Vocabulary list stationery 词汇目录文具 danh mục từ vựng văn phòng phẩmVocabulary list stationery 词汇目录文具 danh mục từ vựng văn phòng phẩmVocabulary list stationery 词汇目录文具 danh mục từ vựng văn phòng phẩmVocabulary list stationery 词汇目录文具 danh mục từ vựng văn phòng phẩmVocabulary list stationery 词汇目录文具 danh mục từ vựng văn phòng phẩmVocabulary list stationery 词汇目录文具 danh mục từ vựng văn phòng phẩm
Trang 1Từ vựng mục lục: Văn cụ
ENGLISH ENGLISH PHONETICS SIMPLIFIED CHINESE PHONETICIZE
CHINESE-VIETNAMESE
SOUNDS VIETNAMESE
TIẾNG ANH PHIÊN ÂM TIẾNG ANH (GIẢN THỂ) HÁN TỰ BÍNH ÂM PHIÊN ÂM HÁN VIỆT TIẾNG VIỆT
yuán
trung ương xử lý đơn nguyên
đơn vị xử lý trung tâm (CPU máy tính)
Trang 2(GIẢN THỂ) HÁN VIỆT
Trang 3(GIẢN THỂ) HÁN VIỆT
Trang 4(GIẢN THỂ) HÁN VIỆT