1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Bài giảng điện tử tham khảo thao giảng, thi GV anh 6 Unit 11 What do you eat (4)

11 215 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 11
Dung lượng 7,7 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Welcome Teachers To CÁC EM HỌC TẬP TỐT... Matching: Storekeeper: Vui: Yes.. Storekeeper: Vui: Thank you... Can I help you?. A bottle of cooking oil, Here you are... A bottle of cooking

Trang 1

Welcome Teachers To

CÁC EM HỌC TẬP TỐT

Trang 2

Food - Drink

Time : 2’

Trang 3

I Vocab.

- cooking oil : dầu ăn

- chocolate(s) : sô cô la

- toothpaste : kem đánh răng

PS

P 64 UNIT 11: WHAT DO YOU EAT? : A1

Trang 4

1 a bottle of

2 a packet of

3 a box of

4 a kilo of

6 200 grams of

7 a dozen

8 a can of

5 a bar of 9. a tube of

F

E

B

A

C

D

I

H

G

I Vocabulary:

II Matching : A1.b

UNIT 11: WHAT DO YOU EAT? : A1

Từ chỉ số lượng, kh ối lượng : kilo, gram, dozen

Từ chỉ đồ chứa đựng : bottle, packet, can, box…

1’

Trang 5

I Vocabulary:

II Matching:

Storekeeper:

Vui: Yes , please.

Storekeeper:

Vui: Thank you.

UNIT 11: WHAT DO YOU EAT? : A1

Can I help you?

A bottle of cooking oil Here you are.

Trang 6

III A1 a

Storekeeper: ……… ?

Vui: Yes ……… ………… ,

please.

Storekeeper: ………

Vui: ………

Can I help you?

A bottle of cooking oil, Here you are.

Thank you.

I Vocabulary:

II Matching (A1.b)

UNIT 11: WHAT DO YOU EAT? : A1

Trang 7

I Vocabulary:

II Matching: A1.b

Storekeeper: ……… ?

Vui: Yes ……… ………… ,

please.

Storekeeper: ………

Vui: ………

Can I help you?

A bottle of cooking oil, Here you are.

Thank you.

UNIT 11: WHAT DO YOU EAT? : A1

III A1 a

Trang 8

• Form:

- Can I help you? : … mua g×?

- Yes, số lượng + Noun, please.

V©ng, lµm ¬n cho t«i mua ……

I Vocabulary:

IV Practice:

* Pictures and word cues drill:

a box of chocolates

UNIT 11: WHAT DO YOU EAT? : A1

II Matching (A1.b)

III A1 a

S1 : Can I help you ? S2 : Yes ., please.

S1 : Here you are.

S2 : Thank you.

Trang 9

I Vocabulary:

II Matching: A1.b

IV Practice:

UNIT 11: WHAT DO YOU EAT? : A1

III A1 a

2

Trang 10

II Matching: A1b

IV Practice:

I Vocabulary:

III A1 a

V Homework:

UNIT 11: WHAT DO YOU EAT? : A1

1 Häc thuéc lßng A1b

2 Do Ex 3 (P 94), Ex 1 (II – P

59)

3 Prepare A2

Trang 11

THANK YOU !

GOODBYE !

THANK YOU !

GOODBYE !

Happy New Year!

Ngày đăng: 15/06/2015, 09:41

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm