CẤP THÀNH PHỐ NĂM HỌC 2010 – 2011
1 2275303 Nguyễn Hoàng Nhật Tú 1/2 Trường Tiểu học Đạo Thạnh A 300 20'8 1 Nhất
2 3979025 Phạm Đoàn Hồng Phúc 1/1 Trường Tiểu học Nguyễn Huệ 290 24'37 1 Nhì
3 2427982 Lê Hồng Bảo Khanh 1/5 Trường Tiểu học Thủ Khoa Huân 280 9'34 2 Nhì
4 4890910 Huỳnh Trần Nhật Quang 1/2 Trường Tiểu học Tân Tỉnh 280 16'59 1 Nhì
5 2691171 Phạm Lê Hữu Hiệp 1/5 Trường Tiểu học Thủ Khoa Huân 280 23'54 1 Nhì
6 3509228 Nguyễn Trần Gia Mỹ 1/3 Trường Tiểu học Thiên Hộ Dương 270 25'33 1 Ba
7 4528577 Nguyễn Lê Lộc 1/1 Trường Tiểu học Đạo Thạnh A 260 15'11 1 Ba
8 2435659 Nguyễn Ngọc Khánh Trâm 1/1 Trường Tiểu học Nguyễn Huệ 250 29'31 1 Ba
9 2410045 Phạm Thùy Giang 1/6 Trường Tiểu học Nguyễn Trãi 240 17'52 1 KK
10 2855003 Phùng Ngọc Anh Thư 1/5 Trường Tiểu học Thủ Khoa Huân 240 18'28 2 KK
11 3365109 Lê Trung Hiếu 1/1 Trường Tiểu học Thiên Hộ Dương 240 24'49 1 KK
12 3504495 Đỗ Anh Ngoc 1/1 Trường Tiểu học Thủ Khoa Huân 240 30'33 1 KK
13 3950744 Phạm Thanh Sang 1/2 Trường Tiểu học Nguyễn Huệ 235 27'50 1 KK
14 3948526 Trần Thị Lan Thy 1/1 Trường Tiểu học Nguyễn Huệ 235 32'6 1 KK
15 2427484 Nguyễn Hoàng Trúc Phương 1/11 Trường Tiểu học Thủ Khoa Huân 230 22'36 1 KK
16 2953609 Trần Khánh Thy 1/2 Trường Tiểu học Thiên Hộ Dương 230 23'34 1 KK
Tổng kết danh sách có 16 học sinh
TRƯỞNG PHÒNG
Trang 2STT ID Họ và tên Lớp Trường Điểm Thời gian Lần thi Xếp hạng
1 3241147 Nguyễn Ngọc Diễm Quỳnh 2/3 Trường Tiểu học Nguyễn Huệ 290 19'16 1 Nhất
2 2712328 Nguyễn Trần Thu Mai 2/2 Trường Tiểu học Thiên Hộ Dương 280 11'23 1 Nhì
3 4653858 Võ Thị Kiều Nga 2 Trường Tiểu học Đạo Thạnh A 280 17'54 1 Nhì
4 1818322 Lê Ngọc Quỳnh Như 2/2 Trường Tiểu học Nguyễn Huệ 280 22'9 1 Nhì
5 3243815 Nguyễn Thị Hông Nhung 2/1 Trường Tiểu học Nguyễn Huệ 270 16'55 1 Ba
6 4685900 Nguyễn Trần Nguyên Tuong 2/3 Trường Tiểu học Nguyễn Trãi 270 17'57 1 Ba
7 2512205 Nguyễn Hồ Tiến Đạt 2/11 Trường Tiểu học Thủ Khoa Huân 260 8'17 1 Ba
8 4006195 Ngưyễn Trần Gia Hân 2/1 Trường Tiểu học Thiên Hộ Dương 260 21'0 1 Ba
9 4848186 Phạm Ngọc Khánh Mỹ 2/5 Trường Tiểu học Thủ Khoa Huân 250 21'1 1 KK
10 1270617 Chương Triệu Phát 2/5 Trường Tiểu học Thủ Khoa Huân 250 25'20 1 KK
11 3503055 Tran Minh Thang 2/1 Trường Tiểu học Đạo Thạnh A 250 25'39 1 KK
12 4565762 Lương Cẩm Tú 2/7 Trường Tiểu học Thủ Khoa Huân 250 29'15 1 KK
13 1828800 Lữ Khánh Vy 2/1 Trường Tiểu học Thiên Hộ Dương 240 22'21 1 KK
Tổng kết danh sách có 13 học sinh
TRƯỞNG PHÒNG
Trang 3STT ID Họ và tên Lớp Trường Điểm Thời gian Lần thi Xếp hạng
1 1813537 Đỗ Hữu Hoàng 3/1 Trường Tiểu học Nguyễn Huệ 290 39'35 1 Nhất
