Nguồn gốc Thuật ngữ giao hưởng xuất hiện lần đầu tiên vào năm 1597 với vai trò là tiêu đề các tác phẩm của nhà soạn nhạc thành Venice Giovanni Gabrieli, đó là những tác phẩm nhạc lễ cho
Trang 1A Giới thiệu vấn đề
Âm nhạc là một môn nghệ thuật có nhiều loại hình phong phú và đa dạng, từ làn điệu dân ca mộc mạc , từ nét nhạc tấu đơn giản của cây đàn nghiệp
dư , đến những bản a-ri-a hết sức phức tạp trong opera… Nhắc đến các thể loại
âm nhạc tuy nhiều nhưng không thể không nhắc đến thể loại giao hưởng Được cho là thể loại âm nhạc bác học, rất kén người nghe, tuy nhiên nếu tìm hiểu thêm về thể loại nhạc này ta sẽ thấy dễ dàng hiểu và cảm thụ tốt hơn Bài làm
sau đây là để “Giới thiệu thể loại Giao hưởng” đồng thời bình luận một tác phẩm tiêu biểu của thể loại giao hưởng đó là tác phẩm bản giao hưởng số 9 của
Beethoven
B Giải quyết vấn đề
I Giới thiệu về thể loại giao hưởng.
1 Định nghĩa “giao hưởng”.
Giao hưởng là một thể loại tác phẩm quy mô dành cho dàn nhạc (hoặc dàn nhạc với giọng hát) và thường có nhiều hơn một chương Thuật ngữ “giao hưởng” bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là “cùng nhau phát ra âm thanh.”
Ý nghĩa này của thuật ngữ “giao hưởng” đã trải qua nhiều thay đổi trong lịch sử
âm nhạc Ý nghĩa của nó theo cách hiểu của chúng ta ngày nay đã được định hình từ nền âm nhạc Đức và Áo trong suốt đầu thế kỷ 18
2 Nguồn gốc
Thuật ngữ giao hưởng xuất hiện lần đầu tiên vào năm 1597 với vai trò là tiêu đề các tác phẩm của nhà soạn nhạc thành Venice Giovanni Gabrieli, đó là những tác phẩm nhạc lễ cho giọng hát và nhạc cụ, có tên gọi “Sacrae symphoniae” Khi đấy, từ “symphoniae” đã được dùng để chỉ “sự cùng nhau diễn xướng” của các giọng hát và nhạc cụ Tuy nhiên, việc Adriano Banchieri cho ra mắt một bản Giao hưởng nhạc cụ mà không có giọng hát vào năm 1607
đã vạch ra một xu hướng mới quan trọng trong lịch sử giao hưởng Năm 1619, nhà soạn nhạc và lý thuyết âm nhạc người Đức Michael Praetorius đã viết trong tập tiểu luận của ông về các hình thức âm nhạc đương thời (Syntagma
Trang 2musicum, Vol III) rằng, một bản giao hưởng là “một tác phẩm hòa tấu chỉ của các nhạc cụ mà không có bè giọng hát – loại tác phẩm này được những người Ý khởi xướng.” Từ giao hưởng cũng được áp dụng cho phần mở đầu bằng nhạc cụ hoặc phần ngưng nghỉ trung gian (interlude) trong các hình thức âm nhạc như cantata, opera và oratorio Một ví dụ đáng chú ý là “Giao hưởng Đồng quê”
trong tác phẩm Messiah (1742) của George Frideric Handel.
3 Quá trình phát triển
a Thế kỷ 17
Là một phần mở đầu bằng nhạc cụ, sinfonia (tên tiếng Ý của symphony)
đã trở thành một phần quan trọng của nền opera Ý thế kỷ 17, chẳng hạn như
“sinfonia avanti l’opera” trong các tác phẩm của Alessandro Scarlatti Vào khoảng năm 1700, những overture opera được gọi là các sinfonia này đã có hình thức cấu trúc ba phần hoặc ba chương Chương đầu nhanh, chương thứ hai
chậm và chương thứ ba có tính nhạc nhảy - thường là một minuet.
