1. Trang chủ
  2. » Kỹ Thuật - Công Nghệ

Bài giảng kỹ thuật số và vi xử lý chương 5 đh bách khoa

23 206 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 23
Dung lượng 662,5 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Address bus Data bus Control bus... CÁC THANH GHI ĐIỀU KHIỂN TIMERSFR Mục đích Địa chỉ Địa chỉ bit... CÁC THANH GHI ĐIỀU KHIỂN TIMERSFR Mục đích Địa chỉ Địa chỉ bit timer 0 timer 1... TH

Trang 1

Address bus

Data bus

Control bus

Trang 2

Oscillator control Bus I / O ports Serial port

T1*T0*

Serial port Timer 0 Timer 1

INT0*

INT1*

TXD* RXD*

EARST

ALEPSEN

Trang 4

Bộ nhớ trên chip

7F

30

2F 7F 7E 7D 7C 7B 7A 79 78 2E 77 76 75 74 73 72 71 70 2D 6F 6E 6D 6C 6B 6A 69 68 2C 67 66 65 64 63 62 61 60 2B 5F 5E 5D 5C 5B 5A 59 58 2A 57 56 55 54 53 52 51 50 29 4F 4E 4D 4C 4B 4A 49 48 28 47 46 45 44 43 42 41 40

RAM đa dụng

Trang 5

Bộ nhớ trên chip

8D

87

83

81

80 87 86 85 84 83 82 81 80 P0

Không được địa chỉ hóa bit

Không được địa chỉ hóa bit PCON

88 8F 8E 8D 8C 8B 8A 89 88 TCON

89 Không được địa chỉ hóa bit

90 97 96 95 94 93 92 91 90 P1

98 9F 9E 9D 9C 9B 9A 99 98 SCON

99 Không được địa chỉ hóa bit SBUF A0 A7 A6 A5 A4 A3 A2 A1 A0 P1

Trang 6

Bộ nhớ trên chip

FF

B0 B7 B6 B5 B4 B3 B2 B1 B0 P3 B8 BC BB BA B9 B8 IP D0 D7 D6 D5 D4 D3 D2 D0 PSW E0 E7 E6 E5 E4 E3 E2 E1 E0 ACC

A8 AF AC AB AA A9 A8 IE F0 F7 F6 F5 F4 F3 F2 F1 F0 B

Trang 8

SUBB A,data (2,1) SUBB A,@Ri (1,1) SUBB A,#data (2,1) INC A (1,1) INC Rn (1,1) INC data (2,1) INC @Ri (1,1) DEC A (1,1) DEC Rn (1,1) DEC data (2,1) DEC @Ri (1,1) INC DPTR (1,2) MUL AB (1,4) DIV AB (1,4)

DA A

Trang 9

Các lệnh luận lý:

ANL A,Rn (1,1) ANL A,data (2,1) ANL A,@Ri (1,1) ANL A,#data (2,1) ANL data,A (2,1) ANL data,#data (3,2) ANL C,bit (2,2) ANL C,bit (2,2) ORL A,Rn (1,1) ORL A,data (2,1) ORL A,@Ri (1,1) ORL A,#data (2,1)

Trang 10

ORL data,A (2,1) ORL data,#data (3,2) ORL C,bit (2,2) ORL C,bit (2,2) XRL A,Rn (1,1) XRL A,data (2,1) XRL A,@Ri (1,1) XRL A,#data (2,1) XRL data,A (2,1) XRL data,#data (3,2) SET C (1,1) SET bit (2,1) CLR A (1,1) CLR C (1,1)

Trang 11

CPL A (1,1) CPL C (1,1) CPL bit (2,1)

RL A (1,1) RLC A (1,1)

RR A (1,1) RRC A (1,1) SWAP A (1,1)

Trang 12

Các lệnh chuyển dữ liệu :

MOV A,Rn (1,1) MOV A,data (2,1) MOV A,@Ri (1,1) MOV A,#data (2,1) MOV Rn,A (1,1) MOV Rn,data (2,2) MOV Rn,#data (2,1) MOV data,A (2,1) MOV data,Rn (2,2) MOV data,data (3,2) MOV data,@Ri (2,2) MOV data,#data(3,2)

MOV @Ri,A (1,1)

Trang 13

MOV @Ri,data (2,2) MOV @Ri,#data (2,1) MOV DPTR,#data16 (1,1) MOV C,bit (2,1) MOV bit,C (2,2) MOV A,@A+DPTR (1,1) MOV A,@A+PC (1,2) MOVX A,@Ri (1,2) MOVX A,@DPTR (1,2) MOVX @Ri,A (1,2) MOVX @DPTR,A (1,2) PUSH data (2,2) POP data (2,2)

Trang 14

Các lệnh chuyển điều khiển :

ACALL addr11 (2,2) LCALL addr16 (3,2)

AJMP addr11 (2,2) LJMP addr16 (3,2) SJMP rel (2,2) JMP @A+DPTR (1,2)

JZ rel (2,2) JNZ rel (2,2)

JC rel (2,2) JNC rel (2,2)

JB bit,rel (3,2)

Trang 15

JNB bit,rel (3,2) JBC bit,rel (3,2) CJNE A,data,rel (3,2) CJNE A,#data,rel (3,2) CJNE Rn,#data,rel (3,2) CJNE A,data,rel (3,2) CJNE @Ri,#data,rel (3,2) DJNZ Rn,rel (2,2) DJNZ data,rel (3,2)

Trang 18

CÁC THANH GHI ĐIỀU KHIỂN TIMER

SFR Mục đích Địa chỉ Địa chỉ bit

Trang 19

CÁC THANH GHI ĐIỀU KHIỂN TIMER

SFR Mục đích Địa chỉ Địa chỉ bit

timer 0

timer 1

Trang 20

THANH GHI ĐIỀU KHIỂN TIMER (TCON) Bit Ký hiệu Địa chỉ Chức năng

Trang 21

THANH GHI ĐIỀU KHIỂN TIMER (TCON) Bit Ký hiệu Địa chỉ Chức năng

Trang 22

THANH GHI CHẾ ĐỘ TIMER (TMODE) Bit Ký hiệu Timer Chức năng

Trang 23

THANH GHI CHẾ ĐỘ TIMER (TMODE) Bit Ký hiệu Timer Chức năng

Ngày đăng: 06/12/2015, 18:59

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm