Tính cấp thiết của đề tài supercapacity... Chươn 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN th o phươn pháp điện hoá.
Trang 1MỞ ĐẦU
1 Tính cấp thiết của đề tài
(supercapacity) S
[6, 9, 13]
oxit ( > 700 F/ ), ử ổ ế ộ ( 1 4 ) [6, 13] T
ộ ố M ,
ừ x x
,
thay cho rutini oxit ế M x
do :
ẻ ú ổ e
ẫ , ố ố
H
trung Song x
ỹ ủ ổ
ế ế Me x ế
oxit mangan ó m ạ yể ế dụ r ê ụ” ế x Mn1-xMexOz (Me = Co, Fe, Ni) ộ oxit mangan MnOz,
2 N i un n hiên cứu của luận án ổ x x kim ế Me (Fe, Co, Ni) x M 1-xMexOz e -gel ộ ố ế ố ( ế Fe, Co, Ni x M 1-xMexOz; ộ xử ẫ )
ế ú ủ
Trang 2 x ế ộ ủ x
M xMe1-xOz ố ổ
- ú - ủ
3 Ý n hĩa khoa học và thực tiễn của luận án ế ừ
ổ x
ế Fe
ộ ố ế ố (
ộ xử ẫ ) ổ ế
ủ ế ủ
x M 1-xMexOz ế
ủ ố
ủ
ế
4 Điểm mới của luận án S
ủ ộ
x
ổ x
ế Fe e
- e Sử
ủ M 2 x M 1-xMexOz ộ ố
ổng - ú - ủ
Mn1-xMexOz G ế ộ ủ x
M 1-xMexOz 5 Cấu trúc của luận án 111 trang: (3 ) ổ (30 trang), (11 ) ế
(56 ) ế (1 )
ố ủ (1 ) 18 80
107
Trang 3Chươn 1: TỔNG QUAN 1.1 Giới thiệu về siêu t
S ế ộ
M , ộ
[6, 9, 13]
ủ ( 5000 Fara), cao ỷ
(10-3 ÷ 100 ) [9, 16, 48] ,
: ( ộ
) ( ộ
ủ F ) ủ
T ế ộ ộ e
ế ừ 1 ÷ 5 ổ ủ n ế 5 ÷ 10 ổ ủ [13, 21, 76]
cacbon S ủ
ố ( xố ) x
(RuO2, NiO, Co3O4, MnO2, ) th ế
x xi
ộ ế ổ ú ú ủ
[63, 72, 91] e ẫ
T ủ ú
m ạ dụ
r ê ụ [ 7]
Trang 41.2 Vật liệu oxit man an n cho siêu t
T x x , [7, 10, 34, 47, 55, 71, 90, 101 ủ x
1.2.1 Đ c điểm của man an đio it
M x (M ) , ủ ế MnO1.7÷2 C ú ủ M T
ế Me [27, 30, 60, 72, 75]
ế x ế T x
ế Me (Fe Co, ) ố
1 .3 Các phươn pháp t n h p oxit mangan – kim lo i chu ển tiếp
1.1 Hoá chất n c và thiết thí n hiệm
Trang 5NiSO4.6H2O, Ni(CH3COO)2.4H2O, axeton (CH3)2CO, H2SO4 98%,
ế e e e M ừ ủ
ộ x 0 01 ủ
Ni) th o phươn pháp điện hoá
Ni) th o phươn pháp sol-gel
ế : axit citric (AC) poli etilen glycol
ổ ( ) ổ ( S)
Chươn 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
th o phươn pháp điện hoá
Trang 63.1.1 Đƣ n con ph n cực
ế ( 3.1) ế
0,3 V
(Fe3+, Co2+ hay Ni2+)
ế ủ M 2+ ẫ ổ
ủ Men+
3.1 Đƣ n con n tĩnh H 3.2 - ổ