Không chỉ được liên hệ một cách hữu cơ với các opera, các overture này cũng được trình diễn như các tác phẩm hòa nhạc và các nhà soạn nhạc Ý như Tomaso Albinoni, Giovanni Battista Sammartini và Antonio Vivaldi đã bắt đầu viết những sinfonia độc lập cũng theo hình thức nhanh-chậm-nhanh Cấu trúc chương thứ nhất của của kiểu giao hưởng này đã sớm sử dụng hình thức sonata,
và những tiền thân khác nhau của hình thức sonata hoàn chỉnh sau này cũng được định hình trong sự phát triển của thể loại giao hưởng
Một ảnh hưởng quan trọng khác đối với nền giao hưởng Ý
là intermezzo, một hình thức âm nhạc được phát triển ở Naples Các giai điệu trong các intermezzo bao gồm sự kết hợp của các motif ngắn gọn, rõ ràng, được
đệm bởi các phép hòa thanh đơn giản, trái ngược với những giai điệu trau chuốt
và phép hòa thanh phức tạp thường thấy trong âm nhạc trước đó Sự phát triển này đem lại cho các nhà soạn nhạc những “chất liệu nguyên sơ” – những chủ đề
để họ có thể tái kết hợp, tái hòa thanh và phát triển chúng trong hình thức sonata
Trang 3b Thế Kỷ 18
Vienna là nơi mà nền giao hưởng thế kỷ 18 vươn đến đỉnh cao Đó là thời điểm cuối thế kỷ 18, với các tuyệt tác của Joseph Haydn, Wolfgang Amadeus Mozart và Ludwig van Beethoven Haydn, nhà giao hưởng Vienna vĩ đại đầu tiên, đã không ngừng thử nghiệm với những kỹ thuật và đạo cụ mới trong sáng tác cho dàn nhạc Ông đã sáng tác 104 bản giao hưởng và quá trình đó đã kéo dài và mở rộng hình thức giao hưởng Những phần mở đầu chậm thường đi trước trong các chương một, các chương sonata thường tránh sự tương phản chủ đề; các chương kết, hình thức sonata hoặc rondo, có sức sống và sức nặng chưa
hề thấy trong các sáng tác của những nhà soạn nhạc trước đó Haydn thường sử dụng phép đối âm, gắn kết nó vào trong phong cách giao hưởng Những đặc trưng tiêu biểu này thậm chí vẫn có mặt cả trong những giao hưởng khác thường như Giao hưởng “Tiễn biệt” (1772) – trong đó các nhạc công dần dần dời khỏi sân khấu cho đến những phút cuối cùng của tác phẩm
Mặc dù Haydn thường được gọi là cha đẻ của giao hưởng, nhưng thể loại này thực ra đã có sự khởi đầu ở Ý và Đức Haydn đã phát triển thể loại này dưới dạng bốn chương, đem lại cho nó cái được gọi là hình thức cổ điển, đưa nó đến một đỉnh cao mới của âm nhạc Haydn và người bạn thiên tài của ông – Wolfgang Amadeus Mozart đã tạo ảnh hưởng lẫn nhau trong kỹ thuật giao hưởng Mozart, một trong những bậc thầy giao hưởng vĩ đại nhất của mọi thời đại, đã sáng tác 41 bản giao hưởng với tính chất sáng tạo kỳ diệu Trong những
giao hưởng nổi tiếng nhất của ông có Giao hưởng Linz (1783), Prague (1786), Haffner (1782), và ba bản giao hưởng cuối cùng: Mi giáng trưởng, Son thứ
và Jupiter (1788), đưa thể loại giao hưởng vĩnh viễn trở thành một thể loại lớn
với tính chất biểu hiện sâu sắc
c Thế Kỷ 19
Sự xuất hiện chủ nghĩa Lãng mạn trong âm nhạc mang lại hai xu hướng đối lập nhau trong sáng tác giao hưởng: xu hướng thứ nhất là sự gắn kết vào giao hưởng những yếu tố của âm nhạc chương trình, và xu hướng thứ hai là sự
Trang 4cô đọng các ý tưởng của hình thức cổ điển, với những giai điệu và hòa âm điển hình của thế kỷ 19 Những minh họa nổi tiếng cho xu hướng thứ nhất là nhà soạn nhạc Pháp Hertor Berlioz và nhà soạn nhạc Hungary Franz Liszt Những giao hưởng của họ dựa trên những ý tưởng văn học (hoặc phi âm nhạc) nhất
định, chúng được gọi là các thơ giao hưởng Yếu tố giai điệu lặp đi lặp lại trong Giao hưởng Ảo tưởng (1830) của Berlioz là một thí dụ, nó diễn tả người
phụ nữ đã ám ảnh những giấc mơ của nhà soạn nhạc Toàn bộ bản giao hưởng diễn tả sự say đắm đến cuồng dại của nhà soạn nhạc đối với người phụ nữ này
Trái lại, nhà soạn nhạc người Áo Franz Schubert, về cơ bản đã sử dụng lối tiếp cận hình thức cổ điển trong sáng tác giao hưởng, tuy nhiên, các giai điệu
và hòa âm của ông mang tính chất lãng mạn tuyệt hảo Những giao hưởng nổi tiếng nhất của ông là Giao hưởng “Bỏ dở” (1822) và Giao hưởng Lớn (1828) Các giao hưởng của những nhà soạn nhạc Đức Felix Mendelssohn và Robert Schumann diễn tả đặc trưng hòa âm phong phú của chủ nghĩa lãng mạn Những giao hưởng nổi tiếng nhất của Mendelssohn là Giao hưởng Scotland (1842), Giao hưởng Ý (1833), và Giao hưởng “Cải cách” (1841), chúng hơi chứa đựng các yếu tố của âm nhạc chương trình thông qua ý nghĩa của các tiêu đề Các giao hưởng nổi tiếng của Schumann, bao gồm “Mùa xuân” (1841) và “Sông Rhein” (1850) yếu về cấu trúc nhưng lại giàu giai điệu và nhạc tố lãng mạn
Thành công nhất trong sự kết hợp hình thức cổ điển và phong cách lãng mạn là bốn bản giao hưởng của Johannes Brahms Những giao hưởng này vẫn giữ hình thức cổ điển trong cấu trúc rất chặt chẽ của chúng, nhưng lại mang tính chất sâu sắc, triết lý trong sự biểu hiện cảm xúc lãng mạn
Nhà soạn nhạc Nga Peter Tchaikovsky sáng tác sáu bản giao hưởng, với tinh thần là âm nhạc chương trình, chúng gắn kết những cảm xúc mãnh liệt với những chất liệu âm nhạc dân gian Nga, và đặc biệt là trong ba giao hưởng cuối cùng có một sự phát triển âm nhạc sâu sắc
Các nhà soạn nhạc Áo Anton Bruckner và Gustav Mahler chịu ảnh hưởng lớn của nhà soạn nhạc kịch opera Richard Wagner Chín giao hưởng của
Trang 5Bruckner khai thác những hiệu quả dàn nhạc lớn và đạt được tính thống nhất trong sự tranh đua giữa các mẫu hình nhịp điệu và giai điệu Mahler đã mở rộng một cách đặc biệt độ dài của giao hưởng và thường xuyên thay thế những hình thức của nó bằng những đoạn thanh nhạc Mahler đã nhấn mạnh màu sắc, hay
âm sắc của những nhạc cụ riêng lẻ và ông đã thử nghiệm kết thúc một bản giao hưởng bằng một âm điệu khác với âm điệu mở đầu Trước đó, việc mở đầu và kết thúc một bản giao hưởng bằng cùng một âm điệu giúp nó đạt được sự thống nhất hoàn chỉnh Mahler đã mong ước rằng các giao hưởng của ông “chứa đựng thế giới”, và ông đã gắn kết các ý tưởng tôn giáo và triết học về những khát vọng của con người và sự đấu tranh của loài người chống lại định mệnh Nhà soạn nhạc người Czech Antonin Dvorak nổi tiếng với tài năng sử dụng các giai điệu dân gian, như được thể hiện qua bản giao hưởng có tiêu đề “Từ Thế giới Mới” (1893) của ông
Các nhà soạn nhạc Pháp như Vincent d’Indy và Camille Saint-Saens, các nhà soạn nhạc Nga như Alexander Borodin và Nikolai Rimsky-Korsakov cũng viết nhiều bản giao hưởng nổi tiếng Giao hưởng Rê thứ của nhà soạn nhạc Pháp-Bỉ César Franck cũng là một ví dụ cho xu hướng “cấu trúc hình trụ” của thế kỷ 19, đó là xu hướng gắn kết các chương khác nhau bằng sự lặp đi lặp lại các chủ đề và motif
d Thế Kỷ 20
