1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

Structure of the new TOEIC test - Part 1 - Photographs (Cấu trúc của bài thi TOEIC mới - Phần 1 - Hình ảnh)

31 936 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 31
Dung lượng 1,06 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

NEW TOEIC TEST SERIES Quitters never win”... NEW TOEIC TEST SERIES PART 1 PHOTOGRAPHS NEW TOEIC TEST SERIES TOEIC Thầy Tuấn Anh | IZZI ENGLISH CENTER... NEW TOEIC TEST SERIES TOEIC Thầ

Trang 1

NEW TOEIC TEST SERIES

TOEIC THẦY TUẤN ANH

Fb: www.facebook.com/izzitoeic

Hotline: 0938 044 175 / 0938 884 608

Trang 2

NEW TOEIC TEST SERIES

THE NEW TOEIC TEST

Trang 3

NEW TOEIC TEST SERIES

Trang 4

NEW TOEIC TEST SERIES

Quitters never win”

Trang 5

NEW TOEIC TEST SERIES

PART 1

PHOTOGRAPHS

NEW TOEIC TEST SERIES TOEIC Thầy Tuấn Anh | IZZI ENGLISH CENTER

Trang 6

NEW TOEIC TEST SERIES

• 10 questions

• Time for instruction: about 90 seconds

• Time between questions: 5 seconds

• You will see a picture and hear 4 shorts

statements You have to choose only the best

answer choice

Trang 7

NEW TOEIC TEST SERIES

TOEIC Thầy Tuấn Anh - www.facebook.com/izzitoeic www.izzienglish.com

Popular Vocabulary

Từ vựng chung

Trang 8

NEW TOEIC TEST SERIES

2 Railing: tay vịn, rào

3 Pot: cái chậu; potted plant: cây cảnh trong chậu

4 Be full of: đầy = be crowded with = be filled with

12 Hang – hung - hung: treo

13 Wire: dây thép => wireless: không dây (Wi-fi)

Trang 9

NEW TOEIC TEST SERIES

19 Stairs: thang bộ = steps

20 Escalator: thang cuộn

21 Lift = elevator: thang máy

22 Be putting: đặt, để = be placing

23 Suitcase: va li

24 Luggage = baggage: hành lý

25 Be getting on = boarding: lên (tàu, xe, máy bay )

26 Be getting off = disembark: xuống (xe, máy bay, lên bờ)

Trang 10

NEW TOEIC TEST SERIES

28 tourist: du khách

29 outdoors: bên ngoài >< indoors: bên trong

30 Be taking pictures: chụp ảnh

31 Be resting = be relaxing: nghỉ ngơi, thư giãn

32 Shade = shadow: bóng râm

33 Surround: bao quanh

34 Shrub = shrubbery: bụi cây

35 Bulletin board: bảng thông báo

36 plaza: shopping mall: trung tâm mua sắm

37 gather: tụ tập

38 backpack: ba lô

39 Be lining up: xếp hàng

Trang 11

NEW TOEIC TEST SERIES

50 Woods = forest: rừng ; mountain: núi (climb)

51 Be entering: bước vào; entrance: lối vào

Trang 12

NEW TOEIC TEST SERIES

52 cloud: mây; sky: bầu trời; clear: quang đãng

53 sofa: ghế so-fa; chair: ghế có lưng dựa; stool: ghế đẩu (không có dựa)

54 bench: ghế dài (công viên)

55 Be watching = be looking = be gazing = be staring: nhìn

56 gallery: triển lãm ; exhibition

Trang 13

NEW TOEIC TEST SERIES

Popular Vocabulary

Từ vựng chung

64 turn on >< turn off: tắt >< mở

65 Turn up >< turn down: tăng >< giảm (âm lượng: volume)

66 Be pouring: đổ (nước, liquid: chất lỏng)

67 musician: nhạc sĩ ; (musical) instrument: nhạc cụ

68 audience: khán giả

69 container: xe con-ten-nơ ; vật chứa (bình, chai, hũ, lọ…)

70 ladder: cây thang

71 Lawn = grass: cỏ

72 leash: dây xích chó

73 bushes: bụi cây (trimming: tỉa)

74 Be adjusting: điều chỉnh / be adjusted = Be positioning: điều chỉnh

75 mask: mặt nạ

Trang 14

NEW TOEIC TEST SERIES

76 Be digging: đào

77 Be watering: tưới nước

78 Be drawing a map: vẽ bản đồ

79 Be wearing: mặc (có sẵn trên người); be putting on: mặc (hành động)

80 Be leaving: rời khỏi

81 Lobby = hallway = corridor: hành lang

82 A couple: 1 cặp, 2 ( a couple of hours, days, …)

83 parasol: cây dù lớn (quán café, trên bãi biển); umbrella: dù (mang đi)

84 picnic: dã ngoại

85 Be lifting: nâng lên

86 balcony: ban công ; apartment: căn hộ

87 Be riding: lái xe đạp, cưỡi ngựa

88 Amusement park: công viên giải trí

Trang 15

NEW TOEIC TEST SERIES

94 file: tài liệu

95 Be mopping = be sweeping: quét

96 microphone: mi-cro; on the stage: trên sân khấu; studio: phòng thu

97 Office supplies: văn phòng phẩm

98 install: lắp đặt, cài đặt

99 cable: cáp

100 branch: nhánh (cây), chi nhánh (ngân hàng, công ty…)

Trang 16

NEW TOEIC TEST SERIES

101 Bottle (of water): chai (nước)

102 be feeding: cho ăn

103 Be sipping: nhấm nháp từng ngụm

104 Business card = name card: danh thiếp

105 Be folding: gập lại

106 Be pointing: chỉ (dùng tay) into the distance (chỉ về phía xa)

107 Blind = curtain: màn che cửa

Trang 17

NEW TOEIC TEST SERIES

Popular Vocabulary

Từ vựng chung

114 Side by side: bên nhau

115 Construction site: công trường; construction materials: vật liệu xây dựng 116: be casting shadow: chiếu bóng (cây)

117 microscope: kính hiển vi; telescope: kính thiên văn

118.(protective) glasses: kính (bảo hộ)

119 stadium: sân vận động; field: sân (bóng)

125 rug: tấm thảm (nhỏ); carpet: thảm lót sàn (to)

126.Be carrying: mang ; be addressing = be presenting = be talking to

Trang 18

NEW TOEIC TEST SERIES

TOEIC Thầy Tuấn Anh - www.facebook.com/izzitoeic www.izzienglish.com

theo chủ đề

Trang 19

NEW TOEIC TEST SERIES

ON THE STREET Trên Đường Phố

6 Bridge: cầu ; suspension bridge: cầu treo

7 Crosswalk = zebra crossing: vạch kẻ qua đường

8 Be wandering: đi lang thang

9 Road = street: con đường ; trail: đường mòn

10 Path = pathway: đường nhỏ, mòn

11 Alley = alleyway: ngõ, hẻm, lối đi có cây cối

12 Be crossing the street: băng qua đường

13 pave: lát, lót (đường)

Trang 20

NEW TOEIC TEST SERIES

14 brick: gạch

15 broom: cây chổi

16 driveway: lối chạy xe

17 sign: bản hiệu

18 vehicle: xe cộ (bus, bike, bicycle, train…)

19 Deserted : empty: trống vắng >< full

20 pedestrian: khách bộ hành, người đi bộ

21 platform: sân ga, nền, bục

22 post: cây cột; lamppost: cột đèn

23 fence: hàng rào

24 truck: xe tải = van ; tram: xe điện

25 Sidewalk (AE) = pavement (BE): vỉa hè

26 streetlight: đèn đường; traffic light: đèn giao thông; out of order: bị hư

Trang 21

NEW TOEIC TEST SERIES

ON THE STREET Trên Đường Phố

27 helmet: mũ bảo hiểm

28 station: nhà ga, bus station; railway station

29 garage: nhà xe

30 Steering wheel: bánh lái (xe)

31 Parking lot = parking space: bãi đậu xe

Trang 22

NEW TOEIC TEST SERIES

1 On display: trưng bày (for sales, để bán)

2 Be shopping: mua sắm

3 Department stor: cửa hàng bách hóa tổng hợp

4 Groceries store: bán tập phẩm, thực phẩm (rau, củ)

5 Eletronics store: cửa hàng bán đồ điện tử

6 Clerk: salesperson: nhân viên bán hàng

7 Purchase = buy: mua

8 Price tag: bảng giá ; name tag: bảng tên

9 Jacket: áo khoác; hook: móc (treo quần áo)

10 Closet: tủ

11 Cashier: thu ngân

12 Shopping cart = trolley: xe đẩy (siêu thị)

13 Label: dán nhãn

14 Display case: kệ hàng

Trang 23

NEW TOEIC TEST SERIES

Sales Bán Hàng

15 Be trying on: thử (quần áo, giày dép…)

16 Cash register: tính tiền

17 vendor: người bán hàng

18 merchandise: hàng hóa

Trang 24

NEW TOEIC TEST SERIES

2 Showcase: tủ trưng bày

3 dessert: tráng miệng

4 Breakfast – lunch – dinner: ăn sáng – trưa – tối

5 Be eating: ăn; be cooking: nấu

6 Restaurant: nhà hàng; cafeteria: quán (cả ăn và uống); bistro: quán ăn

7 Meal: bữa ăn (be preparing: chuẩn bị)

8 Sandwiches: bành mì sandwich

9 Waiter / waitress/ server: nhân viên phục vụ

10 Clean: lau chùi

11 Plate: đĩa; spoon: thìa; fork: nĩa; chopsticks: đũa; knife: dao; bowl: tô

12 Pot: nồi; pan: chảo

13 Be serving: phục vụ

Trang 25

NEW TOEIC TEST SERIES

EATING

ĂN, UỐNG

14 menu: thực đơn

15 Be taking orders: gọi món

16 food: thức ăn; drink: thức uống = beverage

17 Be stirring: đảo, khuấy (thức ăn)

Trang 26

NEW TOEIC TEST SERIES

26 Be ordering: gọi món

27 stove: bếp lò; oven: lò vi sóng

28 cupboard: tủ đựng chén bát

29 tray: cái khay

30 Doing the dishes: rửa chén bát

31 diner: thực khách

Trang 27

NEW TOEIC TEST SERIES

AIRPORT Phi trường

1 Airplane = plane = aircraft: máy bay

2 Passenger: hành khách

3 Be boarding = be getting on: lên máy bay

4 Runway: đường băng

5 Pilot: phi công

6 Flight: chuyến bay, fly: bay

7 Flight attendant: tiếp viên hàng không = air-hostess

8 Land: hạ cánh >< take off: cất cánh

9 Airport: sân bay

Trang 28

NEW TOEIC TEST SERIES

Trang 29

NEW TOEIC TEST SERIES

WATER (liên quan NƯỚC)

1 boat: tàu, thuyền (be paddling a boat: chèo thuyền), ship

2 Deck: boong tàu

3 River: sông

4 Ocean: đại dương; sea: biển ; water: nước (nói chung); pond: ao, lake: hồ

5 Be docked: neo, đậu

6 Be floating: nổi lơ lửng (trên nước)

7 Harbor: bến cảng = port = quay

Trang 30

NEW TOEIC TEST SERIES

20 Life vest: áo phao cứu sinh

21 Sprinkler: bình tưới nước

22 Sail: cánh buồm, giăng buồm

23 Calm: tĩnh lặng (water)

24 Net: lưới

Trang 31

NEW TOEIC TEST SERIES

See you in the next slide of New TOEIC Test Series!

TOEIC Thầy Tuấn Anh

Ngày đăng: 07/08/2015, 06:09

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w