1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Điểm Kt cuối kỳ 1 lớp 1B( Năm học: 2011 2012)

2 154 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 79,5 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

KÕT qu¶ kiÓm tra chÊt lîng §K lÇn II.

Trang 1

KÕT qu¶ kiÓm tra chÊt lîng §K lÇn II líp 1b

TT

Tªn §iÓm To©n

§iÓm TiÕng ViÖt

1 Nguyễn Bình An 7,0 4,5 2,0 8,0 7,0

2 Võ Hiếu An 10 6 4,0 9,0 10

3 Lê Quang Anh 7,0 6,0.4,0 7,0 9,0

4 Lê Duy Quốc Anh 10,0 6,0.4,0 8,0 9,0

5 Nguyễn Đình B×nh 9,0 5,0 3,5 9,0 9,0

6 Nguyễn Văn C¬ng 7,0 5,0 3,5 7,0 8,0

7 Đinh Bảo Ch©u 10 5,5 4,0 9,0 9,0

8 Lê Thị Linh §an 9,0 5,0 3,0 6,0 7,0

9 Trương Mỹ H¹nh 6,0 5,0 2,0 8,0 9,0

10 Nguyễn Đức HiÕu 9,0 6,0 4,0 9,0 10

11 Phạm Mạnh HiÕu 8,0 5,0 4,0 8,0 9,0

12 Phạm Nguyễn Hng 7,0 4,0 2,5 8,0 8,0

13 Lê Khánh Linh 9,0 6,0 4,0 8,0 9,0

14 Ng Khánh Linh 10 6,0 4,0 6,0 8,0

15 Trần Mạnh Linh 8,0 6,0 4,0 10 10

16 Thùy Linh 4,0 4,0 2,5 6,0 6,0

17 Nguyễn Văn Lîi 10 5,5 4,0 9,0 9,0

18 Nguyễn Viết M¹nh 9,0 5,0 3,0 8,0 8,0

19 Trần Thảo My 9,5 5,5 3,0 9,0 9,0

20 Nguyễn Hoàng Nam 6.5 4,5 2,5 8,5 8,0

21 Nguyễn An Nguyªn 9,5 5,5 3,5 8,0 9,0

22 Hoàng Bình Nguyªn 10 6,0 4,0 8,0 9,0

23 Lê Nguyễn Lam Ngäc 10 6,0 4,0 9,0 10

24 Hồ Lâm Thảo Nhi 9,0 5,0 2,0 9,0 8,0

25 Trần Kiều Oanh 9,0 5,0 3,0 9,0 9,0

26 Nguyễn Trần Đàm Ph¬ng 7,0 5,0 3,5 6,0 7,0

27 Hồ Đức Quang 9.0 5,5 3,5 8,0 8,0

28 Trần Hoàng Qu©n 10 6,0 3,5 8,0 9,0

29 Phan Thanh S¬n 10 6,0 4,0 9,0 10 30

Nguyễn Ngọc

Trường

S¬n

9,0 6,0 3,0 7,0 9,0

Trang 2

31 Nguyễn Lương ThuËt 8,0 5,5 3,5 6,0 8,0

32 Nguyễn Bảo Tr©m 10 6,0 3,5 9,0 9,0

33 Nguyễn Trọng TuÊn 10 6,0 4,0 10 10

Ngày đăng: 05/11/2015, 11:04

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w