Trong suốt thế kỷ 20, một số các nhà soạn nhạc như Charles Ives (người Mỹ) và Carl Nielsen (người Đan Mạch) đã bám sát hình thức giao hưởng như những phương thức sáng tạo mang tính cá nhân cao Cả hai người đều đã thử nghiệm với những phép đa âm và nhiều kiểu sáng tác hiện đại khác Nhà soạn nhạc Phần Lan Jean Sibelius đã đem lại sinh khí cho giao hưởng với hướng đi ngược lại với Mahler Sibelius đã cô đọng một cách chặt chẽ các chất liệu chủ
đề và các quá trình phát triển Ông đã từng chuyển từ cấu trúc 4 chương truyền thống sang cấu trúc ba chương trong Giao hưởng số 5 (1919) của mình, và cuối cùng là chuyển về một chương trong Giao hưởng số 7 (1924) Trong chín bản
Trang 6giao hưởng của mình, nhà soạn nhạc Anh Ralph Vaughan Williams đã tiếp tục truyền thống của Dvorak trong việc đi theo phong cách dân tộc đặc trưng, rút ra
từ âm nhạc dân gian, đặc biệt là trong Giao hưởng số 3 – được gọi là “Đồng quê” (1921) và Giao hưởng số 5 (1943)
Những nhà soạn nhạc khác, đi theo các ý tưởng của chủ nghĩa tân cổ điển, đã tránh sự biểu hiện cảm xúc của chủ nghĩa lãng mạn và sửa đổi hình thức giao hưởng để đưa vào đó những xu hướng hòa âm, nhịp điệu và kết cấu của thế kỷ 20 Nhà soạn nhạc Nga Sergey Prokofiev đã viết Giao hưởng số 1 của ông (1916-1917), được gọi là Giao hưởng “Cổ điển” theo phong cách của Haydn Những ví dụ khác của chủ nghĩa tân cổ điển được tìm thấy trong các giao hưởng của nhà soạn nhạc gốc Nga Igor Stravinsky và những nhà soạn nhạc
Mỹ như Aaron Copland, Roy Harris, Walter Piston và Roger Sessions Nhà soạn nhạc Áo Anton von Webern, với kỹ thuật của hệ 12 âm, đã sáng tác một bản giao hưởng sơ lược, có thể được trình diễn trong 11 phút Giống như
“Kammersymphonie” (“Giao hưởng Thính phòng”, 1906) của người đồng hương Arnold Schoenberg, nó diễn tả xu hướng cô đọng của thế kỷ 20 cũng như tính tiết kiệm trong hình thức và chất liệu
Các giao hưởng của nhà soạn nhạc Nga Sergey Rachmaninov là lãng mạn
và cổ điển về hình thức Những tác phẩm có giá trị đặc biệt thuộc về một nhà soạn nhạc Nga khác là Dmitri Shostakovich, các giao hưởng của ông thường đồ
sộ về quy mô và đôi khi mang tính chất chương trình Họ đã nối tiếp truyền thống của Mahler khi đem lại cho giao hưởng sử biểu hiện nội tâm đầy xáo động của chính bản thân nhà soạn nhạc
Trong giai đoạn sau Thế Chiến II, nhiều nhà soạn nhạc tiếp tục coi giao hưởng như một phương tiện cho những tuyên ngôn quan trọng nhất của họ Bốn giao hưởng của nhà soạn nhạc Anh Sir Michael Tippett phản ánh từng thời kỳ
khác nhau trong sự phát triển phong cách của ông, trong khi đó, Giao hưởng Turangalila (1948) của Olivier Messiaen (Pháp) là một tổ khúc lớn 10 chương
xoay quanh một vài chủ đề trung tâm
Trang 7Những người Mỹ viết giao hưởng vào cuối thế kỷ 20 và đầu 21 bao gồm Philip Glass, John Coregliano và Eileen Taaffe Zwillich Ở châu Âu có Sir Peter Maxwell Davies (Anh); Arvo Pärt (Estonia); Einojuhani Rautavaara (Phần Lan); Hans Werner Henze (Đức); cùng các nhà soạn nhạc Ba Lan Henryk Górecki, Witold Lutosławski, và Andrzej Panufnik
5 Cấu trúc của một bản giao hưởng
Giao hưởng cổ điển thường cấu trúc bốn chương
Phần mở đầu: Có thể có hoặc không Trong 12 giao hưởng London của
Haydn luôn luôn có phần mở đầu trừ Symphony No.95 Giữa phần mở đầu và chương I là cả một sự tương phản về điệu thức ( âm thể) và về tiết tấu ( thường
mở đầu rất chậm)
Chương I Allegro Chương này thường có tộc độ nhanh, nên còn được
