lưu buôn bán với các tỉnh lân cận.
Huyện nằm ở đồng bằng Châu thổ sông Hồng, nơi được bồi đắp bởi phù sa hàng năm, tạo điều kiện thuận lợi cho sản xuất nông nghiệp, một trong những thế mạnh của huyện Với vị trí địa lý lý tưởng, ngành nông nghiệp phát triển đa dạng các loại cây trồng có giá trị kinh tế cao, thu hút nhiều lao động không có trình độ chuyên môn tham gia sản xuất, góp phần giải quyết tình trạng thiếu việc làm ở nông thôn.
Mỹ Hào có khí hậu nhiệt đới gió mùa với bốn mùa rõ rệt và độ ẩm trung bình 85%, lượng mưa khoảng 1500mm/năm Điều kiện khí hậu thuận lợi này đã thúc đẩy sự phát triển nông nghiệp, đặc biệt là các loại cây ngắn ngày có giá trị kinh tế cao, từ đó thu hút nhiều lao động và giảm thiểu tình trạng thất nghiệp trong ngành nông nghiệp.
Huyện Mỹ Hào được hưởng lợi từ hệ thống sông Hồng, cung cấp nguồn nước dồi dào cho nông nghiệp Địa phương đã đầu tư xây dựng các công trình thủy lợi và trạm tưới tiêu, đảm bảo nguồn nước phục vụ sản xuất Ngoài ra, mạch nước ngầm phong phú cũng đáp ứng đầy đủ nhu cầu sinh hoạt và kinh doanh của người dân.
Hệ thống giao thông huyện Mỹ Hào được xem là một lợi thế lớn, nhờ vị trí nằm trên trục quốc lộ 5, thu hút sự quan tâm của Nhà nước và các nhà đầu tư Hiện tại, nhiều công ty đã được thành lập dọc theo hai bên đường, góp phần phát triển kinh tế địa phương.
Huyện đã tạo ra nhiều việc làm cho lao động địa phương và các khu vực lân cận, nhờ vào hệ thống giao thông thuận tiện Giao thương với các tỉnh như Bắc Ninh, Hải Dương và Hà Nội trở nên dễ dàng hơn Toàn bộ hệ thống đường trong huyện được trải nhựa và mở rộng thành hai làn đường, giúp hàng hóa được luân chuyển một cách hiệu quả.
Phần lớn điều kiện tự nhiên của huyện rất thuận lợi cho sự phát triển kinh tế, từ đó tạo cơ hội việc làm cho người lao động trở nên dễ dàng hơn.
Tỉnh Hưng Yên đang đối mặt với nhiều thách thức trong việc phát triển kinh tế do mới được tái lập theo đơn vị hành chính Tuy nhiên, trong những năm gần đây, nền kinh tế của tỉnh đã có những bước tiến đáng kể Huyện Mỹ Hào nổi bật là một trong những địa phương đi đầu trong phát triển kinh tế của tỉnh Hưng Yên.
Trong những năm qua, tốc độ phát triển kinh tế liên tục tăng, đặc biệt năm 2005 ghi nhận sự hoàn thành xuất sắc các nhiệm vụ chính trị, kinh tế và xã hội Năm 2005, tốc độ tăng trưởng kinh tế đạt 27,4%, vượt 2,4% so với kế hoạch đề ra Cơ cấu kinh tế năm 2005 được phân chia thành 22% nông nghiệp, 56% công nghiệp và 22% dịch vụ, với giá trị bình quân đầu người đạt 797 USD/năm Tổng thu ngân sách có sự cải thiện đáng kể và tất cả các chỉ tiêu kinh tế đều tăng trưởng so với năm 2004.
2.1.2.1.Về sản xuất nông nghiệp
Năm 2005, huyện đã chú trọng vào việc chuyển đổi cơ cấu kinh tế nông nghiệp, thực hiện công nghiệp hóa và hiện đại hóa nông nghiệp nông thôn Tổng giá trị sản xuất nông nghiệp đạt 241 tỷ đồng, tăng 5% so với năm 2004.
