1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

Một số thành ngữ thông dụng về so sánh

1 661 4

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 1
Dung lượng 27,5 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Một số thành ngữ thông dụng về so sánh:Session 1: as strong as a horse/ an ox: khỏe như voi - as thin as a rake: gầy đét - as tough as old boots nhất là về thịt: rất dai, khó nhai - as w

Trang 1

Một số thành ngữ thông dụng về so sánh:

Session 1:

as strong as a horse/ an ox: khỏe như voi

- as thin as a rake: gầy đét

- as tough as old boots (nhất là về thịt): rất dai, khó nhai

- as white as a sheet: trắng bệch, xanh như tàu lá (do sợ hãi, choáng váng)

- as cool as a cucumber: bình tĩnh, không hề nao núng

- as deaf as a post: điếc đặc

- as different as chalk and/ from cheese: hoàn toàn khác nhau

- fit as a fiddle: khỏe như vâm, rất sung sức

- like a lamp: hiền lành

- as good as gold: có đạo đức rất tốt, rất có giáo dục

Session 2

as light as air/ a feather: rất nhẹ

- as old as the hills: rất cũ, cổ xưa

- as plain as the nose on one’s face: rõ như ban ngày

- as flat as a pancake: đét như cá mắm

- with knobs on (dùng để đáp lại một câu lăng mạ hoặc sự đồng ý dứt khoát): chẳng kém gì, được đấy

- as pleased as Punch: rất hài long

- as keen as mustard: hết sức hăng hái hoặc nhiệt tình

- as clear as a bell: rành rọt, dễ nghe

- as fresh as a daisy: tươi như hoa

- as hard as nails: cứng rắn, tàn nhẫn

- as large as life: được thấy xuất hiện bằng xương bằng thịt (không thể nhầm lẫn)

- as stubborn as a mule: cứng đầu cứng cổ, ương bướng

Session 3:

as sober as a judge: tỉnh táo không hề say rượu

- (as) steady as a rock: vững như bàn thạch

- As thick as thieves: rất ăn ý với nhau, rất thân

- As red as a beetroot: đỏ như gấc

- To sleep like a log: ngủ say như chết

- To hold on like grim death: bám chặt không rời

- To eat/ work like a horse: ăn/ làm khỏe

- To smoke like a chimmey: hút thuốc lá cả ngày

- To fit like a glove: vừa khít

- To spread like wildfire: (tin đồn) lan rất nhanh

- Like a house on fire: rất nhanh, mạnh mẽ

- As peas in a pod: giống nhau như hai giọt nước

- Like a clockwork: dều đặn như một cái máy

Ngày đăng: 07/08/2015, 10:55

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w