3 4 3 3 , 12
2
1 1 12 , 3 5
1 1 ) 15 ( , 2 10000 : 5 , 125
23 , 0 13
12 53 , 1 5 , 12 2
1 2 ) 32 ( 15 : 55 , 0 3
2 12
4 3 1 3 , ( 25 ) 5
1 3
25 , 7
23 , 0 13
12 53 , 1 5 , 12 2
1 2 ) 32 ( 15 : 55 , 0 3
2
3
2
12
x
292
1 1
1 15
1 7
1 3
100000 2
25 , 1 4
1 3
1 2
1 15 , 2 123 )
23 ( 1 , 1 75 , 0 3 2
) 32 ( 15 : 55 , 0 3
2 12
3 5
; 4 3
z y y x
17624 3
2 5 5 5
y z x
Đề XIX Bài 1: Thực hiện phép tính
Câu 1.1: A =
Câu 1.2: B =
Bài 2: Tìm x biết
Bài 3:
Câu 3.1: Lập quy trình tính giá trị của liên phân số: B =
Câu 4.1: Lập quy trình tính An+1
Câu 4.2: Tính giá trị của A12, A25 , A32 , A35
Bài 5: Tìm x, y, z biết:
Bài 6: Tính diện tích tam giác có độ dài ba cạnh bằng 10cm, 17cm, 21cm.