Tổng diện tích gieo trồng cả năm là 9549 ha giảm 3,5% so với năm
Năm 2004, hệ số quay vòng đất đạt 2,2 lần, trong khi diện tích trồng lúa giảm 3,4% xuống còn 8623 ha Cây vụ đông chỉ đạt 480 ha, tương đương 73,8% kế hoạch Công tác chuyển đổi cơ cấu kinh tế nông nghiệp được chú trọng, với các mô hình chuyển đổi từ lúa kém hiệu quả sang nuôi trồng thủy sản và chăn nuôi cây có giá trị kinh tế cao phát triển ổn định Hiện tại, huyện có 136 mô hình kinh tế trang trại, trong đó 24 mô hình đạt tiêu chí theo Quyết định số 46/2005/QĐ-UB Đàn lợn tăng lên 47.210 con, tăng 6,8% so với năm 2004, trong đó lợn nạc chiếm 65% Đàn bò đạt 1.639 con, tăng 132,8% so với năm 2004, với bò lai Sind và bò sữa chiếm 80% Đàn gia cầm đạt 517.000 con, bằng 101,9% so với năm 2004 Diện tích nuôi trồng thủy sản ổn định, sản lượng cá thịt đạt 900 tấn, tăng 138,4% so với năm 2004, và sản lượng cá giống đạt 25 triệu con.
Mặc dù diện tích gieo trồng ở huyện Mỹ Hào giảm 3,5%, tổng giá trị sản xuất nông nghiệp vẫn tăng 5% nhờ vào sự phát triển của chăn nuôi và việc áp dụng khoa học kỹ thuật trong sản xuất Tuy nhiên, việc giảm diện tích đất trồng trọt đã dẫn đến tình trạng thiếu việc làm cho lao động trong nông nghiệp Huyện đã khuyến khích người lao động vay vốn để mở trang trại nhằm tạo việc làm, nhưng vẫn còn nhiều lao động nhàn rỗi Cần có chính sách hiệu quả để tạo việc làm cho lực lượng lao động trong lĩnh vực nông nghiệp.
2.1.2.2 Về công nghiệp – tiểu thủ công nghiệp và xây dựng cơ bản
Trong những năm gần đây, sản lượng ngành công nghiệp và tiểu thủ công nghiệp đã tăng trưởng mạnh mẽ, đóng góp tỷ lệ cao vào tổng giá trị sản xuất của nền kinh tế Năm 2004, giá trị sản xuất tăng 19,7% so với năm 2003, và tiếp tục tăng 28,3% vào năm 2005, đạt 603,1 tỷ đồng Trong đó, khu vực công ty cổ phần và công ty TNHH chiếm 89,47% tổng giá trị sản xuất, với 539 tỷ 604 triệu đồng Giá trị hàng xuất khẩu đạt 5,5 triệu USD, tăng 22,2% so với năm trước, chủ yếu đến từ ngành may mặc và thiết bị điện Các doanh nghiệp này đã tạo ra nhiều cơ hội việc làm cho người lao động trong huyện.
Năm 2005, huyện Mỹ Hào đã hoàn thành nhiều công trình xây dựng cơ bản quan trọng, bao gồm đường 210, hệ thống điện chiếu sáng đường 196 chào mừng đại hội đảng bộ huyện lần thứ 23, và đường cụm công nghiệp Dị Sử Đồng thời, việc đấu giá khu tái định cư đường 5A cũng đã được thực hiện, góp phần đảm bảo thu ngân sách tỉnh Công tác xây dựng cơ bản không chỉ thúc đẩy phát triển kinh tế mà còn thu hút lao động vào lĩnh vực này.
Phân tích thực trạng tạo việc làm cho người lao động ở huyện Mỹ Hào
2.2.1 Phân tích những kết quả giải quyết việc làm cho người lao động ở huyện Mỹ Hào giai đoạn 2001 – 2005
Nhờ nỗ lực của UBND huyện Mỹ Hào, các đơn vị đoàn thể, nhân dân và nhà đầu tư, huyện đã tạo ra nhiều cơ hội việc làm cho người lao động trong những năm qua Tuy nhiên, vẫn còn một số lượng lớn lao động chưa có việc làm và nhiều người vẫn thiếu việc làm ổn định.
Bảng 2.8: Số lao động dư thừa ở huyện Mỹ Hào qua các năm.
Năm Dân số Số lao động có khả năng lao động
Số lao động dư thừa qua các năm
(Báo cáo chương trình việc làm huyện Mỹ Hào giai đoạn 2001-2005)
Số liệu cho thấy huyện Mỹ Hào có sự gia tăng về số lao động có khả năng lao động, tuy nhiên hệ số nhàn rỗi giảm không đáng kể Mặc dù số lao động dư thừa giảm qua các năm, nhưng không đồng đều; cụ thể, năm 2002 giảm 312 người so với năm 2001, năm 2003 giảm 140 người so với năm 2002, và năm 2004 giảm 512 người so với năm 2003 Lượng lao động dư thừa chủ yếu tập trung ở khu vực nông thôn, nơi mà việc tìm kiếm việc làm gặp khó khăn do phụ thuộc vào mùa vụ Trong những năm gần đây, huyện đã có nhiều chuyển đổi kinh tế, tạo thêm việc làm và giảm số lao động dư thừa Đặc biệt, giai đoạn 2003 – 2004, nhiều công ty được đầu tư và hoạt động, giúp lao động nông thôn có thêm cơ hội việc làm, dẫn đến sự giảm mạnh số lao động nhàn rỗi Ngành nông nghiệp cũng có sự chuyển biến về cơ cấu cây trồng và tăng cường thâm canh, góp phần giảm tỷ lệ thiếu việc làm trong lĩnh vực này.
Mặc dù số lao động dư thừa đã giảm qua các năm, nhưng hệ số nhàn rỗi vẫn cao, tạo ra một vấn đề lớn cho huyện Mỹ Hào Cần thiết phải triển khai chương trình tạo việc làm, đặc biệt là cho lao động nhàn rỗi tại khu vực nông thôn.
Trong giai đoạn 2001 – 2005, huyện Mỹ Hào đã đạt được nhiều thành tựu trong việc tạo ra việc làm cho người lao động, tuy nhiên, sự phân bổ việc làm giữa các ngành nghề, thành phần kinh tế và khu vực vẫn còn không đồng đều.
Qua bảng số liệu 2.9 cho thấy số lao động được giải quyết việc làm mới tăng dần qua các năm: năm 2001 tạo được việc làm cho 1.170 người; năm
Từ năm 2002 đến 2004, huyện đã tạo việc làm cho số lượng người lao động tăng dần, cụ thể là 1.254 người vào năm 2002, 1.270 người vào năm 2003, và 1.325 người vào năm 2004 Tuy nhiên, vào năm 2005, con số này đã giảm xuống còn 1.315 người, cho thấy công tác tạo việc làm cho người lao động tại huyện gặp khó khăn.
Mỹ Hào đã gặt hái nhiều thành công nhờ vào nỗ lực của các ban ngành, đoàn thể và sự ủng hộ nhiệt tình từ toàn thể nhân dân huyện Mỹ Hào.
Bảng 2.9 : Kết quả giải quyết việc làm ở huyện Mỹ Hào giai đoạn 2001-2005, phân theo nhóm ngành kinh tế
CN – XD cơ bản Nông nghiệp
%so với số lao động được giải quyết VL
%so với số lao động được giải quyết VL
%so với số lao động được giải quyết VL
(Báo cáo chương trình việc làm huyện Mỹ Hào giai đoạn 2001 – 2005)
Ngành công nghiệp – xây dựng cơ bản đang tạo ra một số lượng lớn việc làm mới, với tỷ lệ này không ngừng gia tăng qua các năm.
