3 danh mục các từ viết tắt
Trang 1Ki thuat Radio over Fiber
AMC AMPS
AP
BB BPF BPSK
BWAN CDMA
CS CSPDN DFB DMOD
DWDM
EA EAM EAT EDFA EOM FDD FDM GSM HSCSD
IEEE
IF ITS LAN
LO MAC
MH MOD MSC MZM
Adaptation Modulation and Coding
Advanced Mobile Phone Service Access Point
Base Band Band Pass Filter
Binary Phase Shift Keying
Broadband Wireless Access
Network Code division Multiple Access Central Station
Circuit Switched Data Network Distributed Feed Back(laser) DeMODdulator
Dense Wavelength Division Multiplexing
Electro Absorption Electro Absorption Modulator Electro absorption Transceiver Erbium Droped Fiber Amplifier External Optical Modulator Frequency Division Duplexing Frequency Division Multiplexing Global System for Mobile
Communication
High-Speed Circuit-Switched
Data
(Institute of Electrical and Electronics Engineers)
Intermediate Frequency Intelligent Transportation System
Local area network Laser Ocsillator Medium Access Control Mobile Host
MODulator
Mobile Switching Center
Mach-Zehnder Modulator
Bộ điêu chê và mã hoá
Dịch vụ di động tiên tiễn
Điểm truy cập Băng tần cơ sở
Bộ lọc băng thông
Khoa dich pha nhi phan
Mạng truy nhập vô tuyến băng rội
Đa truy cập phân chia theo mã Trạm trung tâm
Mạng chuyển mạch dữ liệu Laser hồi tiếp phân tán
Bộ giải điều chế
Ghép kênh theo bước sóng mật độ
Bộ hấp thụ electron
Bộ điều chế hấp thụ electron
Bộ thu phát hấp thụ electron
Bộ khuyếch đại sợi quang
Bộ điều chế nguồn quang ngoài
Bộ ghép kênh chia tần số
Bộ đa công chia tần số
Hê thống thông tin di động toàn c
Chuyên mạch dữ liệu tôc độ cao
Viện kĩ sư điện và điện tử
tan s6 trung tan
Hệ thống giao thông thông minh
Mạng nội bộ
Bộ dao động laser
Sự điều khiến truy nhập môi trười
Thiết bị di động
Bộ điều chế
Trung tâm chuyển mạch di động
Bộ điều chế Mach-Zehnder
Trang 2Ki thuat Radio over Fiber
NLOS OADM OFDM OFDMA OSSBC PSPDM PSTN
QAM QoS QPSK
RF RoF
Non line of sight Optical add/drop multiplexer Orthogonal Frequency Division Multiplexing
Orthogonal Frequency Division Multiple Access
Optical Single-Side-Band
Modulation PACKET SWITHCHED DATA
NETWORK Public Switching Telephone Network
Quadrature Amplitude Modulation
Quanlity of Service Quadrature Phase Shift Keying Radio Frequency
Radio over Fiber
Tia không theo đường thăng
Bộ xen rẽ sóng quang Ghép kênh theo tần số trực giao
Đa truy cập theo tấn số trực giao Điều chế quang đơn biên
Mạng chuyển mạch gói dữ liệu
Mạng chuyển mạch điện thoại côr
Điều chế biên độ vuông góc
Chất lượng dịch vụ
Điêu chế khoá pha vuông góc
Kĩ thuật truyền sóng vô tuyến trên