1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

The pronunciation of common punctuation marks in english, chinese, vietnamese cách phát âm các loại dấu trong tiếng anh trung (hoa) 常用标点符号的英文越文读法

2 476 1

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 318,92 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

The pronunciation of common punctuation marks in english, chinese, vietnamese cách phát âm các loại dấu trong tiếng anh trung (hoa) 常用标点符号的英文越文读法The pronunciation of common punctuation marks in english, chinese, vietnamese cách phát âm các loại dấu trong tiếng anh trung (hoa) 常用标点符号的英文越文读法The pronunciation of common punctuation marks in english, chinese, vietnamese cách phát âm các loại dấu trong tiếng anh trung (hoa) 常用标点符号的英文越文读法The pronunciation of common punctuation marks in english, chinese, vietnamese cách phát âm các loại dấu trong tiếng anh trung (hoa) 常用标点符号的英文越文读法The pronunciation of common punctuation marks in english, chinese, vietnamese cách phát âm các loại dấu trong tiếng anh trung (hoa) 常用标点符号的英文越文读法The pronunciation of common punctuation marks in english, chinese, vietnamese cách phát âm các loại dấu trong tiếng anh trung (hoa) 常用标点符号的英文越文读法

Trang 1

EDITOR(编者): HUỲNH BÁ HỌC (黄播学) Page 1 of 2 THE PRONUNCIATION OF COMMON PUNCTUATION MARKS IN

ENGLISH/CHINESE/VIETNAMESE -常用标点符号的英文&越文读法

https://www.facebook.com/hoc.huynhba

THE PRONUNCIATION OF COMMON PUNCTUATION MARKS IN ENGLISH/CHINESE/VIETNAMESE

常用标点符号的英文&越文读法

CÁCH PHÁT ÂM CÁC LOẠI DẤU TRONG TIẾNG ANH – TRUNG (HOA)

PUNCTUATION

标点符号

DẤU

SIMPLIFIED

简体

HÁN TỰ

CHINESE PHONETICIZE

拼音

BÍNH ÂM

ENGLISH

英语

TIẾNG ANH

ENGLISH PHONETICS

英语音标

PHIÊN ÂM TIẾNG ANH

VIETNAMESE

越南语

TIẾNG VIỆT

gạch nối

号/小括号

(zuǒ yòu) yuán guā hào/xiǎo guā hào

(left/right|open/close) parentheses

left rait 'oupən kləʊz pəˈrenθəsiːz

dấu ngoặc đơn

xuyệc

号/中括号

(zuǒ yòu) fāng guā hào/zhōng guā hào (left/right|open/close) brackets

Trang 2

EDITOR(编者): HUỲNH BÁ HỌC (黄播学) Page 2 of 2 THE PRONUNCIATION OF COMMON PUNCTUATION MARKS IN

ENGLISH/CHINESE/VIETNAMESE -常用标点符号的英文&越文读法

https://www.facebook.com/hoc.huynhba

PUNCTUATION

标点符号

DẤU

SIMPLIFIED

简体

HÁN TỰ

CHINESE PHONETICIZE

拼音

BÍNH ÂM

ENGLISH

英语

TIẾNG ANH

ENGLISH PHONETICS

英语音标

PHIÊN ÂM TIẾNG ANH

VIETNAMESE

越南语

TIẾNG VIỆT

chéo ngược

号/大括号

(zuǒ yòu) huā guā hào/dà guā hào (left/right|open/close) braces

quote

Ngày đăng: 24/11/2015, 17:35

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w