Từ năm 2001 đến năm 2004, ngành công nghiệp – xây dựng cơ bản đã tạo ra việc làm cho một số lượng lao động đáng kể, bắt đầu với 587 lao động vào năm 2001, chiếm 50,2% tổng số lao động được giải quyết việc làm Số lượng lao động tiếp tục tăng lên 670 người vào năm 2002 (53,45%), 695 người vào năm 2003 (54,72%) và đạt 750 người vào năm 2004, chiếm 56,6%.
Từ năm 2001 đến 2005, số lao động được giải quyết việc làm trong ngành nông nghiệp tại huyện Mỹ Hào có sự biến động rõ rệt, giảm từ 233 người (19,9%) năm 2001 xuống chỉ còn 182 người (13,84%) năm 2005 Nguyên nhân chính là do quá trình công nghiệp hóa mạnh mẽ, dẫn đến sự xuất hiện nhiều công ty và doanh nghiệp, tạo ra nhiều việc làm trong lĩnh vực công nghiệp và xây dựng Mặc dù đã áp dụng các biện pháp như thâm canh và phát triển mô hình trang trại để tạo việc làm cho lao động nông nghiệp, nhưng vẫn gặp nhiều hạn chế Công việc trong nông nghiệp thường nặng nhọc, thu nhập thấp và mang tính thời vụ, khiến lao động chuyển sang tìm kiếm cơ hội trong các ngành kinh tế khác Ngành thương mại dịch vụ cũng phát triển mạnh, với số lao động được giải quyết việc làm tăng từ 350 người (29,9%) năm 2001 lên 396 người (30,11%) năm 2005 Để duy trì và phát triển những thành tựu này, cần tiếp tục tạo thêm việc làm, đặc biệt là trong ngành nông nghiệp.
Mỹ Hào vẫn là chủ yếu (trên 80%).
Số lượng lao động được giải quyết việc làm theo thành phần kinh tế là cũng rất khác nhau qua các năm
Cụ thể qua bảng số liệu sau:
Bảng 2.10: Kết quả giải quyết việc làm ở huyện Mỹ Hào giai đoạn đoạn
2001-2005, phân theo thành phần kinh tế
Tổng số lao động được giải quyết VL
(Báo cáo chương trình việc làm huyện Mỹ Hào giai đoạn 2001 – 2005)
Trong khu vực Nhà nước, số lượng lao động mới vào làm việc hàng năm đã giảm mạnh, từ 19 người năm 2002 xuống chỉ còn 7 người vào năm 2005 Sự sụt giảm này chủ yếu do một số doanh nghiệp Nhà nước ở huyện Mỹ Hào đã được cổ phần hóa và nhu cầu tuyển dụng lao động trong lĩnh vực này rất hạn chế Thêm vào đó, quyết định mới về chế độ hưu trí đã dẫn đến việc giảm biên chế, khiến số lao động được tạo việc làm trong khu vực này tiếp tục giảm.
Trong các thành phần kinh tế, thành phần kinh tế tư nhân là nguồn thu hút lao động lớn nhất, chủ yếu từ các công ty da giày và may mặc, tạo nhiều việc làm cho người lao động có trình độ chuyên môn thấp Tỷ lệ lao động được giải quyết việc làm trong khu vực này đạt cao nhất, với các năm từ 2001 đến 2005 lần lượt chiếm 45,21%; 42,9%; 42,52%; 41,06%; và 41,06% Mặc dù số lượng lao động mới vào làm việc trong khu vực tư nhân tăng từ 529 người năm 2001 lên 544 người năm 2004, nhưng tỷ lệ trong tổng số lao động giải quyết việc làm lại giảm Nguyên nhân là do yêu cầu tuyển dụng thấp tại các công ty tư nhân, khiến lao động có trình độ chuyên môn thấp chuyển sang làm việc tại các thành phần khác Tuy nhiên, vấn đề đảm bảo quyền lợi cho người lao động, như đóng bảo hiểm và thời gian làm việc, chưa được chú trọng Do đó, chính quyền huyện Mỹ Hào cần can thiệp để bảo vệ quyền lợi của người lao động trong khu vực tư nhân, nhằm tạo điều kiện cho họ yên tâm làm việc và phát triển hơn nữa.