gọi là chương Allegro Hình thức chính của chương này là sonate như chúng ta
đã đề cấp đến Ở đây có 2 chủ đề, thường gọi là chủ đề chính ( principal theme – hay chủ đề 1) và chủ đề phụ ( subordinate theme – hay chủ đề 2) Tư tưởng của tác phẩm luôn được thể hiện trong chương này Đặc điểm của nó là tạo sự xung đột, căng thẳng giữa những ý nhạc tương phản của 2 chủ đề và nhiều hành động kịch tính phát triển mạnh mẽ, nhằm thể hiện một nội dung đấu tranh quyết liệt của tác phẩm
Chương II Chương này thường có tốc độ chậm: Andante ( khoan thai)
hoặc Adagio ( rất chậm) với tính chất trữ tình ( lyric) hoặc bi thương ( pathetique), tiêu biểu cho hình tượng tương phản với những tình cảm suy nghĩ liên quan đến thế giới nội tâm của con người, cũng có khi liên quan đến hình tượng thiên nhiên Hình tượng âm nhạc thường dùng ở đây là biến tấu ( variation) ba đoạn đơn, ba đoạn phức tạp hay sonate không còn phần phát triển Ngoài ra, các nhà soạn nhạc còn dùng thể loại có tốc độ chậm, gọi là hành khúc tang lễ ( funeral march; marche funebre)
Chương III Tốc độ nhanh Trong âm nhạc thế kỉ XVIII, chương III
thường mang tiết tấu múa của điệu nhảy Menuet Nhưng ở các giao hưởng của
Trang 8Haydn, Menuet không còn mang tính quý tộc, cung đình mà thay vào đó là không khí của các vũ khúc nông dân Chương này tạo sự tương phản về thể loại, gây yếu tố mới cho toàn bộ sự phát triển của tác phẩm Nó vừa tạo tính tương phản với chương II vừa chuẩn bị cho chương kết Chương này thường được viết ở hình thức 3 đoạn phức tạp: A B A Đoạn B được gọi là đoạn Trio Sau đoạn A, có thể thêm phần Coda để có hình thức: A - B - A Coda
Chương IV Chương kết ( Finate) Nhịp độ rất nhanh ( Molto Allegro
hay Presto) Nhiệm vụ của nó là tổng kết toàn bộ tác phẩm Đặc biệt đối với giao hưởng cổ điển, chương này có chức năng đa dạng, phức tạp, thường thể hiện một thế giới quan trong sáng, yêu đời Trong các giao hưởng cổ điển, đặc biệt của các nhà soạn nhạc trường phái Vienne ( Haydn, Mozart, Betthoven), chương kết này thường ở hình thức sonate Allegro Ngoài ra có tác giả còn dùng hình thức Rondo sonate với cấu trúc: AB – AC – Coda hay dùng thủ pháp phát triển theo kiểu biến tấu ( variation) hoặc đa âm ( polyphony)
6 Dàn nhạc giao hưởng.
Dàn nhạc giao hưởng là sự kết hợp muôn màu, muôn vẻ các loại âm sắc khác nhau Âm thanh của bản giao hưởng vang lên khi mạnh mẽ, khi tương phản tột độ, khi hài hòa tới mức tuyệt vời Dàn nhạc được chia thành bốn bộ:
Bộ dây ( viôlông, viôlôngxen, viôla, côngtrơbas), bộ kèn gỗ ( fluyt, oboa, claninet, fagôt), bộ kèn đồng ( trompet, trombôn, cor, tube) và bộ gõ
Các thành phần tạo nên dàn nhạc:
Dàn nhạc giao hưởng ngày nay tùy theo biên chế, có khi nó đạt đến 100 nhạc công với xấp xỉ 30 loại nhạc cụ Tuy nhiên dù dàn nhạc lớn hay nhỏ bao giờ nó cũng được cấu tạo với thành phần gồm 4 bộ chính như sau:
- Bộ dây: gồm các loại đàn violon, alto (viola), violoncello và contrebasse
- Bộ gỗ: gồm các kèn chính là: flûte, hautbois, clarinette, basson (fagotte), ngoài ra tùy theo cơ cấu dàn nhạc lớn hoặc nhỏ mà người ta có thể sử
Trang 9dụng thêm một số kèn khác như: piccolo, flûte contralto (flûte alto), cor anglais, contrebasson
- Bộ đồng: gồm các loại kèn chính là: cor, trompette, trombone, tuba Có khi người ta sử dụng thêm trombone basse
- Bộ gõ: Được chia ra làm 2 nhóm là nhạc cụ gõ định âm (là những nhạc
cụ có cao độ như: timbales, xylophone, vibraphone, celesta, cloches ); nhạc cụ
gõ không định âm (là những nhạc cụ không có cao độ như: tambour de basque, triangle, caisse claire, cymbales, grosse caisse, tam tam )
Ngoài ra người ta còn sử dụng những nhạc cụ không có mặt thường xuyên trong biên chế dàn nhạc như harpe, piano, guitare được gọi là nhạc cụ
bổ sung
Biên chế của dàn nhạc giao hưởng: Biên chế của dàn nhạc tức số lượng nhạc cụ (nhạc công) của dàn nhạc Ngày nay, một dàn nhạc giao hưởng đầy đủ
là dàn nhạc mà người ta thường gọi là dàn nhạc "2 quản" Dàn nhạc 2 quản là dàn nhạc mà mỗi loại nhạc cụ hơi (bộ gỗ và bộ đồng) gồm 2 cây kèn Tương tự như thế chúng ta có dàn nhạc 3 quản và dàn nhạc 4 quản Trên nguyên tắc cân bằng về âm lượng của các nhạc cụ, nếu số lượng kèn hơi tăng lên thì số lượng nhạc cụ dây và trống định âm (timbales) cũng tăng với tỉ lệ tương ứng Trong dàn nhạc giao hưởng, violon thường được chia làm 2 bè là violon I và violon II
* Biên chế nhạc cụ của dàn nhạc 2 quản
- Bộ gỗ: 2 flute, 2 hautbois, 2 clarinette, 2 basson
-Bộ đồng: 4cor, 2 trumpette, 3 trombone (hoặc 2 trombone và 1 trombone basse), 1 tuba.- Bộ gõ: 2 timbales
- Bộ dây: 16 violon I, 14 violon II, 12 alto, 10 violoncello, 8 contrebasse
* Biên chế nhạc cụ của dàn nhạc 3 quản
- Bộ gỗ: 2 flute + 1 piccolo, 2 hautbois + cor anglais, 2 clarinette + petite clarinette hoặc clarinette basse, 2 basson + contrebasson
- Bộ đồng: 6 cor, 3 trumpette, 3 trombone (hoặc 2 trombone và 1 trombone basse), 1 tuba
Trang 10- Bộ gõ: 3 timbales
- Bộ dây: số lượng nhạc cụ dây giống như dàn nhạc 2 quản
* Biên chế nhạc cụ của dàn nhạc 4 quản
- Bộ gỗ: 2 flute + 2 piccolo, 3 hautbois + cor anglais, 2 clarinette + petite clarinette + clarinette basse, 3 basson + contrebasson
- Bộ đồng: 8 cor, 4 trumpette, 3 trombone (hoặc 2 trombone và 1 trombone basse), 1 tuba
- Bộ gõ: 4 timbales
- Bộ dây:18 violon I, 16 violon II, 14 alto, 12 violoncello, 10 contrebasse Với biên chế dàn nhạc như trên chúng ta thấy riêng chủng loại nhạc cụ trombone trong cả 3 dàn nhạc (2, 3 và 4 quản) đều có số lượng như nhau, đôi khi trong dàn nhạc 4 quản người ta cũng sử dụng 4 trombone Việc sử dụng 3 trombone và 1 tuba trong các dàn nhạc được xem như 4 bè của hợp xướng đảm trách phần trầm
II Bình luận bản giao hưởng số 9 của Beethoven.
1 Hoàn cảnh ra đời
Hiệp hội London (The Society of London - sau này là Royal Philharmonic Society) đặt hàng bản giao hưởng vào năm 1817 Beethoven bắt đầu làm việc với bản giao hưởng cuối cùng vào năm 1818 và kết thúc vào đầu năm 1824 Khoảng 10 năm sau bản giao hưởng số 8 Tuy nhiên, Beethoven bắt đầu sáng tác tác phẩm này sớm hớn Ông đã muốn đặt An die Freude vào nhạc rất sớm từ năm 1793 Ông đã làm điều đó, nhưng thật không may tác phẩm này
bị mất vĩnh viễn Từ chủ đề cho chương scherzo có thể lần ngược về bản fugue được viết vào năm 1815 Đoạn mở đầu cho phần thanh nhạc của bản giao hưởng gây ra rất nhiều khó khăn cho Beethoven Bạn ông, Anton Schindler, sau này kể lại: "Khi anh ấy bắt đầu sáng tác chương 4, sự nỗ lực bắt đầu như chưa bao giờ có Mục đích là tìm ra cách đi vào phần mở đầu của đoạn tụng ca của Schiller Một hôm Beethoven nhảy vào phòng và la lớn "Tôi tìm ra rồi, tìm ra rồi" Sau đó anh ấy cho tôi xem phác thảo của những từ "cho chúng tôi hát bản