Mn1-xMexOz ộ 50 / 2 S ổ ế
c :
(i) M ổ : 30
ổ
x
(ii) M ổ : ừ 30
ế 60 ú ế
ổ e
ủ ổ ú ủ
0.0 0.2 0.4 0.6 0.8 1.0 1.2 0.00 0.04 0.08 0.12 0.16 0.20 (d)- [Mn 2+ ]:[Ni 2+ ] = 1:1 (c)- [Mn 2+ ]:[Co 2+ ] = 1:1 (b)- [Mn 2+ ]:[Fe 3+ ] = 1:1 (a)- [Mn 2+ ]:[Me n+ ] = 1:0 E (V) /SCE i ( /c 2 ) 20 40 60 80 0.6 0.8 1.0 1.2 1.4 1.6 (b) E(V)/ SC (c) 0 100 200 300 400 500 600 0.0 0.4 0.8 1.2 (b) E t (s) i = 50 mA/cm 2 (c) 20 40 60 80 0.6 0.8 1.0 1.2 1.4 1.6 (b) E(V)/ SC E (c) 0 100 200 300 400 500 600 0.0 0.2 0.4 0.6 0.8 1.0 1.2 (b) (a) E C t (s) i = 50 mA/cm 2 (c) Miền chưa ổn định Miền phát triển ổn đi ̣nh Miền phát triển ổn định Thời gian (phút)
r d d
:
(a)- [Mn 2+ ]:[Me n+ ]=1:0; (b)- [Mn 2+ ]:[Fe 3+ ]=1:1; (c)- [Mn 2+ ]:[Co 2+ ]=1:1 (d)- [Mn 2+ ]:[Ni 2+ ]=1:1 -
r r
: (a)- [Mn 2+ ]:[Me n+ ]=1:0; (b)- [Mn 2+ ]:[Fe 3+ ]=1:1; (c)- [Mn 2+ ]:[Co 2+ ]=1:1 (d)- [Mn 2+ ]:[Ni 2+ ]=1:1
Trang 7(iii) M ộ :
60 ú ủ ế ủ
ế ủ
x ộ
ủ L ộ
e
ế 60 ú
20 ÷ 30 μ 3.1.3 H nh thái ề m t vật liệu H 3.3 S M ủ MnOz Mn1-xMexOz (Me = Fe, Co, Ni)
B xố
ẫ M z xố Fe
x Mn1-xFexOz xố 5 10 nm, Mn1-xCoxOz
20 30 ủ Mn1-xNixOz x 10 20 nm 3.1.4 Cấu trúc vật liệu
(a) (b) (c) (d) 20 30 40 50 60 70 (e)- [Mn 2+ ]:[Ni 3+ ]=1:1 (d)- [Mn 2+ ]:[Fe 3+ ]=1:1 (c)- [Mn 2+ ]:[Co 3+ ]=1:1 (b)- [Mn 2+ ]=0.3M (a)- Graphit Góc nhiễu xạ (2 theta) C ư n ộ n ễu ạ
Mn 1-x Me x O z r d
d :
(a)- [Mn 2+ ]:[Me n+ ]=1:0; (b)- [Mn 2+ ]:[Fe 3+ ]=1:1; (c)- [Mn 2+ ]:[Co 2+ ]=1:1 (d)- [Mn 2+ ]:[Ni 2+ ]=1:1
z
Mn 1-x Me x O z sau khi y o C
Trang 8ế
ủ x Mn1-xMexOz ủ
M ủ ẫ x
ủ x x ủ
e ổ ủ ế
ế
[3, 4, 8, 10, 29, 49, 62 ố x
– ế Me ế e
ộ 100o C 3.1.5 Ph n tích thành phần hoá học ế S ủ MnOz Mn1-xMexOz
3.1 3.1 yê z
Mn 1-x Me x O z
M1
Mẫu F1
Mẫu F2
Mẫu F3
Mẫu F4
M1
Mẫu C1
Mẫu C2
Mẫu C3
Mẫu C4
M1
Mẫu N1
Mẫu N2
Mẫu N3
Mẫu N4
3.1.6 Ho t tính điện hoá và đ c trƣn siêu t
ế 25 mV/ 3.6
Trang 93.6 V Mn 1-x Me x O z
ủ Mn1-xMexOz
ố ủ
hi Me (Me = Fe, Co, Ni) oxit mangan x
ủ ố
ộ ế
ộ
ủ
ủ
3.2 D r ê Mn 1-x Me x O z
(v =25 mV/s) Mẫu C (F/g) Mẫu C (F/g) Mẫu C (F/g) Mẫu C (F/g) M1 167,3 F1 169,3 C1 168,5 N1 204,5 F2 181,4 C2 172,8 N2 247,5 F3 231,7 C3 179,2 N3 214,9 F4 197,2 C4 185,6 N4 188,6 S ủ x Mn1-xMexOz x M z ủ ủ ế x [53, 54, 58, 66]: ( ) - x – ử ổ ố x ủ
trong oxit 3MnO2 + 2H2O + 4e ↔ M 3O4 + 4OH- ( Ư 3.4)
( ) - +
– ố
MnO2 + K+ + e ↔ M ( Ư 3.5) H x ộ
ủ ủ ế Fe
trong oxit man xố
ế xú
x ế
-8
-6
-4
-2
0
2
4
6
8
E (V) / SCE
a) [Mn 2+
]=0.3M b) [Mn 2+
]:[Fe 3+
]=9:1 c) [Mn 2+
]:[Fe 3+
]=5:1 d) [Mn 2+
]:[Fe 3+
]=2:1 e) [Mn 2+
]:[Fe 3+
]=1:1
-8 -6 -4 -2 0 2 4 6 8
E (V) / SCE
a)- [Mn 2+
] = 0.3M b)- [Mn 2+ ]:[Fe 3+ ] =9:1 c)- [Mn 2+
]:[Fe 3+
] =5:1 d)- [Mn 2+ ]:[Fe 3+ ] =2:1 e)- [Mn 2+
]:[Fe 3+
] =1:1
v = 10 mV/s dung dich KCl 2 M
a) [Mn 2+ ]=0.3M b) [Mn 2+ ]: [Co 2+ ]=9:1 c) [Mn 2+ ]: [Co 2+ ]=5:1 d) [Mn 2+ ]: [Co 2+ ]=2:1 e) [Mn 2+ ]: [Co 2+ ]=1:1
a) [Mn 2+ ]=0.3M b) [Mn 2+ ]: [Co 2+ ]=9:1 c) [Mn 2+ ]: [Co 2+ ]=5:1 d) [Mn 2+ ]: [Co 2+ ]=2:1 e) [Mn 2+ ]: [Co 2+ ]=1:1
-8 -6 -4 -2 0 2 4 6
E (V) / SCE
a e b d
a) [Mn 2+ ]=0.3M b) [Mn 2+ ]:[Ni 2+ ]=9:1 c) [Mn 2+ ]:[Ni 2+ ]=5:1 d) [Mn 2+ ]:[Ni 2+ ]=2:1 e) [Mn 2+ ]:[Ni 2+ ]=1:1
Trang 10100 120 140 160 180 200 220
v (mV/s)
[Mn 2+ ]=0.3M [Mn 2+ ]:[Co 2+ ]=9:1 [Mn 2+ ]:[Co 2+ ]=5:1 [Mn 2+ ]:[Co 2+ ]=2:1 [Mn 2+ ]:[Co 2+ ]=1:1
v (mV/s)
[Mn 2+ ]=0.3M [Mn 2+ ]:[Ni 2+ ]=9:1 [Mn 2+ ]:[Ni 2+ ]=5:1 [Mn 2+ ]:[Ni 2+ ]=2:1 [Mn 2+ ]:[Ni 2+ ]=1:1
[Mn 2+
]:[Co 2+
]=5:1 [Mn 2+
]:[Co 2+
]=9:1 [Mn 2+
]:[Ni 2+
]=5:1
[Mn 2+
] = 0.3M [Mn 2+ ]:[Ni 2+ ]=9:1
]:[Fe 3+
]=2:1 [Mn 2+
]:[Fe 3+
]=5:1 [Mn 2+
]:[Fe 3+
]=9:1 [Mn 2+ ]=0.3M
]:[Ni 2+
]=2:1 [Mn 2+
]:[Ni 2+
]=5:1
[Mn 2+
] = 0.3M [Mn 2+
]:[Fe 3+
]=5:1 [Mn 2+
]:[Fe 3+
]=9:1 [Mn 2+
220 Oxit Mn1-xNixOz
[Mn 2+ ]:[Ni 2+ ]=1:1 [Mn 2+ ]:[Ni 2+ ]=2:1 [Mn 2+ ]:[Ni 2+ ]=5:1
[Mn 2+ ] = 0.3M [Mn 2+ ]:[Ni 2+ ]=9:1
]:[Fe 3+
]=2:1 [Mn 2+
]:[Fe 3+
]=5:1 [Mn 2+
]:[Fe 3+
]=9:1 [Mn 2+
220 Oxit Mn1-xNixOz
[Mn 2+ ]:[Ni 2+ ]=1:1 [Mn 2+ ]:[Ni 2+ ]=2:1 [Mn 2+ ]:[Ni 2+ ]=5:1
[Mn 2+ ] = 0.3M [Mn 2+ ]:[Ni 2+ ]=9:1
Chu kỳ
60 80 100 120 140 160 180
Oxit Mn1-xFexOz
[Mn 2+ ]:[Fe 3+ ]=1:1 [Mn 2+ ]:[Fe 3+ ]=2:1
[Mn 2+ ]:[Co 2+ ]=5:1 [Mn 2+ ]:[Co 2+ ]=9:1 [Mn 2+ ] = 0.3M
220 Oxit Mn1-xNixOz
[Mn 2+ ]:[Ni 2+ ]=1:1 [Mn 2+ ]:[Ni 2+ ]=2:1 [Mn 2+ ]:[Ni 2+ ]=5:1
[Mn 2+ ] = 0.3M [Mn 2+ ]:[Ni 2+ ]=9:1
220 Oxit Mn1-xNixOz
[Mn 2+ ]:[Ni 2+ ]=1:1 [Mn 2+ ]:[Ni 2+ ]=2:1 [Mn 2+ ]:[Ni 2+ ]=5:1
[Mn 2+ ] = 0.3M [Mn 2+ ]:[Ni 2+ ]=9:1
Trang 11ẫ M z S
ủ ế Fe x
[83, 85, 89, 100] (ii)- ế ủ
ế ổ
ủ x
ế ố ủ
x ố S 500 x
Mn1-xMexOz ộ ẫ ổ ừ [M 2+ ]:[Men+] = 1:1
Tổ ( S) ủ x M z Mn1-xMexOz 2M S ủ
x x 3.11 3.11 mạ
r ó: Rs: ;
Rct: ; Zw: Tổ ế ; CPE1: H
ố
; CPE2: H ố
cho
ế ổ ổ ủ M z, Mn1-xMexOz ( 3.12) ổ : ( )-
( )-
ế , ố ộ
ố ế ế ế ủ
0 10 20 30 40 50 60 70 80 0 10 20 30 40 50 60 70 80 -Z i ( 2 ) Zr ( cm 2 ) [Mn 2+ ] = 0,3M sau tong hop quet 10 CV quet 100 CV sau tổng hợp quét 10 CV quét 500 CV 0 10 20 30 40 50 60 70 0 10 20 30 40 50 60 70 [Mn 2+ ]:[Fe 3+ ]=1:1 sau tong hop quet 10 CV quet 100 CV -Z i ( 2 ) Z r ( cm 2 ) 0 10 20 30 40 50 60 70 0 10 20 30 40 50 60 70 [Mn 2+ ]:[Fe 3+ ]=1:1 sau tong hop quet 10 CV quet 100 CV -Z i ( 2 ) Z r ( cm 2 ) sau tổng hợp quét 10 CV quét 500 CV 0 10 20 30 40 50 60 0 10 20 30 40 50 60 [Mn 2+ ]:[Co 2+ ]=1:1 sau tong hop quet 10 CV quet 100 CV -Z i ( 2 ) Z r ( cm 2 ) sau tổng hợp quét 10 CV quét 500 CV 0 2 4 6 8 10 0 2 4 6 8 10 12 Zr ( cm 2 ) -Z i ( 2 ) [Mn 2+ ]:[Ni 2+ ]=1:1 sau tong hop quet 10 CV quet 100 CV sau tổng hợp quét 10 CV quét 500 CV
r
MnO z
Mn 1-x Me x O z é :
m
é :
mạ
Trang 12Mn80%, Co 10% 300C - File: Mn90 Co10 300C.raw - Type: 2Th/Th locked - Start: 10.000 ° - End: 60.010 ° - Step: 0.030 ° - Step time: 1 s - Temp.: 25 °C (Room) - Time Started: 1306134016 s - 2-The
0 10 40 70 100 130 160 190 220 250
Mn80%, Co 10% 300C - File: Mn90 Co10 300C.raw - Type: 2Th/Th locked - Start: 10.000 ° - End: 60.010 ° - Step: 0.030 ° - Step time: 1 s - Temp.: 25 °C (Room) - Time Started: 1306134016 s - 2-The
0 10 40 70 100 130 160 190 220 250
Mn80%, Co 10% 300C
00-018-0803 (Q) - Manganese Oxide - gamma-Mn3O4 - WL: 1.5406 - Tetragonal - Body-centered 01-084-0482 (C) - Manganese Cobalt Oxide - MnCo2O4 - WL: 1.5406 - Cubic - Face-centered Operations: Smooth 0.066 | Import
Mn80%, Co 10% 300C - File: Mn90 Co10 300C.raw - Type: 2Th/Th locked - Start: 10.000 ° - End: 60.010 ° - Step: 0.030 ° - Step time: 1 s - Temp.: 25 °C (Room) - Time Started: 1306134016 s - 2-The
0 10 40 70 100 130 160 190 220 250
Mn80%, Ni 20% 300C
00-013-0162 (N) - Manganese Oxide - Mn3O4 - WL: 1.5406 - Cubic - Face-centered 00-036-0083 (N) - Nickel Manganese Oxide - MnNi2O4 - WL: 1.5406 - Cubic - Face-centered Operations: Smooth 0.066 | Import
Mn80%, Ni 20% 300C - File: Mn80 Ni20 300C.raw - Type: 2Th/Th locked - Start: 10.000 ° - End: 60.010 ° - Step: 0.030 ° - Step time: 1 s - Temp.: 25 °C (Room) - Time Started: 1306132096 s - 2-Thet
0 10 40 70 100 130 160 190 220 250 280
Mn80%, Co 10% 300C - File: Mn90 Co10 300C.raw - Type: 2Th/Th locked - Start: 10.000 ° - End: 60.010 ° - Step: 0.030 ° - Step time: 1 s - Temp.: 25 °C (Room) - Time Started: 1306134016 s - 2-The
0 10 40 70 100 130 160 190 220 250
Mn80%, Co 10% 300C - File: Mn90 Co10 300C.raw - Type: 2Th/Th locked - Start: 10.000 ° - End: 60.010 ° - Step: 0.030 ° - Step time: 1 s - Temp.: 25 °C (Room) - Time Started: 1306134016 s - 2-The
0 10 40 70 100 130 160 190 220 250
Mn80%, Co 10% 300C
00-018-0803 (Q) - Manganese Oxide - gamma-Mn3O4 - WL: 1.5406 - Tetragonal - Body-centered 01-084-0482 (C) - Manganese Cobalt Oxide - MnCo2O4 - WL: 1.5406 - Cubic - Face-centered Operations: Smooth 0.066 | Import
Mn80%, Co 10% 300C - File: Mn90 Co10 300C.raw - Type: 2Th/Th locked - Start: 10.000 ° - End: 60.010 ° - Step: 0.030 ° - Step time: 1 s - Temp.: 25 °C (Room) - Time Started: 1306134016 s - 2-The
0 10 40 70 100 130 160 190 220 250
Mn80%, Ni 20% 300C
00-013-0162 (N) - Manganese Oxide - Mn3O4 - WL: 1.5406 - Cubic - Face-centered 00-036-0083 (N) - Nickel Manganese Oxide - MnNi2O4 - WL: 1.5406 - Cubic - Face-centered Operations: Smooth 0.066 | Import
Mn80%, Ni 20% 300C - File: Mn80 Ni20 300C.raw - Type: 2Th/Th locked - Start: 10.000 ° - End: 60.010 ° - Step: 0.030 ° - Step time: 1 s - Temp.: 25 °C (Room) - Time Started: 1306132096 s - 2-Thet
0 10 40 70 100 130 160 190 220 250 280
Mn80%, Co 10% 300C
00-018-0803 (Q) - Manganese Oxide - gamma-Mn3O4 - WL: 1.5406 - Tetragonal - Body-centered
01-084-0482 (C) - Manganese Cobalt Oxide - MnCo2O4 - WL: 1.5406 - Cubic - Face-centered
Operations: Smooth 0.066 | Import
Mn80%, Co 10% 300C - File: Mn90 Co10 300C.raw - Type: 2Th/Th locked - Start: 10.000 ° - End: 60.010 ° - Step: 0.030 ° - Step time: 1 s - Temp.: 25 °C (Room) - Time Started: 1306134016 s - 2-The
Mn80%, Co 10% 300C - File: Mn90 Co10 300C.raw - Type: 2Th/Th locked - Start: 10.000 ° - End: 60.010 ° - Step: 0.030 ° - Step time: 1 s - Temp.: 25 °C (Room) - Time Started: 1306134016 s - 2-The
0 10 40 70 100 130 160 190 220 250
Mn80%, Ni 20% 300C
40 70 100 130 160 190 220 250 280
Mn80%, Co 10% 300C - File: Mn90 Co10 300C.raw - Type: 2Th/Th locked - Start: 10.000 ° - End: 60.010 ° - Step: 0.030 ° - Step time: 1 s - Temp.: 25 °C (Room) - Time Started: 1306134016 s - 2-The
0 10 40 70 100 130 150 180 210 240
Mn80%, Co 10% 300C - File: Mn90 Co10 300C.raw - Type: 2Th/Th locked - Start: 10.000 ° - End: 60.010 ° - Step: 0.030 ° - Step time: 1 s - Temp.: 25 °C (Room) - Time Started: 1306134016 s - 2-The
0 10 40 70 100 130 160 190 210 240
Mn80%, Co 10% 300C - File: Mn90 Co10 300C.raw - Type: 2Th/Th locked - Start: 10.000 ° - End: 60.010 ° - Step: 0.030 ° - Step time: 1 s - Temp.: 25 °C (Room) - Time Started: 1306134016 s - 2-The
0 10 40 70 100 130 160 190 220 240
Mn80%, Ni 20% 300C - File: Mn80 Ni20 300C.raw - Type: 2Th/Th locked - Start: 10.000 ° - End: 60.010 ° - Step: 0.030 ° - Step time: 1 s - Temp.: 25 °C (Room) - Time Started: 1306132096 s - 2-Thet
0 10 40 70 100 130 160 190 220 250 280
z