Chính sách thu hút đầu tư nước ngoài như miễn giảm thuế và lới lỏng luật đầu tư đã dẫn đến sự gia tăng số lượng doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài hoạt động tại huyện Sự phát triển này cũng kéo theo sự tăng trưởng liên tục về số lao động làm việc trong các doanh nghiệp này, với 235 lao động mới vào năm 2001, 242 lao động vào năm 2002, 245 lao động vào năm 2003, và đặc biệt là sự tăng mạnh trong năm 2004.
Số lượng người lao động trong thành phần kinh tế có vốn nước ngoài đã tăng từ 320 người năm 2005 lên 326 người, cho thấy xu hướng gia tăng mong muốn làm việc trong lĩnh vực này do thu nhập cao và quyền lợi lao động được đảm bảo Các doanh nghiệp nước ngoài chú trọng đến việc đóng bảo hiểm xã hội và tuân thủ quy định về thời gian làm việc, tạo điều kiện cho người lao động an tâm hơn Tuy nhiên, yêu cầu tuyển dụng lại khá cao, đòi hỏi lao động có trình độ chuyên môn và kinh nghiệm Trong khi đó, lao động tại huyện Mỹ Hào chủ yếu có trình độ thấp, vì vậy cần triển khai các chương trình đào tạo để nâng cao kỹ năng cho người lao động, giúp họ có cơ hội làm việc trong thành phần kinh tế nước ngoài, lĩnh vực có triển vọng nhất hiện nay.
Số lượng lao động được giải quyết việc làm trong thành phần kinh tế hỗn hợp biến động không đều qua các năm: năm 2001 là 388 người; năm
Từ năm 2002 đến 2005, số lượng lao động trong thành phần kinh tế hỗn hợp đã giảm từ 455 người xuống còn 442 người Nguyên nhân chủ yếu là do người lao động chuyển từ các thành phần kinh tế khác Trong giai đoạn 2001-2003, hoạt động của các thành phần kinh tế tư nhân và có yếu tố nước ngoài tại huyện còn hạn chế, dẫn đến nhiều lao động làm việc trong thành phần kinh tế hỗn hợp Tuy nhiên, từ năm 2004 trở đi, sự phát triển mạnh mẽ của các loại hình kinh tế khác đã tạo ra nhiều cơ hội việc làm hơn, khiến số lao động trong thành phần kinh tế hỗn hợp giảm dần hàng năm.
Không những kết quả giải quyết việc làm cho người lao động ở huyện
Khu vực nông thôn huyện Mỹ Hào ghi nhận sự biến động không đều trong việc giải quyết việc làm qua các năm Năm 2001, có 398 người được giải quyết việc làm, chiếm 34% tổng số lao động Sự chuyển đổi cơ cấu cây trồng và phát triển làng nghề đã giúp tăng số lao động lên 409 người vào năm 2002, nhưng tỷ lệ lại giảm xuống 32,65% Tuy nhiên, đến năm 2003, số lao động được giải quyết việc làm trong nông thôn lại giảm cả về số lượng lẫn tỷ lệ Tình hình tiếp tục xấu đi trong những năm 2004 và 2005, khi số lao động chỉ còn 324 người, chiếm 19,93% tổng số lao động được giải quyết việc làm.