2 2477423 Phạm Minh Khoa 3/12 Trường Tiểu học Thủ Khoa Huân 270 14'46 1 Nhì
3 3953692 Võ Thành Trung 3/3 Trường Tiểu học Thủ Khoa Huân 270 15'26 1 Nhì
4 4252647 Đoàn Thị Hồng Tuyến 3/1 Trường Tiểu học Kim Đồng 270 17'33 1 Nhì
5 2846875 Đặng Quốc Thắng 3/4 Trường Tiểu học Nguyễn Huệ 270 24'1 1 Nhì
6 3295660 Phùng Khánh Như 3/4 Trường Tiểu học Thiên Hộ Dương 270 25'8 1 Nhì
7 2235517 Nguyễn Lê Gia Hưng 3/6 Trường Tiểu học Nguyễn Trãi 260 15'31 2 Ba
8 3600872 Nguyễn Thái Dương 3/10 Trường Tiểu học Thủ Khoa Huân 260 20'17 1 Ba
9 826796 Nguyễn Trọng Hùng 3/2 Trường Tiểu học Thiên Hộ Dương 260 20'31 2 Ba
10 2501099 Trần Nguyễn Đông Dương 3/12 Trường Tiểu học Thủ Khoa Huân 260 21'1 1 Ba
11 4501461 Nguyễn Lễ Thanh Hương 3/5 Trường Tiểu học Nguyễn Huệ 260 21'59 1 Ba
12 3262362 Võ Quốc Thái 3/5 Trường Tiểu học Nguyễn Huệ 250 19'36 1 KK
13 3622626 Cao Anh Thư 3/2 Trường Tiểu học Thủ Khoa Huân 250 29'38 1 KK
14 2413937 Phan Duy Khang 3/10 Trường Tiểu học Thủ Khoa Huân 240 16'17 1 KK
15 1813521 Đỗ Hữu Huy 3/1 Trường Tiểu học Nguyễn Huệ 240 22'56 1 KK
16 2555603 Hoàng Tuấn Minh 3 Trường Tiểu học Đinh Bộ Lĩnh 240 25'32 1 KK
17 2558179 Võ Hoài Như Trúc 3/2 Trường Tiểu học Thiên Hộ Dương 240 40'37 1 KK
18 1848535 Phạm Tiến Đạt 3 Trường Tiểu học Thiên Hộ Dương 230 35'59 1 KK
Trang 4
1 2532014 Thái Võ Trung Nghĩa 4/9 Trường Tiểu học Thủ Khoa Huân 280 29'13 1 Nhất
2 1052020 Nguyễn Tiến Khoa 4/10 Trường Tiểu học Thủ Khoa Huân 270 20'8 1 Nhì
3 831926 Trương Hải Đằng 4/10 Trường Tiểu học Thủ Khoa Huân 270 32'41 1 Nhì
4 2434700 Trương Nguyệt Quế 4/10 Trường Tiểu học Thủ Khoa Huân 250 36'8 1 Ba
5 3166982 Nguyễn Ngọc Minh Trí 4/12 Trường Tiểu học Thủ Khoa Huân 240 30'25 1 KK
6 3107203 Nguyễn Thế Long 4/2 Trường Tiểu học Thủ Khoa Huân 240 50'20 1 KK
7 2452478 Đặng Nhựt Bích Châu 4/4 Trường Tiểu học Thủ Khoa Huân 230 29'47 1 KK
TRƯỞNG PHÒNG
Trần Thị Quý Mão
Trang 5STT ID Họ và tên Lớp Trường Điểm Thời gian Lần thi Xếp hạng
1 448467 Nguyễn Minh Huy 5/1 Trường Tiểu học Thiên Hộ Dương 300 21'57 1 Nhất
2 4713679 Nguyễn Khoa Nguyên 5/4 Trường Tiểu học Thiên Hộ Dương 290 11'9 1 Nhì
3 1312129 Nguyễn Vũ Thanh Anh 5/5 Trường Tiểu học Thủ Khoa Huân 290 21'51 1 Nhì
4 992163 Nguyễn Anh Cát Tường 5/5 Trường Tiểu học Thủ Khoa Huân 290 24'4 1 Nhì
5 2438676 Nguyễn Ngọc Đức An 5/2 Trường Tiểu học Nguyễn Huệ 280 19'30 1 Ba
6 1130606 Nguyễn Ngọc Thiên Thanh 5/2 Trường Tiểu học Thủ Khoa Huân 280 21'57 3 Ba
7 3775439 Lê Bảo Trân 5/10 Trường Tiểu học Thủ Khoa Huân 280 27'47 1 Ba
8 3565624 Phan Quang Vinh 5/5 Trường Tiểu học Thủ Khoa Huân 280 34'24 1 Ba
9 4277502 Lê Hoàng Bảo 5/1 Trường Tiểu học Nguyễn Trãi 270 24'33 1 KK
10 1014503 Huỳnh Ngọc Khánh Vy 5/3 Trường Tiểu học Thiên Hộ Dương 260 26'31 1 KK
11 3484823 Trần Kim Thảo Ngoc 5/3 Trường Tiểu học Nguyễn Huệ 260 30'0 1 KK
12 2408857 Phùng Ngọc Bảo Vy 5/5 Trường Tiểu học Thủ Khoa Huân 260 33'34 1 KK
13 3801792 Nguyễn Nhật Bảo Khánh 5/1 Trường Tiểu học Nguyễn Huệ 250 26'40 1 KK
Trần Thị Quý Mão
Trang 61 2264823 Lê Minh Tiến 6/4 Trường THCS Lê Ngọc Hân 280 31'0 1 Nhất
2 3967405 Trần Lê Bá Thịnh 6/11 Trường THCS Xuân Diệu 280 32'10 1 Nhì
3 1533675 Nguyễn Thanh Toàn 6/3 Trường THCS Lê Ngọc Hân 260 31'34 1 Ba
4 3658596 Trịnh Chí Thuần 6/7 Trường THCS Lê Ngọc Hân 250 28'19 1 KK
5 2317486 Nguyễn Đức Phú 6/6 Trường THCS Lê Ngọc Hân 250 35'20 1 KK
TRƯỞNG PHÒNG
Trần Thị Quý Mão
Trang 7STT ID Họ và tên Lớp Trường Điểm Thời gian Lần thi Xếp hạng
1 2379179 Lương Hồng Phương 7/12 Trường THCS Lê Ngọc Hân 270 43'33 1 Nhất
2 480660 Nguyễn Đình Nguyên Chương 7/12 Trường THCS Lê Ngọc Hân 260 31'35 1 Nhì
3 2730737 Trần Minh Hiển 7/1 Trường THCS Xuân Diệu 240 35'11 1 Ba
4 3041234 Tạ Điền Minh Ân 7/1 Trường THCS Xuân Diệu 240 35'43 1 Ba
5 3709129 Nguyễn Thanh Thiện 7/12 Trường THCS Lê Ngọc Hân 240 42'25 1 Ba
6 2465581 Nguyễn Anh Trung 7/ 12 Trường THCS Lê Ngọc Hân 230 19'56 1 KK
7 3027165 Hồ Xuân Thanh 7/12 Trường THCS Lê Ngọc Hân 230 50'58 1 KK
TRƯỞNG PHÒNG
Trần Thị Quý Mão
Trang 82 103810 Trương Hải Bằng 8/16 Trường THCS Lê Ngọc Hân 280 29'58 2 Nhì
3 2460877 Dương Uyên Thảo 8/9 Trường THCS Xuân Diệu 280 36'5 1 Nhì
4 2366825 Nguyễn Ngọc Minh Tú 8/9 Trường THCS Xuân Diệu 280 36'7 1 Nhì
5 3079219 Nguyễn Duy Cẩn 8/ 14 Trường THCS Lê Ngọc Hân 270 43'45 1 Ba
6 1616554 Huỳnh Ngọc Yến Nhi 8/16 Trường THCS Lê Ngọc Hân 260 56'54 1 KK
7 1064242 Lê Nguyễn Bảo Huân 8/3 Trường THCS Xuân Diệu 250 47'36 1 KK
8 2424086 Nguyễn Thanh Thảo 8/16 Trường THCS Lê Ngọc Hân 250 50'32 1 KK
9 2764243 Cao Xuân Huy 8/16 Trường THCS Lê Ngọc Hân 230 50'49 1 KK
TRƯỞNG PHÒNG
Trần Thị Quý Mão
Trang 9STT ID Họ và tên Lớp Trường Điểm Thời gian Lần thi Xếp hạng
1 1056005 Lâm Tú Hương 9/2 Trường THCS Lê Ngọc Hân 270 34'21 1 Nhất
2 3336101 Lê Hoàng Mai Uyên 9/ 1 Trường THCS Lê Ngọc Hân 270 47'10 1 Nhì
3 1744547 Nguyễn Tấn Tài 9/2 Trường THCS Lê Ngọc Hân 270 48'33 1 Nhì
4 3986961 Nguyễn Tường Vy 9/18 Trường THCS Lê Ngọc Hân 260 36'29 1 Ba
5 3117374 Nguyễn Phạm Song Huy 9/ 18 Trường THCS Lê Ngọc Hân 260 43'24 1 Ba
6 3043089 Trần Xuân Thanh 9/18 Trường THCS Lê Ngọc Hân 250 30'8 1 KK
7 2385785 Nguyễn Hoàng Thủy Tiên 9/18 Trường THCS Lê Ngọc Hân 250 30'39 1 KK
TRƯỞNG PHÒNG
Trần Thị Quý Mão